'Quân khu Nam Đồng': Khi ký ức hậu phương bước vào sân khấu kịch
'Quân khu Nam Đồng' chuyển thể từ trang văn hoài niệm của Bình Ca do Phạm Ngọc Tiến viết kịch bản và Nhà hát Tuổi Trẻ dàn dựng.
Trong vài năm gần đây, nghệ thuật thế giới chứng kiến một làn sóng trở về với ký ức cộng đồng: những câu chuyện về một khu phố, một ga tàu, một thị trấn nhỏ, một tuổi thơ trong chiến tranh… được đưa lên sân khấu bằng ngôn ngữ giản dị mà ám ảnh.
Ở Việt Nam, Quân khu Nam Đồng - chuyển thể từ trang văn hoài niệm của Bình Ca do Phạm Ngọc Tiến viết kịch bản và Nhà hát Tuổi Trẻ dàn dựng - đang bước vào đúng dòng chảy ấy: kể chiến tranh từ hậu phương, kể lịch sử bằng đời sống và kể lòng yêu nước bằng tình người.

Hình ảnh trong vở "Quân khu Nam Đồng".
Nam Đồng: Ký ức cộng đồng
Sân khấu thế giới không thiếu những vở kịch về chiến tranh nhưng điều làm nên sức sống dài lâu của kịch không phải là tái dựng tiếng súng mà là tái dựng “đời sống” trong bóng của tiếng súng - nơi con người phải sống tiếp, yêu tiếp, lớn lên tiếp, chờ đợi tiếp. Và ở điểm này, Quân khu Nam Đồng có một “họ hàng” thẩm mỹ khá rõ với một mạch kịch kinh điển của thế giới: kịch cộng đồng và kịch ký ức.
Nếu cần một hình dung gần gũi hãy nhớ đến Our Town của Thornton Wilder - một vở kịch đi vào lịch sử sân khấu thế giới bằng chính cái “bình thường” của một thị trấn nhỏ. Vở không chạy theo xung đột gay gắt, nó đặt khán giả trước cấu trúc của đời sống: sáng - trưa - tối, yêu - cưới - mất những điều tưởng bé nhỏ nhưng làm nên số phận. Bản chất của Our Town là nâng cái đời thường lên thành triết học sống: hãy nhìn kỹ, bởi ta thường không biết mình đang sống trong điều quý giá.
Nam Đồng trong vở kịch của Nhà hát Tuổi Trẻ - một khu gia binh giữa lòng Hà Nội thời chiến cũng đi theo lối “kể chuyện bằng đời sống”. Ở đó có dãy nhà tập thể, khoảng sân chung, tiếng còi báo động… Những chi tiết ấy không chỉ là phông nền, chúng là địa tầng của ký ức, là nơi nhân vật được sinh ra như một phần của cộng đồng. Khi chiến tranh hiện lên qua “hậu phương quân đội” - những người vợ tảo tần, những đứa trẻ thiếu vắng người cha trụ cột - vở diễn tự khắc tìm được một tính phổ quát: chiến tranh nào cũng có hậu phương và mọi hậu phương đều mang trong mình một nền đạo đức của sẻ chia.
Chính sự lựa chọn ấy giúp Quân khu Nam Đồng đứng trong một dòng chảy quốc tế rộng hơn: dòng chảy của những tác phẩm đặt cộng đồng làm nhân vật thay vì đặt một anh hùng làm trung tâm. Trên sân khấu thế giới, cách kể này càng lúc càng được ưa chuộng bởi nó tạo ra một hiệu ứng “tập thể”: khán giả nhìn thấy câu chuyện của mình trong câu chuyện của người khác. Lịch sử, vì thế không còn là chương sách; lịch sử trở thành ký ức sống, được truyền qua cảm xúc.
Đặc biệt, trong bối cảnh nghệ thuật toàn cầu đang tìm cách chữa lành những đứt gãy của đời sống hiện đại - cô đơn, phân mảnh, thiếu gắn kết - sân khấu ký ức cộng đồng trở thành một “nghi lễ” tái tạo sợi dây liên kết xã hội. Vì thế, sự xuất hiện của Quân khu Nam Đồng không nên chỉ được nhìn như một hiện tượng “chuyển thể văn học” mà nên được nhìn như một bước nhập cuộc của sân khấu Việt Nam vào câu hỏi lớn của sân khấu thế giới: làm thế nào để ký ức chung trở thành năng lượng đạo đức cho hiện tại?
