Tim mạch Việt Nam trong kỷ nguyên tích hợp và chuyển đổi số
Bệnh tim mạch tiếp tục là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong, đặt ra tính cấp thiết về dự phòng, phát hiện và điều trị sớm.
Đại hội Tim mạch toàn quốc lần thứ 20 năm 2026 là diễn đàn quan trọng để cập nhật tri thức, thúc đẩy ứng dụng tiến bộ khoa học và tăng cường hội nhập quốc tế của chuyên ngành tim mạch Việt Nam.
Từ ngày 2-4/10/2026, tại thành phố Đà Nẵng, Hội Tim mạch học Việt Nam tổ chức Đại hội Tim mạch Toàn quốc lần thứ 20 với chủ đề "Tim mạch học trong kỷ nguyên mới: Tích hợp - Tiên phong - Triển khai".
Đây là một trong những sự kiện khoa học quan trọng của ngành tim mạch Việt Nam, tạo diễn đàn để các chuyên gia, nhà khoa học và nhân viên y tế trao đổi kinh nghiệm, cập nhật những tiến bộ trong chẩn đoán, điều trị và dự phòng bệnh tim mạch.
Đại hội đã quy tụ hơn 2.500 đại biểu, với nhiều phiên khoa học, báo cáo chuyên sâu và sự tham gia của các chuyên gia trong nước, quốc tế. Nội dung chương trình bao quát nhiều lĩnh vực như dự phòng tim mạch, tăng huyết áp, rối loạn lipid máu, bệnh động mạch vành, suy tim, rối loạn nhịp, tim mạch can thiệp, bệnh tim cấu trúc, hình ảnh học, phẫu thuật và hồi sức tim mạch. Đáng chú ý, các chủ đề về trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data), y học chính xác và công nghệ số trong y tế cũng được đưa vào chương trình, phản ánh xu hướng phát triển của y học hiện đại.
Phát biểu tại Đại Hội, TS. BS Hà Anh Đức - Cục trưởng Cục Quản lý Khám chữa bệnh - Bộ Y tế cho biết, bệnh tim mạch tiếp tục là một trong những thách thức sức khỏe lớn nhất hiện nay. Điều đó đang đặt ra cho ngành Y tế một yêu cầu rất rõ ràng: chúng ta không chỉ cần phát triển những kỹ thuật chuyên sâu tại các bệnh viện tuyến cuối, mà đồng thời phải tăng cường và nâng cao chất lượng dự phòng, phát hiện sớm, chẩn đoán, điều trị và quản lý người bệnh một cách liên tục, từ bệnh viện đến y tế cơ sở và cộng đồng.
Trong những năm qua, chúng ta rất vui mừng chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ của chuyên ngành Tim mạch Việt Nam. Nhiều kỹ thuật hiện đại trước đây người bệnh phải ra nước ngoài điều trị thì nay đã được các thầy thuốc Việt Nam làm chủ và triển khai thường quy.
"Tuy nhiên, từ góc độ quản lý khám, chữa bệnh, tôi cho rằng làm chủ kỹ thuật cao mới chỉ là một phần của mục tiêu. Điều quan trọng hơn là tiếp tục để những tiến bộ của y học và những khuyến cáo dựa trên bằng chứng được triển khai hiệu quả trong thực hành; làm thế nào để nâng cao chất lượng điều trị một cách đồng đều; và để người bệnh, dù ở đâu, cũng có cơ hội tiếp cận với dịch vụ y tế an toàn, hiệu quả và có chất lượng", TS. BS Hà Anh Đức nhấn mạnh.

Đại hội Tim mạch Toàn quốc lần thứ 20 đã quy tụ hơn 2.500 đại biểu, với nhiều phiên khoa học, báo cáo chuyên sâu và sự tham gia của các chuyên gia trong nước, quốc tế. Ảnh: BTC
Với chủ đề "Tích hợp - Tiên phong - Triển khai", Đại hội Tim mạch Toàn quốc lần thứ 20 đặt ra yêu cầu kết nối các lĩnh vực chuyên môn, cập nhật thành tựu khoa học và thúc đẩy ứng dụng vào thực tiễn khám, chữa bệnh.
