Trong phim cổ trang, thiếp phải dâng trà cho vợ cả, nghi lễ này có ý nghĩa gì?
Hình ảnh thiếp thất (vợ lẽ) quỳ gối, hai tay nâng tách trà lên cao dâng chính thất rất quen thuộc trong phim cổ trang; nghi lễ này có từ thời nào, mang ý nghĩa gì?
Trong xã hội phong kiến Trung Quốc và một số quốc gia chịu ảnh hưởng của Nho giáo, việc thiếp - vợ lẽ dâng trà cho chính thất là nghi lễ ra mắt mang tính biểu tượng để khẳng định trật tự “trên dưới” và sự thừa nhận của người vợ cả.
Ý nghĩa của nghi lễ dâng trà
Trong xã hội cổ đại Trung Quốc, trật tự nội trạch (chuyện trong nhà) trong các gia đình giàu có hoặc quyền quý được ví như một xã hội thu nhỏ. Trong đó, chính thất (hay chính thê) là bà chủ, được cưới hỏi đàng hoàng (tam thư lục lễ), được dùng kiệu 8 người khiêng rước về bằng cửa chính, có tên trong gia phả, là người duy nhất có quyền quản lý gia sản và dạy dỗ con cái.
Nếu bối cảnh gia đình của vợ và chồng tương đương nhau, cuộc hôn nhân đó được coi là môn đăng hộ đối.
Nếu chẳng may chính thất qua đời, người chồng được phép lấy thêm vợ mới. Người này được gọi là điền phòng hoặc kế thê, kế huyền. Xuất thân gia cảnh của điền phòng thông thường sẽ thấp hơn đích thê một chút. Tuy nhiên, điền phòng cũng là nữ chủ nhân của gia đình.
Khi kết hôn, chính thất hoặc điền phòng thường mang tới nhà chồng một khoản hồi môn lớn.

Trong xã hội phong kiến, đàn ông có thể có nhiều thê thiếp nhưng chỉ có chính thất mới được cưới hỏi đàng hoàng.
Trong khi đó, thiếp thất là “thứ”, thường chỉ được nạp vào nhà bằng một kiệu nhỏ đi cửa sau, không có hôn lễ long trọng, không có hôn thư, khi xuất giá cũng không được mặc trang phục màu đỏ. Thiếp có nhiều kiểu như dùng tiền để mua hoặc được cha mẹ, họ hàng, bạn bè, đồng liêu tặng cho; cũng có thể là tỳ nữ trong nhà được nâng vị thế.
Trong hậu trạch, chính thê chiếm địa vị thống trị, là nữ chủ nhân, quản lý mọi chuyện lớn nhỏ trong gia đình. Còn thiếp tuy được coi là nửa chủ nhân nhưng thực chất cái nửa còn lại là thân phận nô tài, phải phục tùng chồng, chính thất và thân phận thậm chí còn thấp hơn con cái.
Thiếp có địa vị pháp lý rất thấp. Trong các bộ luật phong kiến, luật pháp bảo vệ tuyệt đối vị thế độc tôn của chính thất và hạ thấp thiếp thất thông qua các quy định rất nghiêm ngặt.
Người chồng không thể vì sủng ái thiếp mà bỏ vợ, nếu không thì sẽ bị phạt. Thiếp không có tư cách trở thành thê, cả đời đều là nửa nô tài. Người chồng không được phép nâng thiếp lên làm chính thất khi vợ cả còn sống. Nếu vi phạm, anh ta sẽ bị phạt trượng hoặc tù tội, và mối quan hệ đó bị hủy bỏ.
Ngay cả khi vợ cả đã qua đời, việc nâng thiếp lên làm chính thất vẫn cực kỳ khó khăn và phải trải qua nhiều thủ tục rườm rà. Thông thường, người chồng sẽ cưới người khác (cũng phải là con gái nhà đàng hoàng, môn đăng hộ đối) về làm vợ mới.