Từ trang văn hoài niệm đến sân khấu
Một vở kịch có thể bước ra khỏi biên giới của “đề tài” để bước vào “dòng chảy” của kịch thế giới khi nó sở hữu một ngôn ngữ sân khấu đủ mạnh. Ở Quân khu Nam Đồng, điều đáng chú ý là sự đồng thanh của ê-kíp sáng tạo trong việc tạo ra một “thế giới Nam Đồng” vừa cụ thể vừa biểu tượng: kịch bản chuyển thể, dàn dựng, mỹ thuật sân khấu và âm nhạc cùng hướng về một đích: kể ký ức bằng hình ảnh, nhịp điệu và không khí.
Trước hết, việc chuyển thể từ tác phẩm của Bình Ca sang kịch bản của Phạm Ngọc Tiến đặt ra một thách thức quen thuộc của sân khấu thế giới: làm sao biến chất liệu tự sự (nhiều mảng hồi ức, nhiều tản văn cảm xúc) thành hành động sân khấu. Các bài giới thiệu và thông tin chính thức của Nhà hát Tuổi Trẻ đều nhấn mạnh hướng tiếp cận của vở: không chủ trương xung đột dữ dội mà nhấn vào tình người, ký ức, sự trong trẻo của tuổi trẻ, tình bạn, tình thầy trò, tinh thần dân tộc.
Điều này khiến vở diễn gần với một trường phái quốc tế: kịch của ký ức và cảm xúc cộng đồng, nơi kịch tính không nằm ở “đánh nhau” mà ở “đi qua nhau”: đi qua một mùa hè, đi qua một đợt báo động, đi qua một lần nhận tin từ chiến trường, đi qua một nỗi lớn lên khi thiếu cha.
Thứ hai, thiết kế sân khấu của NSND Đỗ Doãn Bằng được nhiều bài viết mô tả như một tái hiện tinh tế không gian Nam Đồng đặt vở vào mạch quốc tế của “sân khấu như một cỗ máy ký ức”: bối cảnh không chỉ để nhìn mà để nhớ.
Ở sân khấu thế giới, những vở diễn thành công thường biến không gian thành một nhân vật. Với The Railway Children - một chuyển thể nổi tiếng ở Anh sự sáng tạo nằm ở việc đưa trải nghiệm không gian lên mức “nhập vai”: khán giả ngồi trên hai dãy đối diện, hành động lao vun vút giữa hai bên, tạo cảm giác đời sống chuyển động như một chuyến tàu và bản thân “địa điểm” trở thành một phần của câu chuyện.
Quân khu Nam Đồng không cần một “tàu thật” để tạo kỳ quan thị giác; vở chọn sự giản dị mà ám ảnh: dãy nhà, mảng tường cũ, khoảng sân - những thứ tưởng như nghèo nàn lại có thể giàu sức gợi, bởi đó là những đồ vật của một thời đại. Khi sân khấu dựng được “không khí”, ký ức tự tìm đến.
Thứ ba, âm nhạc - một yếu tố ngày càng quan trọng trong sân khấu đương đại được vở sử dụng như chiếc cầu cảm xúc. Điều này tương ứng với một xu hướng quốc tế: âm nhạc trong kịch không chỉ minh họa, mà dẫn đường cho ký ức. Ta có thể nhìn sang War Horse của National Theatre: một vở chuyển thể từ tiểu thuyết chiến tranh, nổi tiếng toàn cầu nhờ ngôn ngữ sân khấu tổng hợp (diễn xuất - hình ảnh - âm nhạc - kỹ thuật) nơi cảm xúc chiến tranh được “nghe thấy” nhiều như được “nhìn thấy”. Các tài liệu nghiên cứu/giáo dục của National Theatre và Lincoln Center đều nhấn mạnh quá trình chuyển hóa một câu chuyện từ tiểu thuyết sang sân khấu với nhấn mạnh vào sức mạnh của ngôn ngữ dàn dựng và âm nhạc trong việc tạo chiều sâu cảm xúc.
