Thể thao người khuyết tật Việt Nam hướng đến đấu trường lớn
Giành 1 Huy chương vàng, 2 Huy chương bạc và 2 Huy chương đồng, xếp thứ 20 châu Á tại Asian Para Games 2026 ở Aichi–Nagoya (Nhật Bản), Đoàn Thể thao Người khuyết tật Việt Nam đã ghi nhận những dấu ấn đáng khích lệ. Tuy nhiên, để nâng cao năng lực cạnh tranh tại các đấu trường lớn, thể thao người khuyết tật cần được đầu tư chiều sâu, phát triển lực lượng kế cận và đẩy mạnh ứng dụng khoa học công nghệ.

Trưởng đoàn Nguyễn Trọng Hổ luôn sâu sát với các vận động viên tại sân chơi lớn châu Á. Ảnh: Nguyễn Dương
Dấu ấn từ những tấm huy chương
Tại Asian Para Games 2026, Đoàn Thể thao Người khuyết tật Việt Nam tham dự với 21 vận động viên, tranh tài ở 5 môn thể thao, giành 5 huy chương, gồm 1 Huy chương vàng (HCV), 2 Huy chương bạc (HCB) và 2 Huy chương đồng (HCĐ), xếp thứ 20 trên bảng tổng sắp.
Điểm sáng nổi bật thuộc về môn bơi khi Đỗ Thanh Hải giành HCV nội dung 100m ếch nam hạng SB5 với thành tích 1 phút 33 giây 91, còn Lê Tiến Đạt giành HCB với thành tích 1 phút 36 giây 63. Ở môn cử tạ, lực sĩ Lê Văn Công giành HCB hạng cân 49kg nam với mức tạ 171kg. Trong khi đó, Nguyễn Thị Ngọc Thúy mang về hai HCĐ điền kinh ở các nội dung ném lao và ném đĩa nữ hạng F54, với thành tích lần lượt là 12,16m và 14,65m.
Theo ông Nguyễn Trọng Hổ, Phó Cục trưởng Cục Thể dục thể thao Việt Nam, Trưởng đoàn Thể thao Người khuyết tật Việt Nam tại đại hội, các vận động viên đã thể hiện quyết tâm cao, thi đấu với tinh thần trách nhiệm và hoàn thành mục tiêu đề ra. Trong bối cảnh phải cạnh tranh với nhiều quốc gia có nền thể thao người khuyết tật phát triển, những kết quả đạt được là sự động viên đáng kể đối với toàn đoàn.
Điều đáng trân trọng không chỉ nằm ở thành tích mà còn ở hành trình vượt khó của từng vận động viên. Nhiều người phải đối mặt với những hạn chế về chức năng vận động và điều kiện tập luyện, song vẫn kiên trì theo đuổi thể thao, nỗ lực vượt qua giới hạn bản thân để đại diện cho Tổ quốc tranh tài quốc tế. Mỗi tấm huy chương vì thế còn lan tỏa thông điệp về nghị lực sống, sự tự tin và khát vọng hòa nhập.
Bên cạnh những kết quả tích cực, đại hội cũng cho thấy tiềm năng cải thiện thành tích của thể thao người khuyết tật Việt Nam. Ở môn bơi, Trịnh Thị Bích Như ba lần xếp thứ tư tại các nội dung 50m tự do nữ, 100m tự do nữ và 50m bướm nữ. Vi Thị Hằng đứng thứ tư nội dung 100m ếch nữ hạng SB6. Trong khi đó, Nguyễn Bình An xếp thứ tư môn cử tạ hạng cân 54kg nam với mức tạ 160kg, còn Nguyễn Ngọc Hiệp đứng thứ tư nội dung nhảy xa nam hạng T11 với thành tích 5,16m.
Những kết quả này cho thấy một số vận động viên đã tiến gần nhóm giành huy chương. Tuy nhiên, để chuyển hóa thành tích sát nút thành kết quả trên bục trao thưởng, các bộ môn cần phân tích kỹ khoảng cách chuyên môn với đối thủ, đánh giá điểm hạn chế về thể lực, kỹ thuật và tâm lý, từ đó xây dựng chương trình huấn luyện phù hợp.
Thực tế tại Aichi–Nagoya cũng cho thấy thành tích của đoàn Việt Nam vẫn phụ thuộc đáng kể vào một số vận động viên giàu kinh nghiệm. Bơi, cử tạ và điền kinh đóng góp toàn bộ số huy chương, trong khi bóng bàn và cầu lông chưa đạt thành tích tương tự. Điều này đặt ra yêu cầu vừa duy trì thế mạnh ở các môn chủ lực, vừa mở rộng chiều sâu lực lượng để nâng cao tính ổn định trong những kỳ đại hội tiếp theo.

