Tăng nguồn lực cho nền kinh tế từ kênh trái phiếu
Kinh tế Việt Nam bước vào giai đoạn tăng trưởng mới, đi kèm nhu cầu vốn trung và dài hạn tiếp tục gia tăng. Bên cạnh kênh đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), thị trường trái phiếu được đánh giá còn nhiều dư địa để bổ sung nguồn lực cho nền kinh tế.
FDI trong cấu trúc vốn dài hạn
Nhu cầu vốn trung và dài hạn của Việt Nam được dự báo tiếp tục gia tăng khi đầu tư cho hạ tầng, chuyển đổi năng lượng, kinh tế số và các ngành công nghệ mới ngày càng mở rộng.
Trong khi tín dụng ngân hàng vẫn là kênh cung ứng vốn chủ lực, áp lực về cân đối nguồn vốn và kỳ hạn đang đặt ra yêu cầu đa dạng hóa các nguồn lực cho nền kinh tế. Cùng với dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), thị trường trái phiếu được kỳ vọng mở thêm dư địa huy động vốn dài hạn và tăng khả năng tiếp cận nguồn lực quốc tế.

Dòng vốn FDI tiếp tục bổ sung nguồn lực cho nhu cầu đầu tư dài hạn. Ảnh: Đức Thanh
Theo ông Lê Xuân Đồng - Giám đốc Khối Nghiên cứu Thị trường và Tư vấn, FiinGroup, kinh tế Việt Nam đang bước vào giai đoạn tăng trưởng mới với động lực từ đầu tư, tiêu dùng và dòng vốn nước ngoài. Đi cùng triển vọng tăng trưởng là nhu cầu tài chính ngày càng lớn cho hạ tầng, năng lượng, công nghệ và chuyển đổi số, qua đó đặt ra bài toán cân đối nguồn lực cho giai đoạn phát triển tiếp theo.
Áp lực này thể hiện khá rõ ở hệ thống ngân hàng. Năm 2025, tiền gửi ngắn hạn chiếm khoảng 87% tổng tiền gửi tại 28 ngân hàng thương mại, trong khi cho vay trung và dài hạn chiếm khoảng 45% danh mục tín dụng. Tính đến tháng 7/2026, tỷ lệ vốn ngắn hạn được sử dụng cho vay trung - dài hạn ở mức 29,2%.
Chênh lệch giữa tăng trưởng tín dụng và huy động cũng nới rộng. Theo dữ liệu của FiinGroup, đến tháng 6/2026, khoảng cách giữa tín dụng và tiền gửi khách hàng toàn hệ thống vào khoảng 2,7 triệu tỷ đồng, tương đương 105 tỷ USD. Tín dụng tăng 17,4% so với cùng kỳ, cao hơn mức tăng 10,4% của tiền gửi. Diễn biến này khiến các ngân hàng phải gia tăng huy động từ những nguồn ngoài tiền gửi khách hàng để đáp ứng nhu cầu vốn.
Củng cố nền tảng cho trái phiếu quốc tế
Ông Phùng Xuân Minh nhận định, Nghị định số 200/2026/NĐ-CP quy định về chào bán, giao dịch trái phiếu doanh nghiệp riêng lẻ tại thị trường trong nước và chào bán trái phiếu doanh nghiệp ra thị trường quốc tế tạo thêm cơ sở pháp lý cho hoạt động phát hành trái phiếu quốc tế. Để mở rộng kênh vốn này, doanh nghiệp cần nâng cao chất lượng quản trị, công bố thông tin và năng lực tín nhiệm. Đồng thời, thị trường cần tiếp tục phát triển cơ sở nhà đầu tư, công cụ phòng ngừa rủi ro và các chuẩn mực phù hợp với thông lệ quốc tế.
Sức ép không chỉ nằm ở hệ thống ngân hàng. Ước tính khoảng trống vốn đầu tư trung và dài hạn của Việt Nam ở mức 31,9 tỷ USD trong năm 2026, tăng lên 32,4 tỷ USD trong năm 2027, sau đó giảm còn 31 tỷ USD vào năm 2028; 28,1 tỷ USD vào năm 2029 và 20,1 tỷ USD vào năm 2030. Những con số này đã bao gồm đầu tư công, tín dụng ngân hàng trung và dài hạn, FDI giải ngân, kênh mua bán - sáp nhập (M&A), trái phiếu doanh nghiệp ngoài ngân hàng, vay nước ngoài và phát hành cổ phiếu.
Một phần nhu cầu đang được bổ sung từ FDI. 8 tháng đầu năm năm 2026, vốn FDI đăng ký đạt 40,63 tỷ USD, tăng 55,4% so với cùng kỳ; vốn thực hiện đạt 17,25 tỷ USD, tăng 12% so với cùng kỳ năm 2025. Sự gia tăng vốn đăng ký được hỗ trợ bởi các dự án công nghệ cao quy mô lớn, dịch chuyển chuỗi cung ứng, chuyển đổi xanh và cải cách chính sách.
