Tài nguyên giáo dục mở là động lực mới cho tri thức số Việt Nam

Trong bối cảnh chuyển đổi số giáo dục không còn là lựa chọn mà là con đường tất yếu, tài nguyên giáo dục mở (OER) đang trở thành 'chìa khóa' để bình đẳng hóa cơ hội học tập.

Tuy nhiên, để hiện thực hóa mạng lưới này tại Việt Nam, rào cản lớn nhất không nằm ở công nghệ mà nằm ở tư duy. Phóng viên Tạp chí Một Thế Giới đã có cuộc đối thoại sâu sắc với ông Hoàng Dũng - Phó Viện trưởng Viện Nghiên cứu và Phát triển Tri thức số (IDK), Tổng Giám đốc Công ty D&L - về chiến lược xây dựng hệ sinh thái OER quốc gia.

Ông Hoàng Dũng - Phó Viện trưởng Viện Nghiên cứu và Phát triển Tri thức số (IDK), Tổng Giám đốc Công ty D&L.

Ông Hoàng Dũng - Phó Viện trưởng Viện Nghiên cứu và Phát triển Tri thức số (IDK), Tổng Giám đốc Công ty D&L.

Kiến trúc mạng lưới - Học tập mô hình "xương sống" của châu Âu

- Thưa ông, việc xây dựng một mạng lưới OER quy mô quốc gia là một bài toán phức tạp về cấu trúc. Theo ông, Việt Nam nên định hình "kiến trúc thượng tầng" này như thế nào để tối ưu hóa việc chia sẻ tài nguyên?

- Ông Hoàng Dũng: Để không phải "dò đá qua sông", chúng ta nên học tập các mô hình đã thành công trên thế giới, tiêu biểu là OpenAIRE (Open Access Infrastructure for Research in Europe). Đây là dự án hạ tầng tiếp cận mở khổng lồ của Liên minh châu Âu, kết nối hàng nghìn kho dữ liệu từ các đơn vị nghiên cứu và đại học.

Tại Viện Nghiên cứu Phát triển Tri thức số, chúng tôi đang hỗ trợ mạng lưới hơn 120 thư viện số đại học tại Việt Nam vận hành theo tư duy này. Theo tôi, mô hình lý tưởng cho Việt Nam là kiến trúc phân tầng:

Trục trung tâm: Một đơn vị dẫn dắt (như Đại học Quốc gia hoặc một viện nghiên cứu đầu ngành) đóng vai trò điều phối, lưu trữ các chỉ mục chung.

Các Hub nhánh: Phân chia theo khối ngành (Y sinh, Kỹ thuật, Kinh tế) hoặc theo khu vực địa lý.

Các kho OER đơn vị: Đây là "tế bào" của mạng lưới - nơi các giảng viên, nhà khoa học trực tiếp tải lên học liệu.

Công nghệ có thể thay đổi, nhưng "ngôn ngữ chung" của mạng lưới phải là sự thống nhất về Metadata (dữ liệu đặc tả) và chuẩn trao đổi dữ liệu (như OAI-PMH). Nếu không có tiêu chuẩn chung, các kho dữ liệu sẽ mãi là những "ốc đảo" cô lập.

Tài nguyên giáo dục mở (OER) là các loại tài liệu giảng dạy, học tập và nghiên cứu được phát hành công khai để bất kỳ ai cũng có thể sử dụng, chỉnh sửa và chia sẻ lại miễn phí mà không vi phạm bản quyền.

Để một tài liệu được coi là "Mở" thực thụ, nó thường cho phép người dùng thực hiện 5 quyền cơ bản: Quyền sở hữu và kiểm soát bản sao của tài liệu, quyền sử dụng nội dung theo nhiều cách khác nhau (trong lớp học, trên web, v.v.), quyền thích nghi, điều chỉnh hoặc thay đổi nội dung (ví dụ: dịch sang tiếng Việt), quyền kết hợp tài liệu gốc với các tài liệu khác để tạo ra thứ mới, quyền chia sẻ bản gốc hoặc bản đã chỉnh sửa với người khác.

