Niềm tin giảm mạnh, giới liên ngân hàng dè chừng chứng khoán, bất động sản
Các thành viên trên thị trường liên ngân hàng vẫn đặt kỳ vọng cao vào tăng trưởng kinh tế và khả năng điều hành của Ngân hàng Nhà nước, nhưng thận trọng hơn với triển vọng chứng khoán và bất động sản. Sự phân hóa này xuất hiện ngay cả khi thanh khoản ngắn hạn của hệ thống ngân hàng đã bớt căng thẳng, cho thấy dòng tiền dồi dào hơn chưa đồng nghĩa với điều kiện vốn thuận lợi hơn, nhất là khi chi phí huy động vẫn cao và những bất định bên ngoài còn lớn..

Thanh khoản ngắn hạn cải thiện chưa đồng nghĩa “tiền rẻ” (Ảnh: ShutterStock).
Khảo sát Chỉ số Niềm tin thị trường liên ngân hàng tháng 9/2026 do Hội Nghiên cứu Thị trường Liên ngân hàng Việt Nam (VIRA) công bố cho thấy MCI giảm mạnh 7,23 điểm xuống 50,55 điểm, chỉ còn nhỉnh hơn ngưỡng trung lập. Tuy nhiên, các thành viên liên ngân hàng vẫn tương đối lạc quan về tăng trưởng kinh tế và điều hành của Ngân hàng Nhà nước, trong khi thận trọng rõ rệt hơn với chứng khoán, bất động sản và tác động từ thị trường tài chính quốc tế.
KỲ VỌNG TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ VẪN TÍCH CỰC NHƯNG NIỀM TIN VÀO THỊ TRƯỜNG TÀI SẢN SUY YẾU
Trong 10 nội dung khảo sát, triển vọng thị trường bất động sản trong 3 tháng tới đạt 4 điểm, thấp nhất, đồng thời giảm 1,06 điểm so với tháng 8.
Triển vọng thị trường chứng khoán đạt 4,95 điểm, gần ngưỡng trung lập, nhưng ghi nhận mức giảm mạnh nhất trong các nội dung khảo sát, với 1,49 điểm so với tháng trước.
Như vậy, mức độ thận trọng thể hiện rõ hơn ở thị trường tài sản. Trong đó, bất động sản có mức đánh giá thấp nhất, còn chứng khoán chứng kiến sự suy giảm kỳ vọng mạnh nhất so với tháng trước.
Bên cạnh đó, các thành viên trên thị trường liên ngân hàng cũng tỏ ra thận trọng với tác động của thị trường tài chính quốc tế tới thị trường trong nước, khi chỉ tiêu này đạt 4,6 điểm, thấp hơn mức 5,1 điểm dành cho triển vọng kinh tế thế giới.
Sự chênh lệch này cho thấy mối quan tâm không chỉ nằm ở tăng trưởng toàn cầu, mà còn ở cách những biến động bên ngoài truyền dẫn vào Việt Nam qua lãi suất, tỷ giá và dòng vốn. Điều này càng đáng chú ý khi tháng 9 tập trung nhiều cuộc họp chính sách của các ngân hàng trung ương lớn, trong đó có Fed. Cùng lúc, căng thẳng Mỹ - Iran và diễn biến giá dầu làm gia tăng bất định về lạm phát, qua đó có thể ảnh hưởng tới kỳ vọng lãi suất toàn cầu. Với Việt Nam, những thay đổi trên có thể tác động trực tiếp đến chênh lệch lãi suất VND - USD, tỷ giá và dư địa điều tiết thanh khoản của Ngân hàng Nhà nước.

Ở chiều ngược lại, triển vọng tăng trưởng kinh tế trong nước đạt 6 điểm, cao nhất trong 10 nội dung khảo sát. Phần lớn người trả lời đánh giá trên mức trung tính.
Kỳ vọng đối với hoạt động điều hành của Ngân hàng Nhà nước cũng tương đối tích cực, đạt 5,75 điểm và đứng thứ hai.
“CÓ TIỀN” KHÁC “TIỀN RẺ”
Sự thận trọng với thị trường tài sản càng đáng chú ý khi xuất hiện trong bối cảnh thanh khoản VND ngắn hạn đang cải thiện.
Sau 2 tháng hút ròng, Ngân hàng Nhà nước chuyển sang bơm ròng 64,7 nghìn tỷ đồng qua thị trường mở (OMO) trong tháng 8, giúp giảm áp lực thanh khoản trên thị trường liên ngân hàng. Cú tăng mạnh của lãi suất qua đêm vào cuối tháng 8 cũng nhanh chóng hạ nhiệt sau kỳ nghỉ lễ. Đến ngày 8/9, lãi suất qua đêm giảm còn 2,5%/năm, dù Ngân hàng Nhà nước hút ròng nhẹ trong phiên.
Diễn biến này cho thấy áp lực thanh khoản ngắn hạn đã cải thiện đáng kể. Tuy nhiên, thanh khoản bớt căng chưa đồng nghĩa các điều kiện tài chính đã nới lỏng tương ứng.

