Tiềm năng thị trường Trí tuệ nhân tạo 243,5 tỷ USD và tham vọng 'Indonesia Vàng 2045'
Indonesia đang bước vào một giai đoạn chuyển đổi công nghệ đầy tham vọng, với trí tuệ nhân tạo (AI) – đặc biệt là AI tạo sinh – được xác định là một trụ cột tăng trưởng mới.

Bộ trưởng Điều phối Kinh tế Indonesia Airlangga Hartarto trả lời tại buổi họp báo. Ảnh: Minh Thái - Phóng viên TTXVN tại Indonesia
Phát biểu tại Ngày Kỹ thuật Thế giới (WED) 2026 ở Jakarta ngày 4/3, Bộ trưởng Điều phối Kinh tế Airlangga Hartarto cho biết, AI tạo sinh ở Indonesia có tiềm năng tạo ra thị trường trị giá 4.106 nghìn tỷ rupiah (khoảng 243,5 tỷ USD), trở thành động lực quan trọng trong quá trình chuyển đổi kinh tế dựa trên công nghệ và phát triển bền vững.
Nắm bắt xu hướng phát triển của thế giới, Indonesia đã sớm xác định và nhấn mạnh vai trò của AI trong việc thúc đẩy tăng trưởng GDP và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia trong khu vực cũng như trên toàn cầu. Các nhà phân tích cho rằng sự bùng nổ của trung tâm dữ liệu, điện toán đám mây và hạ tầng số cho thấy nhu cầu AI trong thương mại điện tử, tài chính số, logistics và dịch vụ công đang tăng mạnh.
Indonesia hiện là một trong những thị trường kinh tế số lớn nhất Đông Nam Á. Sự kết hợp giữa dân số trẻ, tỷ lệ sử dụng Internet cao và hệ sinh thái startup năng động là môi trường điều kiện thuận lợi để AI phát triển.
Tuy nhiên, phóng viên TTXVN tại Jakarta dẫn nhận định của các chuyên gia trên một số diễn đàn gần đây, cho rằng Indonesia mới ở giai đoạn “ứng dụng sớm”, trong khi năng lực nghiên cứu và phát triển (R&D) AI lõi vẫn còn hạn chế so với Singapore hay Việt Nam.
Thiếu hụt kỹ sư - nút thắt lớn
Dù tiềm năng thị trường rất lớn, song Indonesia đang đối mặt với một thách thức cơ bản: thiếu hụt nhân lực kỹ thuật.
Theo Bộ trưởng Airlangga, riêng ngành bán dẫn của nước này đã cần thêm khoảng 15.000 kỹ sư. Trong khi lĩnh vực kỹ thuật số nói chung, Indonesia cần bổ sung khoảng 150.000 kỹ sư mỗi năm trong giai đoạn 6 năm tới. Trong khi đó, Chủ tịch Hiệp hội Kỹ sư Indonesia (PII) Ilham Akbar Habibie cho biết, tổng số kỹ sư hiện nay chỉ khoảng 700.000 người, tương đương tỷ lệ 2.500 kỹ sư/triệu dân. Con số này thấp hơn nhiều so với Việt Nam đang đạt mức khoảng 9.000 kỹ sư/triệu dân.
Khoảng cách này đặt ra nguy cơ Indonesia trở thành “thị trường tiêu thụ công nghệ” thay vì trung tâm sản xuất và sáng tạo công nghệ. Các chuyên gia cảnh báo rằng nếu không nhanh chóng cải thiện năng lực kỹ thuật, Indonesia sẽ khó tham gia sâu vào chuỗi giá trị bán dẫn và AI toàn cầu.
Để giải quyết nút thắt nhân lực, chính phủ Indonesia đang thúc đẩy chương trình đào tạo nghề, tái đào tạo và nâng cao kỹ năng thông qua Bộ Nhân lực. Một điểm đáng chú ý là thỏa thuận hợp tác đã được ký tại London giữa Cơ quan đầu tư quốc gia Danantara và tập đoàn thiết kế chip Arm Holdings nhằm đào tạo số lượng lớn kỹ sư trong thời gian tới để phục vụ hệ sinh thái bán dẫn và AI.
Trên báo Bisnis, giới phân tích Indonesia nhận định rằng mô hình hợp tác với doanh nghiệp công nghệ toàn cầu là bước đi thực tế, giúp Indonesia “nhảy cóc” về công nghệ. Tuy nhiên, hiệu quả sẽ phụ thuộc vào khả năng chuyển giao tri thức thực chất và xây dựng hệ sinh thái nội địa lâu dài.
