Trung Quốc thúc đẩy tăng dân số: Từ đánh thuế bao cao su và thuốc tránh thai đến gọi điện thúc sinh
Nhằm cứu vãn tỷ lệ sinh liên tục chạm đáy, chính phủ Trung Quốc tiếp tục tung ra các biện pháp mạnh gây tranh cãi.
Bãi bỏ miễn thuế VAT với bao cao su và thuốc tránh thai
Kể từ ngày 1/1/2026, Trung Quốc chính thức bãi bỏ hoàn toàn chính sách miễn thuế đối với bao cao su và thuốc tránh thai đã được áp dụng hơn 30 năm qua. Các sản phẩm tránh thai liên quan sẽ được xếp như hàng hóa thông thường và chịu thuế giá trị gia tăng (VAT) với mức thống nhất 13%.
Theo hãng tin Reuters, trước tình trạng tỷ lệ sinh suy giảm kéo dài, các công cụ chính sách của chính phủ Trung Quốc gần như đã cạn kiệt. Việc lần này chính thức đánh thuế các loại thuốc và dụng cụ tránh thai được dư luận bên ngoài diễn giải như một bước “gia tăng áp lực sinh con” trong chính sách khuyến sinh, nhanh chóng gây ra tranh luận sôi nổi trong xã hội.
Dù phía chính quyền không trực tiếp nêu rõ mục đích của chính sách, nhưng bối cảnh thì hết sức rõ ràng: dân số Trung Quốc đã liên tiếp 3 năm rơi vào tình trạng “sinh không đủ bù chết”. Năm 2022 tổng dân số giảm khoảng 850.000 người, năm 2023 giảm thêm 2,08 triệu người, và năm 2024 tiếp tục giảm khoảng 1,39 triệu. Phần lớn giới học giả và chuyên gia nhân khẩu học đều cho rằng xu hướng suy giảm tổng dân số Trung Quốc khó có thể đảo chiều trong ngắn hạn.
Để khiến thế hệ trẻ “dám kết hôn, dám sinh con và có khả năng nuôi con”, những năm gần đây Trung Quốc liên tục triển khai nhiều biện pháp, bao gồm: ban hành trợ cấp chăm sóc trẻ nhỏ, miễn giảm thuế thu nhập cá nhân, và thậm chí khuyến khích các trường đại học mở các khóa học về “tình yêu”, tình dục, nhằm xây dựng hình ảnh tích cực cho tình yêu, hôn nhân và sinh nở — có thể nói là các cơ quan liên quan đã “vắt óc” để thúc đẩy các cặp vợ chồng sinh con.

Chính phủ Trung Quốc áp dụng nhiều chính sách khuyến khích thúc đẩy các gia đình sinh con. Ảnh: Xinhua
Tuy nhiên, các chuyên gia thẳng thắn nhận định: điều thực sự khiến người trẻ Trung Quốc chùn bước không dám sinh con không phải là bao cao su có đắt hơn hay không, mà là những áp lực hiện thực nặng nề và khó giải quyết, như chi phí nuôi dạy và giáo dục con cái quá cao, triển vọng kinh tế u ám, giá nhà ở luôn ở mức cao, cùng với tình trạng việc làm bấp bênh. Đây mới là những yếu tố cốt lõi kìm hãm ý muốn sinh con.
Cộng thêm tác động kéo dài của chính sách một con trong quá khứ, cũng như sự thay đổi về cấu trúc gia đình và giá trị sống do quá trình đô thị hóa nhanh chóng, tỷ lệ sinh của Trung Quốc đã rơi vào tình trạng “lao dốc kiểu tuyết lở”, trở thành vấn đề mang tính cấu trúc rất khó lay chuyển trong thời gian ngắn.
Dù chính quyền đã thúc đẩy chính sách ba con, trợ cấp nuôi con và chế độ nghỉ thai sản – nghỉ chăm con, hiệu quả vẫn rất hạn chế. Tâm lý “không muốn sinh, không dám sinh” đã trở nên phổ biến trong xã hội.
Điện thoại thúc sinh gây phản cảm
Một số địa phương thậm chí còn xuất hiện tình trạng các cú “điện thoại thúc sinh” gây phiền hà cho người dân, càng làm nổi bật mức độ nghiêm trọng của cuộc khủng hoảng già hóa dân số và tăng trưởng dân số âm tại Trung Quốc.
“Điện thoại thúc sinh” chỉ hiện tượng chính quyền cơ sở hoặc tổ chức liên quan gọi điện trực tiếp cho người dân - chủ yếu là phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ, các cặp vợ chồng trẻ - để vận động, nhắc nhở hoặc gây áp lực họ sinh con, đặc biệt là sinh con thứ hai hoặc thứ ba.

