Những lầm tưởng lớn nhất về máy bay tàng hình và sự thật

Hầu như mọi điều công chúng “biết” về máy bay tàng hình đều không chính xác. Công nghệ tàng hình không có nghĩa là vô hình. Lớp phủ hấp thụ sóng radar không phải yếu tố chính tạo nên khả năng tàng hình cho máy bay.

Các chuyên gia cho biết việc chiến đấu cơ F-117 bị bắn hạ tại Serbia không chứng tỏ công nghệ tàng hình đã thất bại. Ngoài ra, những tuyên bố về việc Nga hoặc Trung Quốc đã tìm ra cách khắc chế công nghệ này bằng các hệ thống radar tiên tiến cũng xuất phát từ sự hiểu lầm về khả năng thực sự của những hệ thống đó.

Theo trang Military Machine, công nghệ tàng hình là một trong những cải tiến quân sự có ảnh hưởng sâu rộng nhất trong nửa thế kỷ qua. Tuy nhiên, đây cũng là một trong những công nghệ bị hiểu sai nhiều nhất, không chỉ ở công chúng và các nhà bình luận quốc phòng, mà đôi khi còn ở chính các cơ quan quân sự triển khai chúng.

Những quan niệm sai lầm này rất đáng lưu ý vì chúng làm sai lệch cách mọi người đánh giá các mối đe dọa, năng lực quân sự và cán cân sức mạnh trong tác chiến trên không hiện đại. Dưới đây là những lầm tưởng lớn nhất về máy bay tàng hình và những gì vật lý thực sự chứng minh.

Máy bay chiến đấu tàng hình F-35. Ảnh: US Airforce

Máy bay chiến đấu tàng hình F-35. Ảnh: US Airforce

Lầm tưởng 1: Máy bay tàng hình vô hình trước radar

Đây là quan niệm sai lầm cơ bản dẫn đến phần lớn những hiểu lầm khác. Máy bay tàng hình không vô hình, mà chỉ khó bị phát hiện hơn. Sự khác biệt này rất lớn.

Mọi vật thể khi bị sóng radar chiếu tới đều phản xạ một phần năng lượng trở lại bộ thu radar. Lượng năng lượng phản xạ được mô tả bằng diện tích phản xạ radar (RCS) của vật thể, tính bằng mét vuông (m²).

Một máy bay thương mại cỡ lớn có thể có RCS khoảng 100m². Với một máy bay chiến đấu thông thường, con số này có thể vào khoảng 5 - 10m². Trong khi đó, RCS của tiêm kích F-22 Raptor được ước tính vào khoảng 0,0001m², tương đương với tín hiệu radar phản xạ từ một viên bi.

RCS cực nhỏ đồng nghĩa với việc một radar được thiết kế để phát hiện tiêm kích thông thường ở khoảng cách 200km có thể sẽ không phát hiện được một chiếc F-22 khi máy bay này còn cách 20 - 30km. Khi đó, F-22 Raptor có thể đã kịp khai hỏa vũ khí.

Công nghệ tàng hình không ngăn radar phát hiện máy bay, mà khiến việc phát hiện bị trì hoãn cho đến khi máy bay tàng hình có lợi thế chiến thuật. 

Ở cự ly rất gần, thường là dưới 30 - 40km tùy thuộc công suất radar, bất kỳ radar nào cũng có thể phát hiện máy bay tàng hình. Các quy luật vật lý không cho phép một vật thể thực sự vô hình trước radar.

Lợi thế mà công nghệ tàng hình mang lại nằm ở thời gian và khoảng cách. Máy bay tàng hình có thể phát hiện kẻ địch trước, khai hỏa trước và chủ động quyết định có tiếp tục giao chiến hay không, trước khi đối phương xác định được mục tiêu đủ chính xác để sử dụng vũ khí.

Lầm tưởng 2: Mọi radar tiên tiến đều có thể khắc chế máy bay tàng hình

Quan niệm sai lầm này thường xuất hiện dưới dạng các tuyên bố rằng radar tần số thấp (băng tần VHF) có thể phát hiện máy bay tàng hình. Nhận định này có một phần sự thật, nhưng kết luận mà nhiều người đưa ra lại không chính xác.

Thiết kế hình dáng tàng hình được tối ưu hóa để đối phó với những dải tần radar thường dùng trong các hệ thống điều khiển hỏa lực và đầu dò tên lửa, chủ yếu là băng tần X (8 - 12GHz) và băng tần S (2 - 4GHz). Đây là những dải tần được sử dụng để dẫn đường cho vũ khí tới mục tiêu.

