Theo dòng thời sự: Nghiên cứu khoa học cơ bản - Từ 'nền móng tri thức' đến đòi hỏi cấp bách về năng lực tự chủ quốc gia

Sáng 25/5/2026, tại cuộc làm việc của Thường trực Ban Chỉ đạo Trung ương về phát triển khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đã đưa ra một hệ thống quan điểm, định hướng và giải pháp rất toàn diện về công tác nghiên cứu khoa học cơ bản trong giai đoạn phát triển mới của đất nước. Đây không chỉ là một cuộc họp chuyên ngành, mà thực chất là một cuộc 'định vị lại' vai trò của khoa học cơ bản trong chiến lược phát triển quốc gia thế kỷ XXI

Điểm đáng chú ý xuyên suốt trong phát biểu và kết luận của người đứng đầu Đảng, Nhà nước là tư duy chuyển mạnh từ cách tiếp cận khoa học như một lĩnh vực hỗ trợ sang coi khoa học cơ bản là nền tảng cốt lõi của năng lực quốc gia, của tự chủ chiến lược và sức cạnh tranh dài hạn.

Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm phát biểu chỉ đạo tại cuộc họp về công tác nghiên cứu khoa học cơ bản sáng 21/5/2026. Ảnh: TTXVN

Khoa học không chỉ là công nghệ, mà còn là năng lực quản trị quốc gia

Trong nhiều năm, Việt Nam vẫn phát triển chủ yếu dựa vào các lợi thế truyền thống như lao động giá rẻ, gia công, lắp ráp và tiếp nhận công nghệ từ bên ngoài. Mô hình này từng tạo ra tốc độ tăng trưởng đáng kể, nhưng cũng đang bộc lộ giới hạn ngày càng rõ trong bối cảnh thế giới bước vào thời kỳ cạnh tranh bằng tri thức, dữ liệu, công nghệ lõi và nhân tài.

Chính vì vậy, việc Tổng Bí thư, Chủ tịch nước nhấn mạnh yêu cầu “phải chuyển mạnh sang mô hình phát triển dựa trên tri thức, khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo, dữ liệu, văn hóa và con người” cho thấy khoa học cơ bản không còn là câu chuyện của riêng các viện nghiên cứu hay trường đại học, mà là vấn đề trực tiếp liên quan đến con đường phát triển của quốc gia.

Một trong những điểm mới rất đáng chú ý là cách nhìn nhận khoa học cơ bản như nền móng để hình thành công nghệ lõi và năng lực tự chủ chiến lược. Trong bối cảnh thế giới đang cạnh tranh quyết liệt ở các lĩnh vực như AI, bán dẫn, công nghệ lượng tử, sinh học, vật liệu mới hay năng lượng mới, Việt Nam không thể mãi chỉ là thị trường tiêu thụ công nghệ hoặc mắt xích gia công ở tầng thấp của chuỗi giá trị toàn cầu.

Thông điệp “nghiên cứu cơ bản mạnh thì có công nghệ lõi mạnh, có năng lực tự chủ chiến lược và sức cạnh tranh quốc gia trong dài hạn” thực chất là một định hướng phát triển mang tính căn cơ. Nó cho thấy Việt Nam đang hướng tới một mô hình tăng trưởng có chiều sâu hơn, trong đó tri thức và sáng tạo trở thành nguồn lực trung tâm.

Điều đáng nói là Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đã không né tránh những tồn tại kéo dài nhiều năm của hệ sinh thái khoa học Việt Nam. Hàng loạt điểm nghẽn được chỉ ra khá trực diện: Đầu tư thấp, nghiên cứu phân tán, thiếu trường phái khoa học, thiếu nhóm nghiên cứu mạnh, cơ chế quản lý nặng hành chính, tâm lý sợ sai, thiếu hạ tầng nghiên cứu hiện đại và đặc biệt là vấn đề nhân lực khoa học.

Thực tế lâu nay, nhiều nhà khoa học vẫn phải dành quá nhiều thời gian cho thủ tục, chứng từ, quyết toán, thay vì tập trung vào nghiên cứu. Không ít đề tài bị đánh giá nặng về hồ sơ hơn giá trị học thuật hoặc tác động thực tiễn. Trong khi đó, những nghiên cứu có tính nền tảng, cần tích lũy lâu dài lại thường khó tồn tại trong cơ chế tài trợ ngắn hạn, nhiệm kỳ hóa.

Bởi vậy, chủ trương chuyển từ “quản lý hành chính sang quản trị sáng tạo”, từ “tiền kiểm sang hậu kiểm”, chấp nhận rủi ro khoa học và đánh giá theo chất lượng, tác động dài hạn có thể xem là một bước thay đổi tư duy rất lớn.

Một điểm đặc biệt quan trọng trong phát biểu của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước là sự nhấn mạnh vai trò của khoa học xã hội và nhân văn. Trong bối cảnh nhiều quốc gia đang chạy đua công nghệ, quan điểm phát triển đồng bộ giữa khoa học tự nhiên và khoa học xã hội cho thấy cách tiếp cận khá toàn diện và có chiều sâu.

Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm khẳng định rõ: Nếu khoa học tự nhiên tạo nền tảng cho năng lực sản xuất và công nghệ quốc gia, thì khoa học xã hội và nhân văn tạo nền tảng cho năng lực lãnh đạo, quản trị, xây dựng thể chế, phát triển văn hóa và con người.

