TPHCM: Dữ liệu - hạ tầng an ninh mới trong quản trị siêu đô thị: Bài 2: Giữ an toàn cho Thành phố vận hành bằng dữ liệu

Từ ngày 15/9/2026, Hệ thống thông tin phục vụ chỉ đạo, điều hành (IOC) các cấp chính thức vận hành trên toàn TP.HCM, đánh dấu bước chuyển từ phương thức tổng hợp, báo cáo phân tán sang quản trị dựa trên dữ liệu. Khi dữ liệu ngày càng trở thành cơ sở để đánh giá tình hình và ra quyết định, yêu cầu đặt ra không chỉ là kết nối được bao nhiêu hệ thống, mà còn phải bảo đảm các kết nối an toàn, dữ liệu đáng tin cậy và Thành phố có khả năng duy trì hoạt động khi xảy ra sự cố.

Từ "số hóa hồ sơ” đến điều hành bằng dữ liệu

Ở giai đoạn đầu, chuyển đổi số thường được nhận biết qua những thay đổi dễ thấy: hồ sơ giấy được số hóa, thủ tục được nộp trực tuyến, văn bản được ký điện tử. Nhưng chuyển đổi sâu hơn bắt đầu khi dữ liệu từ nhiều lĩnh vực không còn nằm riêng trong từng hệ thống mà được chuẩn hóa, kết nối và đưa vào phân tích, dự báo, phục vụ chỉ đạo, điều hành.

Đầu năm 2026, TP.HCM ban hành Khung kiến trúc số, xác định dữ liệu là tài sản chiến lược và nền tảng phục vụ quyết sách. Ngày 05/3, Thành phố ban hành Khung kiến trúc dữ liệu và Khung quản trị, quản lý dữ liệu; tháng 4 triển khai Chương trình phát triển Chính phủ số, hướng tới chính quyền số vận hành trên nền tảng dữ liệu và trí tuệ nhân tạo. Dữ liệu giao thông có thể hỗ trợ nhận diện ùn tắc; dữ liệu đất đai phục vụ quy hoạch; dữ liệu dân cư giúp giảm việc khai lại thông tin; dữ liệu y tế hỗ trợ quản lý và chăm sóc sức khỏe...

Quy mô chuyển đổi đã rất lớn. Giữa tháng 8/2026, Thành phố cho biết đang vận hành 9 nền tảng số dùng chung và tích hợp 3/13 cơ sở dữ liệu chuyên ngành trọng yếu. Từ ngày 1/7/2025 đến 15/8/2026, TP.HCM tiếp nhận hơn 3,65 triệu hồ sơ, trong đó 98,2% là hồ sơ trực tuyến. Đến ngày 15/9, IOC các cấp trở thành lớp khai thác, phân tích và trực quan hóa dữ liệu phục vụ chỉ đạo, điều hành. Càng nhiều dữ liệu tham gia vào quá trình vận hành, yêu cầu và trách nhiệm bảo vệ dữ liệu càng lớn.

Một trong những mục tiêu của chuyển đổi số là người dân không phải cung cấp lại những thông tin mà cơ quan nhà nước đã có. Muốn vậy, các cơ sở dữ liệu phải được kết nối, chia sẻ đúng quy định. Nhưng mỗi kết nối mới cũng tạo thêm một "đường đi" cho dữ liệu; nếu không được kiểm soát chặt chẽ, phạm vi ảnh hưởng của một sự cố có thể lớn hơn nhiều so với khi các hệ thống vận hành riêng lẻ.

Công an TPHCM lập hồ sơ cho các nhân khẩu đặc biệt. Ảnh: NGUYỄN TRANG

Công an TPHCM lập hồ sơ cho các nhân khẩu đặc biệt. Ảnh: NGUYỄN TRANG

Do đó, liên thông dữ liệu không thể chỉ trả lời câu hỏi kỹ thuật "có kết nối được hay không". Quan trọng hơn là phải xác định rõ ai được quyền kết nối, được truy cập loại dữ liệu nào; chỉ được xem hay có thể chỉnh sửa; có được tải xuống hoặc sao chép hay không; quyền truy cập tồn tại trong bao lâu và được thu hồi như thế nào khi cán bộ, nhân viên thay đổi vị trí.

