RF-4C Phantom II - trinh sát cơ 'không vũ khí' Mỹ bay thẳng vào lưới lửa Iraq trong 'Bão táp sa mạc'
Sát cánh cùng liên quân trong chiến dịch Desert Storm (Bão táp sa mạc) năm 1991, các phi hành đoàn RF-4C Phantom II của Mỹ bay làm nhiệm vụ trinh sát chiến thuật mà gần như không có khả năng tự vệ, đổi mạng sống lấy ảnh trinh sát cho toàn chiến dịch.

Khi chiến dịch Desert Shield (Lá chắn sa mạc) chuyển sang Desert Storm (Bão táp sa mạc), nhu cầu “nhìn thấy chiến trường” trở thành yêu cầu sống còn.

Không quân và hải quân Mỹ có trong tay nhiều tiêm kích ưu thế trên không và máy bay tấn công hiện đại, nhưng việc đánh trúng mục tiêu vẫn phụ thuộc vào một thứ tưởng như rất “cổ điển”: ảnh trinh sát quang học.

Ngày 24/08/1990, 6 chiếc trinh sát cơ McDonnell Douglas RF-4C Phantom II thuộc Phi đội Trinh sát Chiến thuật 106 của lực lượng Vệ binh Quốc gia Không quân Alabama rời Birmingham, bang Alabama để tới Căn cứ Không quân Al Dhafra ở Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất.

Chặng đường xuyên đại dương khiến các phi hành đoàn phải tiếp nhiên liệu trên không tới 16 lần mới tới nơi.

Trinh sát cơ RF-4C là biến thể trinh sát của tiêm kích F-4 Phantom II, nhưng khác biệt căn bản nằm ở mũi máy bay.

Thay vì radar và pháo, RF-4C có phần mũi kéo dài chứa tổ hợp camera trinh sát quang học và hồng ngoại, cho phép chụp ảnh mục tiêu từ nhiều độ cao, nhiều góc tiếp cận.

Đây là một trong các nền tảng trinh sát chiến thuật chủ lực của Mỹ từ thời Chiến tranh Lạnh, trước khi các hệ thống trinh sát vệ tinh và máy bay không người lái trở nên phổ biến.

Điểm đặc biệt của lực lượng trinh sát cơ RF-4C tại Vùng Vịnh là một số máy bay được trang bị hệ thống camera trinh sát tầm xa LOROP KS-127A.

Với cấu hình này, phi hành đoàn có thể chụp ảnh mục tiêu từ khoảng cách lên tới 185 km, nghĩa là nhiều nhiệm vụ có thể “nhìn vào” Kuwait hoặc Iraq mà không phải bay sâu vào vùng phòng không dày đặc.

Tuy nhiên, thực tế chiến trường nhanh chóng cho thấy không phải lúc nào cũng có thể đứng ngoài. Ngày 8/10/1990, Phi đội 106 mất 1 chiếc RF-4C trong một vụ tai nạn khi bay huấn luyện độ cao thấp tại UAE.

Sau sự cố, lực lượng này được thay thế bởi Phi đội Trinh sát 192 của Vệ binh Quốc gia Không quân Nevada, mang theo 4 chiếc RF-4C khác. Những máy bay này được chú trọng hơn về khả năng sống sót, bao gồm hệ thống cảnh báo radar và biện pháp gây nhiễu điện tử.

Khi chiến dịch Bão táp sa mạc nổ ra ngày 17/1/1991, RF-4C bước vào giai đoạn nguy hiểm nhất. Về lý thuyết, đây là máy bay trinh sát “không vũ khí”.

Trong nhiều nhiệm vụ, RF-4C không mang tên lửa không đối không, một phần vì máy bay không có radar đối không tiêu chuẩn để hỗ trợ phát hiện và khai hỏa, một phần vì lo ngại nhầm lẫn trong môi trường tác chiến đông đặc máy bay liên quân.

Thay vào đó, thứ giúp RF-4C sống sót là thiết bị điện tử và chiến thuật bay. Máy bay có thể mang pod gây nhiễu điện tử AN/ALQ-131 dưới thân, kết hợp cảnh báo radar để nhận biết khi bị khóa mục tiêu bởi các đài điều khiển hỏa lực.

Nhưng trong môi trường Iraq, nơi các hệ thống tên lửa đất đối không tầm xa và pháo phòng không tầm thấp cùng tồn tại, các biện pháp này chỉ giúp tăng xác suất sống sót chứ không đảm bảo an toàn.

Một trong những câu chuyện nổi bật diễn ra ngày 27/1/1991. Phi hành đoàn được lệnh bay tới Kuwait để chụp ảnh các vị trí liên quan đến chiến dịch phá hoại dầu mỏ. Khi đó, khu vực mục tiêu bị bao phủ bởi khói dày, lửa và hỏa lực phòng không.

Để lấy được hình ảnh đủ rõ, RF-4C buộc phải hạ xuống độ cao rất thấp, có thời điểm dưới 300 m, trong khi vẫn phải duy trì tốc độ cao để giảm nguy cơ bị bắn trúng.

Những bức ảnh thu được sau đó trở thành bằng chứng và dữ liệu để liên quân lập kế hoạch tấn công, đồng thời phản bác các tuyên truyền sai lệch về nguyên nhân gây thảm họa môi trường.

Ngoài các nhiệm vụ trên Kuwait, RF-4C còn tham gia săn tìm bệ phóng tên lửa đạn đạo chiến thuật Scud tại phía tây Iraq.

Đây là loại nhiệm vụ tiêu hao lớn, có chuyến bay kéo dài tới 5,2 giờ và bay hơn 3.500 km, đòi hỏi tiếp nhiên liệu trên không nhiều lần.

Trong điều kiện đó, phi hành đoàn vừa phải tập trung điều hướng, vừa phải “đọc” tín hiệu cảnh báo radar, vừa phải đảm bảo camera thu được khung hình đúng mục tiêu - tất cả trong khi không có khả năng bắn trả.

Ngày 28/2/1991, lệnh ngừng bắn được ban hành, nhưng RF-4C vẫn tiếp tục bay để đánh giá thiệt hại và giám sát việc tuân thủ. Bão táp sa mạc cũng trở thành chiến trường cuối cùng của RF-4C trong vai trò trinh sát chiến thuật.

Sau chiến tranh, loại máy bay này dần rút khỏi biên chế, khép lại thời kỳ mà trinh sát chiến thuật phụ thuộc vào máy bay có người lái, camera phim và những phi hành đoàn “đi vào nơi nguy hiểm nhất để chụp lại sự thật”.













