Phát thải muội than ở Bắc Cực: Rủi ro khí hậu bị lu mờ bởi cạnh tranh địa chính trị
Băng tan ở Bắc Cực đang mở ra các tuyến hàng hải mới và thúc đẩy vận tải, khai thác tài nguyên và đánh bắt cá. Tuy nhiên, phát thải muội than từ tàu thuyền làm gia tăng tốc độ nóng lên toàn cầu, trong khi lợi ích kinh tế và cạnh tranh địa chính trị cản trở nỗ lực kiểm soát môi trường...

Một tàu phá băng mở đường cho tàu chở hàng, phía sau là tảng băng trôi gần cảng trên đảo Alexandra Land, gần Nagurskoye, Nga. Ảnh tư liệu AP.
Bắc Cực từng được coi là vùng xa xôi và ít giá trị kinh tế, nhưng biến đổi khí hậu đang biến khu vực này thành không gian chiến lược mới của thế kỷ XXI. Băng tan mở ra các tuyến hàng hải Á- Âu ngắn hơn, tạo cơ hội kinh tế lớn nhưng đồng thời đặt ra thách thức môi trường và địa chính trị ngày càng gia tăng.
BẮC CỰC NÓNG LÊN NHANH NHẤT TRÁI ĐẤT
Sự gia tăng nhiệt độ toàn cầu đang thúc đẩy quá trình tan chảy của băng biển Bắc Băng Dương với tốc độ chưa từng có. Khi băng tan, những tuyến hàng hải từng bị đóng băng và không thể đi lại nay trở nên khả thi trong một số thời điểm trong năm, thu hút ngày càng nhiều tàu hàng, tàu cá và tàu du lịch.
Tuy nhiên, cùng với sự gia tăng giao thông hàng hải là sự gia tăng phát thải muội than (black carbon) - các hạt bụi mịn sinh ra từ quá trình đốt nhiên liệu hóa thạch không hoàn toàn, đặc biệt phổ biến trong vận tải biển sử dụng dầu nhiên liệu dư lượng. Khi muội than lắng đọng trên tuyết và băng, nó làm giảm khả năng phản xạ ánh sáng mặt trời, khiến bề mặt hấp thụ nhiều nhiệt hơn và thúc đẩy quá trình tan băng.
Các nhà khoa học cảnh báo rằng muội than là một trong những tác nhân làm nóng khí hậu mạnh nhất trong ngắn hạn. Một số nghiên cứu cho thấy trong thời gian 20 năm, muội than có tác động làm nóng khí hậu mạnh hơn khoảng 1.600 lần so với CO₂. Điều này khiến Bắc Cực trở thành khu vực ấm lên nhanh nhất trên hành tinh, với tốc độ tăng nhiệt độ cao hơn so với mức trung bình toàn cầu.
Sự tan băng tại Bắc Cực không chỉ là một vấn đề khu vực. Khi băng biển tan, khả năng phản xạ bức xạ mặt trời của Trái Đất giảm, làm tăng nhiệt độ toàn cầu. Đồng thời, sự thay đổi về độ mặn và nhiệt độ của đại dương có thể làm thay đổi các dòng hải lưu, từ đó ảnh hưởng đến các mô hình thời tiết trên toàn thế giới, bao gồm cả các hiện tượng thời tiết cực đoan.
Theo Hội đồng Bắc Cực, trong giai đoạn 2013-2023, số lượng tàu đi vào vùng biển phía bắc vĩ tuyến 60 đã tăng khoảng 37%, trong khi tổng quãng đường di chuyển của tàu tại Bắc Cực tăng hơn 111%. Điều này phản ánh xu hướng gia tăng mạnh mẽ của hoạt động hàng hải trong khu vực.
Phát thải muội than từ tàu thuyền cũng gia tăng tương ứng. Một nghiên cứu cho thấy năm 2019, các tàu phía bắc vĩ tuyến 60 phát thải khoảng 2.696 tấn muội than, tăng lên 3.310 tấn vào năm 2024. Đáng chú ý, tàu cá được xác định là nguồn phát thải lớn nhất, cho thấy vai trò của ngành khai thác thủy sản trong bài toán môi trường tại Bắc Cực.
Lệnh cấm sử dụng dầu nhiên liệu nặng tại Bắc Cực từ năm 2024 được kỳ vọng sẽ giúp giảm phát thải, nhưng tác động thực tế vẫn khá khiêm tốn do tồn tại nhiều kẽ hở chính sách, bao gồm các cơ chế miễn trừ và ngoại lệ cho phép một số tàu tiếp tục sử dụng loại nhiên liệu này đến năm 2029.
XUNG ĐỘT LỢI ÍCH CẢN TRỞ CHÍNH SÁCH KHÍ HẬU
Trước những rủi ro môi trường gia tăng, một số quốc gia đã đề xuất các biện pháp quản lý chặt chẽ hơn đối với nhiên liệu tàu thuyền tại Bắc Cực. Tháng 12 vừa qua, Pháp, Đức, Đan Mạch và Quần đảo Solomon đã kiến nghị Tổ chức Hàng hải Quốc tế (IMO) yêu cầu tàu thuyền hoạt động tại Bắc Cực sử dụng “nhiên liệu cực” - loại nhiên liệu nhẹ hơn và phát thải carbon thấp hơn so với nhiên liệu dư lượng đang được sử dụng phổ biến.
