Quân đội trong tầm nhìn chiến lược Đại hội XIV của Đảng - Bài 3: Vươn tầm năng lực, vững gốc lòng dân (tiếp theo và hết)

Để xây dựng Quân đội đến năm 2030 cách mạng, chính quy, tinh nhuệ, hiện đại; là nòng cốt, trụ cột trong bảo vệ Tổ quốc, đóng vai trò trọng yếu trong duy trì môi trường hòa bình, ổn định - điều kiện tiên quyết để hiện thực hóa mục tiêu đưa Việt Nam trở thành nước phát triển vào năm 2045, Quân đội nhân dân Việt Nam phải không ngừng nâng cao năng lực trước những thay đổi, biến chuyển của thực tiễn nhằm đáp ứng yêu cầu bảo vệ Tổ quốc trong bối cảnh chiến tranh hiện đại, nhưng cũng cần phải tiếp tục xây dựng và duy trì thế trận lòng dân vững chắc trong mọi tình huống. Đây cũng là quan điểm chỉ đạo đã được nêu ra rất rõ trong văn kiện trình Đại hội Đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng.

Trong bối cảnh các hình thái chiến tranh hiện đại có nhiều thay đổi với sự xuất hiện của trí tuệ nhân tạo, vũ khí siêu vượt âm, vũ khí thông minh..., để Quân đội thực sự trở nên “tinh, gọn, mạnh”, đòi hỏi một sự thay đổi lớn trong nhận thức và hành động.

Trên quan điểm đó, PGS, TS Bùi Hoài Sơn, Ủy viên chuyên trách Ủy ban Văn hóa và Xã hội của Quốc hội chia sẻ quan điểm với phóng viên Báo Quân đội nhân dân Điện tử.

Người lính làm chủ khí tài hiện đại càng phải kiên định mục tiêu lý tưởng, vững vàng trước các âm mưu “diễn biến hòa bình” và chiến tranh tâm lý.

Người lính làm chủ khí tài hiện đại càng phải kiên định mục tiêu lý tưởng, vững vàng trước các âm mưu “diễn biến hòa bình” và chiến tranh tâm lý.

Nâng cao năng lực đáp ứng yêu cầu chiến tranh hiện đại

Mục tiêu hiện đại hóa Quân đội vào năm 2030 là một định hướng rất lớn, mang tính chiến lược, đòi hỏi chúng ta vừa phải có bước đi bài bản, vừa phải có tư duy đột phá. Một số ưu tiên then chốt đang và cần tiếp tục được tập trung triển khai là:

Thứ nhất, hiện đại hóa về tổ chức lực lượng theo hướng tinh gọn, cơ động, hiệu quả cao. Hiện đại hóa không thể đồng nghĩa với “đầu tư dàn trải”, mà phải lựa chọn trọng điểm, ưu tiên những lực lượng, quân binh chủng và vùng chiến lược then chốt. Cơ cấu lực lượng phải phù hợp với yêu cầu bảo vệ Tổ quốc trong điều kiện mới, nhất là bảo vệ biển đảo, biên giới, không gian mạng và các mục tiêu trọng yếu quốc gia.

Thứ hai, ưu tiên hiện đại hóa về khoa học công nghệ và công nghiệp quốc phòng. Đây là nền tảng tạo ra năng lực tự chủ chiến lược. Không có công nghiệp quốc phòng hiện đại thì khó xây dựng quân đội hiện đại bền vững. Chúng ta cần chú trọng phát triển các công nghệ lõi như radar, tên lửa phòng thủ, tác chiến điện tử, an ninh mạng, vệ tinh, UAV, trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, mô phỏng huấn luyện và chỉ huy tác chiến. Trong thời đại mới, hiện đại hóa là cuộc chạy đua công nghệ, chứ không chỉ là mua sắm trang bị.

Thứ ba, hiện đại hóa về hệ thống chỉ huy - điều hành, bảo đảm thông tin liên lạc và hiệp đồng tác chiến. Một quân đội hiện đại phải có khả năng “nhìn xa, biết sớm, phản ứng nhanh”, nghĩa là phải có hệ thống C4ISR (Chỉ huy, Kiểm soát, Thông tin liên lạc, Máy tính, Thông tin tình báo, Giám sát và Trinh sát) mạnh, có năng lực kết nối - tích hợp - chia sẻ dữ liệu giữa các lực lượng.

