Từ cú sốc dầu mỏ đến chiến lược điện hóa

Xung đột tại Trung Đông đang tạo ra một cú sốc lớn đối với thị trường năng lượng toàn cầu. Đối với Việt Nam, đây là thời điểm cần nhìn nhận an ninh năng lượng không chỉ từ phía cung, mà cả từ phía cầu – tức cách người dân, doanh nghiệp và khu vực công.

Giảm cầu năng lượng: Giải pháp nhanh, chi phí thấp

Một trong những bài học đáng chú ý từ các quốc gia đang ứng phó với khủng hoảng năng lượng hiện nay là ưu tiên các biện pháp tiết kiệm năng lượng trong ngắn hạn. Đây là nhóm giải pháp có thể triển khai nhanh, chi phí thấp nhưng mang lại hiệu quả tức thì trong việc giảm áp lực tiêu thụ nhiên liệu.

Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) đã khuyến nghị nhiều biện pháp khẩn cấp như mở rộng làm việc từ xa, giảm tốc độ giao thông, tăng sử dụng phương tiện công cộng và hạn chế các chuyến đi không cần thiết. Trên thực tế, nhiều nước đã triển khai các giải pháp tương tự.

Tại Thái Lan, cơ quan công quyền được khuyến khích mặc trang phục nhẹ và điều chỉnh nhiệt độ điều hòa lên 26-27 độ C để giảm tiêu thụ điện. Một số quốc gia như Philippines, Pakistan, Sri Lanka hay Ai Cập đã áp dụng tuần làm việc 4 ngày hoặc bố trí nghỉ giữa tuần để giảm nhu cầu đi lại. Myanmar áp dụng biện pháp hạn chế phương tiện lưu thông theo biển số chẵn - lẻ, trong khi Bangladesh sử dụng cơ chế phân bổ nhiên liệu nhằm kiểm soát nhu cầu.

Điểm chung của các chính sách này là khả năng tác động nhanh đến hành vi tiêu dùng năng lượng. Việt Nam có thể cân nhắc những giải pháp như làm việc linh hoạt trong khu vực công, điều chỉnh giờ làm để giảm ùn tắc vào giờ cao điểm, hay quy định nhiệt độ điều hòa tối thiểu trong các tòa nhà công sở.

Không thể chỉ “chữa cháy” bằng biện pháp tình thế

Tuy nhiên, các giải pháp ngắn hạn chỉ có tác dụng giảm sốc tức thời. Về dài hạn, Việt Nam cần những thay đổi về chính sách và thể chế để thúc đẩy tiết kiệm năng lượng một cách bền vững hơn.

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, giá năng lượng và cơ chế thị trường đóng vai trò rất lớn trong việc định hình hành vi sử dụng. Một số nước châu Âu đã áp dụng trần giá, đồng thời giảm trợ cấp nhiên liệu để khuyến khích sử dụng tiết kiệm hơn. Song song đó, họ đầu tư mạnh vào nâng cao hiệu suất năng lượng trong công trình xây dựng, nhà ở và sản xuất công nghiệp, đặc biệt khi khu vực dân cư có thể chiếm hơn 50% tiêu thụ năng lượng ở một số quốc gia.

Đối với Việt Nam, điều này gợi ý ba hướng chính sách:

(1) điều chỉnh dần trợ giá năng lượng, tức giảm bớt hoặc tiến tới loại bỏ các khoản hỗ trợ của Nhà nước giúp giữ giá năng lượng (xăng, dầu, điện, gas) ở mức thấp hơn giá thị trường, nhưng thực hiện theo lộ trình từng bước để tránh gây “sốc” cho người dân và doanh nghiệp;

(2) áp chuẩn hiệu suất năng lượng bắt buộc cho thiết bị và công trình;

(3) khuyến khích doanh nghiệp đầu tư công nghệ tiết kiệm năng lượng thông qua tín dụng xanh.

Điện hóa: Bước đi chiến lược để giảm phụ thuộc vào dầu mỏ

Khủng hoảng lần này cho thấy rủi ro lớn của việc phụ thuộc vào dầu mỏ nhập khẩu. Một số quốc gia và doanh nghiệp đã bắt đầu chuyển sang xe điện hoặc sử dụng điện trong nấu ăn, vận tải và sản xuất để giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.

Việc điện hóa mang lại ba lợi ích quan trọng:

Giảm phụ thuộc địa chính trị: điện có thể được sản xuất từ nhiều nguồn trong nước (năng lượng tái tạo, than, khí, thủy điện), giúp giảm rủi ro gián đoạn nhập khẩu dầu.

Ổn định chi phí dài hạn: trong khi giá dầu biến động mạnh, chi phí điện – đặc biệt từ năng lượng tái tạo – có xu hướng ổn định hơn.

Thúc đẩy chuyển dịch xanh: khủng hoảng năng lượng hiện tại đang khiến năng lượng tái tạo trở nên cạnh tranh hơn so với nhiên liệu hóa thạch.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng điện hóa chỉ thực sự hiệu quả khi đi kèm với chuyển đổi nguồn điện sạch. Nếu điện vẫn phụ thuộc vào than, lợi ích về môi trường sẽ bị hạn chế.

Khủng hoảng cũng là cơ hội tái cấu trúc

Xung đột Trung Đông một lần nữa cho thấy an ninh năng lượng không còn là vấn đề của riêng ngành dầu khí hay điện lực, mà là nền tảng cho ổn định kinh tế vĩ mô và năng lực chống chịu của cả nền kinh tế.

Với Việt Nam, ứng phó hiệu quả đòi hỏi một cách tiếp cận hai tầng. Trong ngắn hạn, cần triển khai các biện pháp tiết kiệm năng lượng đủ linh hoạt để giảm áp lực giá cả và tiêu dùng nhiên liệu. Trong dài hạn, cần xây dựng một chiến lược bền vững hơn dựa trên hiệu quả năng lượng, cải cách thể chế và điện hóa nền kinh tế.

Đây không chỉ là giải pháp ứng phó khủng hoảng, mà còn là cơ hội để tái cấu trúc hệ thống năng lượng theo hướng bền vững và tự chủ hơn.

Tiến sĩ Nguyễn Vĩnh Khương
Giảng viên Đại học RMIT Việt Nam

Nguồn Kinh tế Môi trường: https://kinhtemoitruong.vn/tu-cu-soc-dau-mo-den-chien-luoc-dien-hoa-110545.html