Thể thao Việt Nam đầu tư vào đâu để mơ Olympic?

Nguyên Phó Tổng cục trưởng phụ trách Tổng cục TDTT (nay là Cục TDTT) Trần Đức Phấn chỉ ra những môn Việt Nam có tiềm năng giành huy chương ASIAD, Olympic.

Sau thất bại ở ASIAD 2026, thể thao Việt Nam quay trở lại với nỗi trăn trở làm thế nào để nâng cao thành tích ở đấu trường châu lục và xa hơn là hướng tới huy chương Olympic. Vấn đề đầu tư trọng điểm tiếp tục được nhắc tới. Trả lời phỏng vấn Báo Điện tử VTC News, Nguyên Phó Tổng cục trưởng phụ trách Tổng cục Thể dục thể thao Trần Đức Phấn đưa ra những nhận định về việc lựa chọn hướng đi cho thể thao Việt Nam.

Thể thao Việt Nam đầu tư vào đâu để mơ HCV Olympic?

- Thể thao Việt Nam chưa từng vượt quá mốc 5 huy chương vàng ASIAD, và chỉ có một vận động viên từng giành HCV ASIAD nhiều hơn một lần. Rõ ràng chúng ta chưa có thế mạnh cụ thể và bền vững ở sân chơi châu lục. Môn nào có tiềm năng để thể thao Việt Nam đầu tư thành mũi nhọn thực sự ở ASIAD và hướng tới Olympic.

Từ trước đến nay, thể thao Việt Nam vẫn có những môn thể thao trọng điểm. Chúng ta vẫn lựa chọn những môn ấy, không có gì khác biệt. Điểm khác biệt chủ yếu nằm ở khâu chuẩn bị. Cần tiếp tục rà soát, điều chỉnh kế hoạch chuẩn bị cho các VĐV hướng tới Olympic, nhằm giúp họ đạt được thành tích tốt nhất. Đó là điều rất quan trọng.

Cầu mây Việt Nam giành 2 HCV tại ASIAD 2026.

Cầu mây Việt Nam giành 2 HCV tại ASIAD 2026.

Đối với các môn thể thao Olympic, để đạt thành tích tại đấu trường ASIAD và đặc biệt là Olympic, chúng ta phải tính toán rất kỹ về đặc điểm thể chất của con người Việt Nam, từ đó lựa chọn những môn thể thao và nội dung thi đấu phù hợp.

Trước hết là nhóm môn đòi hỏi độ chính xác cao, tiêu biểu như bắn súng và bắn cung. Thời điểm tôi dẫn đoàn thể thao Việt Nam tham dự Olympic 2016, Hoàng Xuân Vinh đã giành hai huy chương ở hai nội dung thi đấu khác nhau. Đó là thành tích rất đáng tự hào và cho thấy tiềm năng của thể thao Việt Nam ở những môn đòi hỏi độ chính xác cao.

Nhóm thứ hai mà tôi cho rằng cần tập trung đầu tư là những môn thể thao có nội dung thi đấu theo hạng cân, đặc biệt là các hạng cân nhỏ. Ở những hạng cân nhẹ, cả vận động viên nam và nữ Việt Nam đều từng giành huy chương Olympic.

Ví dụ, cử tạ có một đặc điểm là các nội dung thi đấu và hạng cân tại những đại hội khác nhau có sự tương đồng. Từ SEA Games, ASIAD đến Olympic, các vận động viên đều phải cạnh tranh trong những nội dung có yêu cầu chuyên môn rất cao. Vì vậy, chúng ta cần nghiên cứu kỹ để lựa chọn những hạng cân phù hợp và có khả năng đạt thành tích.

Một môn khác mà tôi đặc biệt quan tâm là cầu lông. Thái Lan đang nổi lên là một quốc gia rất mạnh về cầu lông. Họ cũng không có gì quá vượt trội so với chúng ta về thể chất. Tuy nhiên, điều kiện huấn luyện, đào tạo và cơ sở vật chất của họ tốt hơn. Đây cũng là môn thể thao đòi hỏi nguồn kinh phí đầu tư khá lớn. Hạn chế lớn nhất của chúng ta nằm ở nguồn lực đầu tư và công tác huấn luyện, đào tạo.

