Tư duy hành động và chỉ đạo thực hiện Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng

Nghị quyết Đại hội lần thứ XIV của Đảng không chỉ thể hiện tầm nhìn chiến lược, khát vọng phát triển đất nước phồn vinh, hạnh phúc, mà còn nhấn mạnh yêu cầu chuyển mạnh từ tư duy hoạch định sang tư duy hành động, từ 'đúng chủ trương' sang 'đúng và trúng trong thực hiện'.

Một trong những điểm nhấn có ý nghĩa phương pháp luận sâu sắc của tư duy chỉ đạo thực hiện Nghị quyết Đại hội XIV là yêu cầu thực hiện nhất quán, đồng bộ chuẩn mực “6 rõ”: Rõ người, rõ việc, rõ thời gian, rõ trách nhiệm, rõ thẩm quyền, rõ sản phẩm. Đây không chỉ là giải pháp kỹ thuật quản lý, mà là biểu hiện tập trung của đổi mới tư duy lãnh đạo, nâng cao năng lực cầm quyền, năng lực tổ chức thực tiễn của Đảng trong giai đoạn mới.

Từ tư duy nghị quyết đến tư duy hành động - Yêu cầu tất yếu của giai đoạn phát triển mới

Trong suốt tiến trình cách mạng, Đảng ta luôn coi trọng việc ban hành nghị quyết đúng đắn, phù hợp thực tiễn. Tuy nhiên, thực tiễn cũng cho thấy, không ít chủ trương đúng, nghị quyết hay nhưng hiệu quả triển khai chưa tương xứng, thậm chí bị “nghẽn” ở khâu tổ chức thực hiện. Khoảng cách giữa nghị quyết và cuộc sống, giữa quyết tâm chính trị và kết quả thực tế vẫn là vấn đề cần tiếp tục được khắc phục bằng những đột phá về tư duy và phương thức hành động.

Đại hội XIV đặt ra yêu cầu chuyển mạnh từ tư duy ban hành nghị quyết sang tư duy tổ chức thực hiện nghị quyết, coi kết quả thực hiện là thước đo quan trọng nhất của năng lực lãnh đạo. Tư duy hành động đòi hỏi mỗi chủ trương, mỗi quyết sách phải được cụ thể hóa bằng chương trình, kế hoạch, lộ trình rõ ràng; phải được tổ chức thực hiện một cách quyết liệt, khoa học, có kiểm tra, giám sát, sơ kết, tổng kết thường xuyên.

Trong bối cảnh đó, “6 rõ” trở thành chuẩn mực tổ chức thực hiện mang tính nguyên tắc. “6 rõ” không tách rời nhau mà tạo thành một chỉnh thể logic, khắc phục căn bản các biểu hiện chung chung, hình thức, đùn đẩy trách nhiệm, né tránh việc khó; đồng thời nâng cao tính minh bạch, kỷ luật, kỷ cương trong lãnh đạo, chỉ đạo.

Một là: “Rõ người” - Xác định đúng chủ thể, tránh “cha chung không ai khóc”

“Rõ người” là yêu cầu đầu tiên, có ý nghĩa nền tảng trong tổ chức thực hiện Nghị quyết Đại hội XIV. Mọi nhiệm vụ, mọi khâu công việc đều phải xác định rõ ai là người chịu trách nhiệm chính, ai phối hợp, ai giám sát. Không có “người chung chung”, “tập thể chung chung” trong những việc cụ thể.

Thực tiễn cho thấy, nhiều chủ trương triển khai chậm, hiệu quả thấp xuất phát từ việc không rõ người chịu trách nhiệm chính, dẫn đến tình trạng đùn đẩy, né tránh, hoặc “cha chung không ai khóc”. Vì vậy, Đại hội XIV nhấn mạnh việc gắn nhiệm vụ với cá nhân cụ thể, nhất là người đứng đầu. Rõ người không phải để cá nhân hóa trách nhiệm một cách máy móc, mà để phát huy vai trò, năng lực, bản lĩnh của từng cán bộ, nhất là cán bộ chủ trì.

Rõ người còn là cơ sở để đánh giá cán bộ một cách thực chất, công bằng, khách quan; khắc phục tình trạng đánh giá chung chung, cào bằng. Khi đã rõ người, thì thành công hay hạn chế đều có địa chỉ cụ thể, từ đó tạo động lực phấn đấu và nâng cao tinh thần trách nhiệm trong toàn hệ thống.

