Thị trường Halal 4.000 tỷ USD: Cửa mở rộng, doanh nghiệp Việt vẫn khó bước sâu
Cánh cửa vào thị trường Halal đang rộng mở, nhưng doanh nghiệp Việt vẫn loay hoay ở nấc thang đầu tiên: từ lợi thế nguyên liệu đến sản phẩm đủ chuẩn, đủ sâu và đủ sức giữ đơn hàng trên thị trường quốc tế...

Với khoảng 2 tỷ người Hồi giáo tại 112 quốc gia, chiếm khoảng 25% dân số toàn cầu, thị trường Halal đang mở rộng nhanh. Riêng thị trường thực phẩm Halal được dự báo đạt 4.000 tỷ USD vào năm 2030. Dư địa lớn, nhưng doanh nghiệp Việt Nam mới khai thác được một phần nhỏ, chủ yếu ở nhóm nông sản và thủy sản thô.
HÀNG VIỆT CHƯA ĐI SÂU
Theo Cục Xúc tiến thương mại, Bộ Công Thương, thị trường Halal toàn cầu đang tăng trưởng mạnh và không còn giới hạn trong thực phẩm mà đã mở rộng sang mỹ phẩm, du lịch, tài chính, logistics. Các yêu cầu về tính minh bạch, an toàn và kiểm soát chuỗi cung ứng cũng khiến sản phẩm Halal ngày càng được người tiêu dùng ngoài cộng đồng Hồi giáo quan tâm.
Quy mô thị trường cho thấy dư địa rất lớn. Năm 2022, riêng thị trường thực phẩm Halal toàn cầu đạt khoảng 2.300 tỷ USD và được dự báo lên 4.000 tỷ USD vào năm 2030.
Trong khi đó, xuất khẩu sản phẩm Halal của Việt Nam hiện chỉ khoảng 700-900 triệu USD mỗi năm, chủ yếu là nông sản và thủy sản thô. Việc tiếp cận các thị trường có yêu cầu riêng như UAE, Malaysia hay Brunei vẫn khá hạn chế. Đây là điểm nghẽn đáng chú ý khi Việt Nam có lợi thế về nguồn nguyên liệu nhưng chưa hình thành được chuỗi giá trị đủ hoàn chỉnh để chuyển lợi thế này thành các sản phẩm có giá trị gia tăng cao.
Theo đánh giá của chuyên gia, hơn 80% nông sản thuần thực vật của Việt Nam về cơ bản đã đáp ứng những điều kiện nền tảng để phát triển sản phẩm Halal. Tuy nhiên, từ nguyên liệu đến sản phẩm xuất khẩu vẫn còn nhiều khâu cần được chuẩn hóa trong sản xuất, chế biến và cung ứng.

Khoảng cách này thể hiện rõ qua mức độ tham gia của doanh nghiệp. Bà Bá Thị Nguyệt Thu, Giám đốc Trung tâm Xúc tiến và Trải nghiệm HalalViet, cho biết trong khoảng 900 doanh nghiệp được đánh giá ở mức sẵn sàng gia nhập thị trường Halal, tỷ lệ doanh nghiệp Việt Nam có chứng nhận Halal mới khoảng 0,2%.
Không chỉ thiếu doanh nghiệp có năng lực đáp ứng yêu cầu, thông tin về các đơn vị cung ứng sản phẩm phù hợp cũng còn hạn chế. Điều này khiến việc kết nối giữa doanh nghiệp Việt Nam với các nhà nhập khẩu nước ngoài chưa đạt như kỳ vọng.
Theo ông Lê Anh Ngọc, Trưởng phòng Chất lượng và Đánh giá sự phù hợp, Cục Chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường, Bộ Nông nghiệp và Môi trường, một khó khăn lớn khác là mỗi khu vực, quốc gia có thể áp dụng những yêu cầu khác nhau. Doanh nghiệp vì vậy cần xác định rõ thị trường mục tiêu để chủ động chuẩn bị ngay từ khâu sản xuất.
Yêu cầu Halal không chỉ nằm ở một loại giấy chứng nhận mà liên quan đến nhiều khâu như nguyên liệu, sản xuất, bảo quản, vận chuyển, ghi nhãn, truy xuất nguồn gốc và kiểm soát nguy cơ lây nhiễm chéo. Vì vậy, việc đáp ứng các hệ thống quản lý không đồng nghĩa sản phẩm mặc nhiên đáp ứng yêu cầu Halal.
TỪ CHỨNG NHẬN ĐẾN NĂNG LỰC CUNG ỨNG
Với doanh nghiệp, chi phí là một rào cản đáng kể. Ngoài khoản đầu tư ban đầu, việc duy trì chứng nhận hằng năm, điều chỉnh một số khâu sản xuất và đáp ứng yêu cầu riêng của từng thị trường đều làm tăng chi phí. Bài toán vì thế không chỉ là có chứng nhận, mà là duy trì được năng lực cung ứng ổn định sau khi tiếp cận thị trường.
Bà Vũ Thị Thanh Huyên, Tổng Giám đốc Hợp tác xã Nhà Xanh Toàn Cầu, cho biết dù đã có nhiều chứng nhận quốc tế và xuất khẩu tới một số thị trường Hồi giáo, doanh nghiệp vẫn gặp khó khi mở rộng đơn hàng. Nguyên nhân không chỉ đến từ quy định mà còn liên quan đến khác biệt về văn hóa, tín ngưỡng và cách thức giao dịch của từng thị trường.

