Triển khai IFRS 9 trong ngân hàng: Kinh nghiệm từ Hồng Kông, Thái Lan, Malaysia và hàm ý đối với Việt Nam

Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS) 9 không chỉ thay đổi cách thức ghi nhận và đo lường tổn thất tín dụng mà còn đặt ra yêu cầu toàn diện về dữ liệu, mô hình, quản trị và giám sát tại các ngân hàng. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, việc triển khai chuẩn mực này, đặc biệt là mô hình tổn thất tín dụng dự kiến (ECL), góp phần nhận diện sớm rủi ro, nâng cao tính minh bạch của báo cáo tài chính và tăng cường khả năng chống chịu của ngân hàng trước các cú sốc kinh tế.

Chuẩn mực nội địa nhưng vẫn duy trì hội tụ quốc tế

Một điểm chung đáng chú ý là Hồng Kông, Thái Lan và Malaysia đều triển khai IFRS 9 thông qua hệ thống chuẩn mực báo cáo tài chính trong nước: Hồng Kông áp dụng HKFRS 9, Thái Lan áp dụng TFRS 9 và Malaysia áp dụng MFRS 9. Tuy nhiên, cơ chế tiếp nhận không hoàn toàn giống nhau. Malaysia duy trì mức độ hội tụ rất cao với IFRS; Thái Lan tiếp nhận chuẩn mực thông qua quá trình chuyển ngữ, tham vấn và ban hành trong nước; Hồng Kông duy trì hệ thống chuẩn mực địa phương tương ứng chặt chẽ với IFRS. Sự khác biệt này cho thấy hội tụ IFRS không chỉ dừng ở nội dung chuẩn mực mà còn phụ thuộc vào năng lực thể chế và lộ trình thực hiện của từng quốc gia.

Đối với Việt Nam, vấn đề không chỉ là áp dụng trực tiếp IFRS hay xây dựng chuẩn mực trong nước, mà còn là cách tổ chức mối quan hệ giữa các cơ sở báo cáo trong giai đoạn chuyển đổi. Nếu cùng tồn tại nhiều cơ sở báo cáo cho các mục đích khác nhau, cần xác định rõ phạm vi áp dụng, cơ chế đối chiếu và trách nhiệm giải trình để phục vụ cả quản lý nhà nước và nhu cầu phân tích của nhà đầu tư.

Chuẩn bị phải bắt đầu trước ngày áp dụng

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy triển khai IFRS 9 thường đòi hỏi nhiều năm chuẩn bị. Hồng Kông áp dụng HKFRS 9 từ năm 2018, Thái Lan áp dụng TFRS 9 đối với ngân hàng thương mại từ năm 2020 và Malaysia áp dụng MFRS 9 từ năm 2018. Trước thời điểm có hiệu lực, các ngân hàng phải chuẩn bị dữ liệu, mô hình, hệ thống công nghệ, cơ chế quản trị và thực hiện các bước chạy thử cần thiết. Tại Hồng Kông, cơ quan giám sát đã thực hiện nhiều vòng đánh giá mức độ sẵn sàng trước năm 2018, tập trung vào tiến độ xây dựng mô hình, dữ liệu, hệ thống công nghệ và kế hoạch chạy song song. Cách làm này giúp cơ quan quản lý không chờ đến ngày chuẩn mực có hiệu lực mới phát hiện khoảng trống triển khai. Thái Lan và Malaysia cũng cho thấy vai trò của giai đoạn chuẩn bị, thử nghiệm và điều chỉnh trước khi vận hành chính thức.

Một điểm quan trọng là công việc chuẩn bị không chỉ bắt đầu từ mô hình ECL. Trước khi tính dự phòng, ngân hàng phải phân loại tài sản tài chính dựa trên mô hình kinh doanh và đặc điểm dòng tiền theo hợp đồng bằng phép thử “Chỉ thanh toán gốc và lãi” (Solely Payments of Principal and Interest - SPPI) xem xét dòng tiền có chỉ bao gồm các khoản thanh toán gốc và lãi hay không; kết quả này góp phần xác định cơ sở đo lường phù hợp theo IFRS 9.

