Quy chuẩn trạm sạc mới mở màn cuộc đua hạ tầng xe điện

Quy chuẩn trạm sạc xe điện mới sẽ đặt lại “luật chơi” của thị trường hạ tầng, khi cuộc đua giữa các doanh nghiệp không chỉ nằm ở số lượng điểm sạc mà ngày càng phụ thuộc vào độ phủ, khả năng liên thông, an toàn và chất lượng vận hành...

Từ giữa năm 2027, hệ thống trạm sạc xe điện tại Việt Nam sẽ bước vào một chuẩn vận hành mới, với yêu cầu cao hơn về an toàn, khả năng tương thích, đo lường và quản lý dữ liệu. Khi hành lang kỹ thuật dần được hoàn thiện, cuộc cạnh tranh trên thị trường không chỉ nằm ở những mẫu xe mới mà đang dịch chuyển sang một lĩnh vực đòi hỏi vốn lớn và khả năng triển khai dài hạn: hạ tầng sạc.

Bộ Công Thương đã ban hành Thông tư 61/2026/TT-BCT kèm Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về trụ sạc, trạm sạc xe điện (QCVN 32:2026/BCT), có hiệu lực từ ngày 1/7/2027.

Một trong những nội dung đáng chú ý nhất là yêu cầu trạm sạc phải có khả năng phục vụ dùng chung đối với các phương tiện có cổng sạc tương thích với đầu nối, chế độ sạc và cấu hình kỹ thuật mà trạm hỗ trợ.

Điểm mới không chỉ nằm ở khả năng tương thích. Với các trạm cung cấp dịch vụ có thu tiền, người dùng phải được cung cấp thông tin về điện năng tiêu thụ, thời gian sạc, giá hoặc phương pháp tính giá và tổng chi phí. Dữ liệu giao dịch phải bảo đảm tính toàn vẹn và có thể truy xuất.

Hệ thống giám sát cũng phải có khả năng theo dõi trạng thái hoạt động, cảnh báo sự cố và các thông số điện. Cùng với đó là các yêu cầu liên quan đến xây dựng, điện lực, phòng cháy chữa cháy, vị trí lắp đặt và tổ chức giao thông tại khu vực sạc.

Như vậy, trạm sạc đang được đặt trong một khung tiêu chuẩn rộng hơn đáng kể so với một thiết bị cung cấp điện đơn thuần. Đây là hạ tầng dịch vụ có sự giao thoa giữa công nghệ, năng lượng, giao thông và dữ liệu.

KHI HẠ TẦNG TRỞ THÀNH LỢI THẾ CẠNH TRANH

Việc chuẩn hóa diễn ra trong lúc lượng phương tiện điện trên thị trường tăng nhanh, kéo theo nhu cầu mở rộng mạng lưới sạc.

Theo số liệu từ Bộ Công Thương, trong 6 tháng đầu năm 2026, Việt Nam tiêu thụ 17.536 ô tô điện thuần. Con số này đã vượt tổng lượng xe điện thuần bán ra trong cả năm 2023.

Ở phân khúc xe máy, Motorcycles Data ghi nhận Việt Nam tiêu thụ hơn 513.700 xe máy điện trong 7 tháng đầu năm 2026, tăng mạnh so với cùng kỳ. Sự gia tăng đồng thời ở cả ô tô và xe máy đang mở rộng quy mô thị trường hạ tầng sạc từ nhóm người dùng cá nhân sang vận tải, giao hàng và các dịch vụ di chuyển đô thị.

Trong cuộc đua phát triển hạ tầng sạc tại Việt Nam, V-Green hiện nổi bật với quy mô mạng lưới lớn và tốc độ mở rộng nhanh. Theo thông tin doanh nghiệp công bố, hệ thống V-Green đã có hơn 155.000 cổng sạc đang hoạt động trên toàn quốc, phục vụ nhu cầu sạc cho ô tô và xe máy điện. Quy mô này tạo cho doanh nghiệp một lợi thế đáng kể trong việc hình thành mạng lưới có độ phủ rộng, đặc biệt khi lượng phương tiện điện tiếp tục gia tăng.

Không dừng ở mạng lưới hiện hữu, V-Green đang chuyển trọng tâm sang các điểm sạc quy mô lớn trên những tuyến giao thông huyết mạch. Tháng 3/2026, doanh nghiệp công bố kế hoạch đầu tư 10.000 tỷ đồng xây dựng 99 siêu trạm sạc tại 34 tỉnh, thành phố, tập trung dọc các tuyến quốc lộ và tỉnh lộ lớn. Mỗi siêu trạm được thiết kế tối đa 100 súng sạc công suất 150 kW, tương đương tổng cộng gần 9.900 vị trí sạc nếu triển khai đủ theo quy mô thiết kế.

Lợi thế của mô hình V-Green nằm ở việc hạ tầng được phát triển song song với một hệ sinh thái xe điện đã có lượng phương tiện lớn trên thị trường. Điều này giúp doanh nghiệp có cơ sở để khai thác công suất trạm sạc, trong khi mạng lưới rộng lại trở thành một yếu tố hỗ trợ quyết định mua xe.

Tuy nhiên, thị trường đang xuất hiện những cách tiếp cận khác.

PVOIL, thay vì xây dựng một mạng lưới hoàn toàn mới, đang tận dụng hệ thống cửa hàng xăng dầu hiện hữu để bổ sung hạ tầng sạc. Đến cuối năm 2025, doanh nghiệp cho biết đã triển khai gần 500 trạm sạc ô tô điện cùng hơn 400 tủ đổi pin xe máy điện trong hệ thống.