Đề xuất này bao gồm các bước tuân thủ của doanh nghiệp và phạm vi áp dụng cho tất cả các tàu hoạt động phía bắc vĩ tuyến 60. Tuy nhiên, khả năng thông qua nhanh các quy định này vẫn rất hạn chế.
Một trong những nguyên nhân chính là xung đột lợi ích giữa các quốc gia và giữa các nhóm lợi ích trong từng quốc gia. Bắc Cực không chỉ là một không gian môi trường mà còn là một không gian chiến lược, nơi các cường quốc cạnh tranh về an ninh, kiểm soát tuyến hàng hải và tiếp cận tài nguyên thiên nhiên.
Trong những tháng gần đây, các tranh luận về việc kiểm soát hoặc “sở hữu” Greenland nhằm tăng cường an ninh đã làm dấy lên nhiều vấn đề địa chính trị, từ chủ quyền đến tương lai các liên minh quân sự. Trong bối cảnh đó, các vấn đề ô nhiễm và biến đổi khí hậu tại Bắc Cực có xu hướng bị đẩy xuống thứ yếu.
Các sáng kiến toàn cầu nhằm kiểm soát phát thải vận tải biển cũng gặp trở ngại, khi đề xuất áp dụng phí carbon thiếu đồng thuận quốc tế và bị trì hoãn, làm suy giảm động lực chuyển đổi sang nhiên liệu sạch.
Ngay trong các quốc gia Bắc Cực, xung đột lợi ích nội bộ cũng nổi rõ. Tại Iceland, dù dẫn đầu về công nghệ xanh, việc kiểm soát ô nhiễm biển vẫn gặp khó do ảnh hưởng lớn của ngành đánh bắt cá và chi phí chuyển đổi cao. Điều này phản ánh thách thức chung của chuyển đổi xanh, khi chi phí ngắn hạn rõ rệt trong khi lợi ích dài hạn khó tạo đồng thuận chính trị.
TUYẾN HÀNG HẢI BẮC CỰC: CƠ HỘI KINH TẾ VÀ RỦI RO TOÀN CẦU
Tuyến Hàng hải Biển Bắc được coi là một tuyến vận tải chiến lược mới, có thể rút ngắn hành trình Á-Âu từ vài ngày đến hơn một tuần so với tuyến Suez, qua đó giảm chi phí nhiên liệu và thời gian vận chuyển. Tuyến này cũng thu hút vận tải, khai thác tài nguyên, đánh bắt cá và du lịch, nhưng đồng thời làm gia tăng áp lực môi trường và phát thải muội than.
Tuy nhiên, tuyến đường chỉ khai thác được vài tháng mỗi năm và cần tàu phá băng hộ tống, khiến chi phí và rủi ro vận hành tăng cao. Thời tiết khắc nghiệt, hạ tầng hạn chế và nguy cơ tràn dầu khiến mọi sự cố tại Bắc Cực có thể gây hậu quả môi trường nghiêm trọng và khó khắc phục.
Muội than tại Bắc Cực phản ánh nghịch lý quản trị khí hậu: cơ hội kinh tế và chiến lược gia tăng trong khi rủi ro môi trường bị đẩy xuống thứ yếu. Nếu thiếu cơ chế điều phối quốc tế ràng buộc hơn, Bắc Cực có thể thành điểm nóng địa chính trị và một “điểm bùng phát” nguy hiểm của biến đổi khí hậu toàn cầu.
Sự gia tăng giao thông hàng hải tại Bắc Cực tạo ra một “vòng phản hồi dương” đối với biến đổi khí hậu: tàu càng nhiều, muội than càng lớn, băng tan càng nhanh và tuyến hàng hải càng hấp dẫn hơn, đặt ra thách thức lớn cho quản trị khí hậu toàn cầu.
Dù một số doanh nghiệp tuyên bố tránh tuyến đường này vì rủi ro môi trường và danh tiếng, sức hấp dẫn kinh tế và cạnh tranh chiến lược khiến khả năng hạn chế giao thông hàng hải đạt đồng thuận quốc tế vẫn rất thấp.
Các tổ chức môi trường cho rằng kiểm soát nhiên liệu tàu là biện pháp khả thi nhất để giảm phát thải, bởi việc hạn chế lưu lượng tàu khó khả thi trong bối cảnh toàn cầu hóa và cạnh tranh chuỗi cung ứng.
Trường hợp muội than tại Bắc Cực phản ánh nghịch lý quản trị khí hậu toàn cầu: cơ hội kinh tế và chiến lược gia tăng trong khi rủi ro môi trường bị đẩy xuống thứ yếu. Nếu thiếu cơ chế điều phối quốc tế ràng buộc hơn, Bắc Cực có thể trở thành điểm nóng địa chính trị và một “điểm bùng phát” nguy hiểm của biến đổi khí hậu toàn cầu.










