Tự tin, chủ động và giữ vững thế chủ động chiến lược

Nhiệm kỳ 2020–2025 của đối ngoại Việt Nam diễn ra trong một bối cảnh đặc biệt: đại dịch toàn cầu, cạnh tranh nước lớn bước sang giai đoạn gay gắt hơn, xung đột địa chính trị lan rộng, luật pháp quốc tế và chủ nghĩa đa phương chịu nhiều thách thức. Trong 'cơn gió ngược' ấy, theo nguyên Thứ trưởng Bộ Ngoại giao Phạm Quang Vinh, điều quan trọng nhất mà Việt Nam làm được là giữ vững và củng cố thế chủ động chiến lược bằng sự tự tin, chủ động và năng lực kiến tạo ngày càng rõ nét.

Giữ vững thế chủ động chiến lược trong thế giới đầy biến động

Nhìn lại nhiệm kỳ vừa qua, ông Phạm Quang Vinh cho rằng đây là giai đoạn thế giới biến động "rất sâu sắc và rất khó lường", đặt tất cả các quốc gia, trong đó có Việt Nam, trước những thách thức chưa từng có tiền lệ. Tuy nhiên, trong bối cảnh ấy, dấu ấn nổi bật của đối ngoại Việt Nam không chỉ nằm ở khả năng thích ứng, mà còn ở bước chuyển quan trọng từ thích ứng sang xử lý, rồi từ xử lý sang kiến tạo.

Nguyên Thứ trưởng Bộ Ngoại giao Phạm Quang Vinh

Nguyên Thứ trưởng Bộ Ngoại giao Phạm Quang Vinh

Theo ông, trong bối cảnh dịch bệnh, cạnh tranh nước lớn và khủng hoảng địa chiến lược, Việt Nam không chỉ ứng phó kịp thời, mà còn xử lý hiệu quả những tác động tiêu cực, từng bước chuyển hóa thách thức thành dư địa hợp tác. Việt Nam vẫn duy trì được quan hệ ổn định với tất cả các nước lớn, dù họ cạnh tranh gay gắt với nhau; vẫn giữ được các chuỗi cung ứng tương đối bền vững trong khi nhiều nền kinh tế khác bị đứt gãy nghiêm trọng.

Từ nền tảng đó, đối ngoại Việt Nam từng bước chuyển sang thế chủ động kiến tạo, qua đó giữ vững thế chủ động chiến lược ngay cả trong những thời điểm khó khăn nhất. "Tự tin, chủ động và giữ vững thế chủ động chiến lược" – theo ông Phạm Quang Vinh – chính là ba từ khóa khái quát rõ nhất dấu ấn đối ngoại Việt Nam trong nhiệm kỳ 2020–2025.

Cân bằng chiến lược bằng chính nghĩa và uy tín quốc tế

Một điểm nổi bật khác của nhiệm kỳ vừa qua là việc Việt Nam đồng thời mở rộng và nâng cấp quan hệ với hàng loạt đối tác quan trọng, hình thành hơn 40 khuôn khổ đối tác từ toàn diện đến chiến lược và chiến lược toàn diện, bao trùm các nước lớn, trong đó có 5 nước Ủy viên thường trực Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc, các đối tác kinh tế- chính trị, các đối tác chủ chốt ở các châu lục và toàn bộ các nước láng giềng trong khu vực.

Theo ông Phạm Quang Vinh, thành công này đến từ cả hai phía: nỗ lực chủ động của Việt Nam và sự ghi nhận ngày càng rõ nét từ phía bạn bè quốc tế. Điều mà các đối tác nhìn thấy ở Việt Nam, trước hết, là một chính sách đối ngoại nhất quán, dựa trên chính nghĩa, trong bối cảnh nhiều giá trị phổ quát và luật pháp quốc tế đang bị xói mòn. Chính sự nhất quán đó tạo nền tảng vững chắc cho lòng tin chiến lược.

Bên cạnh đó là vị thế ngày càng cao của Việt Nam trong khu vực và trên trường quốc tế. Việt Nam được nhìn nhận là một mắt xích quan trọng trong ASEAN, APEC và trong cấu trúc hợp tác khu vực châu Á – Thái Bình Dương, đồng thời có những đóng góp trách nhiệm trong các cơ chế đa phương, từ hệ thống Liên Hợp Quốc, Hội đồng Nhân quyền, hoạt động gìn giữ hòa bình và hỗ trợ nhân đạo quốc tế đến các sáng kiến toàn cầu như Công ước chống tội phạm mạng.

