Tối ưu hóa nguồn lực quốc gia: Nên khởi đầu từ bán vốn cổ phần nhà nước
Tiến trình phát triển kinh tế của Việt Nam đang bước vào một giai đoạn mang tính bước ngoặt, nơi những mô hình tăng trưởng dựa trên thâm dụng vốn và lao động giá rẻ đang dần được thay thế bằng các chiến lược dựa trên hiệu quả quản trị và tối ưu hóa nguồn lực tài chính. Trong bức tranh tổng thể đó, việc bán vốn cổ phần nhà nước không còn là một lựa chọn mang tính tình huống, mà đã trở thành một yêu cầu tất yếu, một mắt xích quan trọng để giải quyết những bài toán hóc búa về cân đối vĩ mô, nâng cấp hạ tầng chiến lược và hiện đại hóa thị trường tài chính.

Sự ổn định của kinh tế vĩ mô Việt Nam trong giai đoạn 2024-2026 đang đối mặt với những thử thách mới, khi chu kỳ xuất siêu kéo dài bắt đầu có dấu hiệu chững lại và dự trữ ngoại hối chịu áp lực từ các biến động quốc tế. Việc nhìn nhận thấu đáo mối quan hệ giữa dự trữ ngoại hối, cán cân thương mại và nhu cầu vốn cho hạ tầng là điểm khởi đầu quan trọng để hiểu tại sao việc thoái vốn nhà nước lại cấp thiết đến thế.
Sự chuyển dịch của cán cân thương mại và thách thức dự trữ ngoại hối
Dữ liệu từ đầu năm 2026 đã cho thấy một sự thay đổi cấu trúc đáng lo ngại. Trong hai tháng đầu năm 2026, Việt Nam ghi nhận mức nhập siêu gần 3 tỉ đô la Mỹ, trái ngược hoàn toàn với mức xuất siêu 1,77 tỉ đô la của cùng kỳ năm trước. Đến hết quí 1-2026, tình trạng nhập siêu vẫn tiếp diễn với mức thâm hụt khoảng 3,6 tỉ đô la.
Sự quay trở lại của tình trạng nhập siêu, dù có thể mang tính chu kỳ do nhu cầu nhập khẩu máy móc thiết bị cho các dự án đầu tư mới, đã tạo áp lực trực tiếp lên dự trữ ngoại hối. Tính đến tháng 9-2025, dự trữ ngoại hối của Việt Nam đạt khoảng 82,2 tỉ đô la. Mặc dù đây là sự phục hồi đáng kể so với mức thấp của năm 2022, nhưng con số này vẫn thấp hơn mức đỉnh lịch sử 110 tỉ đô la và còn khoảng cách khá xa để đạt tới độ an toàn cao trước các cú sốc tỷ giá toàn cầu.
Trong bối cảnh tỷ giá đô la Mỹ/tiền đồng được dự báo tăng khoảng 3,2% và sự biến động khó lường của chỉ số DXY, dư địa can thiệp của Ngân hàng Nhà nước cần được củng cố bằng các dòng vốn ngoại tệ ổn định và dài hạn hơn.
Nhu cầu ngoại tệ khổng lồ cho dự án đường sắt tốc độ cao Bắc - Nam và những dự án lớn khác
Thách thức về nguồn vốn ngoại tệ càng trở nên hiện hữu khi Việt Nam bắt tay vào triển khai dự án đường sắt tốc độ cao trục Bắc - Nam với tổng mức đầu tư ước tính lên tới 67,34 tỉ đô la. Đây không chỉ là một dự án hạ tầng giao thông thuần túy mà còn là biểu tượng của kỷ nguyên vươn mình, đòi hỏi một lượng ngoại tệ cực lớn để nhập khẩu công nghệ cao, hệ thống điều hành, đầu máy toa xe và thuê đội ngũ chuyên gia quốc tế hàng đầu.

Để không làm gia tăng gánh nặng nợ công và đảm bảo an ninh tài chính quốc gia, Chính phủ đã định hướng tách dự án này thành 17 dự án độc lập nhằm tạo cơ chế linh hoạt trong huy động vốn. Tuy nhiên, nguồn lực từ ngân sách và nợ vay chỉ có giới hạn.