Hai là: “Rõ việc” - Cụ thể hóa nghị quyết thành nhiệm vụ hành động

Nếu nghị quyết là định hướng chiến lược, thì “rõ việc” là khâu chuyển hóa nghị quyết thành các nhiệm vụ hành động cụ thể, khả thi. Rõ việc đòi hỏi phải phân tách mục tiêu lớn thành những công việc cụ thể, có nội dung rõ ràng, phù hợp với chức năng, nhiệm vụ của từng cấp, từng ngành, từng địa phương, đơn vị.

Thực hiện Nghị quyết Đại hội XIV không thể dừng lại ở việc học tập, quán triệt hay xây dựng chương trình hành động mang tính hình thức. Điều cốt lõi là xác định rõ từng việc cần làm, làm gì trước, làm gì sau; việc nào là trọng tâm, việc nào là thường xuyên; việc nào cần ưu tiên nguồn lực.

Rõ việc còn giúp tránh tình trạng chồng chéo, trùng lặp hoặc bỏ sót nhiệm vụ. Khi mỗi việc được xác định rõ nội dung, yêu cầu, tiêu chí thực hiện, thì việc kiểm tra, giám sát, đánh giá kết quả mới có cơ sở khoa học, khách quan.

Ba là: “Rõ thời gian” - Chống trì trệ, nâng cao tính kỷ luật và hiệu quả

Rõ thời gian là yêu cầu quan trọng để bảo đảm tính tiến độ và hiệu quả trong tổ chức thực hiện nghị quyết. Mọi nhiệm vụ đều phải có thời hạn cụ thể: thời điểm bắt đầu, mốc hoàn thành, các giai đoạn trung gian. Không có thời gian cụ thể thì không có áp lực hành động và cũng không thể kiểm soát tiến độ.

Trong bối cảnh yêu cầu phát triển nhanh và bền vững đặt ra ngày càng cao, tư duy “làm từ từ”, “để đó tính sau” không còn phù hợp. Đại hội XIV đòi hỏi phải xây dựng lộ trình thực hiện khoa học, linh hoạt nhưng quyết liệt, gắn tiến độ với trách nhiệm của từng cá nhân, tập thể.

Rõ thời gian cũng là cơ sở để sơ kết, tổng kết, điều chỉnh kịp thời. Những nhiệm vụ chậm tiến độ phải được chỉ rõ nguyên nhân, trách nhiệm; những mô hình hiệu quả cần được nhân rộng đúng lúc, không để “nguội” mất thời cơ.

Bốn là: “Rõ trách nhiệm” - Cốt lõi của kỷ luật, kỷ cương trong Đảng

Rõ trách nhiệm là nội dung xuyên suốt, kết nối các yếu tố còn lại của “6 rõ”. Trách nhiệm ở đây không chỉ là trách nhiệm hành chính, mà trước hết là trách nhiệm chính trị trước Đảng, trước nhân dân, trước sự nghiệp cách mạng.

Đại hội XIV đặc biệt nhấn mạnh yêu cầu đề cao trách nhiệm cá nhân, nhất là trách nhiệm của người đứng đầu. Khi đã rõ người, rõ việc, rõ thời gian thì trách nhiệm phải được xác định tương xứng. Trách nhiệm không chỉ gắn với quyền hạn, mà còn gắn với kết quả cuối cùng của nhiệm vụ được giao.

Rõ trách nhiệm còn là cơ sở để thực hiện nghiêm công tác kiểm tra, giám sát, kỷ luật Đảng; kịp thời biểu dương, khen thưởng những cá nhân, tập thể hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ; đồng thời xử lý nghiêm những trường hợp vi phạm, thiếu trách nhiệm, làm ảnh hưởng đến uy tín của Đảng và hiệu quả thực hiện nghị quyết.

Năm là: “Rõ thẩm quyền” - Điều kiện bảo đảm hành động thông suốt, hiệu quả

Một điểm nghẽn phổ biến trong tổ chức thực hiện là sự không rõ ràng về thẩm quyền, dẫn đến tình trạng sợ trách nhiệm, đùn đẩy, hoặc làm thay, làm vượt thẩm quyền. Đại hội XIV yêu cầu phải xác định rõ thẩm quyền của từng cấp, từng ngành, từng chức danh trong quá trình thực hiện nghị quyết.