Đây là nhận thức rất đáng chú ý, bởi trong thực tế, khoa học xã hội và nhân văn lâu nay đôi khi bị nhìn nhận như lĩnh vực “khó đo đếm hiệu quả”, thậm chí chịu áp lực thương mại hóa hoặc công bố hình thức không phù hợp với đặc thù nghiên cứu.

Việc khẳng định “một quốc gia có thể nhập khẩu công nghệ nhưng không thể nhập khẩu mô hình phát triển phù hợp với lịch sử, văn hóa và điều kiện của chính mình” là một luận điểm có ý nghĩa sâu sắc. Nó đặt khoa học xã hội vào đúng vai trò của một nền tảng tư duy phát triển, nơi tạo ra luận cứ cho chính sách, dự báo chiến lược, xây dựng hệ giá trị và củng cố sức mạnh mềm quốc gia.

Trong thời đại AI và dữ liệu lớn, các vấn đề như quản trị xã hội số, già hóa dân số, niềm tin xã hội, văn hóa số hay an ninh dữ liệu đều đòi hỏi không chỉ giải pháp công nghệ mà còn cần hiểu biết sâu sắc về con người và xã hội.

Bởi vậy, yêu cầu xây dựng cơ chế tài chính riêng cho khoa học xã hội và nhân văn, không áp dụng máy móc logic thương mại hóa, được xem là một hướng tiếp cận hợp lý và cần thiết.

Từ tư duy chiến lược đến yêu cầu hành động quyết liệt

Điểm nổi bật trong kết luận lần này không chỉ nằm ở tầm nhìn dài hạn mà còn ở tính hành động rất rõ ràng. Tổng Bí thư, Chủ tịch nước yêu cầu “từ nay đến tháng 6/2027 phải tháo gỡ toàn bộ các điểm nghẽn, nút thắt”, đồng thời giao nhiệm vụ xây dựng chiến lược quốc gia về nghiên cứu khoa học cơ bản đến năm 2045.

Việc đề xuất xây dựng Quỹ nghiên cứu cơ bản quốc gia đa niên với cơ chế tài trợ 5 - 10 - 15 năm cho thấy tư duy đầu tư dài hạn bắt đầu được đặt đúng vị trí. Đây là yếu tố rất quan trọng bởi khoa học cơ bản không thể phát triển bằng tư duy ngắn hạn hay nhiệm kỳ.

Đặc biệt, định hướng xây dựng hệ sinh thái nhân tài khoa học từ phát hiện sớm, đào tạo tinh hoa, nghiên cứu sinh, sau tiến sĩ đến chuyên gia đầu ngành cho thấy vấn đề con người đã được đặt ở vị trí trung tâm.

Trong cạnh tranh toàn cầu hiện nay, nhân tài khoa học là nguồn lực chiến lược đặc biệt. Nếu không có môi trường học thuật đủ tự do, đủ minh bạch và đủ hấp dẫn, rất khó giữ chân người giỏi hoặc hình thành các trường phái khoa học mạnh.

Bên cạnh đó, việc nhấn mạnh xây dựng hạ tầng dữ liệu quốc gia, dữ liệu khoa học và dữ liệu xã hội cũng phản ánh cách tiếp cận mới về tài nguyên phát triển trong thời đại AI. Dữ liệu giờ đây không chỉ là công cụ quản lý mà trở thành “hạ tầng chiến lược” của quốc gia.

Một điểm rất đáng chú ý khác là yêu cầu ban hành chuẩn liêm chính khoa học quốc gia, xử lý nghiêm gian lận học thuật, đạo văn, công bố hình thức và bệnh thành tích. Đây là vấn đề không mới nhưng lâu nay vẫn là “điểm mờ” trong môi trường học thuật.

Một nền khoa học mạnh không chỉ cần tiền đầu tư hay thiết bị hiện đại mà còn phải được xây dựng trên nền tảng trung thực học thuật, phản biện khoa học và văn hóa tôn trọng chất lượng thực chất.

Nhìn tổng thể, phát biểu và kết luận của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm cho thấy Việt Nam đang có một bước chuyển mạnh về tư duy phát triển khoa học cơ bản. Điều quan trọng hơn cả là khoa học đã được đặt vào trung tâm của chiến lược phát triển quốc gia, chứ không còn ở vị trí hỗ trợ bên lề.

Tuy nhiên, từ nhận thức đến thực tiễn luôn là khoảng cách rất lớn. Thách thức không chỉ nằm ở việc tăng đầu tư, mà còn ở khả năng thay đổi cơ chế quản trị, tháo bỏ tư duy hành chính hóa, tạo môi trường học thuật thực chất và hình thành văn hóa trọng dụng nhân tài.

Nếu những định hướng lớn lần này được triển khai quyết liệt và nhất quán, đây có thể trở thành bước ngoặt quan trọng để Việt Nam xây dựng năng lực tự chủ về tri thức và công nghệ trong nhiều thập niên tới. Không chỉ để có thêm các công bố khoa học hay sáng chế, mà sâu xa hơn là để định hình một mô hình phát triển dựa trên tri thức, sáng tạo và bản lĩnh tự cường quốc gia.

V.X.B

Vũ Xuân Bân

Nguồn VHPT: https://vanhoavaphattrien.vn/theo-dong-thoi-su-nghien-cuu-khoa-hoc-co-ban-tu-nen-mong-tri-thuc-den-doi-hoi-cap-bach-ve-nang-luc-tu-chu-quoc-gia-a33369.html