Từ miền đá nở hoa

- Mỗi lần trở về quê, Minh đều đứng thật lâu trên con dốc trước nhà, nhìn xuống thung lũng. Buổi sáng, sương còn quấn quanh những mái nhà. Con đường mới mở ngoằn ngoèo qua các triền núi, lúc hiện, lúc khuất sau những vạt cây. Vẫn những quả núi ngày xưa Minh từng ghét cay ghét đắng. Trong ký ức tuổi thơ của anh, chúng vừa cao, vừa xám, vừa nghèo khó. Ngày ấy, cha Minh thường chỉ tay xuống những mảnh đất lẫn đầy đá, thở dài: “Đất này nhiều đá hơn đất.” Minh nghe mà buồn. Anh không muốn cả đời quanh quẩn với mấy vạt nương, với những mùa được mùa mất, đến vụ lại ngóng giá.

Hai mươi lăm tuổi, Minh rời quê. Mẹ tiễn anh ra tận đầu dốc. Bà kéo lại quai chiếc ba lô cũ rồi nói: “Không có tiền thì làm bằng sức, không có sức thì làm bằng trí, nhưng đừng làm điều gì để sau này không dám trở về.” Minh cười: “Con đi làm ăn chứ có đi làm chuyện xấu đâu mà mẹ lo.” Khi ấy anh chưa hiểu hết những điều mẹ nhắn nhủ qua từng câu chữ. Mãi sau này, khi đã đi qua đủ những thăng trầm, vui buồn của đời người, Minh mới biết có những lời mẹ dặn giống như một cái neo. Nó giữ người ta lại lúc lòng tham nổi lên, lúc thất bại muốn buông xuôi, và cả lúc thành công khiến người ta quên mất mình đã bắt đầu từ đâu.

Những năm đầu nơi phố thị phồn hoa, để sống được, Minh làm đủ nghề. Anh bán hàng thuê, chạy giao hàng, phụ kho... Có đêm vì không đủ tiền thuê phòng, anh trải tạm chiếc áo khoác lên ghế xếp phía sau cửa hàng rồi ngủ. Sau đó Minh xin vào làm nhân viên kinh doanh cho một công ty thực phẩm. Công việc đưa anh đi khắp các tỉnh phía Bắc, rồi vào tận miền Nam. Anh bắt đầu nhìn nông sản bằng một con mắt khác. Một quả, một củ, một bó rau từ ruộng đi ra, qua vài công đoạn phân loại, chế biến, đóng gói, gắn thương hiệu, giá trị có thể tăng lên nhiều lần. Một lần đứng trước quầy hàng trong siêu thị, Minh chợt nghĩ: Có phải nông sản quê mình rẻ, hay mình chưa biết cách làm cho nó có giá? Ý nghĩ ấy theo anh suốt những chuyến xe xuyên đêm. Nhiều lần anh nghĩ về quê hương, về những nông sản đặc trưng của bà con quê mình làm ra, rất ngon nhưng lại bán với giá rất rẻ, anh đã thầm nhủ, mình cần phải làm một điều gì đó cho mảnh đất nơi mình sinh ra. Qua những tháng ngày bươn chải, anh đã trở về.

Sau bao dự định và tính toán, anh cùng một người bạn mở cơ sở thu mua nông sản. Hai người thuê một căn nhà nhỏ làm kho, vay tiền mua chiếc xe tải cũ. Những ngày đầu, hàng về nhiều đến mức Minh mất ngủ vì vui. Rồi giá xuống. Hàng nằm trong kho. Xe chở đi không bán được. Tiền mua hàng đến hạn trả, trong khi tiền bán hàng chưa biết bao giờ mới về. Hơn một năm sau, cơ sở đóng cửa. Người bạn bỏ cuộc. Minh ở lại với khoản nợ. Có người bảo: “Thấy chưa? Làm ăn ở quê đâu đơn giản như ngồi tính trên giấy.” Minh không cãi, cũng chẳng thanh minh. Anh bán xe, trả được một phần nợ rồi lại đi làm.