AI và kinh tế xanh: Hai trụ cột song hành
AI không chỉ được xem là động lực tăng trưởng số mà còn gắn với chiến lược chuyển đổi xanh của Indonesia. Chính phủ nước này ước tính quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế xanh đến năm 2030 có thể tạo ra 1,8 triệu việc làm xanh, đặc biệt trong lĩnh vực năng lượng tái tạo, quản lý tài nguyên và tối ưu hóa tiêu thụ năng lượng bằng công nghệ số.

Chủ tịch Hiệp hội Kỹ sư Indonesia (PII), Tiến sĩ Kỹ thuật Ilham Akbar Habibie trả lời phỏng vấn TTXVN. Ảnh: Minh Thái - Phóng viên TTXVN tại Indonesia
Trao đổi với phóng viên TTXVN tại Jakarta về khả năng phát triển AI theo hướng bền vững, Chủ tịch Hiệp hội Kỹ sư Indonesia (PII), Tiến sĩ Kỹ thuật Ilham Akbar Habibie nhấn mạnh một vấn đề cần đặc biệt lưu ý là mức tiêu thụ năng lượng rất lớn của AI.
Theo ông, khi việc ứng dụng AI ngày càng phổ biến, nhu cầu điện năng trên toàn cầu sẽ tăng mạnh với tốc độ đáng kinh ngạc. Vì vậy, xã hội cũng cần “thông minh” trong cách sử dụng công nghệ này, tức là phải cân nhắc khi thực sự cần đến AI, tránh tình trạng lạm dụng khiến mức tiêu thụ năng lượng bùng nổ.
Ông cho rằng mục tiêu xây dựng một thế giới xanh, bền vững và thân thiện với môi trường sẽ rất khó đạt được nếu không kiểm soát tốt nhu cầu năng lượng phục vụ AI, bởi công nghệ này đòi hỏi lượng điện năng khổng lồ. “Chúng ta mới chỉ bắt đầu nhận thức được AI tiêu thụ năng lượng lớn đến mức nào”, ông nhấn mạnh.
Các chuyên gia cũng lưu ý rằng trung tâm dữ liệu – nền tảng vận hành của AI – tiêu thụ điện năng rất lớn. Do đó, chiến lược phát triển AI cần đi kèm chính sách năng lượng tái tạo và quản lý phát thải hiệu quả, nếu không mục tiêu giảm phát thải quốc gia có thể bị thách thức.
Thách thức thể chế và đầu tư
Ngoài vấn đề nhân lực, Indonesia còn đối mặt với thách thức về khung pháp lý AI. Dù đã có lộ trình phát triển AI quốc gia và các hướng dẫn đạo đức, một số chuyên gia trên báo Tempo cho rằng Indonesia cần một khung quản trị AI ràng buộc hơn, nhằm đảm bảo an toàn dữ liệu, quyền riêng tư và tính minh bạch thuật toán.
Về đầu tư, Indonesia đã thu hút nhiều tập đoàn công nghệ xây dựng trung tâm dữ liệu. Tuy nhiên, để phát triển AI lõi, nước này cần tăng mức chi cho nghiên cứu và phát triển, thúc đẩy liên kết đại học – doanh nghiệp và cải thiện môi trường đổi mới sáng tạo.
Với tham vọng “Indonesia Vàng 2045”, AI được xem là một trong những đòn bẩy chiến lược để nâng cấp cơ cấu kinh tế, thoát khỏi bẫy thu nhập trung bình và tăng năng suất quốc gia.
Tuy nhiên, tiềm năng 243,5 tỷ USD sẽ chỉ trở thành hiện thực nếu Indonesia giải quyết đồng thời ba bài toán: Tăng nhanh số lượng và chất lượng kỹ sư; thu hút và giữ chân đầu tư công nghệ cao; xây dựng khung pháp lý và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo bền vững.
Trong cuộc đua AI khu vực, Indonesia có lợi thế về quy mô thị trường. Tuy nhiên, để trở thành trung tâm công nghệ thực sự, quốc gia vạn đảo cần chuyển từ vai trò người dùng sang người sáng tạo công nghệ; đây là một hành trình đòi hỏi cải cách sâu rộng về giáo dục, thể chế và chiến lược đầu tư dài hạn.