Đây là hướng đi đáng chú ý khi quá trình điện hóa phương tiện đồng thời đặt ra câu hỏi về tương lai của mạng lưới cửa hàng xăng dầu. Với vị trí sẵn có trên các tuyến giao thông, mặt bằng và hệ thống vận hành, những doanh nghiệp năng lượng có thể tham gia thị trường bằng cách chuyển đổi một phần hạ tầng hiện hữu thay vì bắt đầu từ con số 0.

Ở một hướng khác, EBOOST đang phát triển mô hình nhà vận hành hạ tầng độc lập. Doanh nghiệp đã mở rộng hệ thống trạm sạc tại nhiều địa điểm và trở thành một trong những đối tác đầu tiên được Grab đầu tư trong chiến lược phát triển hạ tầng sạc.

Grab đặt mục tiêu hỗ trợ phát triển hơn 6.000 cổng sạc trên toàn quốc vào đầu năm 2028 thông qua các khoản đầu tư và hợp tác với các đơn vị vận hành. Động thái này cho thấy nhu cầu hạ tầng không chỉ đến từ người sở hữu ô tô điện cá nhân mà còn từ lực lượng tài xế sử dụng phương tiện điện cho hoạt động vận tải.

TỪ “TRẠM RIÊNG” ĐẾN MẠNG LƯỚI LIÊN THÔNG

Một thay đổi khác đang diễn ra âm thầm hơn nhưng có ý nghĩa đối với người sử dụng xe điện là xu hướng kết nối các mạng lưới.

VETC, thành viên của Tasco, đã phát triển nền tảng VETC Trạm sạc nhằm kết nối nhiều đơn vị vận hành. Mô hình này cho phép người dùng tiếp cận các trạm thuộc nhiều mạng lưới thay vì phải tìm kiếm từng hệ thống riêng biệt.

Động thái của VETC cho thấy thị trường đang bắt đầu hình thành một lớp hạ tầng số bên cạnh hạ tầng vật lý. Trụ sạc là nơi cung cấp điện, nhưng nền tảng quản lý, nhận diện, thanh toán và chia sẻ dữ liệu mới là yếu tố giúp các mạng lưới có thể vận hành liền mạch.



Các doanh nghiệp xăng dầu cũng đã bắt đầu phối hợp với các đơn vị khác để xây dựng trạm sạc xe điện

Các doanh nghiệp xăng dầu cũng đã bắt đầu phối hợp với các đơn vị khác để xây dựng trạm sạc xe điện

BYD và FUTA EV POWER cũng lựa chọn hướng hợp tác để mở rộng khả năng tiếp cận hệ thống sạc. Với những hãng xe chưa sở hữu mạng lưới đủ lớn, việc liên kết với nhà vận hành độc lập có thể rút ngắn thời gian đưa dịch vụ đến khách hàng và giảm nhu cầu đầu tư toàn bộ hạ tầng từ đầu.

Đây cũng là lý do yêu cầu về khả năng dùng chung trong QCVN 32:2026/BCT có ý nghĩa đáng kể. Quy chuẩn không buộc mọi trạm phải phục vụ mọi loại xe, nhưng khi xe và trạm có cấu hình tương thích, khả năng sử dụng chung phải được bảo đảm theo các yêu cầu kỹ thuật.

Với doanh nghiệp, điều này đặt ra bài toán mới về thiết kế, lựa chọn công nghệ và khả năng nâng cấp hệ thống trong dài hạn. Với người dùng, tiêu chuẩn chung có thể từng bước giảm sự phụ thuộc vào một mạng lưới riêng biệt.

Quy chuẩn cũng không bỏ qua các trạm đã được đầu tư trước thời điểm có hiệu lực. Các trụ sạc được lắp đặt hợp pháp trước ngày 1/7/2027 được tiếp tục sử dụng, nhưng chủ sở hữu và đơn vị vận hành phải rà soát an toàn trong vòng 6 tháng. Những nội dung chưa đáp ứng phải được khắc phục trong thời hạn 24 tháng; trường hợp phát hiện nguy cơ trực tiếp đến an toàn phải xử lý ngay.

Đối với phần được sửa chữa, cải tạo hoặc mở rộng sau thời điểm quy chuẩn có hiệu lực, các yêu cầu mới sẽ được áp dụng. Điều này tạo ra một khoảng thời gian để doanh nghiệp chuyển đổi, đồng thời mở ra một thị trường đáng kể cho hoạt động nâng cấp, bảo trì và chuẩn hóa hệ thống sạc hiện hữu.

Theo ước tính của Ngân hàng Thế giới, Việt Nam có thể cần khoảng 2,2 tỷ USD cho phát triển hệ thống trạm sạc vào năm 2030 và con số này có thể tăng lên 32,6 tỷ USD vào năm 2050.

Với quy mô vốn như vậy, cuộc đua hạ tầng xe điện sẽ khó chỉ dành cho các hãng sản xuất ô tô. Doanh nghiệp năng lượng, vận tải, bất động sản, công nghệ và các nhà vận hành chuyên biệt đều có dư địa tham gia. QCVN 32:2026/BCT đang đặt nền móng cho một thị trường hạ tầng mới, nơi lợi thế cạnh tranh sẽ dần được quyết định bởi độ phủ, khả năng tương thích, độ tin cậy và hiệu quả vận hành.

Nhật Quân

Nguồn Thương Gia: https://thuonggiaonline.vn/quy-chuan-tram-sac-moi-mo-man-cuoc-dua-ha-tang-xe-dien-post573420.html