Rõ thẩm quyền giúp cán bộ yên tâm hành động, dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm vì lợi ích chung; đồng thời ngăn chặn tình trạng lạm quyền, tùy tiện trong chỉ đạo, điều hành. Khi thẩm quyền được xác định rõ, thì việc phối hợp giữa các cơ quan, đơn vị sẽ nhịp nhàng, hiệu quả hơn.

Rõ thẩm quyền còn là cơ sở để đẩy mạnh phân cấp, phân quyền gắn với kiểm soát quyền lực - một yêu cầu quan trọng trong xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa và nâng cao năng lực cầm quyền của Đảng trong giai đoạn mới.

Sáu là: “Rõ sản phẩm” - Lấy kết quả thực tiễn làm thước đo cao nhất

Điểm kết tinh của “6 rõ” là rõ sản phẩm. Sản phẩm ở đây không chỉ là văn bản, báo cáo, mà trước hết là kết quả thực tiễn cụ thể, đo lường được, phản ánh mức độ hoàn thành mục tiêu nghị quyết.

Rõ sản phẩm giúp chuyển trọng tâm đánh giá từ quá trình sang kết quả, từ hình thức sang thực chất. Mỗi nhiệm vụ phải xác định rõ sản phẩm đầu ra là gì, tiêu chí đánh giá ra sao, tác động thực tiễn như thế nào đối với phát triển kinh tế - xã hội, quốc phòng, an ninh, đời sống nhân dân.

Khi sản phẩm được xác định rõ, thì mọi khâu từ tổ chức thực hiện, kiểm tra, giám sát đến đánh giá cán bộ đều có cơ sở cụ thể, minh bạch. Đây chính là cách thiết thực để đưa nghị quyết của Đảng đi vào cuộc sống, tạo niềm tin và sự đồng thuận xã hội.

“6 rõ” - Biểu hiện sinh động của tư duy hành động trong Nghị quyết Đại hội XIV

Có thể khẳng định, “6 rõ” không phải là khẩu hiệu hành chính, mà là biểu hiện tập trung của tư duy hành động, tư duy thực tiễn, tư duy quản trị hiện đại trong lãnh đạo, chỉ đạo thực hiện Nghị quyết Đại hội XIV. Thực hiện tốt “6 rõ” chính là thực hiện thắng lợi tinh thần đổi mới phương thức lãnh đạo của Đảng, nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý của Nhà nước, phát huy vai trò làm chủ của nhân dân.

Trong điều kiện mới, khi yêu cầu phát triển nhanh, bền vững đặt ra ngày càng cao, “6 rõ” trở thành tiêu chí quan trọng để đánh giá năng lực lãnh đạo, sức chiến đấu của tổ chức đảng, chất lượng đội ngũ cán bộ, đảng viên. Đó cũng là con đường ngắn nhất để biến khát vọng phát triển được Đại hội XIV xác định thành hiện thực sinh động.

Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng là kết tinh trí tuệ, bản lĩnh và khát vọng phát triển của toàn Đảng, toàn dân, toàn quân. Tuy nhiên, giá trị của nghị quyết chỉ thực sự được khẳng định trong thực tiễn tổ chức thực hiện. Với tư duy hành động quyết liệt, khoa học, sáng tạo, lấy “6 rõ” làm chuẩn mực xuyên suốt, chúng ta có đủ cơ sở để tin tưởng rằng Nghị quyết Đại hội XIV sẽ sớm đi vào cuộc sống, tạo chuyển biến rõ nét trong mọi lĩnh vực, đưa đất nước vững bước tiến lên trong kỷ nguyên phát triển mới - kỷ nguyên tự chủ, tự cường, phồn vinh và hạnh phúc.

Thiếu tướng, PGS. TS Nguyễn Văn Sáu - Phó Viện trưởng Viện Chiến lược và Lịch sử quốc phòng Việt Nam

Nguồn Hà Nội Mới: https://hanoimoi.vn/tu-duy-hanh-dong-va-chi-dao-thuc-hien-nghi-quyet-dai-hoi-xiv-cua-dang-733132.html