Trưởng đoàn Nguyễn Hồng Minh:Thể thao Việt Nam cần thay đổi tư duy đầu tư

Khép lại ASIAD 20, bên cạnh những tấm huy chương đáng ghi nhận, kết quả của Đoàn Thể thao Việt Nam cũng cho thấy nhiều vấn đề cần nhìn nhận thẳng thắn. Trao đổi với Văn Hóa tại Nagoya (Nhật Bản), Trưởng đoàn Thể thao Việt Nam Nguyễn Hồng Minh cho rằng, những bài học từ Đại hội là cơ sở quan trọng để rà soát lại cách đầu tư, tập trung nguồn lực và hướng tới những mục tiêu cao hơn tại đấu trường châu lục, Olympic.

.PV: Thưa ông, Thể thao Việt Nam đã kết thúc Đại hội với 3 HCV, 3 HCB, 19 HCĐ. Ông đánh giá thế nào về kết quả thi đấu của Đoàn tại ASIAD 20?

- Ông Nguyễn Hồng Minh: Trước hết, phải ghi nhận tinh thần thi đấu và nỗ lực rất lớn của các vận động viên, huấn luyện viên. Những tấm HCV ở Karate, Cầu mây; HCB ở Boxing, Wushu cùng các huy chương ở nhiều môn khác là minh chứng cho ý chí, quyết tâm và tinh thần thi đấu hết mình vì màu cờ sắc áo.

Trưởng đoàn Thể thao Việt Nam tại ASIAD 20 cho rằng, Thể thao Việt Nam cần thay đổi tư duy đầu tư sau ASIAD. Ảnh: Quý Lượng

Trưởng đoàn Thể thao Việt Nam tại ASIAD 20 cho rằng, Thể thao Việt Nam cần thay đổi tư duy đầu tư sau ASIAD. Ảnh: Quý Lượng

Có những nội dung, các vận động viên của chúng ta đã tiến rất gần tới huy chương, chỉ cách thành tích mong đợi trong gang tấc. Điều đó cho thấy các vận động viên đã thi đấu với tinh thần rất cao, không bỏ cuộc trước những đối thủ mạnh.

Tuy nhiên, kết quả tại Đại hội cũng cho thấy Thể thao Việt Nam đang gặp nhiều khó khăn trong cuộc cạnh tranh ở đấu trường châu lục. Một số môn trọng điểm như Bắn súng, Điền kinh, Bơi, Cử tạ chưa tạo được sự bứt phá như kỳ vọng, trong khi khoảng cách với các quốc gia mạnh ở châu Á và một số nước trong khu vực Đông Nam Á ngày càng thể hiện rõ.

ASIAD là đấu trường có trình độ rất cao, tiệm cận Olympic, với sự góp mặt của nhiều vận động viên hàng đầu thế giới. Khi các cường quốc thể thao như Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc và nhiều quốc gia khác đưa đến Đại hội những vận động viên có trình độ rất cao, khoảng cách về chuyên môn, công nghệ, khoa học và y học thể thao cũng được bộc lộ rõ hơn.

Qua Đại hội lần này, chúng tôi nhận thấy cần rà soát lại nhiều vấn đề, từ công tác dự báo đối thủ, chuẩn bị điểm rơi phong độ đến chiến lược đầu tư cho những môn, nội dung có khả năng cạnh tranh tại ASIAD và Olympic. Những kết quả chưa đạt kỳ vọng cũng là cơ sở thực tế để chúng tôi nhìn rõ hơn vị trí của Thể thao Việt Nam, từ đó có sự điều chỉnh phù hợp cho chặng đường tiếp theo.

Ở SEA Games, Thể thao Việt Nam thường đạt thành tích tốt, nhưng khi bước ra ASIAD lại gặp nhiều khó khăn hơn so với một số quốc gia trong khu vực như Thái Lan, Indonesia. Theo ông, nguyên nhân nằm ở đâu?

- Đây là vấn đề mà những người làm công tác quản lý, huấn luyện thể thao Việt Nam đã trăn trở trong nhiều năm. Chúng ta đã nhìn thấy vấn đề, nhưng để tìm ra lời giải hiệu quả và chuyển hóa thành thành tích ở đấu trường châu lục vẫn là bài toán khó. Tại SEA Games, Thể thao Việt Nam có thể đạt thành tích tốt nhờ lực lượng vận động viên tương đối đồng đều ở nhiều môn. Tuy nhiên, khi bước ra ASIAD, yêu cầu cạnh tranh hoàn toàn khác.

Tấm HCV quý giá của karate tại ASIAD 20. Ảnh: Thu Sâm

Tấm HCV quý giá của karate tại ASIAD 20. Ảnh: Thu Sâm

Một số quốc gia trong khu vực đã lựa chọn hướng đầu tư khá rõ ràng. Họ không quá chú trọng việc phải đứng cao ở tất cả các môn tại SEA Games mà tập trung nguồn lực cho những môn Olympic cơ bản như bơi, điền kinh, bắn súng, cử tạ, đồng thời phát huy thế mạnh ở những môn có tính đặc trưng hoặc truyền thống của quốc gia.

Khi bước ra ASIAD, sự đầu tư có trọng điểm này phát huy rất rõ hiệu quả. Trong khi đó, chúng ta vẫn phải cân đối giữa nhiều mục tiêu, vừa duy trì thành tích tại SEA Games, vừa hướng tới ASIAD và Olympic. Điều này khiến nguồn lực dành cho các vận động viên và môn trọng điểm chưa thực sự đủ chiều sâu.