Thời gian trôi, Minh chăm chỉ làm việc, không ngừng tích lũy kinh nghiệm, tiền bạc. Có vốn, anh mở một xưởng chế biến nhỏ. Lần này, anh cẩn thận hơn. Anh tìm khách hàng rồi mới sản xuất, có hợp đồng rồi mới nhập nguyên liệu. Tính kỹ như vậy, nhưng một lô hàng gặp sự cố, đối tác hủy hợp đồng, gần như toàn bộ số vốn lại mất trắng. Có đêm Minh ngồi trong căn phòng trọ, nghe tiếng xe chạy ngoài đường, tự hỏi: Hay là mình sai thật? Rồi anh nhớ lời mẹ. “Đừng làm điều gì để sau này không dám trở về.” Minh lại đứng dậy. Anh tiếp tục đi. Từ Bắc vào Nam, rồi từ Nam trở ra Bắc, làm thuê, làm đại lý, làm môi giới hàng hóa. Có những đêm ngủ trên cabin xe tải. Một lần khách hàng quỵt tiền, anh phải bán chiếc đồng hồ mẹ tặng để trả lương cho nhân viên. Những năm tháng ấy dạy anh nhiều hơn bất cứ trường lớp nào. Anh hiểu người nông dân thường là người yếu nhất trong cuộc chơi, bởi họ cần tiền ngay, còn người mua có thể chờ. Anh cũng hiểu, muốn làm ăn lâu dài thì không thể chỉ đứng ở cuối chuỗi mà chờ mua rẻ, bán đắt. Phải quay lại từ đầu, đi cùng người trồng, nghĩ đến đầu ra trước khi người ta gieo hạt.

Lăn lộn, va đập chốn thương trường, ngoài ba mươi tuổi, Minh bắt đầu có tiền. Không quá nhiều, nhưng đủ để anh nhìn thấy một con đường. Anh gọi điện về: “Mẹ à, con về.”

Mẹ hỏi: “Lại thất bại à?”

Minh bật cười: “Không. Lần này con về để làm ăn thật.”

Anh đi từng nhà, gặp từng hộ dân. “Các bác cứ trồng. Tôi sẽ tìm cách bán.” Không ai tin anh ngay. Minh không trách, bởi anh hiểu hơn ai hết, niềm tin không thể xin bằng lời nói. Ở Tràng Định, thạch đen đã gắn với đời sống của người dân từ nhiều năm. Nhưng trong mắt anh, thứ cây tưởng như bình thường ấy vẫn còn một phần giá trị chưa được đánh thức.

Một buổi chiều, anh đứng bên sân phơi, cầm một bó thạch đen khô lên hỏi: “Cái này mình chỉ bán thế này thôi à bác?” Người nông dân cười: “Không bán thế này thì bán gì?”

Minh xoay bó cây trong tay. “Làm thành sản phẩm.”

“Thạch đen thì còn làm được gì?”

Minh cười: “Chưa biết. Nhưng nếu biết hết rồi thì cần gì phải làm.”

Anh bắt đầu tìm người nghiên cứu, tìm công nghệ, thị trường. Cơ sở nhỏ được dựng lên. Minh đặt tên thương hiệu là Mộc Đen.

Sản phẩm đầu tiên là bột thạch đen và thạch đen chế biến đóng hộp, làm từ nguyên liệu thu mua ngay tại vùng trồng. Minh ký hợp đồng với các hộ dân. Anh đưa cán bộ kỹ thuật về tận ruộng, hướng dẫn cách trồng, thu hái, sơ chế. Những hộ khó khăn được ứng trước một phần tiền giống và vật tư. Có người bảo anh dại: “Làm ăn gì mà đi lo cả chuyện người ta trồng cây?”