Một tài liệu bạn đọc miễn phí trên mạng (như một bài báo báo mạng) chưa chắc là OER. Bạn có thể đọc nó miễn phí, nhưng nếu bạn tự ý dịch lại hoặc sửa đổi rồi đăng bán/chia sẻ, bạn có thể vi phạm bản quyền. OER đi kèm với các loại giấy phép mở (như Creative Commons) cho phép bạn làm điều đó một cách hợp pháp.

- Nhiều người lo ngại rằng công nghệ tại Việt Nam chưa đủ mạnh để vận hành OER. Nhưng ông lại khẳng định thách thức lớn nhất nằm ở tư duy. Ông có thể phân tích rõ hơn về "nút thắt" này?

- Ông Hoàng Dũng: Đúng vậy. Công nghệ hiện nay đã quá sẵn sàng với các nền tảng mã nguồn mở mạnh mẽ. Cái khó nhất là trả lời câu hỏi: "Lấy tài liệu đâu ra để chia sẻ?"

Hiện nay, nhiều đơn vị giáo dục vẫn giữ tư duy "đóng cửa bảo nhau", xem giáo trình và tài liệu nghiên cứu là đặc sản riêng để cạnh tranh tuyển sinh. Đây là một quan niệm sai lầm trong kỷ nguyên số. Thách thức cốt lõi gồm ba tầng:

Tâm lý sở hữu: Giảng viên lo sợ mất bản quyền hoặc lo ngại chất lượng bài giảng của mình bị đem ra "mổ xẻ" công khai.

Nguồn cung chất lượng: Chúng ta đang thiếu một cơ chế thúc đẩy sản xuất học liệu mở có hệ thống. OER không chỉ là file PDF bài giảng, nó là các học liệu có tính tương tác, có khả năng tái sử dụng cao.

Khái niệm về tri thức số: Chúng ta có một chuỗi giá trị: Dữ liệu (Data) -> Thông tin (Information) -> Tri thức (Knowledge). OER nằm ở tầng cao nhất - Tri thức. Để có tri thức, bạn cần sự thấu cảm và cộng tác của con người, điều mà máy móc không làm thay được.

Nếu không đồng ý chia sẻ, OER mãi mãi chỉ là một khái niệm nằm trên giấy.

Công nghệ bổ trợ - Nâng tầm giá trị OER

- Ngoài việc lưu trữ, theo ông có công nghệ nào có thể tạo ra bước đột phá để nâng cao giá trị sử dụng cho mạng lưới OER Việt Nam?

- Ông Hoàng Dũng: Một nền tảng OER thực thụ không chỉ là "kho chứa". Nó phải là một môi trường cộng tác.

Tôi kỳ vọng vào các nền tảng cho phép phối hợp và tái cấu trúc. Ví dụ: Một giảng viên ở Cần Thơ có thể lấy một chương trong tài liệu mở của giảng viên tại Hà Nội, cập nhật số liệu mới, bổ sung ví dụ thực tiễn địa phương và xuất bản thành một phiên bản mới (vẫn ghi nhận công lao tác giả cũ).

Nếu không đồng ý chia sẻ, OER mãi mãi chỉ là một khái niệm nằm trên giấy.

Nếu công nghệ giúp việc "xào nấu" tri thức trở nên dễ dàng và minh bạch về bản quyền (thông qua các giấy phép như Creative Commons), chất lượng OER của Việt Nam sẽ tự động được nâng cao nhờ trí tuệ tập thể.

- Nhìn ra thế giới, các kho OER như MIT OpenCourseWare đã rất nổi tiếng. Ông đánh giá thế nào về chất lượng OER do giảng viên Việt Nam tạo ra hiện nay?

- Ông Hoàng Dũng: Nói một cách sòng phẳng và thẳng thắn: Gần như chúng ta chưa có OER đạt chuẩn quy mô lớn.

