Thế giới năm 2026 siết thuế và hàng rào thương mại

Bước sang năm 2026, thương mại toàn cầu không đứt gãy, nhưng cũng không còn chạy theo quán tính cũ. Hàng vẫn lưu chuyển qua các tuyến biển – cảng lớn ở châu Á, châu Âu và Bắc Mỹ, song 'luật chơi' đã thay đổi: thay vì chỉ tối ưu chi phí, doanh nghiệp và các chính phủ ngày càng ưu tiên giảm rủi ro.

Thuế quan, tiêu chuẩn và hàng rào mới vì thế được dựng lên dày hơn, biến chuỗi cung ứng thành một bài toán “mua bảo hiểm” trước địa chính trị, trước những cú bẻ lái chính sách khó lường và trước một thế giới phân mảnh.

Năm 2025 để lại một bài học không dễ nuốt: cú sốc chuỗi cung ứng không còn là “tai nạn hiếm gặp”. Rủi ro giờ nằm ngay trên những tuyến vận tải tưởng như ổn định nhất, và chỉ cần một chuỗi sự cố đủ dài, thị trường sẽ tự điều chỉnh theo hướng phòng thủ. Không phải ngẫu nhiên mà Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), trong bản cập nhật cuối năm 2025, nâng dự báo tăng trưởng thương mại hàng hóa năm 2025 lên 2,4% nhưng lại hạ mạnh triển vọng 2026 xuống 0,5%.

Một con số nhỏ, nhưng là tín hiệu lớn: dòng chảy vẫn tồn tại, song lực cản đang tăng, và niềm tin vào “tính trơn tru” của hệ thống đã yếu đi. Chuỗi cung ứng, về bản chất, đang mua bảo hiểm bằng chính tốc độ và hiệu quả của mình. Doanh nghiệp chấp nhận tồn kho cao hơn. Chấp nhận nhà cung ứng nhiều hơn. Chấp nhận hợp đồng linh hoạt hơn, dài hơi hơn, và kèm nhiều điều khoản phòng ngừa hơn. Cái rẻ của “đúng lúc” đang nhường chỗ cho cái chắc của “đủ dùng khi biến cố ập tới”.

Thương mại vì thế trở nên thận trọng. Và thận trọng thì luôn có giá. Giá ấy nhìn thấy rõ nhất trên biển. Khủng hoảng an ninh tại khu vực Biển Đỏ không chỉ là câu chuyện địa chính trị; nó là phép thử tàn nhẫn với chi phí vận tải. Khi nhiều hãng tàu buộc phải vòng qua Mũi Hảo Vọng để tránh rủi ro, thời gian hành trình kéo dài, nhiên liệu tăng, lịch tàu xáo trộn và “độ đúng giờ” trở thành tài sản hiếm. Số liệu được các hãng phân tích vận tải trích dẫn cho thấy lượng tàu container đi qua kênh đào Suez đã giảm sâu so với trước khủng hoảng: có thời điểm tháng 5/2025, số lượt qua kênh xuống dưới 100; đến tháng 11/2025, mức 120 lượt vẫn rất thấp so với 583 lượt của tháng 10/2023. Những con số này không chỉ là thống kê giao thông; nó là cách thị trường tự viết lại bản đồ rủi ro.

Dấu hiệu thứ hai của giai đoạn phòng thủ là sự trở lại của tư duy thuế quan và hàng rào thương mại như một thứ đòn bẩy chiến lược. Dưới nhiệm kỳ hai của Tổng thống Mỹ Donald Trump, thuế không chỉ là công cụ kinh tế. Nó là cách buộc đối thủ và cả đối tác điều chỉnh hành vi. Với nhiều tập đoàn đa quốc gia, rủi ro không nằm ở mức thuế hiện tại. Rủi ro nằm ở khả năng thuế có thể đổi nhanh, đánh mạnh và khó đoán. Và trong một thế giới như vậy, doanh nghiệp sẽ làm điều họ luôn làm khi bất định tăng: họ phân tán rủi ro, mua “bảo hiểm” bằng cách chia nhỏ chuỗi cung ứng, chia nhỏ thị trường và chia nhỏ phụ thuộc.

Container hàng hóa tại cảng Long Beach, bang California, Mỹ. Ảnh: Getty Images.

Container hàng hóa tại cảng Long Beach, bang California, Mỹ. Ảnh: Getty Images.

Những quyết định thuế quan đầu năm 2026 cho thấy tính “đỏng đảnh” của bối cảnh mới: không phải lúc nào thuế cũng tăng theo đường thẳng, mà có thể được siết rồi nới, đánh rồi hoãn, tùy sức ép chính trị và lợi ích nhóm. Việc Mỹ điều chỉnh mạnh mức thuế chống bán phá giá dự kiến đối với mì ống Italy, từ mức bị lo ngại rất cao xuống các mức thấp hơn trong kết quả sơ bộ, là một ví dụ về cách thuế trở thành công cụ vừa răn đe vừa mặc cả.

Cùng lúc, quyết định tạm hoãn một số mức thuế cao hơn với nhóm hàng nội thất cũng cho thấy thuế quan không chỉ nhằm “đánh đối thủ”, mà còn phải cân đo tác động tới giá cả trong nước. Với doanh nghiệp, điều đáng sợ nhất không phải là thuế cao hay thấp, mà là việc thuế có thể thay đổi theo nhịp tin tức. Nói nhiều về chiến lược “Trung Quốc + 1” là đúng, nhưng chưa đủ. Dịch chuyển không đồng nghĩa với cắt đứt. Đa dạng hóa không đồng nghĩa với an toàn tuyệt đối.

