Tăng trưởng nội địa tạo 'lực đỡ' cho môi trường tín nhiệm 2026
VIS Rating nhận định, triển vọng môi trường tín nhiệm năm 2026 sẽ duy trì trạng thái ổn định nhờ các chính sách thúc đẩy tăng trưởng và nhu cầu nội địa phục hồi vững chắc. Áp lực mặt bằng lãi suất cao hơn làm tăng chi phí vốn vay sẽ được giảm thiểu nhờ môi trường kinh doanh ổn định và rủi ro tái cấp vốn ở mức thấp, giúp hồ sơ tín nhiệm của phần lớn doanh nghiệp không thay đổi đáng kể.
Đầu tư hạ tầng và tiêu dùng nội địa là trụ đỡ
Nền kinh tế Việt Nam bước vào năm 2026 với nền tảng thuận lợi sau khi đạt mức tăng trưởng GDP trên 8% trong năm 2025. Kỳ vọng tăng trưởng hai con số tiếp tục được đặt ra, với động lực chính đến từ đầu tư công quy mô lớn và sự phục hồi của tiêu dùng trong nước.

Việt Nam bước vào năm 2026 với nền tảng tăng trưởng tích cực
Đáng chú ý, chi ngân sách cho đầu tư phát triển năm 2026 dự kiến tăng mạnh, cao hơn khoảng 53% so với mức ước thực hiện năm 2025. Dòng vốn này tập trung vào các dự án hạ tầng trọng điểm như cao tốc, đường sắt đô thị, năng lượng và cảng biển. Việc đẩy nhanh tiến độ các dự án không chỉ giúp cải thiện năng lực logistics quốc gia mà còn tạo hiệu ứng lan tỏa sang nhiều ngành như xây dựng, vật liệu, vận tải, kho vận và bất động sản.
Trong bối cảnh đó, dòng tiền của doanh nghiệp trong các ngành liên quan được cải thiện đáng kể, qua đó giúp giảm áp lực tài chính, đặc biệt khi chi phí vốn có xu hướng tăng. Đây được xem là yếu tố quan trọng giúp hồ sơ tín nhiệm của phần lớn doanh nghiệp tài chính và phi tài chính không biến động mạnh.
Cùng với đầu tư công, tiêu dùng nội địa được kỳ vọng phục hồi nhẹ, với dự báo doanh số bán lẻ năm 2026 tăng khoảng 10%, cao hơn mức trung bình giai đoạn 2022 - 2025. Động lực chính từ sự trở lại của khách du lịch quốc tế và các chính sách kích cầu như giảm thuế, tăng chi an sinh xã hội.
Tuy nhiên, rủi ro vẫn tồn tại khi tốc độ tăng trưởng tín dụng tiếp tục cao hơn huy động tiền gửi. Điều này có thể tạo áp lực lên mặt bằng lãi suất và chi phí huy động vốn của doanh nghiệp, đặc biệt trong bối cảnh nhu cầu vay vốn cho mở rộng đầu tư vẫn lớn.
Các yếu tố bên ngoài cũng đang tạo ra những thách thức đáng kể. Thuế quan bình quân cao hơn đối với hàng xuất khẩu sang Mỹ, cùng với cạnh tranh gia tăng trong khu vực, có thể khiến tốc độ tăng trưởng xuất khẩu chậm lại so với năm 2025. Ngoài ra, bất ổn địa chính trị và các hiện tượng thời tiết cực đoan ngày càng khó dự báo cũng là rủi ro tiềm ẩn. Những yếu tố này không chỉ ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất, kinh doanh mà còn có thể làm suy giảm thu nhập hộ gia đình, qua đó tác động gián tiếp đến khả năng trả nợ và chất lượng tài sản của hệ thống tài chính.
