Sửa Luật Dầu khí - củng cố nền tảng an ninh năng lượng quốc gia
Trong bối cảnh cạnh tranh địa chính trị ngày càng gay gắt và chuyển dịch năng lượng diễn ra mạnh mẽ trên toàn cầu, sửa đổi Luật Dầu khí không chỉ nhằm tháo gỡ khó khăn cho hoạt động tìm kiếm, thăm dò, khai thác dầu khí mà còn là bước chuẩn bị thể chế quan trọng để bảo đảm an ninh năng lượng, khai mở nguồn lực từ biển và tạo nền tảng cho các ngành năng lượng của tương lai.

Thi công chân đế điện gió ngoài khơi. Ảnh: PVN
Bước đi chiến lược vì an ninh năng lượng quốc gia
Trong nhiều năm qua, dầu khí là một trong những ngành trụ cột của nền kinh tế Việt Nam. Nguồn tài nguyên này không chỉ đóng góp lớn cho ngân sách nhà nước mà còn cung cấp nguyên liệu cho sản xuất điện, phân bón, hóa dầu và nhiều ngành công nghiệp khác.
Tập đoàn Công nghiệp - Năng lượng Quốc gia Việt Nam (Petrovietnam) trải qua hơn nửa thập kỷ đã trở thành một trong những trụ cột của nền kinh tế, góp phần bảo đảm an ninh năng lượng, an ninh kinh tế, chủ quyền quốc gia trên biển và tạo nguồn lực quan trọng cho phát triển đất nước, thực hiện sứ mệnh bảo đảm “5 An”: an ninh năng lượng, an ninh kinh tế, an ninh lương thực, an ninh quốc phòng và chủ quyền quốc gia trên biển, đồng thời góp phần bảo đảm an sinh xã hội.
Từ việc thực hiện sứ mệnh 5 “An”, Petrovietnam đã khẳng định uy tín, vị thế của một Tập đoàn kinh tế hàng đầu đất nước với thành tựu “5 Nhất”: Doanh nghiệp có quy mô lớn nhất, với tổng tài sản hợp nhất vượt 1 triệu tỷ đồng, vốn chủ sở hữu hơn 556 nghìn tỷ đồng; là đơn vị có đóng góp ngân sách cao nhất, với bình quân đạt 160 nghìn tỷ đồng/năm trong những năm gần đây, chiếm tới 80,3% tổng số nộp ngân sách của 18 Tập đoàn, Tổng công ty trong khối doanh nghiệp nhà nước; có lợi nhuận cao nhất, khi giai đoạn 2020-2025 đạt tới 316 nghìn tỷ đồng, tương đương bình quân 2,2 tỷ USD/năm; là doanh nghiệp duy nhất đạt và đạt nhiều giải thưởng cao quý về khoa học công nghệ, trong đó có 6 giải thưởng Hồ Chí Minh và 4 giải thưởng Nhà nước, cùng hàng chục sáng chế trong nước và quốc tế uy tín. Đặc biệt, là doanh nghiệp dẫn đầu đạt mức cao nhất trong hoạt động an sinh xã hội, chỉ riêng giai đoạn 2020-2025 đã dành hơn 5,13 nghìn tỷ đồng cho hoạt động này.
Tuy nhiên, ngành dầu khí Việt Nam đang bước vào giai đoạn phát triển mới. Các mỏ lớn từng đóng vai trò chủ lực như Bạch Hổ, Rồng, Sư Tử Đen, Đại Hùng... đều đã khai thác trong thời gian dài và đang suy giảm tự nhiên. Trong khi đó, các phát hiện mới ngày càng khó khăn hơn, chủ yếu nằm ở khu vực nước sâu, xa bờ hoặc có điều kiện địa chất phức tạp. Nếu như trước đây chỉ cần đầu tư vài chục triệu USD để khoan một giếng thăm dò thì hiện nay, chi phí cho một giếng khoan nước sâu có thể lên tới hàng trăm triệu USD nhưng chưa chắc bảo đảm thành công. Đó là đặc thù của ngành dầu khí hiện đại: rủi ro lớn hơn, chi phí cao hơn và yêu cầu công nghệ ngày càng phức tạp hơn.
Trong bối cảnh này, một khung pháp lý được xây dựng cho điều kiện của nhiều năm trước khó có thể đáp ứng yêu cầu mới. Nếu thể chế không thay đổi, môi trường đầu tư không đủ sức cạnh tranh, các nguồn vốn quốc tế sẽ dịch chuyển sang những khu vực hấp dẫn hơn. Và khi hoạt động thăm dò suy giảm, hệ quả không chỉ là sản lượng dầu khí giảm mà còn là nguy cơ suy giảm an ninh năng lượng quốc gia trong tương lai.
Kho tài nguyên chiến lược mới từ biển
Một trong những thay đổi quan trọng nhất của thời đại năng lượng hiện nay là khái niệm “tài nguyên năng lượng” không còn được giới hạn trong dầu và khí như trước đây. Không gian biển đang nổi lên như một kho tài nguyên chiến lược mới, nơi hội tụ nhiều nguồn năng lượng có khả năng quyết định năng lực cạnh tranh và mức độ tự chủ của mỗi quốc gia trong tương lai.