Một chuỗi cung ứng không thể chỉ “chuyển nhà” theo ý chí chính trị nếu hệ sinh thái công nghiệp chưa sẵn. Vì vậy, năm 2026 sẽ chứng kiến một cấu trúc phổ biến hơn: phân tán sản xuất theo lớp. Mỗi lớp gánh một phần rủi ro cho lớp còn lại. Một số khâu có thể chuyển sang Đông Nam Á hoặc Nam Á. Nhưng những mắt xích “nặng ký” – vật liệu, máy móc, năng lực tinh luyện, công nghệ cốt lõi – lại khó thay thế trong một sớm một chiều. Chuỗi cung ứng vì thế giống mạng lưới nhiều tầng, không phải con đường thẳng. Càng nhiều tầng, hệ thống càng có khả năng “chịu đòn”, nhưng cũng càng tốn chi phí quản trị và càng dễ phát sinh nút thắt mới.

Ở phía các chính phủ, “bảo hiểm” cũng được mua bằng những gói chính sách đắt tiền. Điều đáng chú ý là hàng rào không chỉ dựng bằng thuế. Nó còn dựng bằng tiêu chuẩn. Châu Âu là ví dụ điển hình. Từ ngày 1/1/2026, Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon của Liên minh châu Âu (EU) bước vào giai đoạn áp dụng đầy đủ. Nếu giai đoạn chuyển tiếp trước đó chủ yếu yêu cầu báo cáo, thì từ 2026, nghĩa vụ và chi phí tuân thủ sẽ trở nên thực chất hơn. Đây là một bước đi môi trường, nhưng tác động của nó lại nằm trong “hạ tầng thương mại”: ai xuất khẩu vào thị trường châu Âu sẽ phải tính lại chi phí carbon trong chuỗi sản xuất. Với nhiều ngành, đây thực chất là một dạng “thuế” mới, được triển khai dưới hình thức chính sách môi trường. Và một khi tiêu chuẩn trở thành hàng rào, thương mại sẽ dịch chuyển theo tiêu chuẩn, không chỉ theo giá. Rủi ro, vì vậy, không còn chỉ là chiến tranh hay trừng phạt.

Năm 2026, doanh nghiệp đánh giá rủi ro theo nhiều lớp hơn: an ninh mạng, tiêu chuẩn môi trường, quy định lao động, yêu cầu truy xuất nguồn gốc, và cả sức ép dư luận. Một nhà máy rẻ nhưng dễ gãy vì thiên tai, hay dễ bị loại khỏi thị trường vì không đạt chuẩn mới, không còn là “lựa chọn thông minh”. Khi “tuân thủ” trở thành một phần của cạnh tranh, chuỗi cung ứng buộc phải thay đổi. Bảo hiểm, lúc này, không chỉ chống địa chính trị. Nó chống cả rủi ro quy định và rủi ro danh tiếng. Từ đó, thương mại toàn cầu trở nên đắt hơn, chậm hơn và khó đoán hơn.

Giá hàng hóa không còn chỉ phản ánh chi phí sản xuất. Nó phản ánh cả chi phí phòng ngừa. Thời gian giao hàng dài hơn. Điều khoản “bất khả kháng” xuất hiện dày hơn. Các hợp đồng được thiết kế để co giãn trước cú sốc, hơn là tối ưu trong điều kiện lý tưởng. Với người tiêu dùng, điều này thường đồng nghĩa với giá cao hơn và ít lựa chọn hơn trong ngắn hạn. Với hệ thống toàn cầu, đó là cái giá để tránh những cú đứt gãy dây chuyền.

Nhưng “bảo hiểm chuỗi cung ứng” không phải tấm lá chắn vạn năng. Khi mỗi nước dựng hàng rào an toàn cho riêng mình, rủi ro trả đũa tăng lên. Khi “an ninh” trở thành lý do cho mọi hạn chế, thương mại dễ trượt sang trạng thái nghi kỵ. Và nghi kỵ, nếu lan rộng, sẽ làm hệ thống kém hiệu quả hơn, rồi lại dễ tổn thương trước cú sốc mang tính hệ thống. Nghịch lý ở chỗ: càng phòng ngừa, đôi khi càng làm tăng khả năng đổ vỡ nếu ai cũng phòng ngừa theo cách gây hại cho người khác. Câu chuyện Biển Đỏ là ví dụ: việc né rủi ro giúp từng hãng tàu giảm nguy cơ trước mắt, nhưng tổng thể hệ thống phải trả giá bằng thời gian, nhiên liệu, phát thải và chi phí cuối cùng đẩy lên người mua.

Nhìn rộng ra, 2026 không đánh dấu sự kết thúc của toàn cầu hóa. Nó đánh dấu một sự chuyển pha. Toàn cầu hóa đi vào giai đoạn dè dặt hơn, phân mảnh hơn và mang nặng tư duy phòng thủ. Trong thế giới đó, lợi thế không chỉ thuộc về ai làm rẻ nhất. Nó thuộc về ai quản trị rủi ro tốt nhất. Thương mại vẫn là động lực tăng trưởng, nhưng không còn là đường cao tốc. Nó giống một tuyến đường dài, nơi mỗi khúc cua đều có biển cảnh báo, và người cầm lái phải chấp nhận đi chậm để khỏi lật xe.

Khi WTO dự báo đà tăng thương mại hàng hóa năm 2026 chỉ khoảng 0,5%, thị trường hiểu một điều: đây không chỉ là chu kỳ chững lại, mà là hệ quả của một trật tự thương mại đang tự lắp thêm lớp áo giáp. Áo giáp giúp giảm vết thương khi trúng đòn, nhưng cũng khiến cơ thể nặng nề hơn.

Khổng Hà

Nguồn CAND: https://cand.com.vn/the-gioi-24h/the-gioi-nam-2026-siet-thue-va-hang-rao-thuong-mai-i793121/