R&I nâng hạng Việt Nam lên nhóm Đầu tư: Chi phí huy động vốn toàn cầu giảm, mở rộng tệp nhà đầu tư
Mới đây, R&I đã nâng xếp hạng tín nhiệm của Việt Nam lên mức BBB-, thuộc nhóm Investment Grade theo thang xếp hạng của tổ chức này.

Nhận định về triển vọng của Việt Nam, ông Ngô Thế Hiển - Phó Giám đốc Trung tâm Phân tích SHS, cho rằng đây là thông tin tích cực đối với Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh nhu cầu huy động nguồn vốn lớn để phục vụ mục tiêu tăng trưởng kinh tế.
CHI PHÍ HUY ĐỘNG VỐN TOÀN CẦU GIẢM, MỞ RỘNG SỐ LƯỢNG NHÀ ĐẦU TƯ
Hiện Việt Nam còn cách ngưỡng Investment Grade từ một đến hai bậc tùy tổ chức. Với S&P và Fitch, Việt Nam đang được xếp hạng BB+, tức chỉ còn một bậc nữa để đạt Investment Grade. Với Moody’s, Việt Nam đang ở mức Ba2, còn cách ngưỡng Investment Grade Baa3 một bậc.
So với một số quốc gia khác trong khu vực Đông Nam Á, xếp hạng tín nhiệm của Việt Nam vẫn thấp hơn từ một đến hai bậc. Hầu hết các nền kinh tế chủ chốt trong ASEAN như Singapore, Malaysia, Thái Lan, Philippines và Indonesia hiện đều được xếp hạng trong nhóm Investment Grade.
Indonesia hiện được xếp hạng BBB theo S&P, Baa2 theo Moody’s và BBB theo Fitch, đều cao hơn ngưỡng thấp nhất của nhóm Investment Grade.
Thái Lan có xếp hạng tín nhiệm cao hơn Indonesia và Philippines. Malaysia thậm chí được S&P và Moody’s xếp hạng cao hơn Thái Lan và Philippines một bậc, lần lượt ở mức A- theo S&P và A3 theo Moody’s.
Singapore hiện là quốc gia có xếp hạng tín nhiệm cao nhất khu vực, với mức AAA theo S&P, Aaa theo Moody’s và AAA theo Fitch. Theo R&I, Singapore cũng được xếp hạng AAA.
Như vậy, so với các quốc gia chủ chốt trong ASEAN, Việt Nam vẫn cần tiếp tục cải thiện để nâng xếp hạng tín nhiệm lên Investment Grade tại S&P, Moody’s và Fitch. Tuy nhiên, việc R&I nâng xếp hạng Việt Nam lên Investment Grade vẫn là một thông tin tích cực và có tác động đáng kể.
Một trong những lý do quan trọng khiến việc nâng hạng tín nhiệm có ý nghĩa lớn là nhu cầu vốn của nền kinh tế Việt Nam đang ở mức rất cao.
Theo FiinGroup, để đạt mục tiêu tăng trưởng 10% mỗi năm trong giai đoạn từ năm 2026 đến năm 2030, Việt Nam cần khoảng 170-263 tỷ USD vốn đầu tư mỗi năm.
Trong khi đó, nguồn vốn từ hệ thống ngân hàng hiện đã ở mức khá cao và được dự báo có thể lên tới khoảng 150% GDP trong giai đoạn tới. Nếu tiếp tục phụ thuộc chủ yếu vào hệ thống ngân hàng, nguồn vốn này sẽ khó bảo đảm tính bền vững trong dài hạn.
Do đó, Việt Nam cần phát triển thêm các kênh huy động vốn khác, trong đó có thị trường vốn, thị trường cổ phiếu và thị trường trái phiếu.
Đối với việc phát hành trái phiếu quốc tế, xếp hạng tín nhiệm là một yếu tố đặc biệt quan trọng. Ngay cả với trái phiếu phát hành trong nước, một số loại trái phiếu nhất định cũng yêu cầu tổ chức phát hành phải có xếp hạng tín nhiệm độc lập. Khi phát hành trái phiếu ra thị trường quốc tế, yêu cầu về xếp hạng tín nhiệm càng trở nên quan trọng.
Việc chuyển từ Speculative Grade lên Investment Grade có thể mang lại nhiều lợi ích. Trước hết là chi phí huy động vốn. Khi phát hành trái phiếu, nhà đầu tư sẽ đánh giá lợi suất dựa trên mức độ rủi ro, trong đó xếp hạng tín nhiệm là một trong những yếu tố quan trọng.
Hai trường hợp phát hành trái phiếu gần đây trong năm 2026 của Brazil và Indonesia là ví dụ. Cả hai quốc gia đều phát hành trái phiếu niêm yết bằng đồng USD. Brazil hiện được xếp hạng ở mức BB, thuộc nhóm Speculative Grade, trong khi Indonesia được xếp hạng BBB, thuộc nhóm Investment Grade.
