Những người thầm lặng sau 'kho' hồ sơ kiểm sát điện tử tại phiên tòa VN10
Đằng sau những phần xét hỏi sắc bén và tranh luận thuyết phục của Kiểm sát viên tại phiên tòa xét xử 227 bị cáo trong chuyên án VN10 là hàng vạn tài liệu, chứng cứ đã được số hóa khoa học. Để “kho” hồ sơ kiểm sát điện tử này vận hành chính xác, là sự đóng góp thầm lặng của đội ngũ làm công nghệ thông tin và chuyển đổi số của VKSND TP Hồ Chí Minh.
Từ hàng vạn tài liệu đến một hệ thống tra cứu trong vài giây
Chuyên án VN10 là một vụ án ma túy có quy mô đặc biệt lớn với 227 bị cáo, nhiều nhóm hành vi vi phạm, nhiều nhánh tội phạm và hệ thống chứng cứ cực kỳ phức tạp. Nếu chỉ sử dụng phương thức nghiên cứu hồ sơ giấy truyền thống, việc tìm kiếm một lời khai cụ thể, một tài liệu giao dịch, một dữ liệu điện tử hay một chứng cứ liên quan đến từng bị cáo ngay tại phiên tòa sẽ mất rất nhiều thời gian, thậm chí có thể làm gián đoạn quá trình xét xử.

Hệ thống hồ sơ kiểm sát điện tử được phân loại, liên kết khoa học theo từng bị can, phục vụ truy xuất tức thì các tài liệu, chứng cứ tại phiên tòa.
Từ yêu cầu thực tiễn cấp bách đó, VKSND TP Hồ Chí Minh đã chủ động xây dựng hồ sơ kiểm sát điện tử ngay từ giai đoạn giải quyết vụ án. Các tài liệu được số hóa, sắp xếp khoa học theo từng nhóm bị cáo, từng hành vi, từng nhánh vụ án. Đồng thời, thiết lập hệ thống liên kết tra cứu thông minh để Kiểm sát viên có thể nhanh chóng tiếp cận đúng tài liệu cần thiết trong quá trình xét hỏi và tranh tụng.
Để có được một “cú nhấp chuột” giúp Kiểm sát viên mở đúng tài liệu tại phiên tòa là cả một quá trình gian khổ phía sau: tiếp nhận dữ liệu, số hóa, kiểm tra, đặt tên, phân loại, liên kết tài liệu và thường xuyên rà soát để hạn chế tối đa sai sót.
Đối với cán bộ làm công nghệ tại một phiên tòa có quy mô lớn như VN10, yêu cầu đặt ra không chỉ dừng lại ở việc hệ thống “chạy được”. Hệ thống phải bảo đảm tính ổn định cao, chính xác tuyệt đối, dễ sử dụng và luôn sẵn sàng phục vụ ngay khi Kiểm sát viên cần đến chứng cứ. Một tài liệu xuất hiện chậm, một đường truyền không ổn định hay một dữ liệu được sắp xếp không chính xác đều có thể ảnh hưởng trực tiếp đến tiến trình xét hỏi, tranh luận và uy tín của cơ quan công tố.

Cán bộ công nghệ thông tin VKSND TP Hồ Chí Minh rà soát và hoàn thiện hệ thống trình chiếu trước giờ xét xử.
Vì vậy, trước khi phiên tòa chính thức diễn ra, cán bộ công nghệ cùng các Kiểm sát viên đã nhiều lần tiến hành kiểm tra thiết bị, phần mềm, hệ thống đường truyền, khả năng truy xuất tài liệu và xây dựng các phương án dự phòng chi tiết. Đặc biệt, phiên tòa được tổ chức theo hình thức trực tiếp kết hợp trực tuyến với nhiều điểm cầu, nên yêu cầu kỹ thuật càng cao. Không chỉ bảo đảm hoạt động tại điểm cầu trung tâm, đội ngũ kỹ thuật còn phải phối hợp chặt chẽ để kiểm tra sự kết nối, hình ảnh, âm thanh và khả năng truyền tải thông tin giữa các điểm cầu để phiên tòa diễn ra liên tục, đúng quy định.
Làm công nghệ nhưng phải hiểu sâu nghiệp vụ kiểm sát
Điểm đặc biệt của chuyển đổi số trong hoạt động kiểm sát là cán bộ công nghệ không thể chỉ thuần túy biết về kỹ thuật. Để xây dựng một hệ thống hồ sơ thực sự hữu ích, người làm công nghệ phải hiểu Kiểm sát viên cần tìm tài liệu gì, cần tìm ở thời điểm nào và cần thể hiện chứng cứ theo cách nào để phục vụ hiệu quả cho hoạt động xét hỏi, tranh luận.
Một hồ sơ điện tử tốt không phải là nơi lưu trữ thật nhiều file dữ liệu. Giá trị của nó nằm ở khả năng biến một khối lượng tài liệu khổng lồ thành một hệ thống thông tin có cấu trúc chặt chẽ, giúp Kiểm sát viên có thể nhanh chóng tìm đúng chứng cứ liên quan đến đúng bị cáo, đúng hành vi và đúng nội dung đang tranh luận tại phiên tòa.
Trong suốt quá trình chuẩn bị cho chuyên án VN10, cán bộ công nghệ đã làm việc liên tục cùng Kiểm sát viên: tiếp nhận yêu cầu nghiệp vụ, điều chỉnh phân loại tài liệu và hoàn thiện hệ thống tra cứu. Đó là sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa nghiệp vụ kiểm sát và công nghệ thông tin.

