Thêm công cụ bảo vệ người tiêu dùng và nâng cao năng lực quản trị của doanh nghiệp
Hiện nay, truy xuất nguồn gốc trở thành yêu cầu quan trọng trong bối cảnh hội nhập sâu rộng, sức ép từ thị trường, đặc biệt là sự thay đổi hành vi tiêu dùng của Nhân dân. Ông Trần Hữu Linh - Cục trưởng Cục Quản lý và Phát triển thị trường (Bộ Công Thương) đã có cuộc trao đổi với báo chí về vấn đề này.
Hiểu đúng về truy xuất nguồn gốc
Thưa ông, ông đánh giá như thế nào về vai trò của truy xuất nguồn gốc (TXNG) trong bối cảnh hiện nay?
- Trong bối cảnh hàng hóa ngày càng phong phú, phương thức kinh doanh liên tục thay đổi, người tiêu dùng (NTD) cũng có nhu cầu cao hơn về việc tìm hiểu thông tin sản phẩm trước khi quyết định mua sắm. Vì vậy, TXNG đang trở thành một công cụ cần thiết để bảo vệ quyền lợi NTD và thúc đẩy tính minh bạch của thị trường.
Thông qua dữ liệu truy xuất, NTD có thể kiểm tra những thông tin cơ bản về sản phẩm như nguồn gốc, xuất xứ, nhà sản xuất, đơn vị kinh doanh và các khâu lưu thông hàng hóa. Những thông tin này giúp họ có thêm căn cứ đánh giá, lựa chọn sản phẩm phù hợp, đồng thời chủ động bảo vệ quyền lợi của mình khi cần thiết.
Tuy nhiên, cần nhìn nhận đúng bản chất của TXNG. Việc một sản phẩm có thông tin truy xuất không có nghĩa sản phẩm đó đương nhiên đạt tiêu chuẩn chất lượng hoặc được bảo đảm an toàn tuyệt đối. TXNG chỉ thực sự có giá trị khi dữ liệu được cung cấp chính xác, minh bạch và có thể kiểm chứng. Công cụ này cần được đặt trong mối liên hệ với hoạt động kiểm soát chất lượng, kiểm tra và giám sát theo quy định pháp luật.
Như vậy, TXNG không chỉ đáp ứng nhu cầu tìm hiểu thông tin của người mua mà còn tạo căn cứ để bảo vệ họ khi xảy ra tranh chấp hoặc phát sinh vấn đề liên quan đến sản phẩm. Xa hơn, việc triển khai TXNG một cách thực chất sẽ góp phần nâng cao trách nhiệm của DN, tạo dựng niềm tin và hình thành môi trường kinh doanh minh bạch hơn.
Đối với DN, TXNG mang lại những giá trị gì, thưa ông?
- Đối với DN, yêu cầu đặt ra không chỉ là bảo đảm chất lượng của sản phẩm khi hoàn thành mà còn phải kiểm soát được toàn bộ quá trình tạo ra sản phẩm, từ nguyên liệu đầu vào đến khâu phân phối ra thị trường. Đây là thách thức không nhỏ, nhất là khi chuỗi cung ứng ngày càng mở rộng, liên quan đến nhiều nhà cung cấp, đơn vị vận chuyển và hệ thống phân phối khác nhau.
TXNG giúp DN hình thành cơ chế quản lý thông tin xuyên suốt các công đoạn này. Khi dữ liệu được cập nhật đầy đủ và chính xác, DN có thể nắm bắt quá trình lưu chuyển của sản phẩm, nhận diện những khâu có nguy cơ phát sinh sai sót về chất lượng và chủ động xử lý trước khi vấn đề trở nên nghiêm trọng.
Lợi ích của hệ thống truy xuất còn thể hiện rõ trong việc xử lý sự cố. Chẳng hạn, khi phát hiện một sản phẩm hoặc lô hàng có vấn đề, DN có thể căn cứ vào dữ liệu để xác định chính xác phạm vi liên quan, truy tìm nguyên nhân và triển khai thu hồi có trọng điểm. Cách làm này giúp tránh việc phải rà soát hoặc thu hồi trên diện rộng, qua đó tiết kiệm chi phí, hạn chế thiệt hại và giảm ảnh hưởng đến uy tín DN. Đồng thời, thông tin được lưu trữ cũng hỗ trợ làm rõ trách nhiệm của từng tổ chức, cá nhân trong chuỗi cung ứng.
Không dừng lại ở việc xử lý sự cố, TXNG còn tạo động lực để DN chuẩn hóa quy trình sản xuất, nâng cao chất lượng quản lý dữ liệu và xác định rõ trách nhiệm của các bên tham gia chuỗi cung ứng. Đây là những yếu tố quan trọng giúp DN cải thiện năng lực quản trị chất lượng, đáp ứng yêu cầu của cả thị trường trong nước và quốc tế.