Brazil phải trả mức chênh lệch lợi suất khoảng 2,2% so với lợi suất tham chiếu, trong khi mức chênh lệch của Indonesia chỉ khoảng 1,04%. Do đó, tổng lợi suất của trái phiếu Brazil ở mức trên 6%, trong khi Indonesia chỉ khoảng 5,7%.
Điều này cho thấy việc nâng xếp hạng tín nhiệm lên Investment Grade có thể giúp quốc gia giảm chi phí huy động vốn trên thị trường quốc tế.
Bên cạnh lợi suất, nâng hạng tín nhiệm còn giúp mở rộng tệp nhà đầu tư có thể tiếp cận.
Trên quy mô toàn cầu, thị trường trái phiếu có quy mô rất lớn và thu hút sự quan tâm của nhiều tổ chức đầu tư. Một số tổ chức có quy định chỉ đầu tư vào trái phiếu được xếp hạng Investment Grade và không đầu tư vào trái phiếu thuộc nhóm Speculative Grade.
Do đó, nếu Việt Nam được nâng xếp hạng tín nhiệm lên Investment Grade, số lượng nhà đầu tư có thể tiếp cận sẽ được mở rộng, đặc biệt là các nhà đầu tư có quy mô vốn lớn. Điều này đồng thời làm tăng khả năng phát hành trái phiếu quốc tế và cải thiện điều kiện huy động vốn.
"Không chỉ Chính phủ, các doanh nghiệp trong nước cũng có nhu cầu phát hành trái phiếu ra thị trường quốc tế. Khi xếp hạng tín nhiệm quốc gia được nâng lên, uy tín tín nhiệm của các tổ chức kinh tế trong nước cũng có thể được cải thiện", ông Hiển nhấn mạnh.
DÒNG TIỀN VẪN CHƯA RÚT KHỎI CHỨNG KHOÁN
Đối với thị trường chứng khoán, cuối tuần vừa qua, tổng vốn hóa thị trường đạt khoảng 403 tỷ USD, gần như không biến động so với tuần trước, tương đương 78% GDP năm 2025. Vốn hóa của nhóm 30 cổ phiếu đạt khoảng 220 tỷ USD, chiếm 62% vốn hóa thị trường.
Khối lượng giao dịch tăng so với tuần trước, chủ yếu do một số cổ phiếu ghi nhận thanh khoản đột biến. Trong đó, PNJ có giao dịch đột biến, cùng với một số cổ phiếu ngân hàng và nhóm bất động sản cũng ghi nhận diễn biến tích cực về thanh khoản.
Ông Phan Tấn Nhật - Chuyên gia cao cấp Chiến lược Thị trường, cho rằng dòng tiền vẫn đang ở trong thị trường và tiếp tục luân chuyển giữa các nhóm ngành, thay vì rút ra khỏi thị trường. Dòng tiền ngắn hạn vẫn duy trì, tuy nhiên, dòng tiền dài hạn, đặc biệt là dòng vốn lớn, vẫn trong xu hướng giảm và chưa xuất hiện dấu hiệu cải thiện rõ rệt. Do đó, thị trường vẫn cần tiếp tục chờ đợi sự trở lại của dòng vốn lớn.
Dòng vốn lớn hiện phụ thuộc đáng kể vào nhóm VN50, do nhóm này chiếm 62% vốn hóa thị trường. Trong đó, nhóm Vingroup chiếm khoảng 25% toàn thị trường, còn nhóm ngân hàng cũng chiếm tỷ trọng tương đương, khoảng 25%.
Điều này cho thấy chỉ số VN-Index đang chịu ảnh hưởng lớn từ hai nhóm chính là bất động sản và ngân hàng.
Tuy nhiên, trong tuần vừa qua, khi VN-Index giảm mạnh về vùng 1.720-1.725 điểm, tương ứng với vùng đáy của tháng 8/2026, nhiều cổ phiếu lại ghi nhận khả năng phục hồi khá tốt.
"Chỉ số trong ngắn hạn vẫn đang trong xu hướng suy giảm sau khi tạo đỉnh từ đầu tháng 9 đến nay. Vùng hỗ trợ mạnh nằm quanh 1.700 điểm, tương ứng với đường xu hướng tăng nối từ đáy tháng 3 đến tháng 7 và đáy tháng 8.
Do đó, trong bối cảnh thị trường suy yếu và đang giảm về vùng hỗ trợ dài hạn, trung hạn, nhà đầu tư nên tập trung vào các doanh nghiệp có chất lượng tốt, đã trải qua thời gian điều chỉnh dài để tìm kiếm cơ hội đầu tư. Trọng tâm là các cổ phiếu dẫn đầu ngành và có nền tảng cơ bản tốt", ông Nhật nhấn mạnh.