Người thiếp thường chỉ có thể được nâng lên làm kế thất nếu có công lao rất lớn với gia tộc, được mẹ chồng (thái phu nhân) chấp thuận, hoặc người vợ cả trước khi chết có di nguyện để lại. Tuy nhiên, ngay cả khi được nâng lên, người vợ kế này vẫn thường bị xã hội và gia tộc coi nhẹ so với nguyên phối (người vợ đầu tiên).

Thiếp thất không được mặc trang phục màu đỏ.
Con của chính thất có quyền thừa kế gia sản và tước vị. Con của thiếp có địa vị thấp hơn và phải gọi chính thất là “mẫu thân” (mẹ), trong khi chỉ được gọi mẹ ruột của mình là “di nương”.
Nếu như con thứ có tài, giành được phong hiệu cho mẹ thì người nhận vinh dự này vẫn là đích mẫu chứ không phải mẹ ruột của mình.
Nếu thiếp phạm lỗi hoặc xúc phạm chính thất, hình phạt cực kỳ nặng (có thể bị đánh trượng, đuổi khỏi nhà hoặc ngồi tù). Ngược lại, nếu chính thất đánh đập thiếp tàn nhẫn, luật pháp thường xem đó là quyền quản lý nội trạch và phạt rất nhẹ hoặc bỏ qua.
Chính thất có quyền bán hoặc đuổi thiếp thất ra khỏi nhà nếu người thiếp đó phạm phải các điều cấm (như đố kỵ, không sinh được con, lăng loàn...) mà không cần người chồng phải đồng ý.
Do thiếp có xuất thân và địa vị thấp hơn rất nhiều nên khi được nạp, họ phải thực hiện nghi lễ dâng trà cho chính thất. Việc dâng trà giống như một hình thức “nhận chủ” hoặc chào ra mắt người đứng đầu gia đình. Kể từ thời điểm đó, người thiếp phải chịu sự quản lý và định đoạt của chính thất. Hành vi quỳ gối dâng trà bằng hai tay thể hiện sự phục tùng tuyệt đối dưới quyền vợ cả.

Dù bị gây khó dễ thế nào, thiếp cũng phải chịu đựng và hoàn thành nghi lễ dâng trà.
Như vậy, chén trà trong nghi lễ này không đơn thuần là một thức uống, mà là “bản khế ước bằng hành động” khẳng định quyền lực của chính thất và sự phục tùng của người thiếp, một công cụ duy trì sự ổn định của gia đình phong kiến theo lý tưởng Nho giáo.
Từ khi nào có nghi lễ dâng trà chính thất?
Nghi lễ thiếp dâng trà cho chính thất bắt đầu định hình từ thời nhà Chu (1046 - 256 TCN) và được hoàn thiện, phổ biến vào thời nhà Đường (618 - 907) tại Trung Hoa cổ đại. Sau đó, phong tục này phổ biến ở một số quốc gia chịu ảnh hưởng của Nho giáo.
Vào thời nhà Chu, hệ thống tông pháp tôn giáo phân chia giai cấp “đích - thứ” (vợ cả - vợ lẽ, con vợ cả - con vợ lẽ) được thiết lập một cách cực kỳ nghiêm ngặt nhằm duy trì trật tự xã hội và gia tộc.
Lúc này, trà là thức uống quý, chỉ dành cho vua chúa và tầng lớp quý tộc. Việc nạp thiếp thời kỳ này bắt buộc phải có nghi lễ diện kiến chính thất để phân rõ thứ bậc cao thấp, nhưng hình thức dâng trà lúc đó mới chỉ là sơ khai trong giới vương tôn công tử.
Theo các ghi chép lịch sử, thời nhà Đường (cách đây hơn 1.200 năm) chính là giai đoạn văn hóa trà bùng nổ mạnh mẽ và đi sâu vào các nghi thức cưới hỏi. Cây trà hồi đó được cho là có đặc tính “không thể di dời để gieo trồng lại mà chỉ mọc từ hạt”, do đó người xưa mượn trà để tượng trưng cho sự thủy chung, trung thành, một lòng một dạ.