Lợi nhuận doanh nghiệp tăng, bù đắp chi phí vốn
Điểm sáng của môi trường tín nhiệm năm 2026 nằm ở triển vọng lợi nhuận doanh nghiệp. Lợi nhuận trước lãi vay, thuế và khấu hao (EBITDA) của các doanh nghiệp được xếp hạng dự kiến tăng khoảng 22%, gần tương đương mức tăng tổng nợ khoảng 21%. Điều này cho thấy khả năng tạo dòng tiền vẫn theo kịp tốc độ gia tăng đòn bẩy tài chính.
Nhóm hưởng lợi rõ nhất là xây dựng và vật liệu xây dựng, với doanh thu dự kiến tăng 15 - 20% nhờ làn sóng đầu tư hạ tầng và sự phục hồi của thị trường bất động sản. Nhờ đó, hồ sơ tín nhiệm của nhiều doanh nghiệp trong ngành được cải thiện so với giai đoạn trước.
Trong lĩnh vực bất động sản nhà ở, đòn bẩy tài chính dự kiến duy trì ổn định. EBITDA tăng 20 - 25%, cùng với dòng tiền bán hàng phục hồi và khả năng tiếp cận thị trường trái phiếu được cải thiện, giúp giảm đáng kể rủi ro tái cấp vốn.
Sự phục hồi của du lịch và chính sách kích cầu dự kiến giúp lợi nhuận ngành bán lẻ và hàng tiêu dùng cải thiện rõ rệt. Ngược lại, các ngành định hướng xuất khẩu có thể đối mặt với biến động lợi nhuận lớn hơn do tác động của thuế quan và cạnh tranh từ các nhà sản xuất khu vực, đặc biệt tại các thị trường ngoài Mỹ.
Trong lĩnh vực tài chính, triển vọng sinh lời và chất lượng tài sản được dự báo phân hóa. Tăng trưởng tín dụng năm 2026 dự kiến ở mức 15%, thấp hơn mức 19% của năm 2025. Cùng với việc kiểm soát dòng tín dụng vào các dự án bất động sản rủi ro cao, điều này góp phần giảm áp lực thanh khoản và hạn chế nguy cơ tăng trưởng nóng.
Tỷ lệ nợ có vấn đề của hệ thống ngân hàng dự kiến giảm nhẹ xuống khoảng 2,1%. Các ngân hàng lớn và công ty chứng khoán có nhiều khả năng duy trì ổn định nhờ nền tảng vốn tốt và môi trường kinh doanh thuận lợi.

Tuy nhiên, rủi ro vẫn cao đối với các ngân hàng nhỏ có tỷ trọng lớn cho vay mua nhà mang tính đầu cơ, cũng như các công ty tài chính tiêu dùng tập trung vào cho vay tiền mặt. Mặt bằng lãi suất cao, đòn bẩy cá nhân tăng và thu nhập chịu áp lực từ môi trường kinh tế toàn cầu có thể ảnh hưởng đến khả năng trả nợ của người vay.
Rủi ro tín dụng trên thị trường trái phiếu doanh nghiệp được dự báo tiếp tục trong tầm kiểm soát. Tỷ lệ trái phiếu chậm trả năm 2026 ước khoảng 1,3%, tương đương năm 2025 và giảm mạnh so với mức đỉnh năm 2023.
Giá trị trái phiếu đáo hạn năm 2026 dự kiến khoảng 209.000 tỷ đồng, tương đương 14% dư nợ trái phiếu lưu hành - mức được đánh giá là không tạo áp lực lớn lên hệ thống, nhất là khi nhiều trái phiếu đã được gia hạn trong năm 2025.
Tỷ lệ thu hồi trái phiếu chậm trả cũng có xu hướng cải thiện nhờ kết quả kinh doanh tốt hơn và quá trình tái cấu trúc doanh nghiệp bất động sản diễn ra tích cực hơn. Trong bối cảnh tín dụng ngân hàng ngày càng chọn lọc, trái phiếu doanh nghiệp có thể trở thành kênh huy động vốn quan trọng hơn. Giá trị phát hành mới dự kiến tăng 15 - 20%, trong đó phát hành riêng lẻ cho nhà đầu tư tổ chức tiếp tục chiếm tỷ trọng lớn.