Radar VHF tần số thấp (30 - 300MHz) có bước sóng tính bằng mét thay vì centimet. Những bước sóng dài hơn này tương tác với cấu trúc máy bay theo cách khác biệt. Các chi tiết có kích thước nhỏ so với radar bước sóng centimet như cạnh thân, cửa hút khí và đường ghép khoang vũ khí có thể trở thành những điểm phản xạ cộng hưởng khi bị bước sóng mét chiếu.

Vì vậy, radar VHF có thể phát hiện máy bay tàng hình ở khoảng cách xa hơn so với radar băng tần X. Hệ thống Nebo-M của Nga và JY-27A của Trung Quốc được thiết kế để khai thác đặc tính vật lý này.

Tuy nhiên, phát hiện không đồng nghĩa với việc có thể tấn công mục tiêu. Việc phát hiện máy bay tàng hình trên màn hình radar VHF chỉ cho biết có vật thể ở đâu đó trong một khu vực hoặc theo một hướng tương đối. Nó không cung cấp đủ dữ liệu chính xác về vị trí, vận tốc và hướng bay, vốn là những thông số cần thiết để dẫn đường cho tên lửa đánh trúng mục tiêu.

Độ phân giải của radar tỷ lệ nghịch với tần số. Một radar VHF phát hiện máy bay tàng hình ở khoảng cách 300km có thể chỉ xác định được mục tiêu trong một vùng không phận rộng vài kilomet. Thông tin này hữu ích cho việc nhận thức tình huống chiến lược, nhưng không đủ để dẫn đường cho tên lửa vốn cần xác định vị trí mục tiêu với độ chính xác đến từng mét.

Để tấn công máy bay tàng hình, lực lượng phòng không cần radar điều khiển hỏa lực hoạt động ở băng tần X hoặc băng tần S để xác định mục tiêu với độ chính xác cần thiết cho việc sử dụng vũ khí. Ở những dải tần này, thiết kế tàng hình vẫn phát huy tác dụng như dự kiến.

Lầm tưởng 3: Lớp phủ RAM mới là yếu tố tạo nên khả năng tàng hình cho máy bay

Vật liệu hấp thụ sóng radar (RAM) là khía cạnh dễ nhận thấy nhất của công nghệ tàng hình theo đúng nghĩa đen vì mọi người có thể nhìn thấy lớp phủ màu tối đặc trưng trên các loại máy bay như F-117 và B-2. Chính sự dễ nhận biết này đã dẫn đến quan niệm phổ biến cho rằng RAM là cơ chế tàng hình chủ yếu. Thực tế không phải vậy.

Khoảng 90% khả năng giảm diện tích phản xạ radar (RCS) của máy bay tàng hình đến từ hình dáng, nghĩa là thiết kế hình học các bề mặt của máy bay. 10% còn lại đến từ RAM và các biện pháp xử lý khác. Tỷ lệ này không phải là con số ước lượng, mà là hệ quả cơ bản của vật lý điện từ.

Lầm tưởng 4: Trung Quốc và Nga có thể khắc chế công nghệ tàng hình 

Những tuyên bố theo hướng này hay xuất hiện trên các phương tiện truyền thông quốc phòng, thường gắn với thông báo về những hệ thống radar mới của Nga hoặc Trung Quốc. Radar VHF Nebo-M của Nga, radar JY-27A của Trung Quốc và nhiều ý tưởng về “radar lượng tử” được viện dẫn như những hệ thống có thể khiến máy bay tàng hình phương Tây bị phát hiện và do đó dễ bị tấn công hơn.

Tuy nhiên, phát hiện một máy bay tàng hình trong điều kiện thử nghiệm được kiểm soát, với đường bay đã biết, mục tiêu phối hợp, không có biện pháp đối phó điện tử và thời tiết lý tưởng, khác rất xa so với việc phát hiện, theo dõi và tấn công máy bay tàng hình trong chiến đấu.

Máy bay tàng hình không đơn giản bay theo đường thẳng để đối phương nhắm bắn. Chúng có thể sử dụng các biện pháp tác chiến điện tử, lựa chọn đường bay khó đoán, hoạt động ở độ cao và tốc độ nhằm thu hẹp khoảng thời gian đối phương có thể phát hiện, đồng thời có thể được các máy bay tác chiến điện tử chuyên gây nhiễu hộ tống nhằm làm suy giảm hiệu quả hoạt động của radar đối phương.

Chưa quốc gia nào công khai chứng minh được khả năng phát hiện, theo dõi và tấn công máy bay tàng hình một cách đáng tin cậy bằng radar đối với những mục tiêu có diện tích phản xạ radar tương đương F-22 hoặc B-2. Vì vậy, tuyên bố rằng công nghệ tàng hình đã bị “giải mã” vẫn chỉ mang tính lý thuyết. 

Hoài Linh

Nguồn VietnamNet: https://vietnamnet.vn/nhung-lam-tuong-lon-nhat-ve-may-bay-tang-hinh-va-su-that-2564313.html