Đáng chú ý, dòng vốn này vẫn tập trung chủ yếu vào sản xuất. Chuyên gia từ FiinGroup nhận định, xu hướng trong thời gian tới có thể nghiêng nhiều hơn về những dự án tạo giá trị gia tăng cao, với sự quan tâm dành cho sản xuất công nghệ cao, bán dẫn, năng lượng xanh và trung tâm dữ liệu phục vụ trí tuệ nhân tạo.
Triển vọng thu hút FDI vẫn tích cực, song dòng vốn này mới là một trong những nguồn lực đáp ứng nhu cầu đầu tư trung và dài hạn. Với khoảng trống vốn còn lớn và tỷ lệ tín dụng/GDP đã ở mức cao, ông Đồng cho rằng, cần mở rộng các kênh ngoài ngân hàng, từ trái phiếu doanh nghiệp, vốn cổ phần, tín dụng tư nhân đến vay nước ngoài. Yêu cầu này mở ra dư địa lớn hơn cho thị trường vốn trong việc bổ sung nguồn lực cho nền kinh tế.
Khai thác dư địa từ thị trường trái phiếu
Theo ông Phùng Xuân Minh - Chủ tịch HĐQT Saigon Ratings, khả năng thu hút vốn quốc tế của Việt Nam không chỉ giới hạn ở cổ phiếu. Việc thị trường chứng khoán Việt Nam được FTSE Russell nâng hạng trước hết tác động trực tiếp tới thị trường cổ phiếu, đồng thời phản ánh những cải thiện về hạ tầng, thể chế và khả năng tiếp cận của nhà đầu tư nước ngoài. Những thay đổi này có thể tạo nền tảng để thị trường vốn Việt Nam kết nối sâu hơn với các định chế quốc tế.
Đáng chú ý, dư địa huy động còn nằm ở thị trường trái phiếu. Quy mô thị trường trái phiếu toàn cầu lớn hơn nhiều so với cổ phiếu. Nếu chất lượng tín nhiệm, hạ tầng giao dịch và cơ sở nhà đầu tư tiếp tục được cải thiện, Việt Nam sẽ có thêm điều kiện tiếp cận dòng tiền quốc tế thông qua kênh này. Trong kịch bản thuận lợi, ước tính lượng vốn quốc tế có khả năng tiếp cận và tham gia thị trường trái phiếu Việt Nam đạt khoảng 10 - 20 tỷ USD mỗi năm.
Ngân hàng mở rộng kênh vốn quốc tế
Vừa qua, SHB đã thông qua hồ sơ đề nghị đăng ký chào bán trái phiếu quốc tế năm 2026, tiếp nối kế hoạch phát hành bằng Đô la Singapore (SGD) được phê duyệt hồi tháng 4.
Trong năm 2026, VPBank ký khoản vay hợp vốn liên kết bền vững 1,44 tỷ USD; HDBank huy động khoản vay hợp vốn xã hội 721 triệu USD và phát hành 100 triệu USD trái phiếu xanh; MB hoàn tất 550 triệu USD vay nước ngoài.
Các khoản huy động này bổ sung nguồn vốn trung, dài hạn cho ngân hàng, trong đó một phần gắn với các mục tiêu xanh và xã hội.
Khả năng khai thác dư địa đó không chỉ phụ thuộc vào sự phát triển của thị trường trong nước, mà còn gắn với mức độ hiện diện của Việt Nam trước cộng đồng nhà đầu tư quốc tế. Tháng 9 vừa qua, Bộ Tài chính, Ngân hàng Nhà nước và các cơ quan liên quan đã tổ chức chương trình tiếp xúc nhà đầu tư không kèm phát hành trái phiếu quốc tế (Non-deal Roadshow - NDR), nhằm cập nhật thông tin kinh tế vĩ mô và duy trì quan hệ với các đối tác, nhà đầu tư nước ngoài.
Đề cập vấn đề chi phí vốn, ông Phùng Xuân Minh cho biết, đối với doanh nghiệp Việt Nam phát hành trái phiếu ra nước ngoài, lợi suất trái phiếu Chính phủ Mỹ thường là một trong những mức tham chiếu quan trọng. Khi lợi suất kỳ hạn 10 năm duy trì ở vùng cao, chi phí huy động tăng theo, nên thời điểm phát hành trở thành yếu tố cần được cân nhắc.
Để mở rộng khả năng huy động qua thị trường trái phiếu, theo ông Phùng Xuân Minh, Việt Nam cần tiếp tục cải thiện tín nhiệm quốc gia, nâng chất lượng tín dụng doanh nghiệp, mở rộng cơ sở nhà đầu tư tổ chức và hoàn thiện hạ tầng tài chính. Việc củng cố những nền tảng này không chỉ hỗ trợ tiếp cận dòng vốn quốc tế, mà còn góp phần phát triển thêm một kênh vốn trung và dài hạn, qua đó giảm áp lực huy động vốn đang đặt lên hệ thống ngân hàng.
Việc duy trì sức hút của FDI và phát triển các kênh huy động qua thị trường vốn sẽ bổ sung cho nhau để đáp ứng nhu cầu đầu tư của nền kinh tế. Đây cũng là cơ sở để mở rộng nguồn vốn trung và dài hạn cho giai đoạn phát triển tiếp theo.