Trong đám cưới, cô dâu chú rể phải dâng trà cho cha mẹ. Khi người đàn ông nạp thiếp, người thiếp mới cũng áp dụng nghi lễ “trà đạo nội trạch” này: Quỳ gối dâng trà lên chính thất. Chén trà lúc này đóng vai trò như một lời thề chấp nhận luật lệ của người vợ cả.

Chén trà có giá trị quyền lực tương đương với “tờ giấy chứng nhận kết hôn” thời phong kiến dành cho thiếp.
Từ thời Tống, Minh, Thanh, các triều đại bắt đầu đưa quy định về thê-thiếp vào luật pháp chính thống. Nghi lễ dâng trà không còn là phong tục tự nguyện của từng gia đình, mà trở thành thủ tục bắt buộc mang tính pháp lý. Chén trà không đơn thuần là thức uống mà nó có giá trị quyền lực tương đương với một “tờ giấy chứng nhận kết hôn” thời phong kiến dành cho thiếp.
Nếu người thiếp vào cửa mà không dâng trà, hoặc chính thất không uống chén trà đó, người thiếp sẽ bị coi là “ngoại thất” (bồ bịch lén lút bên ngoài), không được gia tộc thừa nhận, con cái sinh ra không có quyền thừa kế và không được ghi tên vào gia phả, không được gia tộc bảo vệ và chịu sự khinh rẻ của xã hội.
Khi chết đi, bài vị của người thiếp “chưa dâng trà” không được đưa vào từ đường (nhà thờ tổ) của gia tộc, không được con cháu cúng bái chính thức, linh hồn bị coi là bơ vơ.
Chính vì luật lệ nghiệt ngã này, dù có uất ức hay tủi nhục đến đâu, các nàng thiếp khi mới bước chân vào cửa đều phải quỳ gối, nâng cao chén trà bằng hai tay và nhẫn nhịn chịu đựng cho đến khi chính thất chịu nhấp một ngụm. Đó là con đường duy nhất để họ và con cái có chỗ đứng hợp pháp trong xã hội xưa.
Thái độ của chính thất trong lễ dâng trà
Thường thì buổi lễ dâng trà - khoảnh khắc quyết định danh phận của thiếp mới, diễn ra một cách khá bình yên, theo đúng quy củ, thủ tục. Tuy nhiên, cũng có một số trường hợp, vì không ưa thiếp của chồng, các chính thất sử dụng những quy tắc ngầm và thủ đoạn tinh vi để “dằn mặt”, khẳng định uy quyền tối cao của mình mà người chồng hoặc gia tộc không thể can thiệp.
Chiêu trò “trà nóng bỏng tay”
Đây là thủ đoạn thể xác phổ biến nhất. Người làm thiếp khi dâng trà phải quỳ gối, dùng hai tay nâng đĩa trà lên ngang mày. Chính thất sẽ cố tình chuẩn bị nước pha trà sôi sùng sục. Khi thiếp thất bưng chén trà nóng bỏng, chính thất sẽ không nhận ngay mà thong thả trò chuyện, răn đe gia quy, hoặc cố tình làm ngơ.
Điều này khiến tay của người thiếp bị bỏng rát. Tuy nhiên, nếu họ không chịu nổi mà làm rơi chén trà, chính thất sẽ lập tức khép vào tội “vô lễ, vụng về, là điềm xấu cho gia tộc” và có cớ để phạt nặng hơn hoặc trì hoãn nhận trà.
Cố tình kéo dài thời gian
Khi thiếp mới quỳ xuống dâng trà, chính thất tìm đủ lý do để kéo dài thời gian: Chỉnh sửa y phục, thong thả tiếp chuyện với các cô nương, các bà quản sự trong nhà, hoặc giả vờ đau đầu để người hầu đấm bóp.