Theo GS.TS. Phạm Mạnh Hùng - Chủ tịch Hội tim mạch học Việt Nam, trong kỷ nguyên số, trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn và y học chính xác đang mở ra nhiều hướng tiếp cận mới trong phân tích dữ liệu, hỗ trợ chẩn đoán, phân tầng nguy cơ và cá thể hóa điều trị. Tuy nhiên, công nghệ chỉ thực sự phát huy giá trị khi được ứng dụng phù hợp, có kiểm chứng khoa học, bảo đảm an toàn và đặt người bệnh ở vị trí trung tâm.
Bên cạnh việc phát triển kỹ thuật chuyên sâu tại các cơ sở y tế, ngành tim mạch cần quan tâm hơn đến chăm sóc ban đầu, quản lý bệnh mạn tính và bảo đảm người bệnh được theo dõi liên tục. Việc nâng cao năng lực cho y tế cơ sở, tăng cường truyền thông thay đổi hành vi và giúp người dân tiếp cận dịch vụ chăm sóc tim mạch phù hợp sẽ góp phần giảm gánh nặng bệnh tật.
Đại hội Tim mạch Toàn quốc lần thứ 20 không chỉ là dịp cập nhật kiến thức và chia sẻ kinh nghiệm chuyên môn, mà còn thể hiện trách nhiệm của cộng đồng tim mạch trước gánh nặng bệnh tật ngày càng lớn. Từ hội nhập tri thức đến triển khai các giải pháp thiết thực trong thực hành, mục tiêu cuối cùng vẫn là nâng cao chất lượng chăm sóc, bảo vệ sức khỏe và cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bệnh.
Trong hơn ba thập kỷ qua, chuyên ngành tim mạch Việt Nam đã có nhiều bước phát triển đáng ghi nhận. Từ việc từng bước tiếp nhận các kỹ thuật chuyên sâu, đội ngũ thầy thuốc trong nước ngày càng làm chủ nhiều phương pháp hiện đại trong chẩn đoán và điều trị bệnh lý tim mạch.
Trong lĩnh vực tim mạch can thiệp, các kỹ thuật đã phát triển từ can thiệp động mạch vành thường quy đến xử trí nhiều tổn thương phức tạp. Điện sinh lý học và điều trị rối loạn nhịp cũng có những tiến bộ với các phương pháp triệt đốt rối loạn nhịp, cấy máy tạo nhịp và thiết bị hỗ trợ hoạt động của tim.
Đối với bệnh tim cấu trúc, các kỹ thuật ít xâm lấn như thay van động mạch chủ qua ống thông (TAVI) và can thiệp một số bệnh tim bẩm sinh đã mở ra thêm lựa chọn điều trị cho những nhóm người bệnh phù hợp. Song song với đó, các lĩnh vực hình ảnh học tim mạch, điều trị suy tim, tăng huyết áp, hồi sức và phẫu thuật tim mạch tiếp tục được cập nhật, phát triển.
Không chỉ chú trọng ứng dụng kỹ thuật, các bác sĩ và nhà khoa học Việt Nam ngày càng tham gia tích cực vào hoạt động nghiên cứu, đào tạo, xây dựng khuyến cáo chuyên môn và trao đổi học thuật quốc tế. Đây là nền tảng để chuyên ngành tim mạch trong nước tiếp tục nâng cao chất lượng chuyên môn, từng bước đóng góp nhiều hơn vào sự phát triển chung của khu vực và thế giới.
Được thành lập năm 1992, trong 34 năm qua, Hội Tim mạch học Việt Nam đã từng bước xây dựng một hệ sinh thái học thuật và nghề nghiệp rộng lớn, kết nối nhiều thế hệ thầy thuốc, nhà khoa học và cán bộ y tế hoạt động trong lĩnh vực tim mạch trên cả nước.
Bên cạnh tổ chức các hội nghị khoa học, Hội đẩy mạnh đào tạo y khoa liên tục, nghiên cứu khoa học, xây dựng và phổ biến khuyến cáo chuyên môn, kết nối các trung tâm tim mạch, phát triển nguồn nhân lực và đưa những tiến bộ của Tim mạch học đến gần hơn với thực hành lâm sàng.
Nhiệm kỳ 2026–2028 mở ra trong bối cảnh Tim mạch Việt Nam đang bước vào một giai đoạn phát triển mới. Từ chủ yếu tiếp nhận tri thức và kỹ thuật, các chuyên gia Việt Nam ngày càng tham gia sâu hơn vào nghiên cứu, đào tạo, xây dựng chương trình khoa học và các hoạt động chuyên môn quốc tế.