Đối với những môn có thể định lượng thành tích như điền kinh, bơi, đua thuyền và một số môn khác, tôi cho rằng Việt Nam có thể hướng tới thành tích tại ASIAD. Tuy nhiên, để giành huy chương Olympic sẽ khó khăn hơn rất nhiều, bởi đặc điểm thể chất của vận động viên Việt Nam hiện nay còn những hạn chế nhất định so với yêu cầu cạnh tranh ở trình độ cao nhất thế giới.

Nói như vậy không có nghĩa là vận động viên Việt Nam không thể đạt thành tích tại Olympic, kể cả huy chương vàng. Tuy nhiên, thể thao Việt Nam sẽ phải nỗ lực rất lớn, không chỉ ở bản thân vận động viên mà còn trong công tác đầu tư, huấn luyện và chuẩn bị.

- Việt Nam từng có những VĐV nổi bật như Ánh Viên hay Lê Tú Chinh, giành thành tích cao tại đấu trường khu vực và để lại dấu ấn ở cấp độ châu lục. Tuy nhiên, khi bước vào ASIAD hay Olympic, khoảng cách thành tích giữa VĐV Việt Nam và các đối thủ vẫn còn khá lớn. Ông nhìn nhận vấn đề này như thế nào?

Đối với mỗi nội dung thi đấu của một môn thể thao, để chuẩn bị cho ASIAD và Olympic, chúng ta cần có nhiều vận động viên cùng tham gia tập luyện, tạo ra sự cạnh tranh trong nội bộ. Ví dụ như trường hợp của Nguyễn Thị Ánh Viên ở môn bơi.

Nhiều người cũng đặt câu hỏi tại sao một vận động viên từng giành rất nhiều huy chương vàng SEA Games lại không thể giành được một huy chương vàng ASIAD. Cần thấy rằng Ánh Viên từng giành huy chương vàng tại giải vô địch châu Á. Ở giải đấu đó, có hai vận động viên Nhật Bản cùng tham gia thi đấu với Ánh Viên nhưng chỉ xếp thứ ba và thứ tư. Nhưng khi bước vào ASIAD và Olympic, Ánh Viên lại xếp sau họ với khoảng cách khá xa.

Vấn đề nằm ở chỗ các vận động viên hàng đầu thế giới không phải lúc nào cũng tham gia thi đấu với mục tiêu giành thành tích cao nhất hay giành huy chương. Họ thi đấu theo chu kỳ và từng giai đoạn trong kế hoạch huấn luyện.

Đối với Ánh Viên, cô ấy cũng từng được đưa sang Mỹ tập luyện. Tuy nhiên, việc ứng dụng khoa học thể thao trong quá trình chuẩn bị của chúng ta vẫn có những khác biệt so với các tiêu chuẩn và điều kiện huấn luyện tại Mỹ.

Tôi cho rằng bơi Việt Nam hoàn toàn có khả năng giành huy chương tại ASIAD, thậm chí là huy chương vàng. Ở đấu trường Olympic, chúng ta vẫn có thể hướng tới huy chương, chứ không phải hoàn toàn không có khả năng.

Tuy nhiên, để đạt được điều đó, cần có sự chuẩn bị toàn diện về cơ sở vật chất, trang thiết bị kỹ thuật, chế độ dinh dưỡng, khoa học thể thao, y học thể thao và các chính sách hỗ trợ vận động viên.

- Việc lựa chọn môn và phát hiện tài năng được hỗ trợ bởi các nghiên cứu về thể chất, nhân trắc học, sinh lý, di truyền, điều kiện xã hội và văn hóa. Việt Nam đã từng có những nghiên cứu quy mô đủ lớn để xác định người Việt có lợi thế ở những nhóm môn nào hay chưa?

Về khoa học thể thao, chúng ta cũng đã triển khai công tác tuyển chọn, đào tạo và ứng dụng các kết quả nghiên cứu khoa học vào quá trình huấn luyện vận động viên. Tuy nhiên, khoa học thể thao ở Việt Nam hiện vẫn còn rất hạn chế. Việc ứng dụng những kết quả nghiên cứu đó vào quá trình tuyển chọn, huấn luyện và đào tạo vận động viên vẫn chưa được nhiều.

