Thị trường dầu mỏ thế giới đang chuyển động ra sao?
Theo báo cáo của J.P. Morgan, thị trường dầu mỏ trong tháng 10 đang có những diễn biến tương tự tháng 4.

Chi phí vận chuyển trở thành vấn đề chính của thị trường dầu mỏ
Theo báo cáo của J.P. Morgan, thị trường dầu mỏ trong tháng 10 đang có những diễn biến tương tự tháng 4. Giá dầu thô giao đến nơi tiêu thụ đã quay trở lại mức đỉnh của mùa xuân, biên lợi nhuận lọc dầu tại châu Âu một lần nữa chuyển sang âm, trong khi nguy cơ các nhà máy lọc dầu phải cắt giảm công suất vận hành ngày càng tăng.
Tuy nhiên, nguyên nhân của hai giai đoạn này khác nhau về bản chất. Nếu tháng 4, thị trường đối mặt với tình trạng thiếu hụt nguồn cung dầu thô, thì trong tháng 10, vấn đề chủ yếu nằm ở chi phí và năng lực vận chuyển dầu.
Tình trạng gián đoạn mới bắt đầu từ tháng trước, khi các nhà khai thác Trung Đông gia tăng vận chuyển dầu qua eo biển Hormuz. Lưu lượng dầu qua tuyến đường này tăng từ khoảng 7,5 triệu thùng/ngày trong tháng 7 và tháng 8 lên 12 triệu thùng/ngày trong tháng 9; vào cuối tháng 9, lưu lượng có thời điểm đạt khoảng 14-15 triệu thùng/ngày.
Nhu cầu vận chuyển tăng nhanh khiến thị trường tàu chở dầu trở nên căng thẳng. Trong tổng số 923 tàu chở dầu thô siêu lớn (VLCC) trên toàn cầu, có tới 766 tàu đang hoạt động trong tháng 9. Đáng chú ý, khoảng 124 tàu liên quan đến dầu Iran gần như không thể phục vụ phần lớn thị trường quốc tế do các lệnh trừng phạt của Mỹ, khiến nguồn cung tàu thực tế càng hạn chế.
Bên cạnh đó, nhiều tàu phải thực hiện chuyển tải dầu giữa các tàu, có thể kéo dài tới 10 ngày, trong khi những tàu khác phải đi các tuyến đường vòng để tránh khu vực có rủi ro cao. Thời gian hành trình kéo dài làm giảm số chuyến mà mỗi tàu có thể thực hiện, đồng nghĩa với việc cần nhiều tàu hơn để vận chuyển cùng một lượng dầu.
Theo J.P. Morgan, so với mức trung bình năm 2025, hoạt động vận chuyển dầu thô Trung Đông, không bao gồm Iran, hiện cần thêm khoảng 35 tàu VLCC, 13 tàu Suezmax và 10 tàu Aframax.
Việc Trung Đông chiếm dụng ngày càng nhiều năng lực vận tải khiến các khu vực khác phải cạnh tranh để giành nguồn tàu còn lại. Tại những khu vực ngoài Trung Đông, số tàu VLCC được sử dụng đã giảm 16 chiếc. Các nhà khai thác tại lưu vực Đại Tây Dương phải chuyển sang sử dụng tàu nhỏ hơn để vận chuyển dầu: một chuyến hàng bằng tàu VLCC có thể được thay thế bằng khoảng hai tàu Suezmax hoặc ba tàu Aframax.
Do đó, số tàu Aframax hoạt động ngoài Trung Đông tăng thêm 141 chiếc, tương đương 23% so với mức trung bình năm 2025; số tàu Suezmax tăng thêm 52 chiếc, tương đương 11%.
Tình trạng thiếu hụt năng lực vận tải đã đẩy cước thuê tàu tăng mạnh. Trong tháng 9, cước vận tải trên các tuyến dầu thô trọng điểm từ Trung Đông và các tuyến giao hàng tại Đại Tây Dương đã tăng gấp đôi so với mức vốn đã gần kỷ lục trước đó.
Cước vận chuyển một chuyến dầu bằng tàu VLCC từ Trung Đông đến Trung Quốc tăng lên khoảng 35 USD/thùng, so với chỉ 3 USD/thùng vào đầu năm 2026. Cước vận chuyển từ Bờ Vịnh Mexico của Mỹ đến Trung Quốc tăng lên khoảng 41 USD/thùng, so với 6 USD/thùng trước khi xung đột nổ ra. Như vậy, người mua hiện có thể phải trả thêm hơn 30 USD/thùng chỉ riêng cho chi phí vận chuyển dầu đến nơi tiêu thụ. Đây là khoản chi phí rất lớn trong tổng giá dầu giao nhận.