Thứ tư, ưu tiên hiện đại hóa về chất lượng nhân lực và đổi mới huấn luyện. Con người phải đi trước một bước trong làm chủ công nghệ. Cần xây dựng đội ngũ sĩ quan, kỹ sư, chuyên gia đủ năng lực vận hành, phát triển, cải tiến khí tài; đồng thời đổi mới toàn diện nội dung, phương pháp huấn luyện theo hướng thực chiến, hiện đại, mô phỏng, số hóa.

Khái quát lại, hiện đại hóa Quân đội đến 2030 chính là hiện đại hóa bằng trí tuệ, bằng công nghệ và bằng năng lực tự chủ quốc gia. Đây không chỉ là mục tiêu quân sự, mà còn là nền tảng của độc lập, chủ quyền và không gian phát triển của đất nước. Để làm được điều này, cần phải thay đổi.

PGS, TS Bùi Hoài Sơn cho rằng, trong một quân đội “tinh, gọn, mạnh”, yếu tố con người là trung tâm của mọi chuyển đổi. Bởi suy cho cùng, khí tài hiện đại chỉ là “công cụ”, còn con người mới là chủ thể quyết định hiệu quả tác chiến, khả năng làm chủ công nghệ và bản lĩnh chiến đấu trong điều kiện khắc nghiệt nhất. Nếu thời kỳ trước, người lính cần sức bền, lòng dũng cảm và tinh thần kỷ luật, thì ngày nay, người lính còn phải có tri thức, tư duy số, khả năng thích ứng và năng lực hiệp đồng tác chiến trong môi trường “đa miền”: Mặt đất, trên không, trên biển, không gian mạng và không gian điện từ.

Thay đổi đầu tiên là phải thay đổi về năng lực tư duy. Quân đội hiện đại đòi hỏi tư duy hệ thống, tư duy chiến lược và khả năng xử lý dữ liệu nhanh. Người cán bộ không chỉ là người “thuộc điều lệnh”, mà phải hiểu chiến tranh công nghệ cao vận hành như thế nào, nhận diện nguy cơ phi truyền thống ra sao, vận dụng linh hoạt các phương thức tác chiến mới, nhất là tác chiến điện tử, tác chiến mạng, chiến tranh thông tin, tác chiến từ không gian. Để làm được điều này, Quân đội phải nâng chuẩn đào tạo, chuẩn hóa kỹ năng và tạo dựng môi trường học tập suốt đời trong quân đội.

Thay đổi thứ hai là thay đổi về văn hóa kỷ luật trong điều kiện mới. Chiến tranh hiện đại diễn ra nhanh; vì vậy, cần phải ra quyết định nhanh; nhưng càng nhanh thì càng phải chuẩn xác. Kỷ luật không chỉ là “nghe mệnh lệnh - chấp hành”, mà là kỷ luật công nghệ, kỷ luật dữ liệu, kỷ luật thông tin. Chỉ một sai sót nhỏ trong bảo mật, một lỗ hổng trong quy trình vận hành, hay một hành vi thiếu chuẩn mực trên không gian mạng cũng có thể tạo ra rủi ro chiến lược.

Thay đổi thứ ba là thay đổi về phẩm chất - bản lĩnh. Công nghệ có thể tạo ra lợi thế, nhưng cũng có thể gây ra “ảo giác sức mạnh” nếu con người thiếu bản lĩnh chính trị. Người lính làm chủ khí tài hiện đại càng phải kiên định mục tiêu lý tưởng, vững vàng trước “diễn biến hòa bình” và chiến tranh tâm lý, bởi trong thời đại thông tin, tấn công vào niềm tin có khi còn nguy hiểm hơn tấn công bằng hỏa lực. Tóm lại, xây dựng quân đội tinh gọn mạnh không thể chỉ là câu chuyện tổ chức - trang bị - biên chế, mà trước hết là cuộc cách mạng về năng lực: Trí tuệ hơn, hiện đại hơn, bản lĩnh hơn và kỷ luật hơn.

 Xây dựng thế trận lòng dân là nhiệm vụ của cả hệ thống chính trị, trong đó Quân đội nhân dân Việt Nam có vai trò làm cầu nối giữa Đảng và Nhà nước với nhân dân bằng hành động cụ thể.

Xây dựng thế trận lòng dân là nhiệm vụ của cả hệ thống chính trị, trong đó Quân đội nhân dân Việt Nam có vai trò làm cầu nối giữa Đảng và Nhà nước với nhân dân bằng hành động cụ thể.