Những gì chúng ta đang có chủ yếu là các tài liệu nội bộ được đưa lên website trường, chưa được gắn nhãn giấy phép mở, chưa được định dạng theo chuẩn tương tác quốc tế. Vì "chưa có" nên chưa thể đánh giá chất lượng cao hay thấp một cách hệ thống. Tuy nhiên, điều này không đáng buồn bằng việc chúng ta chưa bắt đầu sản xuất một cách bài bản.

- Vậy làm thế nào để OER Việt Nam không bị "lệch pha" khi bước ra sân chơi toàn cầu, thưa ông?

- Ông Hoàng Dũng: Chúng ta không cần phát minh lại bánh xe. Hãy nhìn xem các mạng lưới quốc tế đang dùng gì thì chúng ta dùng cái đó. Khi xây dựng các nền tảng trong nước, phải tích hợp ngay các chuẩn như Dublin Core cho Metadata hay các tiêu chuẩn về khả năng truy cập. Khi hạ tầng kỹ thuật đã "đồng thanh đồng thủ" với quốc tế, việc kết nối dữ liệu chỉ là một cái nhấp chuột.

- Thể chế hóa là động lực quan trọng nhất. Theo ông, Nhà nước cần có những đòn bẩy gì để giảng viên không còn cảm thấy mình "mất trắng" khi chia sẻ tài liệu?

- Ông Hoàng Dũng: Các Nghị quyết của Chính phủ đã có, Bộ Giáo dục và Đào tạo cũng đang nỗ lực hoàn thiện hành lang pháp lý. Nhưng chính sách chỉ đi vào đời sống khi trả lời được câu hỏi thực dụng nhất của người lao động: "Tại sao tôi phải làm điều này? Tôi được lợi gì?" Theo đó, Tôi kiến nghị cần có các quy định cụ thể.

Định danh và công nhận: Việc biên soạn OER phải được tính vào giờ nghiên cứu khoa học hoặc giờ giảng dạy chuẩn.

Chỉ số uy tín: Xây dựng hệ thống đo lường mức độ ảnh hưởng của tài liệu mở (lượt tải, lượt trích dẫn). Một tài liệu mở được hàng vạn người dùng phải có giá trị tương đương một bài báo quốc tế trong việc xét học hàm, học vị.

Lợi ích kinh tế gián tiếp: Các trường chia sẻ OER tốt sẽ thu hút được sinh viên giỏi, nâng cao thứ hạng đại học và uy tín thương hiệu.

- Sau cùng, với tư cách là một người tâm huyết với tri thức số, ông muốn gửi gắm điều gì đến cộng đồng giáo dục Việt Nam?

- Ông Hoàng Dũng: Tri thức là loại tài sản duy nhất mà khi bạn cho đi, bạn không những không mất đi mà còn làm giàu thêm cho chính mình.

Các trường chia sẻ OER tốt sẽ thu hút được sinh viên giỏi, nâng cao thứ hạng đại học và uy tín thương hiệu

Thông điệp của tôi rất đơn giản: "Cho đi là để nhận lại". Khi bạn chia sẻ một bài giảng tốt, bạn nhận lại sự phản biện để hoàn thiện, nhận lại sự tôn trọng từ đồng nghiệp và sự biết ơn từ học trò. Một nền giáo dục mở sẽ tạo ra một dân tộc ham học hỏi, và đó chính là nền tảng bền vững nhất cho sức mạnh quốc gia. Hãy tích cực chia sẻ, vì đó là cách tốt nhất để chúng ta cùng nhau đi xa hơn.

Xin trân trọng cảm ơn ông về cuộc trò chuyện này!

Tuyết Nhung

Nguồn Một Thế Giới: https://1thegioi.vn/tai-nguyen-giao-duc-mo-la-dong-luc-moi-cho-tri-thuc-so-viet-nam-246291.html