Gọi điện thúc sinh là biện pháp phản cảm, gây tranh cãi. Ảnh: Caixin.
Theo Caixin, Lưu Trần ở Thành Đô, tỉnh Tứ Xuyên, cho biết vào tháng 9 năm nay cô nhận được một cuộc điện thoại từ văn phòng khu phố. Nhân viên hỏi cô có kế hoạch mang thai (chuẩn bị sinh con) hay không. Sau khi Lưu Trần trả lời rằng mình chưa kết hôn, phía bên kia liền cúp máy.
Lưu Trần cho biết, văn phòng khu phố đó là nơi cô từng làm việc trước đây. Bản thân cô không có ý định kết hôn hay sinh con, việc bị nhân viên gọi điện hỏi thẳng về kế hoạch sinh nở khiến cô cảm thấy bị xúc phạm.
Tại Phúc Châu (tỉnh Phúc Kiến), một phụ nữ sinh sau năm 1990 tên Lê Tử cho biết, sau khi đăng ký kết hôn vào tháng 9 năm ngoái, trong vòng hơn nửa năm cô đã nhận 4 cuộc gọi từ nhân viên y tế cộng đồng hỏi thẳng: “Bạn đã mang thai chưa?”
Lê Tử tỏ ra khó chịu vì bị hỏi lặp đi lặp lại, và nói rõ với nhân viên rằng trong cả năm cô không có kế hoạch sinh con. Tuy nhiên, đến ngày 22/10, cộng đồng này tiếp tục gọi thêm hai lần, và cả hai cuộc gọi đều bị Lê Tử từ chối nghe máy.
Người gọi thường là cán bộ khu dân cư, thôn/xã, ủy ban khu phố, đôi khi là nhân viên y tế cộng đồng hoặc đơn vị kế hoạch hóa gia đình (dù đã đổi tên nhưng bộ máy vẫn còn). Đối tượng bị gọi là các hộ gia đình trong độ tuổi sinh đẻ, dựa trên dữ liệu hộ khẩu, hồ sơ y tế hoặc dữ liệu dân cư.
Nội dung cuộc gọi thường là tìm hiểu về kế hoạch sinh con trong 1–2 năm tới, giới thiệu chính sách sinh ba, trợ cấp, nghỉ thai sản, “khuyên nhủ” kết hôn, sinh thêm con. Một số nơi, các gia đình diện “đối tượng” bị liên hệ nhiều lần, gây cảm giác bị quấy rối
Vì sao hiện tượng này xuất hiện? Qua nghiên cứu thấy do các nguyên nhân: Thứ nhất, do áp lực chỉ tiêu ngầm. Dù trung ương không công khai áp “chỉ tiêu sinh”, nhiều địa phương bị đánh giá thành tích dựa trên xu hướng dân số, nên tìm cách “chủ động can thiệp”. Thứ hai, đảo chiều chính sách quá nhanh từ “hạn chế sinh” sang “khuyến sinh”, nhưng bộ máy cũ vẫn vận hành, chỉ đổi mục tiêu. Thứ ba, lo ngại dân số sụt giảm: Sinh ít ảnh hưởng đến nguồn lao động, quỹ hưu trí, tăng trưởng kinh tế của địa phương.
Hiện tượng “gọi điện thúc sinh” đã gây nên bức xúc, phản ứng của xã hội. Nhiều người cho rằng đây là xâm phạm đời tư, nhất là với phụ nữ; xuất hiện ý kiến mỉa mai trên mạng xã hội, như “ngày xưa bị gọi bắt phá thai, giờ bị gọi bắt sinh con”.
Hiệu quả rất thấp, phần lớn người trẻ cho rằng một cuộc điện thoại không thể giải quyết các vấn đề cốt lõi như tiền bạc, nhà ở, việc làm.
Hiện tượng “điện thoại thúc sinh” phản ánh sự lo lắng thực sự của chính quyền trước khủng hoảng dân số và hạn chế của biện pháp hành chính khi đối mặt với quyết định cá nhân; mâu thuẫn giữa can thiệp từ trên xuống và tự do lựa chọn của thế hệ trẻ.
Tóm lại, “điện thoại thúc sinh” là biểu hiện mang tính hành chính – tâm lý nhiều hơn là chính sách hiệu quả, và cũng là dấu hiệu cho thấy Trung Quốc đang chật vật tìm lối ra cho bài toán dân số.












