Phấn đấu tăng trưởng đột phá - Kỳ 1: Câu hỏi về thiết kế chính sách

Giai đoạn 2026-2030, Việt Nam đứng trước một yêu cầu mới: tăng trưởng cao hơn, nhưng không được đánh đổi ổn định, chất lượng và tính bền vững. Chỉ thị số 31/CT-TTg của Thủ tướng Chính phủ đã định hình những yêu cầu cốt lõi cho Kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội 5 năm tới, từ mục tiêu tăng trưởng, chuyển đổi mô hình, huy động nguồn lực đến điều hành và thực thi chính sách. Loạt bài đi sâu phân tích các vấn đề vĩ mô trọng tâm, làm rõ cách thức để nền kinh tế bước vào quỹ đạo tăng trưởng mới với nền tảng vững chắc hơn.

Trong Chỉ thị số 31/CT-TTg về xây dựng Kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội 5 năm 2026-2030, Thủ tướng Chính phủ đặt ra một yêu cầu có tính định hướng rất rõ ràng: phấn đấu đạt mức tăng trưởng GDP bình quân cao hơn đáng kể so với giai đoạn trước, song đồng thời phải giữ vững ổn định kinh tế vĩ mô, kiểm soát lạm phát và bảo đảm các cân đối lớn của nền kinh tế.

Tăng trưởng cao trong một “khung kỷ luật” vĩ mô mới

Đây không chỉ là sự điều chỉnh về tham vọng tăng trưởng, mà là sự chuyển dịch về tư duy hoạch định chính sách, trong đó tăng trưởng cao không được hiểu đơn thuần là kết quả của việc “đẩy nhanh” các động lực truyền thống và khai thác các động lực mới, mà phải được đặt trong một khung ổn định đủ vững để bảo đảm tính bền vững trung và dài hạn.

Trong bối cảnh Việt Nam bước vào giai đoạn phát triển mới, yêu cầu này mang ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Sau hơn ba thập kỷ đổi mới, nền kinh tế đã đạt được quy mô và độ mở lớn hơn nhiều so với trước đây. Cùng với đó, mức độ liên thông với kinh tế thế giới ngày càng sâu, khiến các cú sốc bên ngoài dễ dàng truyền dẫn nhanh hơn vào trong nước. Chính vì vậy, tăng trưởng cao nếu thiếu một “neo ổn định” đủ chắc có thể sẽ chuyển hóa thành rủi ro vĩ mô, làm suy giảm dư địa chính sách trong trung hạn.

Điểm nổi bật trong Chỉ thị số 31 là cách tiếp cận coi ổn định kinh tế vĩ mô không chỉ là một mục tiêu song hành, mà là điều kiện cấu thành của tăng trưởng cao. Trong yêu cầu xây dựng Kế hoạch 5 năm 2026-2030, Thủ tướng nhấn mạnh việc giữ vững ổn định vĩ mô, kiểm soát lạm phát và bảo đảm các cân đối lớn như những nguyên tắc xuyên suốt, là “pháo đài” không được phép đánh đổi trong quá trình hiện thực hóa các mục tiêu tăng trưởng cao.

Cách tiếp cận này phản ánh sự thay đổi rõ nét trong tư duy điều hành. Trước đây, tăng trưởng cao đôi khi được hiểu là hệ quả của việc nới lỏng chính sách để kích thích tổng cầu. Trong khi đó, tư duy điều hành hiện nay cho thấy, tăng trưởng cao đòi hỏi kỷ luật điều hành chặt chẽ hơn, sự phối hợp chính sách nhịp nhàng hơn và khả năng dự báo, kiểm soát rủi ro tốt hơn. Nói cách khác, tăng trưởng càng cao thì yêu cầu về ổn định vĩ mô càng khắt khe hơn trong một thế giới bất định nhiều bất định hơn.

Thực tiễn điều hành giai đoạn 2021-2025 cho thấy, việc kiên định mục tiêu ổn định vĩ mô đã giúp Việt Nam duy trì được sự chủ động trong điều hành chính sách, nhất là trong những thời điểm kinh tế thế giới biến động mạnh. Việc kiểm soát tốt lạm phát, giữ ổn định tương đối tỷ giá và bảo đảm an toàn hệ thống tài chính đã tạo ra dư địa chính sách quan trọng, giúp nền kinh tế vừa phục hồi, vừa củng cố nền tảng cho tăng trưởng. Chính nền tảng này là tiền đề để Chính phủ đặt ra mục tiêu tăng trưởng cao hơn cho giai đoạn 2026-2030, thay vì phải ưu tiên “chống đỡ” như trong các giai đoạn khó khăn trước đó.