Hành động này nhằm ép thiếp mới phải quỳ trên nền gạch lạnh buốt suốt vài canh giờ. Việc quỳ lâu trong tư thế nâng trà khiến người thiếp kiệt sức, tê dại tay chân. Đây vừa là đòn trừng phạt thể xác vừa bẻ gãy lòng tự trọng của thiếp ngay ngày đầu vào cửa.
Hạ nhục bằng quà gặp mặt
Theo lễ tiết, sau khi uống trà, chính thất phải ban thưởng cho thiếp mới một món quà (thường là trang sức như vòng tay, trâm cài) để tỏ ý thu nhận. Tuy nhiên, thay vì tặng đồ có giá trị, một số chính thất ban cho món đồ rẻ tiền, cũ nát hoặc có ngụ ý hạ thấp (ví dụ chiếc khăn tay cũ, đôi giày thô của người hầu, hoặc món đồ làm bằng chất liệu rẻ tiền).
Với hành động này, chính thất công khai cho toàn bộ kẻ hầu người hạ trong nhà thấy rằng người phụ nữ mới bước vào nhà không đáng giá, địa vị không khác gì nô tỳ. Từ đó, gia nhân trong phủ cũng sẽ nhìn sắc mặt chính thất mà khinh rẻ, chèn ép thiếp mới.
Khác biệt giữa thiếp và tỳ nữ thông phòng
Trong xã hội phong kiến Trung Quốc, địa vị của thiếp thất đã thấp nhưng vẫn còn hơn tỳ nữ thông phòng. Thiếp được vào nhà bằng kiệu nhỏ, vào bằng cửa sau, còn nha hoàn thông phòng (nha hoàn là cách gọi hầu gái, tỳ nữ còn ít tuổi) không được hưởng bất cứ nghi lễ nào, chỉ cần dọn chăn chiếu đến phòng ngủ của chủ là xong. Bản chất của họ vẫn là nô tỳ, chỉ là thêm nhiệm vụ đáp ứng nhu cầu tình dục cho nam chủ nhân, không có danh phận chính thức.
Con cái của thiếp được coi là dòng thứ, vẫn được ghi tên vào gia phả, được thừa kế một phần tài sản, nếu là con trai vẫn có quyền đi thi và làm quan. Còn con của tỳ nữ thông phòng có địa vị cực kỳ thấp kém, bị coi thường, bị coi là vết nhơ của gia tộc, không được thừa kế tài sản, trừ khi được chính thất rủ lòng thương nuôi dưỡng.

Trong xã hội phong kiến Trung Quốc, chính thê chiếm vị trị tuyệt đối trong gia đình.
Thiếp thất vẫn được pháp luật bảo vệ ở mức tối thiếu. Họ không bị người chồng hoặc chính thất đánh đập bừa bãi hay đem bán nếu không phạm tội nặng; khi chết được chôn trong nghĩa trang gia tộc, bài vị được vào từ đường (ở góc khuất).
Tỳ nữ thông phòng không được pháp luật bảo vệ. Họ giống như món tài sản thuộc quyền sở hữu của chủ nhân. Chính thất hoặc người chồng có thể tùy ý đánh đập, đem họ bán hoặc ban thưởng cho hạ nhân.
Một tỳ nữ thông phòng muốn có địa vị thì con đường duy nhất là phải mang thai và sinh được con (đặc biệt là con trai). Khi đó, nếu người chồng thương xót và chính thất đồng ý, nàng ta mới được tổ chức một buổi lễ quỳ dâng trà cho chính thất. Kể từ khoảnh khắc chính thất nhấp ngụm trà đó, tỳ nữ thông phòng mới vươn lên trở thành di nương (thiếp thất thực sự).
Những quy định nghiêm ngặt trên cho thấy số phận bi thảm của những người phụ nữ phải chấp nhận cảnh làm thiếp hoặc tỳ nữ thông phòng dưới chế độ phong kiến Trung Hoa.