Đối với người mua tại Trung Quốc, tổng chi phí một thùng dầu Trung Đông hiện vào khoảng 143 USD, cao hơn mức 126 USD/thùng đối với dầu Brazil và 131 USD/thùng đối với dầu từ Bờ Vịnh Mexico của Mỹ. Mặc dù mức giá này tương đương với giai đoạn đầu tháng 4, nguyên nhân tăng giá đã thay đổi. Khi đó, dòng dầu từ Trung Đông sụt giảm mạnh, từ 23 triệu thùng/ngày trong năm 2025 xuống chỉ còn 9 triệu thùng/ngày, khiến thị trường thiếu dầu thô thực sự. Hiện nay, dòng chảy dầu khu vực phần lớn đã được khôi phục, nhưng chi phí đưa dầu đến người mua vẫn tăng cao do những hạn chế về vận tải. Nói cách khác, thị trường tháng 4 phải trả giá cao để có được nguồn dầu khan hiếm, còn thị trường tháng 10 phải trả giá cao để vận chuyển dầu đến nơi cần thiết.
Biên lợi nhuận lọc dầu sẽ giới hạn đà tăng của cước vận tải
Theo J.P. Morgan, khả năng tăng tiếp của cước vận tải dầu cuối cùng sẽ bị giới hạn bởi hiệu quả kinh tế của hoạt động lọc dầu. Các nhà máy lọc dầu chỉ có thể chấp nhận chi phí vận chuyển cao chừng nào biên lợi nhuận từ việc chế biến dầu thô thành các sản phẩm tinh chế còn đủ bù đắp chi phí. Biên lợi nhuận sản phẩm lọc dầu ở mức kỷ lục đã tạo ra một khoảng đệm, cho phép cước thuê tàu tăng lên những mức vốn trước đây khó duy trì.
Tuy nhiên, khoảng đệm này không phải vô hạn. Nếu biên lợi nhuận lọc dầu suy yếu, các đơn vị thuê tàu có thể giảm mạnh mức giá sẵn sàng trả cho vận tải, ngay cả khi nguồn cung tàu vẫn khan hiếm. Dấu hiệu đáng chú ý là biên lợi nhuận lọc dầu theo phương pháp hydro-skimming tại Tây Bắc Âu đã giảm mạnh trong tuần trước. Điều này cho thấy các nhà máy lọc dầu đang gặp khó khăn trong việc chuyển phần chi phí mua dầu thô tăng cao sang giá bán sản phẩm. Tình trạng này làm suy giảm hiệu quả kinh tế của việc chế biến dầu nhập khẩu và gia tăng nguy cơ cắt giảm công suất vận hành, đặc biệt tại những nhà máy có công nghệ kém linh hoạt, khó điều chỉnh cơ cấu nguyên liệu đầu vào.
Theo nhóm chiến lược gia của Macquarie, lưu lượng dầu qua eo biển Hormuz gần đây đã giảm so với mức cao ghi nhận vào cuối tháng 9, khoảng 14-15 triệu thùng/ngày. Tuy nhiên, biến động về lưu lượng là điều có thể dự đoán, bởi mức tăng đột biến trước đó một phần đến từ sản lượng xuất khẩu đặc biệt lớn của Ả Rập Xê-út. Trong khi đó, lượng dầu vận chuyển qua Biển Đỏ vẫn duy trì ở mức tích cực sau khi đường ống Đông-Tây của Ả Rập Xê-út được khôi phục hoạt động.
Trong hai tuần gần đây, tổng lượng dầu xuất khẩu từ Trung Đông được cho là đã vượt ngưỡng 14-15 triệu thùng/ngày mà Macquarie đánh giá là cần thiết để đưa thị trường dầu mỏ toàn cầu trở lại trạng thái cân bằng. Macquarie ước tính dòng dầu hiện được phân bổ như sau: Khoảng 8-9 triệu thùng/ngày qua eo biển Hormuz. Khoảng 3 triệu thùng/ngày qua Biển Đỏ. Hơn 2 triệu thùng/ngày qua Fujairah.
Theo nhóm phân tích, mức lưu lượng này có thể đủ để làm giảm đáng kể tốc độ suy giảm tồn kho dầu toàn cầu, dù tình hình vẫn thiếu minh bạch và biến động. Tuy nhiên, các cuộc tấn công nhằm vào tàu chở dầu trong eo biển Hormuz vẫn là một rủi ro cần theo dõi, bởi khả năng leo thang xung đột có thể tiếp tục ảnh hưởng đến hoạt động vận tải và chi phí bảo hiểm, khai thác tàu.