Song song với phân loại và đo lường là bài toán dữ liệu. Mô hình ECL cần lịch sử về vỡ nợ, thu hồi sau vỡ nợ, tài sản bảo đảm, dòng tiền hợp đồng, xếp hạng tín dụng và các yếu tố kinh tế vĩ mô. Dữ liệu không những cần đủ dài mà còn phải có khả năng kết nối giữa các hệ thống kế toán, tín dụng và quản trị rủi ro. Ngân hàng có thể đầu tư công nghệ hoặc thuê tư vấn để xây dựng mô hình, nhưng khó có thể tái tạo đáng tin cậy những dữ liệu lịch sử mà trước đây chưa được thu thập hoặc lưu giữ đầy đủ.

Với nhiều ngân hàng, thách thức vừa là thiếu dữ liệu, hơn nữa dữ liệu còn nằm phân tán ở nhiều hệ thống, định nghĩa thiếu thống nhất và khó đối chiếu với sổ cái. Vì vậy, dự án IFRS 9 thường kéo theo nhu cầu xây dựng hoặc nâng cấp kho dữ liệu rủi ro, chuẩn hóa mã khách hàng và khoản cấp tín dụng, cũng như thiết lập trách nhiệm rõ ràng đối với chất lượng dữ liệu.

Linh hoạt về nguyên tắc, nhưng không thể thiếu kỷ luật mô hình và giám sát

IFRS 9 được xây dựng theo cách tiếp cận dựa trên nguyên tắc, cho phép ngân hàng lựa chọn phương pháp và sử dụng xét đoán chuyên môn phù hợp với đặc điểm danh mục. Tính linh hoạt này là cần thiết nhưng đồng thời tạo ra thách thức về tính nhất quán. Cùng một mức giảm hạng tín dụng, ngân hàng này có thể xác định đã xuất hiện sự gia tăng đáng kể rủi ro tín dụng (Significant Increase in Credit Risk - SICR) và chuyển khoản vay từ Giai đoạn 1 sang Giai đoạn 2, trong khi ngân hàng khác có thể đưa ra kết luận khác.

Vấn đề do đó không phải là yêu cầu tất cả ngân hàng sử dụng một mô hình giống nhau, mà là thiết lập các chuẩn tham chiếu phục vụ giám sát. Thông qua việc so sánh phương pháp, giả định và kết quả giữa các ngân hàng, cơ quan giám sát có thể nhận diện khác biệt nào phản ánh đặc điểm rủi ro thực sự và khác biệt nào cần được giải trình hoặc rà soát sâu hơn.

Kinh nghiệm giám sát quốc tế cho thấy việc so sánh giữa các ngân hàng có thể tập trung vào ngưỡng chuyển giai đoạn, giả định kinh tế vĩ mô, mức độ thận trọng của tham số và kết quả trên cùng một danh mục giả định. Cách tiếp cận này không triệt tiêu tính linh hoạt của IFRS 9, nhưng tạo ra một hành lang để cơ quan giám sát nhận diện những kết quả quá khác biệt hoặc có dấu hiệu đánh giá thấp rủi ro.

Cùng với đó, kiểm định mô hình phải trở thành một phần của vòng đời mô hình. Một biến có ý nghĩa thống kê chưa chắc đã có quan hệ kinh tế hợp lý; một mô hình cho kết quả tốt trong dữ liệu lịch sử cũng chưa chắc duy trì được khả năng dự báo khi điều kiện kinh tế thay đổi. Vì vậy, các giả định về khả năng vỡ nợ, mức tổn thất và triển vọng kinh tế cần được đánh giá cả về tính hợp lý lẫn kết quả vận hành thực tế.

Kiểm định cũng cần bảo đảm tính độc lập tương đối với bộ phận phát triển mô hình. Ngoài các chỉ tiêu thống kê, quá trình này cần xem xét logic kinh tế của biến giải thích, tính ổn định của mô hình, khả năng dự báo ngoài mẫu, độ nhạy với kịch bản và sự phù hợp giữa phương pháp luận với đặc điểm danh mục. Mục tiêu cuối cùng không chỉ là chứng minh mô hình đạt kiểm định, mà là bảo đảm ECL được phân bổ đúng và không bị đánh giá thấp một cách có hệ thống.