Lực sĩ Lê Văn Công giành Huy chương bạc tại Asian Para Games 2026. Ảnh: Nguyễn Dương
Đầu tư chiều sâu, tạo nền tảng phát triển bền vững
Theo Phó Cục trưởng Cục Thể dục thể thao Việt Nam Nguyễn Trọng Hổ, phát triển phong trào thể thao quần chúng là nền tảng quan trọng để tạo nguồn cho thể thao thành tích cao. Thời gian tới, ngành thể thao sẽ tăng cường phối hợp với các địa phương, tổ chức xã hội, cơ sở bảo trợ và trường học chuyên biệt nhằm mở rộng cơ hội tiếp cận thể thao cho người khuyết tật. Việc ứng dụng công nghệ và các nền tảng số cũng được kỳ vọng hỗ trợ kết nối, hướng dẫn người khuyết tật tham gia những hoạt động rèn luyện phù hợp.
Để định hướng này phát huy hiệu quả, cần xây dựng mạng lưới câu lạc bộ thể thao người khuyết tật tại địa phương, kết nối với trường học, trung tâm phục hồi chức năng và các tổ chức xã hội. Quan trọng hơn, phải hình thành cơ chế liên thông giữa thể thao phong trào, thể thao học đường, thể thao trẻ và thể thao thành tích cao. Khi cơ hội tập luyện được mở rộng, nguồn tuyển chọn vận động viên sẽ đa dạng hơn, tạo điều kiện phát hiện những người có tố chất để đào tạo bài bản.
Ở cấp độ thành tích cao, đầu tư trọng điểm cần gắn với mục tiêu cụ thể cho từng môn và từng vận động viên. Bơi, cử tạ và điền kinh cần tiếp tục được quan tâm, nhất là những nội dung có vận động viên đủ khả năng cạnh tranh huy chương. Song song với đó, bóng bàn, cầu lông và các môn có tiềm năng cần được tạo điều kiện nâng cao chất lượng huấn luyện, tăng cơ hội thi đấu quốc tế và phát triển lực lượng trẻ, tránh tình trạng đầu tư dàn trải nhưng thiếu chiều sâu.
Một giải pháp quan trọng khác là đẩy mạnh ứng dụng khoa học công nghệ. Chương trình huấn luyện cần dựa trên đánh giá chức năng vận động, thể lực, kỹ thuật và đặc điểm phân loại thể thao của từng vận động viên. Công nghệ ghi hình, phân tích chuyển động, đo lực và theo dõi tải lượng tập luyện có thể giúp huấn luyện viên xác định hạn chế, điều chỉnh phương pháp và nâng cao hiệu quả chuyên môn.
Cùng với đó, y học thể thao cần được tích hợp chặt chẽ vào quá trình đào tạo. Khám sức khỏe định kỳ, dinh dưỡng, phục hồi chức năng, phòng ngừa chấn thương và hỗ trợ tâm lý phải được quan tâm thường xuyên. Việc nâng cao trình độ huấn luyện viên, thu hút chuyên gia có kinh nghiệm và cải thiện trang thiết bị chuyên dụng cũng là những yếu tố cần thiết để vận động viên phát huy tối đa năng lực.
Bài toán nguồn lực đòi hỏi cơ chế đầu tư dài hạn, thay vì chỉ tập trung kinh phí vào các đợt chuẩn bị đại hội. Bên cạnh ngân sách nhà nước, ngành thể thao cần tăng cường huy động doanh nghiệp, liên đoàn và tổ chức xã hội tham gia hỗ trợ. Nguồn lực xã hội hóa nên được dành cho cả quá trình phát triển vận động viên, từ trang thiết bị, đào tạo huấn luyện viên đến chăm sóc sức khỏe và bồi dưỡng tài năng trẻ.
Đặc biệt, chế độ đãi ngộ và điều kiện sinh hoạt của vận động viên cần được cải thiện để họ yên tâm tập luyện, thi đấu lâu dài. Hệ thống giải đấu quốc gia thường niên cũng cần tạo thêm cơ hội cho vận động viên trẻ tích lũy kinh nghiệm, đánh giá sự tiến bộ và từng bước trưởng thành.
Năm tấm huy chương tại Asian Para Games 2026 là thành quả đáng ghi nhận, đồng thời cung cấp những dữ liệu quan trọng để thể thao người khuyết tật Việt Nam nhìn nhận rõ hơn năng lực cạnh tranh và những hạn chế cần khắc phục. Muốn vươn tới những đấu trường lớn, ngành thể thao cần kết hợp đầu tư trọng điểm với phát triển phong trào, xây dựng lực lượng kế cận và ứng dụng khoa học công nghệ.
Thành công trong tương lai không chỉ được đo bằng thứ hạng hay số huy chương, mà còn thể hiện ở một hệ thống thể thao chuyên nghiệp, có chiều sâu và mở rộng cơ hội tham gia cho người khuyết tật. Đó là nền tảng để những dấu ấn tại Aichi–Nagoya trở thành động lực cho hành trình vươn xa của thể thao người khuyết tật Việt Nam.


