Quản lý hóa chất hỗn hợp: doanh nghiệp có phải xin phép cho từng đơn chất?

Một lô hóa chất bị giữ tại cửa khẩu mới đây đã làm lộ ra khoảng trống đáng chú ý trong cách hiểu và áp dụng pháp luật hóa chất tại Việt Nam: khi nhập khẩu loại sản phẩm hóa chất được cấu thành từ nhiều đơn chất, doanh nghiệp có phải xin giấy phép riêng cho từng thành phần hay không? Câu trả lời không chỉ ảnh hưởng đến một doanh nghiệp, mà còn tác động đến toàn bộ chuỗi cung ứng hóa chất tại Việt Nam.

Doanh nghiệp trong vụ việc bị giữ lô hóa chất tại cửa khẩu cho hay đã được cấp đầy đủ giấy tờ phục vụ hoạt động kinh doanh hóa chất và cũng nhập khẩu các sản phẩm liên quan đến hóa chất trong nhiều năm qua. Tuy nhiên, trong một đợt nhập khẩu gần đây, cơ quan hải quan yêu cầu doanh nghiệp phải chứng minh điều kiện pháp lý đối với từng đơn chất có trong hỗn hợp hóa chất nhập khẩu(1).

Theo yêu cầu này, nếu một sản phẩm thương mại được cấu thành từ năm thành phần hóa học khác nhau thì doanh nghiệp có thể phải chuẩn bị hồ sơ chứng minh tương ứng với cả năm thành phần. Thậm chí, trong trường hợp thay đổi nhà sản xuất hoặc điều chỉnh tỷ lệ thành phần trong sản phẩm, doanh nghiệp có thể phải thực hiện lại các thủ tục liên quan.

Đối với nhiều doanh nghiệp sản xuất và thương mại hóa chất, phần lớn hóa chất được sử dụng trong các ngành công nghiệp như dệt nhuộm, sơn phủ, xử lý nước, cao su, điện tử hay hóa mỹ phẩm đều tồn tại dưới dạng hỗn hợp thương mại thay vì đơn chất thuần túy. Nếu mỗi thành phần trong hỗn hợp đều phải được xem xét như một đối tượng cấp phép riêng biệt thì chi phí tuân thủ có thể gia tăng đáng kể. Cách hiểu nêu trên có thực sự phù hợp với pháp luật hóa chất hiện hành hay không?

Luật Hóa chất 2025 nhìn nhận hỗn hợp chất như thế nào?

Để trả lời câu hỏi này, cần bắt đầu từ cách tiếp cận của Luật Hóa chất năm 2025.

Theo luật, hóa chất bao gồm chất và hỗn hợp chất. Trong đó, chất là thực thể hóa học thuần nhất, còn hỗn hợp chất là sự kết hợp của từ hai chất trở lên mà giữa chúng không xảy ra phản ứng hóa học trong điều kiện thông thường.

Việc tách bạch hai khái niệm này không đơn thuần mang ý nghĩa học thuật mà phản ánh tư duy quản lý của nhà làm luật. Hỗn hợp chất không phải lúc nào cũng được nhìn nhận như tổng cộng cơ học của các đơn chất cấu thành mà trong nhiều trường hợp được xem là một sản phẩm độc lập có đặc tính, mức độ nguy hiểm và mục đích sử dụng riêng.

Tinh thần này tiếp tục được thể hiện trong Nghị định 24/2026/NĐ-CP. Đáng chú ý, nghị định đã xây dựng các danh mục riêng đối với đơn chất và hỗn hợp chất. Trong các phụ lục liên quan đến hóa chất sản xuất, kinh doanh có điều kiện cũng như hóa chất cần kiểm soát đặc biệt, hỗn hợp chất được phân loại thành nhóm đối tượng quản lý riêng thay vì mặc nhiên áp dụng cơ chế quản lý của từng đơn chất cấu thành.

Cách thiết kế này cho thấy pháp luật đang hướng tới việc quản lý dựa trên chính bản thân sản phẩm được đưa vào lưu thông hoặc sử dụng trên thị trường, thay vì luôn phải phân rã sản phẩm thành từng thành phần hóa học riêng biệt.

Có phải mọi đơn chất trong hỗn hợp đều phải được cấp phép riêng?

Từ góc độ pháp lý, cần thận trọng với cả hai cách tiếp cận này. Một mặt, không thể mặc nhiên cho rằng cứ là hỗn hợp chất thì hoàn toàn không cần quan tâm đến các thành phần cấu thành. Trong thực tế, nhiều cơ chế quản lý hóa chất vẫn dựa trên việc xác định một số thành phần nguy hiểm, tiền chất hoặc hóa chất thuộc diện kiểm soát đặc biệt có xuất hiện trong sản phẩm hay không, cũng như nồng độ của các thành phần đó.

Mặt khác, cũng không thể tự suy luận rằng mọi đơn chất có mặt trong hỗn hợp đều buộc phải cấp phép riêng lẻ. Nguyên tắc chung của pháp luật quản lý kinh doanh có điều kiện tại Việt Nam là không yêu cầu thêm điều kiện ngoài những gì luật định. Điều 7 Luật Đầu tư 2025 quy định rằng chỉ được áp dụng điều kiện kinh doanh đã được quy định trong luật, pháp lệnh hoặc nghị định của Chính phủ. Mọi yêu cầu quản lý phát sinh ngoài danh mục điều kiện kinh doanh phải có căn cứ pháp lý rõ ràng.