Minh chỉ cười. Anh từng thấy quá nhiều người trồng đến ngày thu hoạch mới đi hỏi: Bán cho ai? Anh không muốn mình lặp lại câu chuyện ấy. Những chuyến xe đầu tiên chở thạch đen rời bản vào sáng sớm. Một chuyến một tuần. Rồi hai chuyến. Rồi ngày nào cũng có xe. Nhưng làm ra sản phẩm đã khó, bán được sản phẩm còn khó hơn. Mẻ hàng đầu tiên nằm trong kho gần hai tháng. Khách hàng thử rồi lắc đầu. “Ngon, nhưng chưa quen.” “Bao bì chưa đẹp.” “Giá hơi cao.” “Thạch đen ngoài kia đầy.” Minh nghe hết, không tranh cãi. Anh bảo mọi người làm lại. Sản phẩm thay đổi lần thứ nhất, rồi lần thứ hai. Có đêm Minh cùng công nhân đứng trong xưởng đến gần sáng. Người thử mẫu, người ghi chép, người rửa từng chiếc khuôn. Gần sáng, một cô công nhân trẻ đặt chiếc cốc xuống: “Anh Minh, em thấy lần này được rồi.” Minh nếm thử. Anh gật đầu: “Ừ. Lần này được.”

Ngoài cửa, trời vừa sáng. Những đơn hàng đầu tiên xuất hiện. Không lớn, nhưng đủ để Minh biết mình chưa đi sai đường. Mười năm sau ngày trở về, doanh nghiệp của anh đã có tên tuổi. Rồi một công ty nước ngoài tìm đến. Họ đề nghị đầu tư, mở rộng nhà xưởng gấp ba lần. Sau cuộc họp kéo dài gần bốn tiếng, người đại diện đối tác nói: “Chúng tôi đánh giá cao thương hiệu của anh. Nhưng muốn đi xa, anh phải thay đổi.”

“Thay đổi thế nào?”

 “Di chuyển nhà xưởng xuống khu công nghiệp dưới xuôi. Giao thông thuận lợi hơn, chi phí thấp hơn.”

“Còn vùng nguyên liệu?”

“Có thể mua ở nhiều nơi.”

“Còn người dân ở đây?”

Người đàn ông nhún vai: “Doanh nghiệp không thể gánh tất cả.”

Câu nói ấy thường trực trong đầu Minh suốt quãng đường về. Tối hôm đó, vợ anh - Lan, vẫn đợi cơm. “Con hỏi bao giờ bố đưa đi xem biển.”

Minh khựng lại. “Cuối tháng anh đưa.”

Lan nhìn anh: “Anh nói câu ấy tháng trước rồi.”

Minh im lặng.

Lan không trách. Chị chỉ nói: “Anh có biết con bé bắt đầu quen với việc bố thất hứa không?”

“Anh đang có một dự án rất lớn.”

“Em biết.”

“Nếu thành công, công ty sẽ khác.”

Lan cười buồn: “Công ty của anh đã khác từ lâu rồi.”

Minh ngẩng lên. “Ý em là gì?”

“Ngày trước anh làm vì muốn thay đổi cuộc sống. Bây giờ em không biết anh đang làm vì điều gì nữa.”

Đêm ấy, Minh ngồi một mình bên mâm cơm nguội. Lần đầu tiên sau nhiều năm, anh tự hỏi: Rốt cuộc mình đang chạy về đâu? Câu hỏi ấy chưa có lời đáp thì một mùa khó khăn ập đến. Mưa lớn kéo dài, vùng nguyên liệu mất mùa. Một số hợp đồng bị hủy.

Phòng tài chính đưa ra phương án cắt giảm thu mua. “Ba mươi phần trăm.”

“Còn số còn lại?”

“Không mua được.”

Minh nhìn bảng tính. Ba mươi phần trăm. Đối với phòng tài chính, đó là một con số, nhưng với Minh, nó là hàng trăm gia đình.

Chiều hôm ấy, người dân đứng trước cổng nhà xưởng. Không ai gây gổ, họ chỉ đứng chờ. Bà Lý bước lên: “Chú Minh, năm nay khó quá.”

“Cháu biết.”

“Chúng tôi cũng biết công ty khó.”

Bà ngập ngừng: “Nhưng nếu công ty không mua thì chúng tôi biết bán cho ai?”