Đối với Việt Nam, tiềm năng đó đặc biệt lớn. Vùng biển nước ta không chỉ chứa đựng các nguồn dầu khí truyền thống mà còn sở hữu nhiều dạng tài nguyên năng lượng mới có giá trị chiến lược. Trong đó, hydrat khí (gas hydrate hay còn gọi là băng cháy) được nhiều chuyên gia đánh giá là một trong những nguồn năng lượng tiềm năng nhất của thế kỷ XXI. Các nghiên cứu quốc tế cho thấy lượng năng lượng chứa trong hydrat khí có thể vượt xa tổng trữ lượng dầu mỏ, khí tự nhiên và than đá đã được chứng minh trên toàn cầu.
Nhiều nền kinh tế lớn như Nhật Bản, Trung Quốc, Hàn Quốc và Hoa Kỳ đang đầu tư mạnh cho hoạt động khảo sát, nghiên cứu và thử nghiệm khai thác. Điều đó cho thấy cuộc cạnh tranh đối với các nguồn năng lượng mới đã bắt đầu từ rất sớm. Nếu không chủ động nghiên cứu, đánh giá tiềm năng và xây dựng hành lang pháp lý phù hợp ngay từ bây giờ, Việt Nam có thể bỏ lỡ cơ hội tiếp cận một nguồn tài nguyên chiến lược của tương lai.
Bên cạnh hydrat khí là tiềm năng điện gió ngoài khơi thuộc nhóm hàng đầu châu Á. Nhiều tổ chức quốc tế đánh giá Việt Nam có khả năng phát triển hàng trăm GW điện gió ngoài khơi, vượt xa tổng công suất nguồn điện hiện hữu của đất nước. Đây không chỉ là nguồn năng lượng sạch quan trọng cho quá trình chuyển dịch năng lượng, mà còn có thể trở thành động lực hình thành một ngành công nghiệp mới với quy mô lớn.
Điều đáng chú ý là dầu khí và điện gió ngoài khơi không phải hai lĩnh vực phát triển tách biệt. Những năng lực được ngành dầu khí tích lũy trong nhiều thập niên qua như khảo sát địa chất biển, thiết kế và thi công công trình ngoài khơi, vận hành thiết bị dưới biển, logistics biển, cảng chuyên dụng hay dịch vụ kỹ thuật dầu khí hoàn toàn có thể trở thành nền tảng cho sự phát triển của ngành công nghiệp điện gió ngoài khơi.

Dự án phát triển mỏ Đại Hùng giai đoạn 3
Nói cách khác, dầu khí không chỉ tạo ra nguồn năng lượng cho hiện tại mà còn có thể trở thành bệ phóng cho các ngành năng lượng của tương lai. Xa hơn nữa là tiềm năng khai thác năng lượng sóng biển, thủy triều, dòng hải lưu cùng nhiều loại khoáng sản chiến lược dưới đáy biển phục vụ quá trình chuyển đổi năng lượng toàn cầu. Sự xuất hiện của những nguồn lực mới này đòi hỏi một tư duy quản trị mới đối với tài nguyên biển và năng lượng biển, thay vì chỉ tiếp cận theo cách thức truyền thống.
Thế giới hiện nay cũng đang chứng kiến một nghịch lý đáng chú ý: càng thúc đẩy chuyển dịch năng lượng, nhiều quốc gia lại càng quan tâm hơn tới dầu khí. Nguyên nhân là bởi chuyển dịch năng lượng không đồng nghĩa với việc loại bỏ dầu khí trong ngắn hạn. Ngay cả trong các kịch bản phát thải ròng bằng “0”, dầu khí vẫn tiếp tục giữ vai trò quan trọng trong nhiều thập niên tới, đặc biệt là khí tự nhiên.
Khí tự nhiên được xem là nhiên liệu chuyển tiếp quan trọng nhất trong quá trình thay thế than đá, giảm phát thải carbon và bảo đảm tính ổn định cho hệ thống năng lượng. Với Việt Nam, các dự án khí quy mô lớn như Lô B - Ô Môn không chỉ mang ý nghĩa của một dự án dầu khí đơn thuần mà còn là dự án an ninh năng lượng quốc gia. Phía sau các mỏ khí là các trung tâm điện khí, là nguồn nhiên liệu cho sản xuất công nghiệp và là động lực tăng trưởng của nhiều địa phương.
Chính vì vậy, việc hoàn thiện thể chế nhằm thúc đẩy hoạt động tìm kiếm, thăm dò và khai thác dầu khí không chỉ nhằm duy trì sản lượng khai thác trước mắt. Xa hơn, đó còn là bước chuẩn bị cần thiết để bảo đảm nguồn năng lượng chuyển tiếp, tạo nền tảng cho quá trình phát triển năng lượng mới và thực hiện chuyển dịch năng lượng một cách an toàn, hiệu quả. Bởi xét đến cùng, không thể có chuyển dịch năng lượng thành công nếu thiếu một nền tảng an ninh năng lượng vững chắc.