Do đó, khi xem xét một hóa chất hỗn hợp, câu hỏi cần được đặt ra không phải là sản phẩm chứa bao nhiêu đơn chất mà là: (i) Sản phẩm đó có thuộc danh mục hóa chất sản xuất, kinh doanh có điều kiện hay không?; (ii) Sản phẩm đó có thuộc danh mục hóa chất cần kiểm soát đặc biệt hay không?; (iii) Trong trường hợp có thành phần thuộc diện quản lý đặc biệt, pháp luật có yêu cầu áp dụng điều kiện quản lý đối với toàn bộ sản phẩm hay chỉ đối với một số hoạt động nhất định? Chỉ khi trả lời được những câu hỏi này mới có thể xác định chính xác nghĩa vụ pháp lý của doanh nghiệp.

Vì sao cơ quan quản lý có xu hướng kiểm tra thành phần hóa học?

Ở góc độ quản lý nhà nước, việc cơ quan hải quan hoặc cơ quan chuyên ngành quan tâm đến từng thành phần trong hỗn hợp không phải không có cơ sở.

Một số hóa chất dù chỉ xuất hiện với tỷ lệ nhất định vẫn có thể tạo ra rủi ro về an toàn lao động, môi trường, quốc phòng, an ninh hoặc bị sử dụng sai mục đích. Chính vì vậy, cơ quan quản lý thường có xu hướng kiểm tra thành phần, nồng độ và mục đích sử dụng để áp dụng chính xác cơ chế quản lý. Tuy nhiên, việc kiểm tra thành phần nhằm mục đích phân loại và nhận diện rủi ro khác với việc yêu cầu doanh nghiệp phải có giấy phép độc lập cho toàn bộ các đơn chất xuất hiện trong hỗn hợp. Khoảng cách giữa hai cách tiếp cận này tuy nhỏ về mặt kỹ thuật nhưng có thể tạo ra khác biệt rất lớn về chi phí tuân thủ và khả năng vận hành của doanh nghiệp.

Trong thực tế, nhiều doanh nghiệp quốc tế thường xuyên cải tiến sản phẩm hoặc điều chỉnh tỷ lệ thành phần sản phẩm hóa chất nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng, đáp ứng tiêu chuẩn môi trường hoặc thích ứng với nguồn nguyên liệu đầu vào. Những thay đổi này không phải lúc nào cũng làm thay đổi bản chất của sản phẩm nên việc thay đổi thành phần không đồng nghĩa với việc luôn phải xin cấp phép lại từ đầu. Điều quan trọng là doanh nghiệp phải xem xét đánh giá tác động của sự thay đổi/điều chỉnh đó dựa trên cơ chế quản lý hóa chất đang được áp dụng.

Doanh nghiệp nên làm gì?

Trước hết, doanh nghiệp cần rà soát sản phẩm dự kiến nhập khẩu đối chiếu với các danh mục hóa chất thuộc phạm vi điều chỉnh của Luật Hóa chất và các văn bản hướng dẫn. Việc xác định chính xác sản phẩm thuộc nhóm quản lý nào cần được thực hiện trước khi ký hợp đồng nhập khẩu thay vì chờ đến giai đoạn thông quan.

Bên cạnh đó, hồ sơ kỹ thuật cần được chuẩn bị đầy đủ, bao gồm phiếu an toàn hóa chất (SDS/MSDS), tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất, thông tin về thành phần hóa học, số CAS, phân loại nguy hiểm và các tài liệu chứng minh mục đích sử dụng.

Doanh nghiệp cũng nên xây dựng hồ sơ giải trình nội bộ về cơ sở phân loại sản phẩm. Trong trường hợp phát sinh tranh chấp hoặc cách hiểu khác nhau giữa các cơ quan quản lý, bộ hồ sơ này sẽ giúp doanh nghiệp chứng minh căn cứ pháp lý và kỹ thuật cho cách tiếp cận của mình. Đối với các trường hợp phức tạp hoặc chưa có tiền lệ rõ ràng, doanh nghiệp nên chủ động đề nghị cơ quan quản lý chuyên ngành hướng dẫn bằng văn bản trước khi nhập khẩu. Văn bản trả lời của cơ quan có thẩm quyền thường là căn cứ quan trọng giúp giảm thiểu rủi ro trong quá trình thông quan và thanh tra sau này.

Cuối cùng, nếu cơ quan chức năng yêu cầu thực hiện những nghĩa vụ mà doanh nghiệp cho rằng chưa có cơ sở pháp lý rõ ràng, doanh nghiệp nên đề nghị cơ quan đó xác định cụ thể căn cứ pháp luật áp dụng bằng văn bản. Đây là biện pháp cần thiết để bảo đảm tính minh bạch trong thực thi pháp luật cũng như bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của doanh nghiệp.

Tạm kết

Tranh cãi về hóa chất hỗn hợp thực chất không chỉ là câu chuyện của một lô hàng bị giữ tại cửa khẩu. Đây là phép thử đối với năng lực thực thi của hệ thống quản lý hóa chất theo quy định mới. Nếu pháp luật được diễn giải khác nhau giữa các cơ quan thực thi, chi phí lớn nhất không nằm ở một lô hàng bị chậm thông quan mà nằm ở sự bất định pháp lý mà doanh nghiệp phải gánh chịu. Trong bối cảnh Việt Nam đang hướng tới môi trường đầu tư minh bạch và có khả năng dự báo cao, việc thống nhất cách hiểu và cách áp dụng pháp luật quan trọng không kém việc ban hành các quy định mới.

(*) Công ty Luật TNHH HM&P

(1) https://chinhsachonline.chinhphu.vn/nhap-khau-hoa-chat-hon-hop-co-phai-xin-giay-phep-tung-don-chat-88416.htm, truy cập ngày 3-6-2026.

LS. Nguyễn Văn Phúc (*)

Nguồn Saigon Times: https://thesaigontimes.vn/quan-ly-hoa-chat-hon-hop-doanh-nghiep-co-phai-xin-phep-cho-tung-don-chat/