Mục tiêu trở thành quốc gia thu nhập cao vào năm 2045 của Việt Nam sẽ đòi hỏi tốc độ tăng trưởng GDP bình quân đầu người nhanh hơn nữa (Nguồn: tính toán của chuyên gia WB)

Mục tiêu trở thành quốc gia thu nhập cao vào năm 2045 của Việt Nam sẽ đòi hỏi tốc độ tăng trưởng GDP bình quân đầu người nhanh hơn nữa (Nguồn: tính toán của chuyên gia WB)

2026-2030 - giai đoạn tăng tốc quyết định của Chiến lược 10 năm

Giai đoạn 2026-2030 là 5 năm cuối thực hiện Chiến lược phát triển kinh tế - xã hội 10 năm 2021-2030, vì vậy Kế hoạch 5 năm tới mang ý nghĩa của một chặng “tăng tốc về đích”. Với giả định khả năng cao giai đoạn 2021-2025 tăng trưởng GDP bình quân đạt khoảng 6,3%/năm, trong khi mục tiêu phấn đấu tăng trưởng từ 10%/năm trở lên được đặt ra cho giai đoạn 2026-2030 theo Chỉ thị 31, tốc độ tăng trưởng GDP bình quân của cả giai đoạn 2021-2030 theo kịch bản này ước đạt khoảng 8,1%/năm, cao hơn đáng kể so với mục tiêu khoảng 7%/năm mà Chiến lược 10 năm đặt ra. Điều này cho thấy giai đoạn 2026-2030 không chỉ nhằm bù đắp cho nhịp tăng trưởng thấp hơn ở nửa đầu thập kỷ, mà giữ vai trò quyết định trong việc nâng mặt bằng tăng trưởng chung của cả giai đoạn.

Tăng trưởng cao hơn cũng mở rộng dư địa cải thiện thu nhập. Trong điều kiện các yếu tố liên quan được kiểm soát hợp lý, kịch bản tăng trưởng GDP bình quân khoảng 8,1%/năm sẽ giúp GDP bình quân đầu người tăng nhanh hơn so với mục tiêu tăng trưởng 7% trong Chiến lược 10 năm 2021-2030, qua đó tạo thuận lợi hơn cho việc hiện thực hóa mục tiêu đạt khoảng 7.500 USD vào năm 2030 (như Chiến lược 10 năm đã đặt ra). Tuy nhiên, yêu cầu then chốt đặt ra cho giai đoạn 2026-2030 không chỉ là duy trì tốc độ tăng trưởng cao về quy mô, mà còn phải bảo đảm tăng trưởng thực sự chuyển hóa thành thu nhập, thông qua nâng cao năng suất, chất lượng tăng trưởng và hiệu quả phân bổ nguồn lực - những yếu tố quyết định mức độ hoàn thành các mục tiêu cốt lõi của Chiến lược phát triển đến năm 2030.

Những “điểm căng” vĩ mô khi nền kinh tế tăng tốc

Tuy nhiên, tăng trưởng cao trong nhiều năm liên tiếp cũng đồng nghĩa với việc các “điểm căng” vĩ mô sẽ xuất hiện với tần suất và mức độ lớn hơn. Một trong những rủi ro rõ nét nhất là áp lực lạm phát. Khi đầu tư công, đầu tư tư nhân và tiêu dùng cùng gia tăng mạnh, nguy cơ lạm phát cầu kéo và chi phí đẩy sẽ hiện hữu rõ ràng hơn.

Phân tích của các chuyên gia và tổ chức cho thấy, giai đoạn tăng tốc thường đi kèm với sự gia tăng nhanh của nhu cầu vốn, nguyên vật liệu, lao động…, trong khi các nút thắt về hạ tầng, năng lượng, logistics và thể chế khó có thể được tháo gỡ ngay trong ngắn hạn. Nếu thiếu sự điều phối chính sách chặt chẽ, áp lực chi phí có thể lan nhanh sang mặt bằng giá cả, làm xói mòn sức mua thực tế và ảnh hưởng đến ổn định vĩ mô.

Bên cạnh lạm phát, tỷ giá và thị trường tài chính cũng là những khu vực nhạy cảm trong bối cảnh tăng trưởng cao. Bối cảnh tài chính toàn cầu còn tiềm ẩn nhiều bất định, dòng vốn quốc tế, cầu tiêu dùng ở các thị trường nhập khẩu… có thể biến động khó lường, trong khi nhu cầu vốn trong nước dự báo tăng mạnh, áp lực lên tỷ giá, lãi suất và thị trường ngoại hối vì thế sẽ lớn hơn, đòi hỏi chính sách tiền tệ phải vừa linh hoạt, vừa đủ thận trọng để giữ vai trò “neo” kỳ vọng thị trường, góp phần giữ giá cả nói chung, ổn định tiền đồng nói riêng.