Phục vụ mục tiêu phát triển nhanh và bền vững
Nhìn ở tầm chiến lược, việc sửa đổi Luật Dầu khí hoàn toàn phù hợp với các chủ trương lớn của Đảng và Nhà nước về bảo đảm an ninh năng lượng, phát triển kinh tế biển và xây dựng nền kinh tế tự chủ trong giai đoạn mới.
Nghị quyết số 70-NQ/TW của Bộ Chính trị về bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045 đã xác định rõ yêu cầu phát triển đồng bộ nguồn cung và hạ tầng năng lượng, bảo đảm năng lượng đi trước một bước để đáp ứng các mục tiêu tăng trưởng cao của đất nước. Tinh thần xuyên suốt của Nghị quyết là đa dạng hóa nguồn cung, ưu tiên khai thác hiệu quả các nguồn năng lượng trong nước, giảm phụ thuộc vào bên ngoài và hình thành các trung tâm công nghiệp - năng lượng quy mô lớn gắn với khí, LNG, điện, lọc hóa dầu và năng lượng tái tạo.
Đối với lĩnh vực dầu khí, Nghị quyết 70 đặt ra yêu cầu đẩy mạnh tìm kiếm, thăm dò nhằm gia tăng trữ lượng và sản lượng khai thác tại các khu vực tiềm năng, đặc biệt là vùng nước sâu, xa bờ; nâng cao hệ số thu hồi tại các mỏ đang khai thác; tận thu các mỏ nhỏ, mỏ cận biên và thúc đẩy phát triển các chuỗi dự án khí - điện có ý nghĩa chiến lược đối với an ninh năng lượng quốc gia. Đồng thời, Nghị quyết cũng mở ra tầm nhìn mới khi nhấn mạnh yêu cầu nghiên cứu, đánh giá tiềm năng dầu khí đá phiến, khí hydrate và các nguồn năng lượng mới phục vụ giai đoạn phát triển tiếp theo của đất nước.
Song hành với đó, Nghị quyết số 36-NQ/TW về Chiến lược phát triển bền vững kinh tế biển Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045 xác định kinh tế biển phải trở thành động lực tăng trưởng quan trọng của quốc gia, trong đó năng lượng biển là một trong những lĩnh vực ưu tiên phát triển. Điều này cho thấy tài nguyên dầu khí, điện gió ngoài khơi, khí hydrate hay các dạng năng lượng biển mới không còn được nhìn nhận như những nguồn tài nguyên riêng lẻ, mà đang được đặt trong một không gian phát triển thống nhất của kinh tế biển và an ninh năng lượng quốc gia.
Từ góc độ đó, có thể thấy Đảng và Nhà nước không nhìn dầu khí đơn thuần là một ngành khai thác tài nguyên, mà là một cấu phần quan trọng trong chiến lược phát triển năng lượng, công nghiệp và kinh tế biển của đất nước. Vì vậy, việc sửa đổi Luật Dầu khí không chỉ nhằm tháo gỡ những khó khăn phát sinh trong thực tiễn triển khai, mà còn hướng tới xây dựng một khuôn khổ thể chế đủ rộng để đón nhận các xu hướng năng lượng mới, khai mở các nguồn lực từ biển và tạo động lực cho tăng trưởng dài hạn.
Một quốc gia muốn phát triển nhanh và bền vững phải có nền tảng an ninh năng lượng vững chắc. Một nền kinh tế muốn duy trì tốc độ tăng trưởng cao phải bảo đảm được nguồn năng lượng ổn định, đủ lớn và có khả năng tự chủ. Trong bối cảnh Việt Nam đang bước vào giai đoạn phát triển mới với yêu cầu công nghiệp hóa, hiện đại hóa sâu rộng hơn và tham gia ngày càng sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu, nhu cầu năng lượng chắc chắn sẽ tiếp tục gia tăng mạnh mẽ.
Điều đó đòi hỏi không chỉ khai thác hiệu quả các nguồn tài nguyên hiện có mà còn phải chuẩn bị từ sớm cho những nguồn năng lượng của tương lai. Đây cũng chính là ý nghĩa sâu xa của việc sửa đổi Luật Dầu khí lần này. Một đạo luật hiện đại, linh hoạt và có khả năng thích ứng với sự phát triển của khoa học công nghệ sẽ không chỉ giúp khơi thông hoạt động tìm kiếm, thăm dò và khai thác dầu khí, mà còn tạo nền tảng pháp lý cho việc phát triển các ngành năng lượng mới ngoài khơi, hình thành các trung tâm công nghiệp - năng lượng quy mô lớn và nâng cao năng lực tự chủ năng lượng quốc gia.
Vì thế, sửa đổi Luật Dầu khí không phải là câu chuyện của riêng ngành dầu khí. Đó là bước chuẩn bị thể chế cho tương lai năng lượng của đất nước; là giải pháp khai mở những nguồn lực chiến lược từ biển; và là một trong những điều kiện quan trọng để Việt Nam củng cố năng lực cạnh tranh quốc gia trong nhiều thập niên tới./.