Diễn biến lãi suất VND trên thị trường liên ngân hàng từ đầu năm 2026 (Nguồn: WiGroup).
Đến ngày 8/9, lượng OMO lưu hành vẫn ở mức khoảng 249,3 nghìn tỷ đồng, cao hơn cuối tháng 8. Điều này cho thấy sự ổn định của thanh khoản ngắn hạn vẫn diễn ra trong bối cảnh Ngân hàng Nhà nước duy trì một lượng vốn hỗ trợ đáng kể cho hệ thống.
Ở tầng sâu hơn, áp lực nguồn vốn đã có dấu hiệu dịu bớt nhưng chưa được giải tỏa hoàn toàn. Tính đến ngày 22/8, tăng trưởng huy động VND đã nhỉnh hơn tăng trưởng tín dụng VND, cho thấy nguồn vốn nội tệ đang cải thiện ở biên. Tuy nhiên, xét toàn hệ thống, huy động tăng 7,97% từ đầu năm, vẫn thấp hơn mức tăng 9,71% của tín dụng.
Diễn biến lãi suất huy động cũng cho thấy các ngân hàng vẫn có nhu cầu củng cố nguồn vốn ổn định. Theo khảo sát của VnEconomy, đến cuối tháng 8/2026, lãi suất huy động kỳ hạn 12 tháng bình quân ở mức khoảng 8,4%/năm, tăng 2,59 điểm phần trăm so với đầu năm. Sang đầu tháng 9, cạnh tranh huy động vẫn tiếp diễn khi một số ngân hàng đẩy mạnh phát hành chứng chỉ tiền gửi, với các sản phẩm cho phép nắm giữ dưới 6 tháng nhưng lãi suất có thể lên tới 7–8%/năm.
Trao đổi với VnEconomy, một thành viên thị trường cho biết thanh khoản hệ thống cải thiện thời gian qua một phần nhờ Ngân hàng Nhà nước kích hoạt kênh tái cấp vốn, bên cạnh hoạt động bơm vốn trên thị trường mở.
Tại Báo cáo tình hình hoạt động ngân hàng 7 tháng đầu năm và định hướng điều hành những tháng cuối năm 2026, Ngân hàng Nhà nước cũng xác định tái cấp vốn là một trong những công cụ được sử dụng để hỗ trợ thanh khoản cho các tổ chức tín dụng. Tuy nhiên, báo cáo không công bố quy mô tái cấp vốn dành riêng cho mục tiêu này.
Riêng đối với chương trình phát triển nhà ở cho thuê, Ngân hàng Nhà nước cho biết đã thống nhất báo cáo Thủ tướng Chính phủ về việc áp dụng cơ chế tái cấp vốn 50.000 tỷ đồng cho các ngân hàng thương mại theo chương trình do Bộ Xây dựng đề xuất.
Lãi suất liên ngân hàng giảm mạnh nhưng lãi suất huy động vẫn neo cao không phải là diễn biến mâu thuẫn, bởi hai mức lãi suất này chịu tác động từ những nguồn vốn khác nhau.
OMO và thị trường liên ngân hàng chủ yếu giúp các ngân hàng cân đối nhu cầu vốn ngắn hạn. Trong khi đó, tiền gửi là nguồn vốn ổn định hơn để tài trợ cho tăng trưởng tín dụng. Vì vậy, thanh khoản dồi dào hơn trong ngắn hạn chưa đồng nghĩa chi phí vốn của hệ thống đã giảm tương ứng.

Lượng OMO lưu hành duy trì ở mức cao đầu tháng 9/2026 (Nguồn: NHNN, WiGroup)
Sự khác biệt này đặc biệt quan trọng với thị trường tài sản. Bất động sản phụ thuộc nhiều vào tín dụng và nguồn vốn có kỳ hạn dài hơn, nên nhạy cảm với chi phí vay và khả năng tiếp cận vốn. Với chứng khoán, mặt bằng lãi suất cao vừa làm tăng chi phí vốn của doanh nghiệp, vừa khiến các tài sản ít rủi ro như tiền gửi trở nên cạnh tranh hơn trong việc thu hút dòng tiền.
Do đó, kinh tế có thể duy trì triển vọng tăng trưởng tích cực và thanh khoản ngân hàng có thể bớt căng, trong khi chứng khoán và bất động sản vẫn đối mặt với điều kiện vốn chưa thực sự thuận lợi. Đây có thể là một trong những yếu tố giúp lý giải sự phân hóa trong khảo sát VIRA tháng 9.
Trong thời gian tới, tín hiệu đáng chú ý sẽ là liệu lãi suất huy động có hạ nhiệt, huy động có tiếp tục bắt kịp tín dụng và thị trường liên ngân hàng có duy trì ổn định khi quy mô hỗ trợ OMO giảm xuống hay không. Nếu các điều kiện này cùng xuất hiện, sự cải thiện của thanh khoản mới có cơ sở truyền dẫn rõ hơn sang chi phí vốn của doanh nghiệp và nhà đầu tư.


