Thay đổi 'cách mạng' từ phim ngắn AI: 'Giữ mắt' người xem bằng mọi giá

Hook (móc câu) dồn dập, nhịp cắt nhanh, những cú “bẻ lái” liên tục đang được AI tạo ra và nhân bản với tốc độ chưa từng có. Khi mục tiêu là giữ người xem ở lại lâu hơn, câu chuyện cũng đứng trước nguy cơ bị cuốn vào cuộc đua thuật toán.

Dữ liệu phản hồi từ người xem có thể trở thành căn cứ để điều chỉnh cách sản xuất và phân phối video ngắn - Ảnh minh hoạ: ITN.

Dữ liệu phản hồi từ người xem có thể trở thành căn cứ để điều chỉnh cách sản xuất và phân phối video ngắn - Ảnh minh hoạ: ITN.

Một video phim ngắn có thể bắt đầu bằng một biến cố, nhân vật bị phản bội, bị đuổi khỏi nhà, phát hiện thân phận thật hoặc bất ngờ đứng trước một tình huống sinh tử. Người xem chưa kịp hiểu câu chuyện nhưng trong đầu lại thôi thúc câu hỏi chuyện gì xảy ra tiếp theo?

“Móc câu” người xem

Đó là cách phim ngắn hiện nay tạo “móc câu” ngay từ đầu. Với người xem, vài giây đầu quyết định việc tiếp tục hay lướt sang nội dung khác.

Chuyên gia công nghệ làm phim AI Phạm Vĩnh Khương cho biết, AI có thể được sử dụng để tối ưu video theo hướng này, từ việc đặt “hook” ngay những giây đầu đến điều chỉnh nhịp cắt cảnh, âm thanh và tiết tấu.

Tuy nhiên theo đạo diễn Lương Đình Dũng, bản thân thủ pháp này không mới. “Cú sốc và giật gân ngay từ đầu hoặc dự báo sẽ có chuyện sắp xảy ra” vốn là những cách cơ bản để giữ chân khán giả. Điểm khác biệt của phim ngắn AI không nằm ở việc phát minh ra “cú móc” người xem, mà ở khả năng đưa những công thức ấy vào thử nghiệm và sản xuất với tốc độ cao.

Mở đầu bằng xung đột, tạo biến cố, liên tục đảo chiều rồi kết thúc ở một điểm chưa được giải quyết là thủ pháp quen thuộc của nhiều hình thức kể chuyện. Ông Dũng cho rằng, phim ngắn đang sử dụng tối đa những kỹ thuật này. Từ những câu chuyện được kể nối tiếp, tiểu thuyết chương hồi đến phim truyền hình nhiều tập, nhu cầu muốn biết “chuyện gì xảy ra tiếp theo” luôn là “mồi câu” hiệu quả.

Nhưng trên môi trường số, “xem tiếp” không chỉ là thủ pháp nghệ thuật mà còn được đo lường bằng chỉ số cụ thể: Người xem dừng lại bao lâu, có xem hết video không, có chuyển sang phần tiếp theo không, có chia sẻ hoặc lưu lại nội dung không.

Theo ông Phạm Vĩnh Khương, những chỉ số như tỉ lệ giữ chân, đặc biệt ở những giây đầu, tỉ lệ xem hết, thời lượng xem trung bình, cùng lượt chia sẻ và lưu video là những dữ liệu quan trọng đánh giá khả năng giữ người xem. Khi đó, một câu chuyện không chỉ được đặt trong câu hỏi “kể gì”, mà còn phải tính đến “kể thế nào để người xem ở lại”.

“Trước đây để thử nghiệm nhiều phiên bản của một cảnh hoặc một ý tưởng có thể cần nhiều ngày quay dựng. Với AI, người làm có thể tạo hàng chục biến thể trong thời gian ngắn, sau đó đưa lên nền tảng để theo dõi phản ứng và tiếp tục phát triển phương án có hiệu quả hơn”, ông Khương cho biết.

Chuyên gia làm phim AI Phạm Vĩnh Khương (đội mũ) trong một chương trình sản xuất MV.

Chuyên gia làm phim AI Phạm Vĩnh Khương (đội mũ) trong một chương trình sản xuất MV.

Ông Khương gọi đây là một dạng thử nghiệm A/B - tạo các phiên bản khác nhau, so sánh phản ứng của người xem rồi lựa chọn phương án phù hợp. Nếu một kiểu mở đầu có lượt xem tốt, một cách tạo nhân vật được chia sẻ nhiều hay một nhịp kể khiến người xem ở lại lâu hơn, công thức đó sẽ tiếp tục được khai thác.

AI không chỉ rút ngắn thời gian làm video mà có thể rút ngắn cả chu trình thử - sai - điều chỉnh - nhân bản. Đây là điểm khiến sản xuất nội dung AI khác với cách làm phim truyền thống.