CHỦ ĐỘNG PHÁT HIỆN NGUY CƠ, DUY TRÌ TỐT HOẠT ĐỘNG

Tấn công mạng hiếm khi bắt đầu bằng một sự cố lớn có thể nhận biết ngay. Đối tượng có thể âm thầm thăm dò hệ thống, thử nhiều tài khoản, gửi thư giả mạo, lợi dụng một thiết bị có lỗ hổng hoặc đánh cắp thông tin đăng nhập trước khi tiếp cận những mục tiêu quan trọng hơn. Vì vậy, năng lực bảo vệ phụ thuộc đáng kể vào khả năng phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường.

Ngày 9/3/2026, Công an TPHCM đưa Trung tâm Tác chiến an ninh mạng vào vận hành, trước mắt phục vụ công tác bảo đảm an ninh, an toàn cuộc bầu cử đại biểu Quốc hội khóa XVI và đại biểu HĐND các cấp nhiệm kỳ 2026–2031. Giám sát tập trung giúp ghép nối nhiều dấu hiệu nhỏ thành một bức tranh tổng thể: hoạt động đăng nhập bất thường trên nhiều hệ thống có thể giúp nhận diện một chiến dịch tấn công mà từng đơn vị, nếu quan sát riêng lẻ, khó phát hiện.

Tuy nhiên, trung tâm giám sát không thể thay thế trách nhiệm bảo đảm an toàn thông tin tại từng cơ quan, đơn vị. Cảnh báo chỉ có giá trị khi các hệ thống cơ sở được cấu hình đúng, có đầu mối tiếp nhận, có quy trình xử lý và có người đủ thẩm quyền quyết định khi cần cô lập một hệ thống hoặc tạm dừng một dịch vụ. Công nghệ chỉ thực sự tạo ra năng lực bảo vệ khi được đặt trong một cơ chế quản trị rõ ràng.

TPHCM là trung tâm lớn về tài chính, ngân hàng, thương mại, y tế, công nghiệp, cảng biển, hàng không và logistics. Các lĩnh vực này vừa nắm giữ lượng dữ liệu lớn, vừa có mối liên hệ chặt chẽ với nhau. Sự cố trong hệ thống thanh toán có thể ảnh hưởng đến hoạt động mua bán; bệnh viện bị gián đoạn hệ thống có thể tác động đến công tác khám, chữa bệnh; doanh nghiệp logistics gặp sự cố có thể làm chậm cả chuỗi cung ứng.

Nơi bị tấn công đầu tiên đôi khi không phải là hệ thống quan trọng nhất. Kẻ gian có thể bắt đầu từ máy tính của nhân viên, tài khoản nhà thầu, phần mềm cũ hoặc một thư điện tử giả mạo, rồi từng bước mở rộng quyền để tiếp cận hệ thống có giá trị cao hơn. Vì vậy, bảo vệ đô thị số không thể chỉ tập trung vào các trung tâm dữ liệu mà phải nhìn toàn bộ chuỗi vận hành, nhận diện những "cửa ngõ” có thể bị lợi dụng.

TPHCM xác định trí tuệ nhân tạo sẽ tham gia ngày càng sâu vào quản trị và cung cấp dịch vụ. Công nghệ này có khả năng xử lý lượng thông tin lớn, nhận diện xu hướng, hỗ trợ dự báo và tự động hóa nhiều công việc. Nhưng càng ứng dụng trí tuệ nhân tạo, chất lượng và an toàn của dữ liệu đầu vào càng trở thành điều kiện quan trọng quyết định độ tin cậy của kết quả.

Dữ liệu sai hoặc thiếu có thể dẫn đến kết quả phân tích sai; dữ liệu bị can thiệp có thể tạo ra những khuyến nghị lệch hướng. Nếu cán bộ tự ý đưa thông tin nội bộ hoặc dữ liệu cá nhân vào những công cụ không được phép, dữ liệu có thể bị đưa ra ngoài phạm vi kiểm soát. Ở chiều ngược lại, trí tuệ nhân tạo cũng có thể bị lợi dụng để tạo ra giọng nói, hình ảnh và nội dung giả mạo ngày càng thuyết phục.

