Sinh viên Việt Nam tự tin về AI, nhà tuyển dụng vẫn đánh giá thấp
Dù đại học ồ ạt đầu tư và sinh viên Việt Nam tự tin vượt Anh, Mỹ về năng lực AI, nhưng chỉ 15% nhà tuyển dụng đánh giá nhân sự mới tốt nghiệp đạt mức "xuất sắc" về AI thực chiến.

96% trường đại học được khảo sát đang đầu tư vào AI. Ảnh: Reuters.
Nội dung trên thuộc báo cáo về năng lực sẵn sàng ứng dụng AI của sinh viên Việt Nam, do Tập đoàn giáo dục Pearson và nền tảng AWS (Amazon Web Services) công bố ngày 6/10.
Khảo sát thực hiện trực tuyến từ ngày 7-28/1/2026, tại 6 quốc gia gồm Brazil, Malaysia, Arab Saudi, Anh, Mỹ, Việt Nam, kết hợp 7 phỏng vấn chuyên sâu định tính với các chuyên gia giáo dục. Tại Việt Nam, khảo sát có sự tham gia của 50 trường đại học, 51 doanh nghiệp/nhà tuyển dụng.
Đại học đua đầu tư AI
Theo báo cáo, Việt Nam được xếp vào nhóm quốc gia có chiến lược thích ứng tốc độ cao - nhóm thị trường xem AI là ưu tiên cốt lõi trong chiến lược phát triển với mức đầu tư mạnh mẽ.
Trong đó, 90% lãnh đạo các trường đại học tại Việt Nam tham gia khảo sát cho rằng tốc độ thay đổi do AI mang lại tại nơi làm việc là “cực nhanh” hoặc “rất nhanh” - cao hơn 23 điểm phần trăm so với mức trung bình toàn cầu (67%). Đặc biệt, 100% lãnh đạo tin rằng tốc độ này sẽ còn tiếp tục gia tăng trong hai năm tới.
Đáng chú ý, 96% lãnh đạo các trường được khảo sát cho biết đơn vị của họ đang đầu tư vào AI; 84% khẳng định thường xuyên kết nối với doanh nghiệp để nắm bắt nhu cầu thị trường.
Về phía người học, hơn 52% sinh viên tự đánh giá bản thân ở mức độ sẵn sàng cao (từ 8 đến 10/10) để làm việc trong môi trường tích hợp AI - mức độ tự tin cao nhất trong cả 6 thị trường được nghiên cứu.
Năm nước đứng phía sau gồm: Arab Saudi (43%), Malaysia (33%), Brazil (29%), Mỹ (20%), Anh (14%).

Doanh nghiệp vẫn "chê"
Nền tảng sẵn sàng cùng sự tự tin của sinh viên mở ra cơ hội lớn để thúc đẩy việc ứng dụng kỹ năng AI vào thực tiễn công việc tại doanh nghiệp. Tuy nhiên, khoảng cách giữa sự tự tin của sinh viên và yêu cầu thực tế của doanh nghiệp vẫn còn đáng kể.
Khảo sát chỉ ra tính trung bình trên 8 nhóm năng lực, chỉ 15% nhà tuyển dụng tại Việt Nam đánh giá nhân sự mới tốt nghiệp đạt mức "xuất sắc" ở các năng lực then chốt trong môi trường làm việc tích hợp AI.
Trong khi đó, Arab Saudi là 44%. Bốn nước còn lại đạt tỷ lệ dao động 21-27%.

Đánh giá của nhà tuyển dụng về năng lực của sinh viên tốt nghiệp.
Nói cách khác, trong khi sinh viên Việt Nam có mức độ tự tin cao và các cơ sở giáo dục đang tích cực đầu tư vào AI, doanh nghiệp vẫn nhận thấy khoảng trống trong khả năng ứng dụng AI vào công việc thực tế.
Thực trạng này cũng phản ánh một thách thức chung trên quy mô toàn cầu. Theo khảo sát, 53% nhà tuyển dụng quốc tế cho biết họ gặp khó khăn trong việc tìm kiếm những nhân sự mới tốt nghiệp có năng lực AI đáp ứng yêu cầu công việc.
Sự lệch pha này xuất phát từ góc nhìn: Trong khi các trường đại học tập trung hướng dẫn sinh viên thao tác trên các công cụ AI sẵn có, các nhà tuyển dụng lại đặt kỳ vọng cao hơn ở năng lực vận dụng AI nâng cao - nơi kỹ năng công nghệ phải gắn liền với tư duy sáng tạo, khả năng tư duy phản biện, phân tích dữ liệu và kỹ năng giao tiếp - hợp tác để giải quyết bài toán kinh doanh thực tế.
Báo cáo cũng khẳng định thách thức lớn nhất của lực lượng lao động trẻ hiện nay không nằm ở việc "thiếu tiếp cận công cụ", mà ở việc kết hợp hiệu quả kỹ năng AI với các kỹ năng nền tảng như tư duy phản biện, phân tích dữ liệu, giao tiếp và hợp tác. Sự kết hợp này đóng vai trò then chốt trong việc bảo đảm con người vẫn giữ vai trò dẫn dắt và đưa ra quyết định trong quá trình ứng dụng AI.
Để giải quyết các rào cản trong quá trình ứng dụng AI, báo cáo đưa ra hai khung công cụ hỗ trợ. Từ các khung công cụ này, báo cáo khuyến nghị giải pháp cụ thể cho từng bên liên quan: Các cơ sở giáo dục đại học cần rút ngắn chu kỳ cập nhật chương trình học bằng mô hình đào tạo linh hoạt và hệ thống chứng chỉ tích lũy, chuyển trọng tâm bồi dưỡng giảng viên sang phương pháp sư phạm ứng dụng và tạo cơ hội thực hành AI thực tế tích lũy tín chỉ.
Về phía doanh nghiệp, việc tích cực tham gia hội đồng cố vấn, tài trợ dự án thực tế và tạo điều kiện cho giảng viên tiếp cận môi trường kinh doanh sẽ giúp thu hẹp khoảng trống kỹ năng.
Đồng thời, cơ quan quản lý đóng vai trò hoàn thiện cơ chế chính sách, tạo hành lang pháp lý cho việc tích hợp các chứng chỉ kỹ năng số quốc tế vào khung chương trình đại học.