Cần khẳng định rằng TXNG không thể thay thế các quy trình bảo đảm chất lượng, cũng không trực tiếp làm cho sản phẩm tốt hơn. Giá trị của công cụ này là giúp DN theo dõi, kiểm soát và duy trì chất lượng trong suốt quá trình sản xuất, lưu thông trên cơ sở thông tin cụ thể và có thể kiểm chứng.

Người tiêu dùng bắt đầu quan tâm nhiều đến truy xuất nguồn gốc. (Ảnh:chinhphu.vn)
Doanh nghiệp không nhất thiết phải đầu tư hệ thống truy xuất nguồn gốc riêng
Ông đánh giá như thế nào về tình hình triển khai TXNG hiện nay, đặc biệt đối với DN nhỏ và vừa khi chi phí đầu tư luôn là một trở ngại lớn?
- Nhận thức về vai trò của TXNG trong hoạt động sản xuất, kinh doanh đang từng bước được nâng lên. Ngày càng nhiều DN quan tâm đến việc ứng dụng công cụ này để đáp ứng yêu cầu minh bạch thông tin, kiểm soát chất lượng và quản lý chuỗi cung ứng. Tuy nhiên, khả năng triển khai trên thực tế vẫn có sự khác biệt giữa các nhóm DN.
Đối với DN nhỏ và vừa, rào cản không đơn thuần là khoản kinh phí ban đầu để đầu tư công nghệ. Việc tổ chức thu thập, cập nhật và quản lý dữ liệu cũng đòi hỏi nhân lực có chuyên môn, quy trình vận hành phù hợp và nguồn lực duy trì thường xuyên. Nếu không giải quyết được những yêu cầu này, hệ thống TXNG dù được đầu tư cũng khó phát huy hiệu quả lâu dài.
Hiện Bộ Công Thương đã ban hành Thông tư số 31/2026/TT-BCT quy định về TXNG đối với sản phẩm, hàng hóa thuộc phạm vi quản lý của Bộ Công Thương và xây dựng, vận hành hệ thống TXNG hàng hóa. Đến nay, hệ thống đã kết nối thông tin của khoảng 1,1 triệu sản phẩm. Với hạ tầng này, DN có thể lựa chọn cách thức tham gia phù hợp thay vì phải tự xây dựng một hệ thống riêng từ đầu.
Cụ thể, những đơn vị chưa có nền tảng công nghệ có thể đăng ký và khai báo thông tin sản phẩm trực tiếp trên hệ thống của Bộ Công Thương. Trong khi đó, DN đã có hệ thống quản lý riêng vẫn có thể thực hiện kết nối, chia sẻ dữ liệu theo yêu cầu kỹ thuật. Cách tiếp cận này giúp giảm đầu tư trùng lặp và mở rộng khả năng tiếp cận TXNG cho DN có quy mô, năng lực tài chính khác nhau.
Dù vậy, để TXNG thực sự trở thành công cụ phổ biến, cần có giải pháp đồng bộ thay vì chỉ trông chờ vào hạ tầng công nghệ. Cơ quan quản lý nhà nước cần tiếp tục hoàn thiện chính sách, tăng cường hướng dẫn, đào tạo và hỗ trợ DN lựa chọn công nghệ phù hợp. Các hiệp hội ngành hàng, hợp tác xã và DN đầu chuỗi có thể đứng ra kết nối các đơn vị để tổ chức triển khai theo nhóm, qua đó chia sẻ hạ tầng và chi phí. Về phía các đơn vị cung cấp công nghệ, cần phát triển những giải pháp linh hoạt, có mức đầu tư phù hợp với khả năng tài chính của DN nhỏ và vừa.
Bản thân DN cũng cần chủ động hơn trong quá trình triển khai, trước hết là chuẩn hóa thông tin sản phẩm, phân công nhân sự phụ trách và lựa chọn phạm vi ứng dụng phù hợp với điều kiện thực tế. Không nhất thiết phải triển khai đồng loạt trên toàn bộ hoạt động ngay từ đầu; DN có thể bắt đầu từ những khâu quan trọng, sau đó từng bước hoàn thiện và mở rộng.
Điều cần hướng tới là mọi DN, kể cả những đơn vị có quy mô nhỏ, đều có thể tiếp cận và sử dụng TXNG như một công cụ phục vụ quản trị, nâng cao chất lượng hoạt động. TXNG cần trở thành giải pháp hỗ trợ DN phát triển, thay vì tạo thêm áp lực tài chính và thủ tục cho hoạt động sản xuất, kinh doanh.
Trân trọng cảm ơn ông!