Kết quả tại ASIAD 20 cho thấy Thể thao Việt Nam cần có lựa chọn quyết liệt hơn trong chiến lược đầu tư, tập trung nguồn lực cho những môn, nội dung và vận động viên thực sự có khả năng cạnh tranh ở tầm châu lục, thế giới.

Bên cạnh đó, kinh nghiệm thi đấu quốc tế cũng là một yếu tố quan trọng. Nhiều vận động viên hàng đầu của các quốc gia trong khu vực được tập huấn dài hạn ở nước ngoài, thường xuyên thi đấu tại các giải vô địch châu Á, thế giới nên có kinh nghiệm và bản lĩnh tốt khi bước vào những trận đấu quyết định.

Trong khi đó, cơ hội tập huấn và cọ xát quốc tế của nhiều vận động viên Việt Nam vẫn còn hạn chế. Khi phải đối diện với áp lực rất lớn tại ASIAD, kinh nghiệm thi đấu đỉnh cao có thể trở thành yếu tố quyết định.

Nhìn vào thành công của các quốc gia trong khu vực, chúng ta càng thấy rõ Thể thao Việt Nam cần thay đổi tư duy đầu tư, tập trung nhiều hơn cho những cá nhân thực sự có tiềm năng vươn tầm và chấp nhận đầu tư dài hạn thay vì kỳ vọng vào kết quả trong thời gian ngắn.

Theo ông, đâu là những điểm nghẽn lớn nhất mà Thể thao Việt Nam cần tháo gỡ trong thời gian tới?

- Theo tôi, vấn đề lớn nhất hiện nay không nằm ở tố chất hay tinh thần vượt khó của vận động viên, mà chủ yếu nằm ở tư duy vận hành, phương thức đầu tư và hệ thống hỗ trợ cho thể thao thành tích cao.

Trước hết là bài toán phân bổ nguồn lực. Trong nhiều năm, Thể thao Việt Nam phải cân bằng giữa hai mục tiêu: Duy trì vị trí tại SEA Games và hướng tới thành tích cao ở ASIAD, Olympic. Khi nguồn lực phải phân bổ cho nhiều mục tiêu, khả năng đầu tư chiều sâu cho một nhóm nhỏ vận động viên xuất sắc sẽ bị hạn chế.

Ở thể thao đỉnh cao, để có một vận động viên đủ khả năng cạnh tranh chức vô địch châu Á hoặc thế giới, cần đầu tư đồng bộ từ huấn luyện, dinh dưỡng, chuyên gia đến điều kiện tập luyện và thi đấu quốc tế. Nếu các yếu tố này chỉ ở mức trung bình, rất khó tạo ra sự đột phá.

Vì vậy, muốn nâng cao thành tích ở ASIAD và Olympic, chúng ta cần có sự lựa chọn rõ ràng hơn, xác định những môn và vận động viên thực sự có tiềm năng để tập trung đầu tư dài hạn.

Điểm nghẽn thứ hai là khoa học và y học thể thao, đặc biệt là công tác phục hồi. Thể thao đỉnh cao ngày nay không chỉ là cuộc cạnh tranh về ý chí hay khối lượng tập luyện, mà ngày càng phụ thuộc vào khoa học.

Các quốc gia có nền thể thao phát triển áp dụng rất sâu các phương pháp đo lường thể lực, theo dõi các chỉ số sinh hóa, dinh dưỡng cá thể hóa, phục hồi cơ bắp, phòng tránh chấn thương và hỗ trợ tâm lý. Nhờ đó, vận động viên có thể duy trì thể trạng và phong độ tốt trong suốt quá trình thi đấu.

Trong khi đó, hệ thống khoa học hỗ trợ của chúng ta vẫn còn hạn chế. Nhiều vận động viên vẫn dựa chủ yếu vào nỗ lực cá nhân và ý chí, trong khi thiếu những công cụ hỗ trợ hiện đại để phục hồi, tái tạo năng lượng và kiểm soát trạng thái cơ thể. Ở những giải đấu có mật độ thi đấu dày như ASIAD, yếu tố này ảnh hưởng rất lớn tới thành tích.

Điểm nghẽn thứ ba là sự thiếu đồng bộ trong hệ thống đào tạo trẻ. Một chu kỳ ASIAD kéo dài 4 năm, vì vậy để duy trì lực lượng, chúng ta cần có hệ thống đào tạo kế cận đủ mạnh từ các địa phương. Tuy nhiên, sự phối hợp, chuyển giao giữa các địa phương với đội tuyển quốc gia hiện vẫn chưa thực sự đồng bộ.

Có những vận động viên trẻ có tiềm năng nhưng khi chuyển lên tuyến trên lại gặp khó khăn do phương pháp huấn luyện chưa thống nhất; ngược lại, đội tuyển quốc gia cũng có thời điểm thiếu lực lượng kế cận do vận động viên trẻ chưa được cọ xát quốc tế thường xuyên.

Đầu tư trọng điểm là vấn đề Thể thao Việt Nam đã nói đến trong nhiều năm, nhưng việc triển khai trên thực tế vẫn chưa đạt được như mong muốn. Sau ASIAD 20, chúng ta cần nhìn lại một cách nghiêm túc để có những thay đổi thực chất hơn.

Muốn có thành tích tốt hơn ở những kỳ ASIAD và Olympic tới, Thể thao Việt Nam cần đi theo một con đường dài hơi, bài bản, tập trung nguồn lực và lấy khoa học thể thao làm một trong những nền tảng quan trọng cho phát triển thể thao thành tích cao.

Xin cảm ơn ông! 

THU SÂM (thực hiện từ Nagoya, Nhật Bản)

Nguồn Văn hóa: http://baovanhoa.vn/the-thao/the-thao-viet-nam-can-thay-doi-tu-duy-dau-tu-271598.html