Việc bán vốn tại các doanh nghiệp nhà nước (DNNN) lớn cho các nhà đầu tư chiến lược nước ngoài không chỉ mang lại dòng tiền mặt ngay lập tức bằng ngoại tệ mà còn giúp giảm bớt áp lực vay nợ nước ngoài. Đây chính là giải pháp “nhất tiễn hạ song điêu”: vừa khơi thông nguồn vốn mồi cho hạ tầng, vừa ổn định được cân đối ngoại tệ quốc gia trong giai đoạn nhập siêu quay trở lại.
Sự phụ thuộc quá lớn vào dòng vốn đầu tư trục tiếp nước ngoài - FDI (đạt 15,2 tỉ đô la trong quí 1-2026, tăng 42,9% so với cùng kỳ) cho thấy Việt Nam vẫn là điểm đến hấp dẫn.
Tuy nhiên, để tài trợ cho các dự án hạ tầng công cộng quy mô “khủng”, việc huy động vốn thông qua cổ phần hóa các DNNN đầu ngành chính là cách để chuyển hóa tài sản tĩnh (vốn nhà nước tại doanh nghiệp) thành tài sản động (hạ tầng giao thông chiến lược), tạo ra hiệu ứng lan tỏa mạnh mẽ cho toàn bộ nền kinh tế.
Nâng cao hiệu quả hoạt động doanh nghiệp nhà nước: Từ quản trị hành chính sang quản trị thị trường
Trong nhiều thập niên, khu vực DNNN giữ vai trò chủ đạo nhưng cũng bộc lộ nhiều điểm nghẽn về năng suất, sự đổi mới và tính minh bạch.
Sự ra đời của Nghị quyết 79-NQ/TW ngày 6-1-2026 của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế nhà nước là một dấu mốc quan trọng, thay đổi hoàn toàn cách tiếp cận về quản lý vốn nhà nước. Nghị quyết này không còn đặt nặng việc Nhà nước phải nắm giữ số lượng lớn doanh nghiệp, mà thay vào đó là tập trung vào các lĩnh vực then chốt, mang tính kiến tạo và dẫn dắt, đặc biệt là hạ tầng đô thị thông minh, giao thông công cộng và các ngành công nghệ cốt lõi.
Cơ chế mới cho phép DNNN được sử dụng toàn bộ nguồn thu từ cổ phần hóa, thoái vốn để tái đầu tư tăng vốn điều lệ hoặc hình thành các quỹ thưởng, quỹ đổi mới sáng tạo. Điều này tạo động lực tự thân cho doanh nghiệp thực hiện thoái vốn tại các mảng kinh doanh không cốt lõi để tập trung nguồn lực vào những lĩnh vực có hàm lượng công nghệ cao và giá trị gia tăng lớn. Sự chuyển dịch này giúp xóa bỏ tình trạng đầu tư dàn trải, kém hiệu quả vốn là căn bệnh kinh niên của khu vực DNNN.
Phân tích thực chứng: Sự lột xác của doanh nghiệp sau khi Nhà nước bán vốn
Kinh nghiệm từ các doanh nghiệp đã thực hiện thoái vốn nhà nước thành công như Vinamilk và Sabeco cung cấp những bài học thực tiễn quý giá. Trước khi có sự tham gia sâu của các cổ đông chiến lược tư nhân và quốc tế, các doanh nghiệp này dù có kết quả kinh doanh tốt nhưng vẫn chịu sự ràng buộc của các quy trình phê duyệt hành chính phức tạp, làm chậm tốc độ ra quyết định trên thị trường.
Sau khi Nhà nước thoái vốn, cấu trúc quản trị công ty đã thay đổi theo hướng chuyên nghiệp hóa hoàn toàn. Các chỉ số về tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE), biên lợi nhuận ròng và tốc độ đổi mới sản phẩm đều có sự cải thiện vượt bậc.