Nguyên nhân là chúng ta còn bị hạn chế bởi nhiều nguồn lực khác, đặc biệt là cơ sở vật chất, trang thiết bị kỹ thuật phục vụ nghiên cứu và ứng dụng khoa học thể thao trong công tác đào tạo, huấn luyện cũng như quá trình chuẩn bị thi đấu. Để ứng dụng hiệu quả các thành tựu khoa học vào thực tiễn là cả một vấn đề.

Chúng ta cần cơ sở vật chất tốt, trang thiết bị, dụng cụ chuẩn. Thứ hai là vấn đề dinh dưỡng. Ta chưa có nhà khoa học dinh dưỡng thể thao, chưa có người xác định về dinh dưỡng với VĐV khi họ phải sản sinh lượng calo rất lớn trong quá trình tập luyện. Điều này cũng cần có thời gian, không thể thực hiện ngay trong một sớm một chiều. Các quốc gia khác có điều kiện tốt hơn và đã triển khai công tác này trong thời gian dài.

Bài học từ thất bại

- Sau ASIAD 2026, theo ông, đâu là điểm cần thay đổi trước tiên nếu muốn nâng cao khả năng cạnh tranh của thể thao Việt Nam ở ASIAD và Olympic?

Việc đầu tư cho các môn thể thao, đặc biệt là các môn Olympic, cần tập trung hơn nữa vào những nội dung trọng điểm, có khả năng cạnh tranh huy chương để nâng cao thành tích cho VĐV. Qua kỳ ASIAD vừa rồi, một số môn Olympic như điền kinh, bơi, bắn súng chưa đạt được thành tích cao nhất như mong muốn. Đây là vấn đề cần điều chỉnh trong thời gian tới, khi chúng ta chuẩn bị cho Olympic 2028.

Công tác chuẩn bị cho các nội dung thuộc chương trình Olympic vẫn chưa thực sự có hệ thống và mang tính lâu dài. Vì vậy, việc đầu tư cho các môn Olympic cần có trọng điểm và quyết liệt hơn nữa, qua đó nâng cao thành tích và khả năng cạnh tranh của VĐV tại các đấu trường quốc tế.

- Vấn đề của chúng ta nằm nhiều hơn ở chất lượng VĐV, công tác chuẩn bị, huấn luyện, thi đấu quốc tế, khoa học thể thao hay cách phân bổ nguồn lực, thưa ông?

Thực ra, công tác chuẩn bị của chúng ta từ trước đến nay không có nhiều thay đổi. Trong khi đó, chính sách dành cho HLV và VĐV thời gian gần đây đã tốt hơn rất nhiều so với trước. Đây là động lực quan trọng, đặc biệt đối với các VĐV ở những môn thể thao Olympic trọng điểm.

Ở nhiều giải đấu riêng lẻ, các VĐV trình độ cao của những quốc gia hàng đầu châu Á và thế giới có thể không đạt thành tích tốt. Nhưng khi bước vào đại hội, thành tích của họ lại rất cao.

Đây là điều chúng ta cần lưu ý trong quá trình chuẩn bị và điều chỉnh kế hoạch huấn luyện. Không phải lúc nào VĐV của chúng ta cũng đạt phong độ cao nhất vào đúng thời điểm thi đấu. Trong khi đó, đại hội mới là thời điểm quan trọng nhất, nơi VĐV cần đạt điểm rơi phong độ tốt nhất.

Không ai hiểu rõ vấn đề hơn ban huấn luyện và những người trực tiếp làm công tác chuyên môn. Họ là những người nắm được quá trình chuẩn bị, tình trạng của VĐV cũng như những yếu tố cần thay đổi. Vì vậy, việc đánh giá và rút kinh nghiệm phải được thực hiện hết sức thận trọng, đặc biệt ở các môn có thể định lượng thành tích như bơi và điền kinh.

Thể thao Việt Nam cũng cần triển khai một cách đồng bộ, bao gồm năm yếu tố. Thứ nhất là cơ sở vật chất, trang thiết bị và dụng cụ tập luyện. Thứ hai là dinh dưỡng. Thứ ba là chăm sóc y học, điều trị chấn thương và tâm lý. Thứ tư là khoa học thể thao. Cuối cùng là cơ chế, chính sách.

Khánh Ly

Nguồn VTC: https://vtcnews.vn/the-thao-viet-nam-dau-tu-vao-dau-de-mo-olympic-ar1045612.html