Theo bà Huyên, doanh nghiệp cần kiểm soát tốt ba yếu tố gồm nguồn gốc nguyên liệu minh bạch, quy trình sản xuất sạch để tránh lây nhiễm chéo và chất lượng ổn định giữa các lô hàng. Đây là những yếu tố quyết định khả năng duy trì đơn hàng, thay vì chỉ giúp doanh nghiệp hoàn tất thủ tục tiếp cận ban đầu.
Ở thị trường Trung Đông, doanh nghiệp còn phải tính đến những yếu tố đặc thù khác. Bà Nguyễn Thùy Dương, Giám đốc Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu 3D Quốc tế, cho rằng yếu tố văn hóa - tôn giáo vốn đã đòi hỏi doanh nghiệp có thời gian thích nghi. Khi đi cùng những bất ổn về an ninh, hoạt động xuất nhập khẩu và logistics càng phát sinh thêm rủi ro. Trong trường hợp xảy ra xung đột, hàng hóa từ Việt Nam và các nước có thể gặp khó khăn khi nhập khẩu trực tiếp vào thị trường Trung Đông, đòi hỏi doanh nghiệp phải có phương án dự phòng.
Thực tế tại Indonesia cũng cho thấy yêu cầu đối với hàng nhập khẩu đang tiếp tục được tăng cường. Những quy định mới của nước này yêu cầu tăng cường kiểm tra chứng từ và sản phẩm thực tế tại nước xuất khẩu trước khi hàng được vận chuyển. Với doanh nghiệp Việt Nam, điều này đồng nghĩa phải chuẩn bị kỹ hơn hồ sơ nguyên liệu, nhãn hàng, bao bì và khả năng truy xuất trước khi đưa sản phẩm vào thị trường.
Trong khi đó, Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Việt Nam - UAE (CEPA) mở thêm dư địa cho hàng hóa Việt Nam tại Trung Đông. Lợi thế thuế quan có thể tạo điều kiện để doanh nghiệp tăng xuất khẩu, nhưng để tận dụng được cơ hội, hàng hóa vẫn phải đáp ứng quy tắc xuất xứ và các điều kiện nhập khẩu của UAE.
Theo các doanh nghiệp, việc thúc đẩy công nhận lẫn nhau về chứng nhận giữa Việt Nam và các quốc gia Hồi giáo sẽ giúp giảm chi phí và thời gian tuân thủ, nhất là với doanh nghiệp vừa và nhỏ. Cùng với đó, cần tăng cường thông tin thị trường và hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận trực tiếp các đối tác nhập khẩu.
Ở góc độ sản xuất, hướng đi được đặt ra là lựa chọn một số sản phẩm và thị trường trọng điểm để đầu tư bài bản, thay vì dàn trải. Khi một sản phẩm hoàn thiện được quy trình từ nguyên liệu, sản xuất đến xuất khẩu, kinh nghiệm có thể tiếp tục nhân rộng sang những ngành hàng khác.
Thị trường Halal đang mở ra một không gian tăng trưởng đáng kể cho nông sản, thực phẩm và nhiều nhóm hàng khác của Việt Nam. Nhưng lợi thế về nguyên liệu mới chỉ là bước đầu. Muốn đi sâu vào thị trường này, doanh nghiệp phải chuyển từ xuất khẩu sản phẩm thô sang xây dựng năng lực chế biến, kiểm soát chuỗi cung ứng và duy trì chất lượng ổn định.
Khoảng cách giữa thị trường Halal toàn cầu dự kiến đạt 4.000 tỷ USD và kim ngạch xuất khẩu chưa tới 1 tỷ USD của Việt Nam vì thế vẫn còn rất lớn. Cơ hội đã rõ, song khả năng biến cơ hội thành đơn hàng sẽ phụ thuộc vào mức độ chuẩn bị của từng doanh nghiệp và khả năng hình thành một hệ sinh thái Halal đồng bộ trong nước.