Cùng với đó, sự lệch pha giữa tăng trưởng tín dụng và năng lực hấp thụ của nền kinh tế. Nếu tín dụng mở rộng nhanh hơn khả năng sử dụng vốn hiệu quả của khu vực sản xuất - kinh doanh, dòng vốn có thể bị đẩy sang các khu vực rủi ro cao, làm tích tụ mất cân đối tài chính. Đây là lý do vì sao yêu cầu bảo đảm an toàn hệ thống tài chính - ngân hàng được đặt ra như một phần không tách rời của bài toán tăng trưởng cao.

Ở góc độ cấu trúc, tăng trưởng cao kéo dài cũng làm bộc lộ rõ hơn những hạn chế trong phân bổ nguồn lực và năng lực thực thi chính sách. Nếu cải cách thể chế không đủ quyết liệt và mạnh mẽ, việc nâng cao hiệu quả đầu tư và năng suất không theo kịp nhịp tăng trưởng về quy mô, các mất cân đối có thể dần tích tụ, làm suy giảm chất lượng tăng trưởng trong trung hạn. Cùng với đó, áp lực lên thị trường lao động, chất lượng nguồn nhân lực và hệ thống an sinh xã hội cũng sẽ gia tăng khi nền kinh tế vận hành ở “tốc độ cao” trong thời gian dài.

Ổn định vĩ mô và vai trò của kỳ vọng thị trường

Một điểm thường ít được nhìn nhận đầy đủ, nhưng lại có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong giai đoạn tăng trưởng cao, là vai trò của kỳ vọng thị trường. Ổn định kinh tế vĩ mô không chỉ thể hiện qua các chỉ số như lạm phát hay tỷ giá, mà còn thể hiện ở mức độ tin cậy của chính sách và niềm tin của doanh nghiệp, nhà đầu tư và người dân vào định hướng điều hành của Chính phủ.

Khi kỳ vọng lạm phát được kiểm soát tốt, doanh nghiệp có thể yên tâm hơn trong việc lập kế hoạch đầu tư dài hạn, người dân sẵn sàng chi tiêu và tiết kiệm theo hướng ổn định, còn nhà đầu tư nước ngoài có thêm cơ sở để đánh giá rủi ro. Ngược lại, nếu kỳ vọng thị trường bị xáo trộn, chi phí vốn trung và dài hạn của nền kinh tế sẽ gia tăng, làm giảm hiệu quả của các nỗ lực thúc đẩy tăng trưởng.

Trong bối cảnh đó, việc Thủ tướng yêu cầu giữ vững ổn định vĩ mô mang ý nghĩa “định hướng kỳ vọng” rất rõ ràng. Thông điệp chính sách nhất quán giúp thị trường hiểu rằng, tăng trưởng cao của Việt Nam trong giai đoạn 2026-2030 sẽ được dẫn dắt bởi cải cách, nâng cao năng suất và chất lượng điều hành, chứ không phải bởi các cú hích ngắn hạn dựa trên nới lỏng thiếu kiểm soát.

Nhìn tổng thể, mục tiêu tăng trưởng GDP 10%+ trong giai đoạn 2026-2030 không thể được hiểu như một phép cộng cơ học của các động lực cũ, mà là kết quả của một kiến trúc chính sách mới, trong đó ổn định kinh tế vĩ mô giữ vai trò nền tảng. Chính sự ổn định đó tạo không gian cho cải cách, cho chuyển đổi mô hình tăng trưởng và cho việc nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế, giúp đoàn tàu tăng trưởng không chỉ chạy nhanh hơn, mà còn đi xa hơn và vững vàng hơn trên chặng đường phát triển mới.

Dự phóng một số chỉ tiêu kinh tế - xã hội đến năm 2030 và 2045 - Nguồn: Viện Nghiên cứu Kinh tế BIDV (*GDP tính bắt đầu với GDP năm 2024 là 476,3 tỷ USD theo Niên giám thống kê 2024 và tăng trưởng GDP năm 2025 là 8%)

Dự phóng một số chỉ tiêu kinh tế - xã hội đến năm 2030 và 2045 - Nguồn: Viện Nghiên cứu Kinh tế BIDV (*GDP tính bắt đầu với GDP năm 2024 là 476,3 tỷ USD theo Niên giám thống kê 2024 và tăng trưởng GDP năm 2025 là 8%)

Theo TS. Cấn Văn Lực, Chuyên gia kinh tế trưởng BIDV, Thành viên Hội đồng Tư vấn chính sách tài chính, tiền tệ quốc gia, việc xác lập mô hình tăng trưởng mới dựa trên chất lượng, hiệu quả và tính tự chủ cao hơn, được hỗ trợ bởi một hệ thống thể chế linh hoạt, hiệu quả và nguồn vốn đầu tư công được tái cơ cấu triệt để, chính là chìa khóa để Việt Nam có thể hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng bứt phá (từ 10% trở lên) trong giai đoạn 2026-2030.

Lê Đỗ

Nguồn TBNH: https://thoibaonganhang.vn/phan-dau-tang-truong-dot-pha-ky-1-cau-hoi-ve-thiet-ke-chinh-sach-176075.html