Một ê-kíp điện ảnh không thể dễ dàng quay hàng chục phiên bản của cùng một bộ phim chỉ để xem phương án nào có nhiều lượt xem hơn. Với AI, chi phí thử nghiệm thấp hơn khiến việc sản xuất nhiều biến thể trở nên khả thi.

Mỗi tập phải có lý do để xem tiếp

Việc tối ưu nội dung không nhất thiết đồng nghĩa với việc chất lượng câu chuyện giảm. Nhưng khi các chỉ số giữ chân trở thành một trong những căn cứ để điều chỉnh nội dung, chúng có thể tác động ngược trở lại cách câu chuyện được viết và dựng.

Một video có thể được tính toán để đưa biến cố lên sớm hơn. Một tập phim có thể kết thúc ngay trước khi câu hỏi quan trọng được giải đáp. Một nhân vật có thể liên tục gặp biến cố mới để mở sang phần tiếp theo.

Đạo diễn Lương Đình Dũng cho rằng, việc chia một câu chuyện thành hàng chục phần ngắn về cơ bản có thể gây khó chịu. Nhưng từ góc độ kinh doanh trên mạng, việc chia nhỏ giúp khai thác nội dung thành nhiều phần hơn.

Điều này dẫn tới độ dài và cấu trúc câu chuyện có thể không chỉ được quyết định bởi bản thân câu chuyện, mà còn chịu tác động của cách nó được phân phối. Một câu chuyện dài được chia thành nhiều tập đồng nghĩa với việc mỗi tập phải có điểm hấp dẫn riêng. Mỗi lần kết thúc lại cần một lý do để người xem bước sang phần kế tiếp.

Nếu trong điện ảnh truyền thống, nhịp kể được xây dựng để phục vụ tổng thể tác phẩm, thì trong short drama trên nền tảng số, nhịp kể còn phải thích ứng với cách người dùng tiếp nhận nội dung. Vì thế, vấn đề không phải câu chuyện dài hay ngắn, mà là độ dài và nhịp kể ngày càng phụ thuộc vào khả năng giữ chân người xem.

Đạo diễn Lương Đình Dũng cho rằng, sự thay đổi này cũng liên quan đến nhịp sống hiện đại. Con người ngày càng bận rộn, lượng thông tin tiếp nhận ngày càng lớn, thời gian dành cho một tác phẩm có xu hướng thu hẹp. Những câu chuyện ngắn, nhiều biến cố đáp ứng nhu cầu giải trí nhanh,nhưng khi thời gian dành cho trải nghiệm bị rút ngắn, những giá trị như thưởng thức và chiêm nghiệm có thể bị thu hẹp.

Trên màn hình dọc, mỗi video chỉ có vài giây để giữ người xem trước khi họ chuyển sang nội dung khác - Ảnh minh hoạ: ITN.

Trên màn hình dọc, mỗi video chỉ có vài giây để giữ người xem trước khi họ chuyển sang nội dung khác - Ảnh minh hoạ: ITN.

“Đây là vấn đề cần được nhìn nhận thận trọng. Không thể chỉ từ hiện tượng xem video ngắn phổ biến mà kết luận việc này trực tiếp làm suy giảm khả năng tập trung hay khả năng thưởng thức các tác phẩm dài. Muốn khẳng định điều đó cần có những nghiên cứu cụ thể về hành vi và tâm lý người dùng”, ông Dũng nhận định.

Điều dễ nhận thấy là môi trường tiếp nhận đã thay đổi. Người xem có thể chuyển từ nội dung này sang nội dung khác chỉ bằng một thao tác vuốt màn hình. Cuộc cạnh tranh vì thế không chỉ diễn ra giữa các bộ phim, mà còn giữa từng giây trong sự chú ý của người dùng.

Phim ngắn AI vì thế không chỉ làm thay đổi cách sản xuất, mà còn tác động đến cách nội dung được tạo ra, phân phối và tối ưu trong một môi trường mà hành vi người xem có thể được đo lường gần như liên tục.

Theo giới chuyên gia, khi AI có thể nhanh chóng tạo nhiều phiên bản, còn nền tảng đo được phiên bản nào giữ người xem lâu hơn, thuật toán bắt đầu tác động ngược đến cách kể chuyện. Đáng lưu ý là khi việc giữ người xem trở thành mục tiêu, câu chuyện dần được viết theo những gì thuật toán đo được, thay vì những gì người sáng tạo muốn kể.

Trần Hoà

Nguồn GD&TĐ: https://giaoducthoidai.vn/thay-doi-cach-mang-tu-phim-ngan-ai-giu-mat-nguoi-xem-bang-moi-gia-post794233.html