Minh không trả lời được. Ông Tư đứng phía sau nói: “Chú cứ nói thật. Nếu không mua được thì chúng tôi còn tính đường khác. Chứ cứ đứng chờ thế này, cây ngoài kia hỏng hết thì còn gì.”

Đêm ấy, Minh ngồi trong phòng làm việc đến gần sáng. Trên bàn là hai tập hồ sơ. Một bên là phương án chuyển nhà xưởng. Nếu đi, anh có vốn, có thị trường, có cơ hội mở rộng rất nhanh. Một bên là phương án ở lại. Giữ vùng nguyên liệu. Đầu tư thêm công nghệ. Làm sâu hơn sản phẩm từ thạch đen. Phương án này khó hơn, tốn tiền hơn và chưa ai dám chắc thành công.

Điện thoại rung. Tin nhắn của đối tác: Chúng tôi cần câu trả lời trước thứ Sáu. Minh nhìn màn hình thật lâu. Ngoài cửa sổ, trời bắt đầu mưa. Anh nhớ câu nói: “Doanh nghiệp không thể gánh tất cả.” Đúng. Nhưng có những thứ nếu mình đã nhận lấy từ đầu thì không thể đến lúc khó khăn lại bảo đó không phải việc của mình.

Sáng thứ Sáu, Minh bước vào phòng họp. Anh đặt tập hồ sơ xuống bàn. “Chúng ta không chuyển nhà máy.” Căn phòng im lặng. “Anh Minh, anh có chắc không?”

“Có.”

“Nếu giữ lại, chúng ta có thể mất vốn đầu tư.”

“Vậy thì tìm cách khác.”

“Cách nào?”

Minh nhìn mọi người: “Chúng ta không thể cứ bán nguyên liệu thô mãi. Phải làm ra sản phẩm có giá trị cao hơn, xây dựng vùng nguyên liệu ổn định và phải tìm thị trường mới. Người trồng không thể chỉ là người bán hàng cho chúng ta.”

Một người hỏi: “Nếu thất bại?”

Minh im lặng vài giây.

“Thì tôi chịu trách nhiệm.”

Thương vụ đầu tư bị hủy, một số cổ đông rút vốn. Có người bảo Minh điên, cũng có gười khuyên anh bán doanh nghiệp khi còn được giá. Minh không giải thích.

Ba năm sau đó là quãng thời gian khó khăn nhất trong đời anh. Nhà xưởng thay đổi dây chuyền. Sản phẩm được làm lại. Mộc Đen có thêm những dòng sản phẩm mới, đóng gói tiện dụng hơn, đi vào những thị trường xa hơn. Có tháng công ty không đủ tiền thưởng. Có đêm Minh ngồi ở nhà xưởng đến hai giờ sáng.

Lan gọi: “Anh còn ở đó à?”

“Ừ.”

“Bao giờ về?”

“Anh chưa biết.”

Lan im lặng một lúc: “Em không cần anh trở thành người giàu có, nổi tiếng.”

Minh không nói gì.

 “Em chỉ cần anh đừng biến mình thành người mà chính anh cũng không nhận ra.”

Đêm ấy Minh về nhà sớm hơn. Anh bắt đầu học cách đưa con đi học, ngồi ăn một bữa cơm không nói chuyện công việc. Và anh hiểu rằng có những thứ nếu để mất đi, tiền bạc không mua lại được.

Những ngày sau đó, sản phẩm bắt đầu đứng được trên thị trường. Những đơn hàng lớn hơn xuất hiện. Công ty có lãi trở lại. Nhưng điều khiến Minh vui nhất không nằm trong báo cáo tài chính. Một ngày, ông Tư gọi điện: “Chú Minh này.”

“Dạ.”

“Năm nay con trai tôi về rồi.”

“Cháu nó làm gì?”

“Làm ở nhà máy trên thành phố.”

Ông Tư cười lớn: “Ngày trước nó bảo ở quê chẳng có gì để làm.”