Công suất lọc dầu và an ninh năng lượng trở thành ưu tiên
Theo Macquarie, trong suốt cuộc xung đột Mỹ-Iran, tình trạng hạn chế công suất lọc dầu là một trong những yếu tố chính khiến thị trường sản phẩm dầu tinh chế tiếp tục căng thẳng.
Các sự cố ngừng hoạt động ngoài kế hoạch tại châu Á, Trung Đông và Nga đã hạn chế nguồn cung xăng, dầu diesel và nhiên liệu hàng không, ngay cả khi những gián đoạn trong nguồn cung dầu thô bắt đầu dịu đi. Điều này cho thấy an ninh năng lượng không chỉ phụ thuộc vào khả năng tiếp cận dầu thô mà còn phụ thuộc vào năng lực khai thác hoặc bảo đảm nguồn cung các sản phẩm dầu tinh chế trong thời kỳ thị trường biến động. Những quốc gia phụ thuộc nhiều vào nhập khẩu nhiên liệu do thiếu công suất lọc dầu trong nước đặc biệt dễ bị tổn thương. Trước tình hình đó, các chính phủ và doanh nghiệp đang chú trọng hơn đến đầu tư vào khâu lọc dầu và nâng cao khả năng tự chủ năng lượng.
Nhóm G7 đã nhấn mạnh sự cần thiết phải tối đa hóa công suất vận hành các nhà máy lọc dầu, phối hợp lịch bảo dưỡng và cải thiện nguồn cung sản phẩm tinh chế. Các quốc gia còn công suất lọc dầu dự phòng cũng được khuyến khích tăng sản lượng để giảm bớt tình trạng khan hiếm trên thị trường.
Bên cạnh đó, kế hoạch giải phóng 100 triệu thùng dầu từ kho dự trữ chiến lược trong bốn tháng tiếp theo đã được công bố, trong đó ưu tiên đưa dầu diesel từ kho dự trữ ra thị trường ngay trong giai đoạn đầu. Về dài hạn, nhiều quốc gia đang xem xét mở rộng năng lực lọc dầu trong nước. Australia, quốc gia phụ thuộc vào nhập khẩu để đáp ứng khoảng 90% nhu cầu sản phẩm dầu tinh chế, đã nối lại các cuộc thảo luận về việc tăng năng lực lọc dầu nội địa và củng cố an ninh nguồn cung nhiên liệu.
Tại châu Phi, các dự án lớn tiếp tục được thúc đẩy, bao gồm nhà máy lọc dầu Lamu tại Kenya với công suất dự kiến 700.000 thùng/ngày và kế hoạch mở rộng nhà máy lọc dầu Dangote tại Nigeria thêm 700.000 thùng/ngày. Tại Mỹ, các nhà hoạch định chính sách và doanh nghiệp cũng xem xét khả năng khôi phục công suất lọc dầu đã ngừng hoạt động. Biên lợi nhuận lọc dầu duy trì ở mức cao, giá sản phẩm tinh chế tăng và bất ổn địa chính trị kéo dài đang củng cố cả động lực kinh tế lẫn chiến lược cho các khoản đầu tư mới vào lĩnh vực lọc dầu.
Tóm lại, thị trường dầu mỏ tháng 10 đang chịu sức ép chủ yếu từ chi phí vận chuyển tăng cao, thay vì thiếu hụt dầu thô như trong tháng 4. Lưu lượng dầu từ Trung Đông đang dần phục hồi, nhưng thời gian hành trình kéo dài, nguồn tàu hữu dụng hạn chế và rủi ro địa chính trị đã đẩy cước vận tải lên mức rất cao.
Trong ngắn hạn, diễn biến của thị trường sẽ phụ thuộc vào khả năng duy trì dòng chảy dầu qua các tuyến xuất khẩu trọng yếu, mức độ sẵn có của đội tàu chở dầu và sức chống chịu của biên lợi nhuận lọc dầu. Nếu chi phí vận chuyển tiếp tục tăng trong khi biên lợi nhuận suy yếu, các nhà máy lọc dầu có thể buộc phải cắt giảm công suất, làm gia tăng nguy cơ thiếu hụt sản phẩm tinh chế.
Về dài hạn, cuộc khủng hoảng này đang thúc đẩy các quốc gia xem xét lại chiến lược an ninh năng lượng, đặc biệt là năng lực lọc dầu nội địa và khả năng bảo đảm nguồn cung nhiên liệu khi chuỗi cung ứng toàn cầu bị gián đoạn.