Đặt cạnh những ví dụ ấy, cách Quân khu Nam Đồng dùng giai điệu mộc mạc, sâu lắng để “nâng đỡ cảm xúc” cho ký ức Hà Nội là một lựa chọn vừa truyền thống vừa hiện đại: truyền thống ở chất hoài niệm; hiện đại ở việc coi âm nhạc như “đường dây” kết nối khán giả trẻ hôm nay với một thời “xa vắng” - điều mà báo chí cũng ghi nhận khi nói về cách vở kết nối câu chuyện cũ với người trẻ.
Ở sân khấu thế giới, nghệ sĩ càng ngày càng trở thành “người lưu trữ ký ức” (archivist of memory). Vở kịch hay không chỉ vì kỹ thuật mà vì nó biết đặt một ký ức riêng vào một nỗi chung của nhân loại: làm thế nào để sống cho ra sống trong thời biến động.
Điều thú vị là Quân khu Nam Đồng ra mắt và được chú ý trong đúng giai đoạn Việt Nam đang chứng kiến một chuỗi hiện tượng nghệ thuật giàu tinh thần dân tộc: từ những đêm nhạc chính luận quy mô lớn đến các ca khúc lan tỏa mạnh trên nền tảng số và những bộ phim chiến tranh/đề tài lịch sử được khán giả quan tâm.
Sân khấu kể về lòng yêu nước bằng tình người
Đây là điểm khiến Quân khu Nam Đồng gặp gỡ mạch kịch thế giới. Như Our Town nhắc ta trân trọng đời sống bình dị; như War Horse khiến người xem rung động trước cái giá con người phải trả cho chiến tranh; như The Railway Children dùng không gian và hoài niệm để chạm vào nhu cầu “được tin vào điều tử tế”… Quân khu Nam Đồng cũng làm điều tương tự bằng “đạo đức của hậu phương”: sự sẻ chia, tình đồng đội, tình gia đình, lòng trung thực, can đảm, trách nhiệm với quê hương - những giá trị được kể “giản dị mà sâu”.
Và khi đặt trong bối cảnh xã hội hiện nay - một xã hội trẻ, tốc độ, nhiều nền tảng, nhiều nhiễu loạn cảm xúc - những tác phẩm như Quân khu Nam Đồng không chỉ là một cuộc trở về quá khứ. Nó là một cách “định vị” lại những giá trị bền vững trong hiện tại: sống có tình có nghĩa, biết ơn những hy sinh thầm lặng, biết tự hào mà không cực đoan, biết yêu nước bằng lao động và phẩm giá.
Ở sân khấu thế giới, chỉ những vở có “đời sống cảm xúc” bền mới đi được đường dài. Và Quân khu Nam Đồng có chất liệu ấy: ký ức không cũ, vì ký ức ở đây được kể như một bài học nhân văn cho hôm nay.
Nếu coi dòng chảy kịch thế giới là dòng chảy của những cách kể về con người trước lịch sử thì Quân khu Nam Đồng chọn một cách kể vừa Việt Nam vừa phổ quát: lịch sử đi qua một khu tập thể, chiến tranh đi qua một sân chung và lòng yêu nước đi vào con người bằng ký ức gia đình.
Trong dòng chảy nghệ thuật hôm nay, nơi lòng yêu nước được thể hiện bằng nhiều hình thức rực rỡ, vở diễn giống như một khoảng lặng cần thiết. Nó nhắc chúng ta hòa bình không chỉ được viết bằng những chiến công lớn mà còn được nuôi dưỡng từ những mái nhà tập thể cũ kỹ, từ những người mẹ lặng thầm, những đứa trẻ lớn lên giữa thiếu thốn mà đầy yêu thương. Và khi khán giả trẻ bước ra khỏi rạp, mang theo trong lòng một Nam Đồng của riêng mình thì sân khấu đã hoàn thành sứ mệnh đẹp đẽ nhất: biến ký ức thành sức mạnh tinh thần cho hiện tại.