Quân đội và vai trò xây dựng vững chắc thế trận lòng dân

Những hoạt động dân vận, ứng phó thiên tai, dịch bệnh của Quân đội trong thời gian qua là minh chứng rõ nét cho vai trò “đội quân chiến đấu - đội quân công tác - đội quân lao động sản xuất” mà Đảng ta luôn khẳng định. Từ những vùng lũ miền Trung, những đợt dịch căng thẳng, đến các điểm nóng thiên tai, biên giới, hải đảo... hình ảnh người lính luôn hiện diện như một biểu tượng của trách nhiệm, của sự hy sinh thầm lặng và của niềm tin. Chính điều đó đã góp phần quan trọng vào xây dựng và củng cố “thế trận lòng dân” - nền móng sâu bền nhất của sức mạnh quốc gia.

Theo PGS, TS Bùi Hoài Sơn, Đại hội XIV nhìn nhận vai trò này ở tầm chiến lược: Muốn bảo vệ Tổ quốc từ sớm, từ xa thì trước hết phải giữ vững lòng dân; mà muốn giữ lòng dân thì phải chăm lo đời sống nhân dân, gắn bó với nhân dân và làm cho nhân dân thấy rõ rằng Nhà nước, chế độ luôn ở bên họ trong những lúc khó khăn nhất. Quân đội, bằng tính tổ chức, tính sẵn sàng và tính kỷ luật, là lực lượng có khả năng “đi trước một bước” trong hỗ trợ dân sinh, trong cứu hộ cứu nạn, trong ứng phó thảm họa. Sự hiện diện ấy không chỉ giải quyết tình huống trước mắt, mà còn nuôi dưỡng sự đồng thuận xã hội, củng cố niềm tin vào thể chế.

Quan trọng hơn, Quân đội góp phần hóa giải từ sớm, từ xa các nguy cơ bất ổn bằng chính hoạt động dân vận. Dân vận tốt là “phòng thủ xã hội” tốt. Ở đâu đời sống khó khăn, ở đó nguy cơ bị kích động, lợi dụng sẽ cao hơn. Ở đâu lòng dân không yên, ở đó thế trận quốc phòng cũng không vững. Quân đội tham gia xây dựng cơ sở chính trị ở địa bàn, giúp dân phát triển sinh kế, góp phần xóa đói giảm nghèo, hỗ trợ vùng sâu vùng xa... chính là đang “triệt tiêu mầm mống bất ổn” ngay từ gốc.

Vì vậy, xây dựng thế trận lòng dân là nhiệm vụ của cả hệ thống chính trị, trong đó Quân đội nhân dân Việt Nam có vai trò đặc biệt: Làm cầu nối giữa Đảng và Nhà nước với nhân dân bằng hành động cụ thể; biến lòng tin thành sức mạnh; biến tình cảm thành thế trận; biến sự gắn bó thành nền tảng hòa bình. Đó chính là phương cách “bảo vệ Tổ quốc từ sớm, từ xa” đúng nghĩa nhất: Bảo vệ bằng lòng dân, bằng sự đồng thuận và bằng một hậu phương vững chắc ngay trong trái tim nhân dân.

Đại hội Đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng đã thành công tốt đẹp; đất nước Việt Nam nói chung và Quân đội nhân dân Việt Nam nói riêng đang và sẽ mang trong mình một diện mạo mới và một tâm thế mới. Sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa tư duy chiến lược “bảo vệ Tổ quốc từ sớm, từ xa” với lộ trình hiện đại hóa “tinh, gọn, mạnh” nhưng luôn đảm bảo “xây lầu thắng lợi trên nền nhân dân” của Quân đội nhân dân Việt Nam sẽ góp phần tạo nên sức mạnh tổng hợp của một quân đội cách mạng, mang bản chất giai cấp công nhân, mang tính nhân dân và tính dân tộc sâu sắc; sẵn sàng chiến đấu và chiến thắng mọi âm mưu xâm phạm chủ quyền, góp phần tích cực vào hòa bình, ổn định của khu vực và thế giới.

Nguồn QĐND: https://www.qdnd.vn/tien-toi-dai-hoi-xiv-cua-dang/niem-tin-ky-vong/quan-doi-trong-tam-nhin-chien-luoc-dai-hoi-xiv-cua-dang-bai-3-vuon-tam-nang-luc-vung-goc-long-dan-tiep-theo-va-het-1022942