Trách nhiệm xây dựng xã hội kỷ cương
Có một hình ảnh rất đỗi bình thường đang ngày càng trở thành quen thuộc trên đường phố: Khi đèn tín hiệu chuyển sang đỏ, những dòng xe nghiêm túc dừng lại trước vạch kẻ đường.
Nhìn từ lát cắt nhỏ này trong đời sống, có thể thấy một điều tưởng như giản dị nhưng lại là nền tảng của một xã hội hiện đại: Kỷ cương chỉ thực sự bền vững khi pháp luật trở thành chuẩn mực ứng xử và sự tuân thủ trở thành một nhu cầu tự giác của mỗi người.
Đó cũng là một trong những vấn đề có ý nghĩa sâu sắc được đặt ra trong Nghị quyết số 18-NQ/TW ngày 28-7-2026 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIV về xây dựng xã hội kỷ cương, an toàn, văn minh, hài hòa, phát triển. Nghị quyết không chỉ đặt yêu cầu về tăng cường kỷ luật, kỷ cương, mà hướng tới xây dựng văn hóa thượng tôn pháp luật, củng cố niềm tin xã hội và từng bước hình thành “trật tự tự thân” trong xã hội.
Nói đến kỷ cương, đôi khi người ta dễ nghĩ đến những điều cấm đoán, những quy định phải chấp hành, những hành vi vi phạm phải xử lý. Nhưng nếu chỉ nhìn như vậy, chúng ta mới thấy một nửa ý nghĩa của kỷ cương. Sâu xa hơn, kỷ cương trước hết là lợi ích của chính người dân.
Người dân cần những con đường mà mọi người đều đi đúng phần đường, dừng đúng tín hiệu; cần những khu dân cư mà không ai tùy tiện lấn chiếm không gian chung; cần môi trường trong lành, trật tự an toàn; cần một thị trường mà người làm ăn chân chính không phải cạnh tranh với những người cố tình gian dối, vi phạm pháp luật.
Người dân cũng cần một nền hành chính mà quyền lợi chính đáng của mình được giải quyết theo quy định, không phải dựa vào quan hệ hay “cửa riêng”.
Bởi vậy, xây dựng xã hội kỷ cương không phải là đặt thêm những ràng buộc lên cuộc sống của người dân. Đó là tạo dựng một môi trường mà trong đó quyền, lợi ích hợp pháp, sự an toàn và phẩm giá của mỗi người được bảo vệ.
Một xã hội mà ai cũng tôn trọng luật lệ sẽ tạo ra sự bình đẳng trong cơ hội. Người đi đúng luật không bị thiệt vì người đi sai; người làm ăn chân chính không bị lấn át bởi hành vi gian dối; người sống có trách nhiệm không phải chịu hệ lụy từ sự tùy tiện của người khác. Đó chính là xã hội mà người dân mong muốn và cũng là lợi ích chính đáng mà người dân xứng đáng được hưởng.
Nhưng kỷ cương xã hội không tự nhiên hình thành. Đằng sau mỗi chuẩn mực được tôn trọng là cả một quá trình xây dựng pháp luật, tổ chức thực hiện, kiểm tra, giám sát và nêu gương. Vì thế, muốn xây dựng xã hội kỷ cương, trước hết phải xây dựng kỷ cương trong lãnh đạo, quản lý và tổ chức thực hiện.
Cấp ủy, tổ chức Đảng có trách nhiệm lãnh đạo việc xây dựng và thực hiện các chủ trương, chính sách; lãnh đạo chính quyền và các cơ quan trong hệ thống chính trị thực hiện đúng chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn; thường xuyên kiểm tra, giám sát, kịp thời phát hiện và chấn chỉnh những biểu hiện buông lỏng quản lý, né tránh trách nhiệm, đùn đẩy công việc.
Kỷ cương phải được thể hiện trong từng quyết định, từng nhiệm vụ, từng địa bàn, từng cơ quan, đơn vị; phải được đo bằng kết quả thực tế. Bởi vậy, xây dựng xã hội kỷ cương cũng chính là yêu cầu nâng cao năng lực tổ chức thực hiện của cả hệ thống chính trị. Không chỉ ban hành đúng, mà phải thực hiện đúng; không chỉ phát hiện sai phạm, mà phải chủ động phòng ngừa; không chỉ xử lý hậu quả, mà phải giải quyết từ sớm, từ cơ sở.
Trong quá trình ấy, sự gương mẫu của cán bộ, đảng viên, nhất là người đứng đầu, có ý nghĩa đặc biệt. Chức vụ càng cao, trách nhiệm nêu gương càng lớn. Sự gương mẫu ấy không chỉ có ý nghĩa đối với một cá nhân. Nó tạo ra hiệu ứng lan tỏa trong cơ quan, đơn vị và xã hội.
Một cán bộ giải quyết công việc đúng quy định sẽ củng cố niềm tin vào pháp luật. Một người đứng đầu dám chịu trách nhiệm sẽ tạo ra văn hóa trách nhiệm. Một cấp ủy kiên quyết xử lý vi phạm sẽ gửi đi thông điệp rằng kỷ cương không có ngoại lệ.
Dĩ nhiên, một xã hội kỷ cương không thể thiếu chế tài. Những hành vi vi phạm phải được phát hiện và xử lý nghiêm minh, kịp thời, công bằng. Nhưng chế tài, dù cần thiết, cũng không thể là đích đến cuối cùng. Nếu mỗi người chỉ dừng xe khi nhìn thấy cảnh sát, chỉ không xả rác khi có người kiểm tra, chỉ tuân thủ quy định khi biết chắc mình có thể bị xử phạt, thì đó mới chỉ là kỷ cương dựa nhiều vào sự cưỡng chế.
Mục tiêu cao hơn là kỷ cương tự giác. Đó là khi người tham gia giao thông dừng trước đèn đỏ dù không có ai giám sát; người kinh doanh tuân thủ quy định dù không có đoàn kiểm tra; cán bộ giải quyết công việc đúng thẩm quyền dù không có ai nhắc nhở; mỗi người biết rằng tôn trọng pháp luật không phải chỉ để tránh bị xử lý, mà còn là cách bảo vệ quyền lợi của chính mình và của cộng đồng. Khi ấy, pháp luật không còn chỉ nằm trong văn bản. Pháp luật đi vào hành vi, trở thành thói quen, thành văn hóa.
Nghị quyết số 18-NQ/TW hướng tới chính sự chuyển biến đó: Từ quản lý xã hội đơn thuần sang quản trị, kiến tạo xã hội; từ việc chủ yếu xử lý vi phạm sang chủ động xây dựng chuẩn mực, phòng ngừa rủi ro và củng cố niềm tin; từ kỷ cương dựa nhiều vào sự cưỡng chế tới một xã hội ngày càng hình thành “trật tự tự thân”.
Xây dựng xã hội kỷ cương, vì thế, là trách nhiệm của cả hệ thống chính trị và toàn dân. Nhưng trách nhiệm ấy không giống nhau và càng không thể chia đều một cách cơ học. Cấp ủy phải lãnh đạo có trách nhiệm; chính quyền phải thực thi nghiêm minh; cơ quan chức năng phải công tâm, đúng pháp luật; cán bộ, đảng viên phải nêu gương; người dân phải tự giác chấp hành.
Nguồn Hà Nội Mới: https://hanoimoi.vn/trach-nhiem-xay-dung-xa-hoi-ky-cuong-1757427.html