Mô hình không phải lúc nào cũng phản ánh đầy đủ và kịp thời tình hình thực tế, vì vậy xét đoán chuyên môn vẫn cần thiết. Tuy nhiên, việc sử dụng xét đoán để điều chỉnh kết quả mô hình phải có cơ sở rõ ràng, được phê duyệt đúng thẩm quyền và có thể kiểm tra, giải trình. Đặc biệt, nếu điều chỉnh làm giảm ECL hoặc chuyển khoản vay về giai đoạn có mức dự phòng thấp hơn, ngân hàng cần có bằng chứng thuyết phục hơn và sẵn sàng giải trình với kiểm toán độc lập cũng như cơ quan quản lý. Những xét đoán có ảnh hưởng trọng yếu cũng cần được công bố phù hợp trên báo cáo tài chính.

Một vấn đề khác cần được phân biệt là dự phòng kế toán và yêu cầu bảo đảm an toàn ngân hàng. Kinh nghiệm Hồng Kông cho thấy việc áp dụng mô hình ECL vẫn có thể đi cùng cơ chế dự trữ theo yêu cầu giám sát trong những trường hợp cần thiết. Điều này chứng tỏ chuyển sang IFRS 9 không nhất thiết đồng nghĩa với việc loại bỏ các công cụ thận trọng hiện hành; quan trọng là thiết kế mối quan hệ phù hợp giữa các cơ chế để tránh thiếu lớp đệm an toàn hoặc tính trùng cùng một rủi ro.

Sự khác biệt giữa mục tiêu kế toán và mục tiêu an toàn cũng giải thích vì sao một số cơ quan giám sát vẫn duy trì lớp đệm thận trọng trong giai đoạn đầu áp dụng IFRS 9. Cách tiếp cận này đặc biệt hữu ích khi mô hình, dữ liệu và hệ thống kiểm soát chưa ổn định hoàn toàn, nhưng về lâu dài cần được hiệu chỉnh để tránh chồng lấn với dự phòng kế toán.

Hàm ý đối với Việt Nam

Kinh nghiệm từ Hồng Kông, Thái Lan và Malaysia gợi mở bốn yêu cầu đối với Việt Nam:

Thứ nhất,Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện khuôn khổ chuẩn mực và lộ trình chuyển đổi rõ ràng, đồng bộ với các yêu cầu về báo cáo, phân loại tín dụng, dự phòng, vốn và giám sát an toàn.

Thứ hai,các ngân hàng cần chuẩn bị từ sớm về mô hình kinh doanh, đặc điểm dòng tiền và dữ liệu lịch sử.

Thứ ba,dữ liệu và năng lực mô hình phải được coi là tài sản dài hạn của ngân hàng. Tư vấn bên ngoài có thể hỗ trợ xây dựng ban đầu, nhưng cần đi kèm chuyển giao năng lực để ngân hàng có thể hiểu, kiểm định, giám sát và hiệu chỉnh mô hình sau khi dự án kết thúc.

Cuối cùng, cách tiếp cận dựa trên nguyên tắc đòi hỏi năng lực giám sát tương xứng: Cơ quan quản lý không nhất thiết quy định cùng một mô hình cho tất cả ngân hàng, nhưng cần có chuẩn tham chiếu đủ mạnh để đánh giá sự hợp lý của các giả định, kết quả và xét đoán được sử dụng.

Đối với nhà đầu tư, giá trị cuối cùng của việc áp dụng IFRS 9 không chỉ nằm ở việc báo cáo tài chính được lập theo một chuẩn mực quốc tế. Quan trọng hơn là thông tin về chất lượng tài sản, mức độ rủi ro tín dụng và lợi nhuận của ngân hàng phải trở nên minh bạch hơn, kịp thời hơn và có khả năng so sánh tốt hơn.

Có thể thấy, thách thức lớn nhất của IFRS 9 không nằm ở một công thức tính dự phòng, mà ở việc hình thành một hệ thống trong đó dữ liệu đủ tin cậy, mô hình đủ tốt, xét đoán có đủ căn cứ và cơ chế quản trị, giám sát đủ mạnh để những con số trên báo cáo tài chính phản ánh đúng bản chất kinh tế và chất lượng tín dụng của ngân hàng. Ngày áp dụng IFRS 9 có thể được xác định bằng một văn bản, nhưng năng lực để thực hiện chuẩn mực này phải được xây dựng từ nhiều năm trước đó.

Nguyễn Hồng Vân *, PGS., TS. Nguyễn Minh Phương **

Nguồn TBNH: https://thoibaonganhang.vn/trien-khai-ifrs-9-trong-ngan-hang-kinh-nghiem-tu-hong-kong-thai-lan-malaysia-va-ham-y-doi-voi-viet-nam-188405.html