Tiếng Anh học thuật - kỹ năng tương lai trong kỷ nguyên AI

Tiếng Anh học thuật trở thành một 'kỹ năng tương lai', không chỉ phục vụ tuyển sinh mà còn quyết định khả năng thích nghi và thành công lâu dài của người học khi lực lượng lao động toàn cầu chuyển dịch.

Khi ngày càng nhiều học sinh Việt Nam hướng tới các chương trình đại học trong nước và quốc tế, khái niệm “giỏi tiếng Anh” đang thay đổi nhanh chóng. Thành công không còn chỉ dựa vào giao tiếp cơ bản, mà phụ thuộc vào mức độ sẵn sàng học thuật - khả năng phân tích thông tin phức tạp, tổng hợp ý tưởng từ nhiều nguồn, hợp tác trong môi trường số và giao tiếp rõ ràng trong bối cảnh giáo dục chịu tác động mạnh mẽ từ trí tuệ nhân tạo (AI).

Thực tế tại Việt Nam cho thấy xu hướng này ngày càng rõ nét. Việt Nam hiện thuộc nhóm quốc gia có số lượng du học sinh lớn, với gần 250.000 người đang học tập ở nước ngoài ở nhiều bậc học. Song song đó, các trường đại học trong nước đẩy mạnh chuyển đổi số, triển khai học tập kết hợp và ứng dụng AI trong giảng dạy. Trong bối cảnh này, tiếng Anh học thuật trở thành một “kỹ năng tương lai”, không chỉ phục vụ tuyển sinh mà còn quyết định khả năng thích nghi và thành công lâu dài của người học khi lực lượng lao động toàn cầu chuyển dịch.

Tuy nhiên, nhiều học sinh vẫn đánh đồng tiếng Anh giao tiếp với năng lực học thuật, trong khi môi trường đại học và nghề nghiệp đòi hỏi trình độ cao hơn nhiều. Sinh viên phải theo kịp bài giảng chuyên sâu, đọc tài liệu nghiên cứu, viết luận có cấu trúc và tham gia thảo luận phản biện; còn trong công việc, họ cần soạn email trang trọng, trình bày ý tưởng mạch lạc và phối hợp với đồng nghiệp quốc tế. Những yêu cầu này vượt xa hội thoại thông thường.

Khoảng cách này thường chỉ bộc lộ khi người học bước vào đại học hoặc thị trường lao động, cho thấy nhu cầu cấp thiết phải chuẩn bị sớm hơn. Dù ngữ pháp và từ vựng là nền tảng, chính các kỹ năng ngôn ngữ bậc cao - gắn với tư duy phản biện và giao tiếp hiệu quả - mới quyết định khả năng thành công.

Ngay cả khi AI và công cụ dịch ngày càng phổ biến, năng lực tiếng Anh vẫn giữ vai trò cốt lõi. Công nghệ có thể hỗ trợ giao tiếp cơ bản, nhưng không thể thay thế tư duy ngôn ngữ - khả năng tổ chức ý tưởng, đánh giá thông tin và diễn đạt quan điểm độc lập. Khi AI dân chủ hóa việc tiếp cận tri thức, lợi thế thực sự nằm ở tư duy phản biện và đóng góp có ý nghĩa - những năng lực mà tiếng Anh học thuật giúp phát triển, để người học tham gia sâu và thích ứng hiệu quả trong môi trường học thuật và nghề nghiệp toàn cầu.

Trong bối cảnh đó, các bài đánh giá học thuật như TOEFL iBT đóng vai trò quan trọng trong việc đo lường mức độ sẵn sàng của người học. Bài thi đánh giá cách thí sinh sử dụng tiếng Anh trong bối cảnh học thuật thực tế - từ đọc tài liệu chuyên môn, hiểu bài giảng đến tham gia thảo luận - những năng lực cốt lõi cho việc học tập và nghiên cứu, kể cả trong môi trường có hỗ trợ AI.