Bởi vậy, việc sử dụng trí tuệ nhân tạo trong cơ quan, tổ chức cần đi cùng những nguyên tắc rõ ràng: loại dữ liệu nào được phép đưa vào hệ thống; công cụ nào được sử dụng; những kết quả nào bắt buộc phải có con người kiểm tra; và ai chịu trách nhiệm về quyết định cuối cùng. Công nghệ càng mạnh, kỷ luật trong sử dụng càng phải cao.

Không có hệ thống kết nối nào an toàn tuyệt đối trước mọi nguy cơ. Vì vậy, năng lực an ninh của một đô thị số không nên chỉ được đánh giá bằng việc "có bị tấn công hay không", mà còn bằng khả năng phát hiện, cô lập, duy trì các dịch vụ thiết yếu và phục hồi sau sự cố.

Mỗi cơ quan cần biết dữ liệu quan trọng đã được sao lưu độc lập hay chưa; dịch vụ nào phải được duy trì trong mọi tình huống; phương án thay thế ở đâu; ai có quyền tạm ngắt kết nối để ngăn sự cố lan rộng; và trong bao lâu hoạt động phải được khôi phục. Nếu chỉ đặt những câu hỏi này khi khủng hoảng xảy ra, thời gian quý giá sẽ bị mất vào việc xác định trách nhiệm và lựa chọn phương án xử lý.

Cuối tháng 7/2026, TPHCM triển khai Kế hoạch hành động 100 ngày xử lý các điểm nghẽn chuyển đổi số, yêu cầu tăng cường kỷ luật trong quản trị dữ liệu và hạ tầng số dùng chung. Đến ngày 18/9, sau khoảng 50 ngày, Thành phố đánh giá đã có chuyển biến rõ nét về hạ tầng, dữ liệu, nền tảng số và nguồn nhân lực; mô hình mạng thống nhất, quản lý tập trung tiếp tục được hoàn thiện từ cấp Thành phố đến cấp xã.

Những chuyển động này cho thấy an ninh mạng không còn là một lớp bảo vệ đặt bên ngoài quá trình chuyển đổi số, mà ngày càng trở thành một bộ phận gắn liền với cách dữ liệu được tổ chức, kết nối và vận hành trong toàn đô thị.

AN TOÀN ĐỂ PHÁT TRIỂN

Mục tiêu bảo đảm an ninh dữ liệu không phải là dựng thêm những rào cản khiến đổi mới chậm lại. Một hệ thống tốt phải giúp người có nhiệm vụ tiếp cận dữ liệu thuận lợi, đồng thời ngăn chặn những người không có thẩm quyền. Người dân cần được hưởng sự tiện lợi của dịch vụ số mà không phải đánh đổi bằng nỗi lo dữ liệu cá nhân bị sử dụng tùy tiện; cơ quan, doanh nghiệp cần chia sẻ thông tin nhưng phải xác định rõ trách nhiệm trên từng đường đi của dữ liệu.

Nếu bảo vệ quá lỏng, dữ liệu có thể trở thành điểm yếu. Nhưng nếu quản lý bằng cách đóng kín và cứng nhắc, dữ liệu lại không thể phát huy đầy đủ giá trị. Bài toán của đô thị số là tạo ra dòng dữ liệu thông suốt nhưng có kiểm soát, trong đó quyền tiếp cận luôn đi cùng trách nhiệm và khả năng kiểm tra, giám sát.

"Lá chắn" cho đô thị số không thể chỉ được đặt ở trung tâm dữ liệu hay phòng kỹ thuật. Nó phải hiện diện ngay từ cách hệ thống được thiết kế, tài khoản được cấp quyền, đối tác được lựa chọn, dữ liệu được chia sẻ cho đến phương án duy trì hoạt động khi xảy ra sự cố.

Phía sau mọi hệ thống vẫn là con người. Vì thế, câu hỏi cuối cùng không chỉ là thành phố cần thêm công nghệ gì, mà còn là mỗi cơ quan, doanh nghiệp, người đứng đầu và người dân phải làm gì để cùng tạo nên một "lá chắn" đủ mạnh, vừa bảo đảm an toàn dữ liệu, vừa duy trì động lực phát triển.

Trung tá, TS. LÊ TIẾN THÀNH - (Phó Trưởng Khoa - Trường Đại học An ninh Nhân dân)

Nguồn CA TP.HCM: http://congan.com.vn/tin-chinh/bai-2-giu-an-toan-cho-thanh-pho-van-hanh-bang-du-lieu_198167.html