Minh ngồi lặng. Anh chợt hiểu, một doanh nghiệp có thể tạo ra nhiều thứ hơn lợi nhuận. Nó có thể tạo ra một lý do để người trẻ trở về, một cơ hội để một gia đình ở lại, một niềm tin rằng quê hương không nhất thiết chỉ là nơi người ta sinh ra rồi rời đi.

Cha Minh mất vào một ngày đầu đông. Khi anh về đến nhà, cha đã yếu lắm. Ông hỏi: “Nhà xưởng vẫn làm à?”

“Vẫn làm cha ạ.”

“Có lãi không?”

Minh cười: “Có lúc có, có lúc không.”

Cha cũng cười.

“Thế mà ngày trước cha bảo đất này nuôi người khó.”

Minh nắm bàn tay chai sần của cha.

Cha nhìn ra ngoài cửa sổ: “Khó không có nghĩa là không làm được.”

Đó là câu cuối cùng ông nói.

Nhiều năm sau. Một sáng đầu thu, Minh trở lại sườn đồi phía sau nhà xưởng. Tóc anh đã bạc. Đi cùng anh là một cô bé khoảng mười tuổi, con của một công nhân trong nhà máy. Cô bé chạy phía trước rồi quay lại: “Chú Minh!”

“Ừ?”

“Ngày trước ở đây có nhiều cây không chú?”

“Không nhiều như bây giờ.”

“Thế tại sao người ta vẫn gọi đây là miền đá?”

Minh chưa kịp trả lời, cô bé đã cúi xuống hái một bông hoa nhỏ. “Đá có nở hoa thật không chú?”

Minh bật cười: “Đá không tự nở hoa đâu cháu.”

“Thế ai làm cho nó nở?”

Minh nhìn xuống thung lũng. Nhà xưởng hiện ra giữa màu xanh của cây cối. Những chiếc xe chở nguyên liệu nối nhau trên con đường mới. Phía xa là những mái nhà thấp thoáng sau triền đồi. Anh nhớ cha, nhớ mẹ, nhớ những chuyến xe xuyên đêm và căn phòng trọ nóng hầm hập. Anh cũng nhớ cả những lần thất bại tưởng như không đứng dậy nổi, và nhớ câu hỏi của người nông dân năm nào: Nếu công ty không mua thì chúng tôi biết bán cho ai?

Minh xoa đầu cô bé. “Có người phải ở lại gieo hạt.”

Cô bé ngước lên: “Chú là người gieo hạt à?”

Minh lắc đầu. “Không. Chú chỉ là một trong rất nhiều người thôi.”

Gió từ phía núi thổi xuống, những cánh hoa nhỏ rung rinh. Phía dưới, tiếng máy trong nhà xưởng bắt đầu vang lên. Một ngày mới lại bắt đầu. Minh nhìn những dãy núi. Vẫn những dãy núi ấy, vẫn màu xám ấy, nhưng giữa miền đá đã có những mảng xanh, có những mùa hoa, mùa quả và những con người không còn đứng một mình trước mùa thu hoạch.

Cô bé lại hỏi: “Chú Minh, sang năm ở đây có còn hoa không?”

Minh mỉm cười: “Có.”

“Chú chắc không?”

“Chú chắc.”

Anh bước xuống con dốc. Phía sau, gió lướt qua những vạt cây. Những bông hoa nhỏ rung lên giữa đá. Miền đất ấy vẫn còn những mùa được mùa mất. Người nông dân vẫn phải cúi xuống đất để làm ra hạt, ra quả, nhưng họ không còn đứng một mình. Bởi ở cuối con đường đã có người chờ mua. Ở giữa những quả núi từng bị gọi là nghèo khó, đã có những chuyến xe chở nông sản đi về. Hơn hết, trong những mái nhà từng chỉ nghĩ đến chuyện đủ ăn, đã có những đứa trẻ bắt đầu nghĩ đến chuyện học hành, trở về, rồi làm một điều gì đó cho quê mình.

Truyện ngắn của TRẦN ANH

Nguồn Lạng Sơn: https://baolangson.vn/tu-mien-da-no-hoa-5106705.html