Việc tham gia của các đối tác ngoại không chỉ mang lại tiền mà còn mang lại hệ thống quản trị hiện đại, mạng lưới phân phối toàn cầu và công nghệ sản xuất tiên tiến. Điều này minh chứng rằng, khi Nhà nước rút lui khỏi vai trò “người điều hành” trực tiếp để trở thành “nhà đầu tư tài chính” hoặc người định hướng chính sách, giá trị của doanh nghiệp thường tăng trưởng mạnh mẽ hơn.
Sự thành công của các mô hình này củng cố niềm tin rằng việc bán vốn không phải là “mất đi tài sản”, mà là “tối ưu hóa giá trị tài sản” quốc gia. Giá trị phần vốn còn lại của Nhà nước trong một doanh nghiệp hoạt động hiệu quả theo cơ chế thị trường thường lớn hơn nhiều so với việc nắm giữ 100% cổ phần trong một doanh nghiệp trì trệ.
Vượt qua rào cản định giá và pháp lý đất đai
Một trong những lý do khiến quá trình bán vốn bị chậm lại là sự phức tạp trong định giá, đặc biệt là định giá quyền sử dụng đất. Luật Đất đai 2024 và việc áp dụng bảng giá đất hàng năm từ năm 2026 là nỗ lực nhằm xử lý các vi phạm và lãng phí đất công trong quá trình cổ phần hóa. Việc đưa giá đất tiệm cận với thị trường là xu hướng tất yếu nhưng cũng tạo ra những thách thức trong việc tính toán giá trị doanh nghiệp.
Dù bảng giá đất mới có thể làm tăng chi phí của doanh nghiệp, nhưng nó lại đảm bảo tính công bằng và ngăn chặn thất thoát tài sản nhà nước - vốn là rào cản tâm lý lớn nhất của các nhà quản lý trong việc ra quyết định thoái vốn.
Khi hành lang pháp lý về đất đai trở nên minh bạch và rõ ràng hơn theo các quy định của Luật Đất đai 2024, các nhà đầu tư nước ngoài sẽ cảm thấy an tâm hơn khi rót vốn, vì họ có thể lượng hóa được chi phí và rủi ro pháp lý liên quan đến quỹ đất của doanh nghiệp.
Nâng hạng thị trường chứng khoán: cổ phần hóa DNNN là nguồn cung hàng hóa chất lượng cao
Thị trường chứng khoán Việt Nam đang đứng trước cơ hội lịch sử để nâng tầm vị thế trên bản đồ tài chính quốc tế. Việc nâng hạng lên thị trường mới nổi không chỉ là một danh hiệu, mà là một bước chuyển về chất, đòi hỏi thị trường phải có chiều sâu, tính thanh khoản và hàng hóa đa dạng.
Vào tháng 3-2026, FTSE Russell đã chính thức thông báo lộ trình nâng hạng Việt Nam từ thị trường cận biên lên thị trường mới nổi thứ cấp (Secondary Emerging Market), dự kiến có hiệu lực từ ngày 21-9-2026. Đây là kết quả của sự phối hợp chặt chẽ giữa Chính phủ, Bộ Tài chính và Ủy ban Chứng khoán Nhà nước trong việc tháo gỡ các nút thắt về ký quỹ và triển khai mô hình môi giới toàn cầu.
Việc nâng hạng dự kiến sẽ thu hút khoảng 1,5 tỉ đô la từ các quỹ chỉ số (ETF) và tổng cộng có thể lên tới 5-6 tỉ đô la nếu tính cả các quỹ đầu tư chủ động. Thậm chí, trong kịch bản lạc quan, dòng vốn này có thể đạt tới mức 10,4 tỉ đô la theo dự báo của HSBC.
Tuy nhiên, một thách thức lớn hiện nay là thị trường Việt Nam vẫn đang quá tập trung vào hai nhóm ngành chính: tài chính (37%) và bất động sản (19%). Để duy trì sức hấp dẫn lâu dài và giảm thiểu biến động, thị trường cần thêm những doanh nghiệp quy mô lớn ở các lĩnh vực khác như năng lượng, viễn thông và công nghiệp nặng - những lĩnh vực mà DNNN hiện đang nắm giữ vai trò thống trị.
