Tín hiệu nào cho thị trường khi lợi suất trái phiếu Chính phủ lên đỉnh 3 năm?
Lợi suất trái phiếu Chính phủ kỳ hạn 10 năm tăng lên khoảng 4,52%, cao nhất trong ba năm, phản ánh áp lực thanh khoản và quá trình tái định giá chi phí vốn.
Theo dữ liệu từ Wigroup, lợi suất trái phiếu chính phủ (TPCP) Việt Nam kỳ hạn 10 năm đã tăng lên khoảng 4,52%, mức cao nhất kể từ giữa năm 2023 (hoặc cao nhất trong khoảng 3 năm). Đây là mức tăng đáng kể so với vùng 2,6-3% ghi nhận trong năm 2024 và phản ánh xu hướng đi lên liên tục của lợi suất từ đầu năm 2026.

Theo Báo cáo thị trường tiền tệ tháng 6/2026 của SHS Research, đường cong lợi suất TPCP đã dịch chuyển lên ở hầu hết các kỳ hạn so với đầu tháng 4. Tính đến ngày 28/5/2026, lợi suất kỳ hạn 30 năm đã tiến sát 4,6%/năm, trong khi lợi suất kỳ hạn 10 năm ở khoảng 4,2%/năm và tiếp tục tăng trong các tuần sau đó lên khoảng 4,52%.
Diễn biến này cho thấy thị trường đang yêu cầu mức lợi suất cao hơn để nắm giữ trái phiếu Chính phủ, đồng thời phản ánh kỳ vọng mới về lãi suất, nhu cầu huy động vốn và áp lực thanh khoản của hệ thống tài chính.
Lợi suất tăng khi cầu trái phiếu suy giảm
Theo SHS Research, một trong những nguyên nhân chính khiến lợi suất tăng là lực cầu trên thị trường sơ cấp suy yếu, đặc biệt từ nhóm ngân hàng thương mại.
Nếu như các ngân hàng từng là nhà đầu tư chủ lực của thị trường TPCP, thì hiện nay nhóm này đã hạn chế mở rộng danh mục trái phiếu do tỷ lệ dư nợ tín dụng trên vốn huy động (LDR) ở mức cao. Đồng thời, lãi suất trên kênh nghiệp vụ thị trường mở (OMO) khoảng 4,5%/năm cao hơn lợi suất TPCP kỳ hạn 10 năm tại thời điểm cuối tháng 5, khiến động lực mua trái phiếu giảm đáng kể.

Nguồn: SHS Research.
Theo SHS Research, từ đầu năm đến cuối tháng 5, khối doanh nghiệp bảo hiểm đã mua lũy kế khoảng 126.000 tỷ đồng TPCP, trong khi khối ngân hàng thương mại chỉ mua khoảng 29.000 tỷ đồng. Sự thay đổi trong cơ cấu nhà đầu tư khiến nhiều phiên đấu thầu không huy động hết lượng trái phiếu chào bán.
Số liệu từ Báo cáo thị trường trái phiếu tháng 5/2026 của MBS cũng cho thấy xu hướng tương tự. Trong tháng 5, Kho bạc Nhà nước gọi thầu 68.500 tỷ đồng nhưng chỉ huy động thành công 33.600 tỷ đồng, giảm 26% so với tháng trước.
Lũy kế 5 tháng đầu năm 2026, Kho bạc Nhà nước phát hành gần 159.200 tỷ đồng TPCP, tương đương 31,8% kế hoạch cả năm. Trong bối cảnh tiến độ phát hành chậm, Kho bạc đã nâng kế hoạch phát hành quý II lên 150.000 tỷ đồng, cao hơn 36,4% so với kế hoạch ban đầu.
Ở thị trường thứ cấp, MBS ghi nhận lợi suất trúng thầu các kỳ hạn 5-30 năm đều tăng từ 2-14 điểm cơ bản trong tháng 5. Riêng lợi suất TPCP kỳ hạn 10 năm cuối tháng đạt 4,32%/năm, tăng 9 điểm cơ bản so với cuối tháng trước.
Mặt bằng chi phí vốn đang được tái định giá
Việc lợi suất TPCP tăng không chỉ tác động đến hoạt động phát hành trái phiếu mà còn ảnh hưởng tới toàn bộ thị trường vốn.
Trong báo cáo ngành ngân hàng cập nhật tháng 6/2026, MBS cho rằng lợi suất TPCP kỳ hạn 10 năm tăng sẽ tiếp tục gây áp lực lên biên lãi ròng (NIM) của các ngân hàng. Nguyên nhân là chi phí huy động vốn vẫn duy trì ở mức cao khi tăng trưởng huy động chưa theo kịp tín dụng, lãi suất liên ngân hàng bình quân 5 tháng đầu năm đạt 5,8%, trong khi lãi suất OMO vẫn duy trì ở 4,5%.
Theo MBS, mặt bằng lợi suất cao cũng tạo áp lực định giá đối với danh mục chứng khoán đầu tư của các ngân hàng, đồng thời trở thành mức tham chiếu mới cho chi phí huy động vốn trung và dài hạn.
Ở góc độ thanh khoản, Chứng khoán Rồng Việt (VDSC) nhận định các công cụ điều hành như OMO hay hoán đổi ngoại tệ (FX Swap) chỉ có tác dụng hỗ trợ thanh khoản trong ngắn hạn. Nguyên nhân cốt lõi vẫn là sự mất cân đối giữa tăng trưởng tín dụng và huy động vốn.
VDSC cho biết quy mô OMO lưu hành hiện chỉ còn khoảng 330.000 tỷ đồng, giảm đáng kể so với mức đỉnh khoảng 450.000 tỷ đồng trước đây. Đồng thời, việc nhiều ngân hàng giảm nắm giữ TPCP cũng khiến lượng tài sản đủ điều kiện cầm cố để tiếp cận nguồn vốn từ Ngân hàng Nhà nước ngày càng thu hẹp.
Theo các công ty chứng khoán, lợi suất TPCP tăng không phản ánh rủi ro hệ thống mà chủ yếu cho thấy nền kinh tế đang bước vào giai đoạn tái định giá chi phí vốn. Trong bối cảnh nhu cầu vốn tiếp tục ở mức cao, mặt bằng lợi suất nhiều khả năng sẽ còn duy trì ở vùng cao trong thời gian tới và tiếp tục đóng vai trò là mức tham chiếu quan trọng đối với lãi suất trên thị trường.











