Phục tráng, phát triển giống dưa chuột nếp Hà Trung
Dưa chuột nếp Hà Trung là giống cây trồng bản địa từng gắn bó lâu đời với sản xuất nông nghiệp tại các xã trên địa bàn huyện Hà Trung cũ. Trải qua thời gian canh tác tự phát, giống bị thoái hóa, năng suất thấp, nguy cơ mai một cao. Việc nghiên cứu phục tráng, phát triển giống dưa chuột nếp đặc sản đã tạo cơ sở khoa học và thực tiễn để khôi phục, phát triển giống cây này theo hướng sản xuất hàng hóa bền vững.

Dưa chuột nếp Hà Trung được phục tráng, phát triển theo hướng hàng hóa tại xã Tống Sơn.
Phục tráng giống bản địa từ yêu cầu thực tiễn sản xuất
Trong cơ cấu cây trồng của huyện Hà Trung cũ, dưa chuột nếp từng là giống rau quen thuộc, phù hợp với điều kiện đất đai, khí hậu và tập quán canh tác của người dân địa phương. Với đặc điểm quả giòn, thơm, vị đậm, giống dưa này được thị trường ưa chuộng, nhất là trong tiêu thụ tươi tại chỗ. Tuy nhiên, việc sản xuất chủ yếu dựa vào kinh nghiệm, không có quy trình chọn lọc và bảo tồn giống đã khiến dưa chuột nếp dần bộc lộ nhiều hạn chế.
Thực tế cho thấy, sau nhiều năm gieo trồng liên tục, giống dưa chuột nếp Hà Trung bị thoái hóa rõ rệt, cây sinh trưởng không đồng đều, dễ nhiễm bệnh phấn trắng, năng suất thấp, chất lượng quả không ổn định. Diện tích trồng vì thế ngày càng thu hẹp, nhiều hộ dân chuyển sang các giống lai có năng suất cao hơn nhưng lại thiếu lợi thế về giá trị đặc sản. Nếu không có giải pháp kịp thời, giống dưa chuột nếp bản địa đứng trước nguy cơ mai một.
Từ thực tiễn đó, đề tài “Nghiên cứu phục tráng, phát triển giống dưa chuột nếp đặc sản của huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa” do Viện Nghiên cứu rau quả chủ trì được triển khai giai đoạn 2021-2024, hướng tới mục tiêu phục tráng giống đạt năng suất 35 - 40 tấn/ha, giữ mùi thơm đặc trưng, đồng thời tăng khả năng chống chịu bệnh phấn trắng; xây dựng quy trình sản xuất hạt giống và quy trình canh tác an toàn làm cơ sở nhân rộng mô hình.
Trong quá trình thực hiện, nhóm nghiên cứu đã tiến hành điều tra tình hình sản xuất dưa chuột nếp tại Hà Trung (diện tích, năng suất, sản lượng, đặc điểm nông sinh học), từ đó xây dựng bản mô tả giống gốc làm căn cứ khoa học cho công tác phục tráng. Điểm đáng chú ý là định hướng của đề tài không dừng ở kết quả kỹ thuật, mà gắn với yêu cầu phát triển sinh kế, nhân rộng mô hình hiệu quả kinh tế, tạo việc làm tại chỗ cho người dân địa phương, từng bước nâng thu nhập và hướng tới sản xuất bền vững.
Có thể thấy, việc phục tráng giống dưa chuột nếp ở Hà Trung không xuất phát từ phong trào nhất thời, mà bắt nguồn từ yêu cầu thực tiễn của sản xuất nông nghiệp địa phương. Khi giống bản địa được nhìn nhận như một nguồn lực phát triển, câu chuyện không chỉ là giữ lại một hương vị quen thuộc, mà còn là tạo nền móng để tổ chức sản xuất bài bản, tiến tới xây dựng vùng hàng hóa gắn với nông sản an toàn.
Tạo nền tảng khoa học cho phát triển sản xuất hàng hóa
Kết quả nghiên cứu cho thấy, giống dưa chuột nếp Hà Trung sau phục tráng đã ổn định về mặt di truyền, sinh trưởng và phát triển tốt, khả năng chống chịu bệnh phấn trắng được cải thiện rõ rệt. Giống phục tráng giữ được các đặc điểm đặc trưng như quả giòn, thơm, vỏ xanh sáng, chiều dài quả 15 - 17cm, đường kính 3,5 - 4,5cm, khối lượng trung bình 150 - 170g, mẫu mã đẹp, phù hợp với thị hiếu người tiêu dùng. Đáng chú ý, năng suất dưa chuột nếp thương phẩm sau phục tráng đạt khoảng 35 - 40 tấn/ha, cao hơn nhiều so với trước đây. Giống đã được Cục Trồng trọt, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn trước đây cho phép tự công bố lưu hành, tạo cơ sở pháp lý cho việc đưa giống vào sản xuất rộng rãi.
Cùng với phục tráng giống, đề tài đã nghiên cứu, hoàn thiện quy trình kỹ thuật sản xuất hạt giống và quy trình canh tác dưa chuột nếp thương phẩm theo hướng an toàn. Các yếu tố về thời vụ gieo trồng, mật độ, chế độ phân bón, chăm sóc, thu hoạch được xác định cụ thể, phù hợp với điều kiện canh tác tại địa phương. Việc áp dụng quy trình sản xuất theo tiêu chuẩn VietGAP góp phần nâng cao chất lượng sản phẩm, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường.
Trên cơ sở các quy trình kỹ thuật đã được hoàn thiện, mô hình sản xuất hạt giống và mô hình sản xuất dưa chuột nếp thương phẩm được triển khai tại các xã Hà Lĩnh (nay là xã Tống Sơn) và Hà Long, Hà Giang (nay là xã Hà Long). Mô hình sản xuất hạt giống quy mô 1ha cho năng suất hạt cao, tỷ lệ nảy mầm đạt trên 95%. Mô hình sản xuất dưa thương phẩm quy mô 6ha đạt năng suất bình quân khoảng 40 tấn/ha, chất lượng đồng đều và được cấp chứng nhận VietGAP.
Nghiên cứu phục tráng, phát triển giống dưa chuột nếp Hà Trung đã khẳng định hiệu quả của việc kết hợp khoa học với thực tiễn sản xuất trong bảo tồn và phát huy giá trị giống cây trồng bản địa. Từ giống cây có nguy cơ thoái hóa, mai một, dưa chuột nếp đã được khôi phục đặc tính, nâng cao năng suất, chất lượng và từng bước phát triển theo hướng sản xuất hàng hóa an toàn. Kết quả của đề tài không chỉ góp phần nâng cao thu nhập cho người dân mà còn tạo nền tảng để nhân rộng mô hình, xây dựng thương hiệu nông sản địa phương. Đây là cơ sở quan trọng để các địa phương tiếp tục phát triển các giống cây đặc sản gắn với sản xuất bền vững trong thời gian tới.