Tiến trình nâng hạng của Việt Nam không chỉ dừng lại ở FTSE. Mục tiêu xa hơn là MSCI - một bảng xếp hạng đòi hỏi khắt khe hơn về quyền sở hữu nước ngoài (FOL) và tính minh bạch. Việc cổ phần hóa và thoái vốn DNNN chính là cơ hội để nâng tỷ lệ sở hữu tự do (free float) của thị trường, một chỉ số quan trọng mà các nhà cung cấp chỉ số toàn cầu luôn xem xét kỹ lưỡng.
Theo dự báo, nếu các cải cách được thực thi đồng bộ, bao gồm cả việc thiết lập hệ thống Đối tác bù trừ trung tâm (CCP) vào cuối năm 2026, Việt Nam có thể đáp ứng tới 17 trên 18 tiêu chí của MSCI. Khi đó, việc có sẵn các mã cổ phiếu DNNN lớn đã được “thị trường hóa” sẽ là điều kiện để Việt Nam thực sự trở thành một ngôi sao mới nổi của khu vực.
Tổng kết và định hướng chiến lược cho giai đoạn tới
Qua các phân tích trên, có thể rút ra kết luận rằng việc bán vốn cổ phần nhà nước không chỉ là một yêu cầu tài chính đơn thuần mà là một chiến lược tổng thể mang tính tất yếu để tái cấu trúc nền kinh tế.
Thứ nhất, giải quyết bài toán vốn cho hạ tầng và ổn định ngoại hối: Trong bối cảnh Việt Nam cần hơn 67 tỉ đô la cho đường sắt tốc độ cao và các dự án năng lượng tái tạo, việc thoái vốn tại các DNNN không cốt lõi là cách hiệu quả nhất để huy động ngoại tệ và vốn mồi mà không làm căng thẳng nợ công. Sự trở lại của nhập siêu trong năm 2026 càng củng cố nhu cầu về các dòng vốn ngoại tệ trực tiếp từ việc bán cổ phần cho nhà đầu tư quốc tế.
Thứ hai, đổi mới quản trị và nâng cao năng suất: Nghị quyết 79-NQ/TW đã mở đường cho một kỷ nguyên mới, nơi Nhà nước tập trung vào vai trò kiến tạo và dẫn dắt thay vì sở hữu dàn trải. Việc bán vốn giúp doanh nghiệp rũ bỏ tư duy hành chính, tiếp cận công nghệ và chuẩn mực quản trị quốc tế, từ đó đóng góp nhiều hơn vào ngân sách thông qua thuế và cổ tức trên phần vốn còn lại hiệu quả hơn.
Thứ ba, hiện đại hóa thị trường chứng khoán: Nâng hạng lên thị trường mới nổi vào năm 2026 là cơ hội “ngàn năm có một” để thu hút hàng tỉ đô la dòng vốn toàn cầu. Tuy nhiên, để giữ chân dòng vốn này, Việt Nam cần những hàng hóa có chất lượng, quy mô và tính minh bạch cao.
Các DNNN sau khi cổ phần hóa chính là những ứng cử viên sáng giá nhất để lấp đầy khoảng trống này, tạo ra một thị trường chứng khoán cân bằng, bền vững và phản ánh đúng tiềm năng của nền kinh tế.
Lộ trình phía trước đòi hỏi quyết tâm chính trị lớn để vượt qua những rào cản về định giá đất đai và các vướng mắc pháp lý. Tuy nhiên, với sự chuẩn bị kỹ lưỡng về hành lang pháp lý như Luật Đất đai 2024 và các quy định mới về thị trường chứng khoán, Việt Nam đang có các công cụ cần thiết để thực hiện tiến trình này một cách minh bạch và hiệu quả nhất.
Việc bán vốn nhà nước, nếu được thực hiện một cách khoa học và có lộ trình, sẽ là “chìa khóa” mở ra không gian phát triển mới cho kinh tế Việt Nam trong giai đoạn 2026-2030 và xa hơn nữa.