Lãnh đạo phụ trách công nghệ thông tin chỉ đạo công chức công nghệ thông tin của VKSND TP Hồ Chí Minh và TAND TP Hồ Chí Minh kiểm tra thử phương án trình chiếu trước giờ khai mạc phiên xét xử.
Trong khi hình ảnh của Kiểm sát viên tại phiên tòa dễ dàng được ghi nhận qua từng phần xét hỏi, luận tội và tranh luận, thì công việc của cán bộ kỹ thuật thường diễn ra lặng lẽ phía sau. Họ có mặt trước giờ xét xử để kiểm tra toàn bộ hệ thống; theo dõi sát sao thiết bị trong suốt phiên tòa; kịp thời xử lý sự cố kỹ thuật phát sinh và tiếp tục rà soát dữ liệu sau mỗi ngày xét xử để chuẩn bị cho ngày làm việc tiếp theo.
Nhiều công việc phải thực hiện ngoài giờ hành chính, bởi phiên tòa kết thúc không đồng nghĩa với việc nhiệm vụ kỹ thuật trong ngày đã hoàn tất. Những tài liệu mới phát sinh, những nội dung Kiểm sát viên yêu cầu bổ sung hay những vấn đề cần cơ cấu lại nhằm phục vụ tranh luận ngày hôm sau đều được xử lý xuyên đêm. Sự cống hiến ấy ít khi xuất hiện trước công chúng, nhưng lại góp phần trực tiếp giúp Kiểm sát viên hoàn toàn làm chủ hồ sơ, làm chủ chứng cứ và luôn chủ động trong mọi tình huống tố tụng.
Phiên tòa chuyên án VN10 là minh chứng rõ nét cho thấy chuyển đổi số trong ngành Kiểm sát không đơn thuần là việc thay thế hồ sơ giấy bằng máy vi tính. Nếu dữ liệu không được tổ chức khoa học, nếu cán bộ không thấu hiểu yêu cầu nghiệp vụ hoặc nếu Kiểm sát viên không làm chủ được công nghệ, một trang thiết bị hiện đại đến đâu cũng không thể tạo nên sự chuyển đổi thực chất.

Cán bộ công nghệ thông tin VKSND TP Hồ Chí Minh trực tiếp điều phối, kiểm soát hệ thống đường truyền và thiết bị trình chiếu trong suốt quá trình diễn ra phiên tòa.
Yếu tố mang tính quyết định vẫn là con người. Kiểm sát viên biết đặt ra yêu cầu nghiệp vụ chuẩn xác để công nghệ phục vụ đúng mục tiêu; là cán bộ công nghệ hiểu sâu sắc yêu cầu của người thực hành quyền công tố; và là tinh thần cộng đồng trách nhiệm, phối hợp nhịp nhàng giữa các bộ phận để biến hàng vạn trang tài liệu thành một hệ thống chứng cứ thông minh, khai thác nhanh chóng và chính xác tại tòa.
Nếu Kiểm sát viên là người trực tiếp sử dụng chứng cứ để thực hành quyền công tố và bảo vệ pháp luật, thì đội ngũ cán bộ công nghệ chính là những người âm thầm kiến tạo nên “hạ tầng vững chắc” để chứng cứ ấy được truy xuất đúng lúc, trình chiếu đúng chỗ và phục vụ trọn vẹn yêu cầu tố tụng.
Chuyên án VN10 vì vậy không chỉ là một phiên tòa đặc biệt về quy mô số lượng bị cáo, mà còn là một dấu mốc khẳng định quá trình chuyển đổi số đang đi vào thực chất, chiều sâu trong công tác thực hành quyền công tố và kiểm sát xét xử của VKSND TP Hồ Chí Minh — nơi mỗi dữ liệu được số hóa thực sự trở thành công cụ sắc bén phục vụ công lý.