Được hơn 13.000 tổ chức tại 160 quốc gia công nhận, TOEFL iBT mô phỏng các tình huống học tập và làm việc thực tế như viết email, phỏng vấn, hay kỹ năng nói - viết tích hợp. Phiên bản cập nhật từ năm 2026 tiếp tục nhấn mạnh sự sẵn sàng học thuật, phản ánh cách tiếng Anh được sử dụng trong thực tiễn: đọc, nghe, tư duy và phản hồi xuyên suốt các kỹ năng trong cả bối cảnh học thuật và đời sống, qua đó đo lường không chỉ kiến thức ngôn ngữ mà cả khả năng vận dụng hiệu quả.

Điều này thể hiện rõ trong thiết kế thích ứng đa giai đoạn của TOEFL iBT từ tháng 1/2026, cho phép điều chỉnh độ khó theo thời gian thực, giúp đánh giá chính xác và công bằng hơn.

Thang điểm mới 1-6 theo chuẩn CEFR cũng giúp các trường và tổ chức cấp học bổng dễ dàng tham chiếu quốc tế, trong khi thời gian trả điểm rút xuống còn khoảng ba ngày, tạo thêm linh hoạt cho thí sinh trước các mốc tuyển sinh gấp rút.

Chương Nguyễn, Giám đốc phát triển thị trường TOEFL iBT khu vực Đông Nam Á thuộc Tổ chức Khảo thí Mỹ (ETS)

Chương Nguyễn, Giám đốc phát triển thị trường TOEFL iBT khu vực Đông Nam Á thuộc Tổ chức Khảo thí Mỹ (ETS)

Tuy nhu cầu học tập quốc tế ngày càng tăng, năng lực tiếng Anh của người Việt vẫn đối mặt nhiều thách thức. Theo chỉ số EPI 2024, Việt Nam xếp thứ 63/116 quốc gia về trình độ tiếng Anh, thuộc nhóm năng lực thấp - cho thấy sự cấp thiết của việc đầu tư sớm vào tiếng Anh học thuật.

Với sinh viên Việt Nam, xây dựng nền tảng tiếng Anh học thuật cần bắt đầu từ trước khi vào đại học. Việc đọc tài liệu chuyên môn, luyện viết có cấu trúc, tham gia thảo luận và tiếp xúc thường xuyên với nội dung tiếng Anh giúp hình thành tư duy phản biện và sự tự tin. Những thói quen này không chỉ phục vụ các bài kiểm tra chuẩn hóa mà còn tạo nền tảng cho học tập suốt đời trong môi trường biến đổi nhanh.

Thay vì chỉ xem các bài kiểm tra tiếng Anh như điều kiện nhập học, sinh viên nên coi đây là cơ hội phát triển kỹ năng. Nền tảng tiếng Anh học thuật vững chắc giúp người học hòa nhập nhanh vào môi trường đại học, tham gia nghiên cứu, hợp tác quốc tế và gia nhập lực lượng lao động toàn cầu, đồng thời mở ra cơ hội học tập trong và ngoài nước.

Tiếng Anh học thuật không chỉ là một chứng chỉ, mà là cánh cửa đến những cơ hội dài hạn. Trong kỷ nguyên AI, lợi thế sẽ thuộc về những người biết tư duy độc lập, giao tiếp hiệu quả và liên tục thích ứng. Đầu tư vào sự sẵn sàng học thuật từ hôm nay chính là đặt nền móng cho năng lực cạnh tranh toàn cầu trong tương lai.

Chương Nguyễn

(Giám đốc quản lý kênh phân phối TOEFL khu vực Đông Nam Á - Viện khảo thí Giáo dục Hoa kỳ)

Nguồn VietnamNet: https://vietnamnet.vn/tieng-anh-hoc-thuat-ky-nang-tuong-lai-trong-ky-nguyen-ai-2492110.html