Quan trọng hơn, các đối tác tìm thấy ở Việt Nam một đối tác tin cậy và những cơ hội hợp tác cùng có lợi, dựa trên môi trường đầu tư ngày càng cải thiện, các chính sách cải cách và những nghị quyết lớn tạo động lực phát triển mới. Chính điều đó lý giải vì sao nhiều quốc gia chủ động tìm đến Việt Nam, mong muốn làm sâu sắc và nâng cấp quan hệ.

Ngoại giao kinh tế: từ tranh thủ nguồn lực đến kiến tạo động lực tăng trưởng

Trong nhiệm kỳ 2020–2025, ngoại giao ngày càng gắn chặt với mục tiêu phát triển kinh tế, trở thành một trụ cột quan trọng hỗ trợ tăng trưởng, thu hút đầu tư và chuyển dịch chuỗi cung ứng. Theo ông Phạm Quang Vinh, đây không chỉ là câu chuyện tranh thủ nguồn lực bên ngoài, mà là tranh thủ cơ hội, thời cơ và hóa giải thách thức.

Trước hết, đối ngoại đã góp phần quan trọng vào việc giữ vững môi trường hòa bình, ổn định, nền tảng thiết yếu cho phát triển và thu hút đầu tư. Việc Việt Nam mở rộng và làm sâu sắc quan hệ với hơn 40 đối tác trong nhiệm kỳ qua là minh chứng rõ ràng cho vai trò đó.

Thứ hai, ngoại giao kinh tế được nâng cấp cả về chất và lượng, đặc biệt thông qua việc tạo ra sự đan xen lợi ích với các đối tác chủ chốt. Thông điệp "lợi ích hài hòa, rủi ro chia sẻ, cùng có lợi" không chỉ là định hướng, mà đã trở thành hành động cụ thể trong ngoại giao cấp cao, mở rộng không gian hợp tác thực chất.

Thứ ba, Việt Nam khai thác hiệu quả hơn hệ thống 17 hiệp định thương mại tự do, trong đó có các FTA thế hệ mới như CPTPP, EVFTA, RCEP. Trong bối cảnh bảo hộ mậu dịch gia tăng và chuỗi cung ứng toàn cầu bị đứt gãy, việc tận dụng các FTA chất lượng cao có ý nghĩa then chốt, giúp Việt Nam duy trì và mở rộng thị trường.

Cùng với đó, Việt Nam chủ động mở rộng không gian hợp tác sang các khu vực mới như Mỹ Latin, Trung Đông – đặc biệt là Vùng Vịnh – và châu Phi, song song với việc củng cố chiều sâu hợp tác với các đối tác truyền thống.

Đáng chú ý, trong hai năm gần đây, Việt Nam đã xử lý khá hiệu quả các thách thức về thuế quan, bảo hộ mậu dịch và đứt gãy chuỗi cung ứng, qua đó vẫn giữ được vị thế là điểm đến đầu tư hấp dẫn. Theo đánh giá của Bộ Công Thương, năm 2025, thương mại Việt Nam vẫn tăng trên 20% và lần đầu tiên tổng kim ngạch thương mại hai chiều vượt mốc 900 tỷ USD – một kết quả được xem là "kỳ tích" trong bối cảnh thế giới đầy bất ổn.

Ưu tiên chiến lược giai đoạn tới: Đồng hành và kiến tạo

Bước sang giai đoạn sau 2025, theo ông Phạm Quang Vinh, đối ngoại Việt Nam đứng trước hai yêu cầu song hành: phục vụ khát vọng phát triển dài hạn đến 2030–2045 và xử lý những "cơn gió ngược" ngày càng phức tạp của tình hình quốc tế.

Ông Phạm Quang Vinh cho rằng ưu tiên chiến lược hàng đầu vẫn là giữ vững môi trường hòa bình, hợp tác và phát triển, gắn với nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc từ sớm, từ xa. Sự phối hợp chặt chẽ giữa ba trụ cột Quốc phòng – An ninh – Ngoại giao, cùng các bộ ngành kinh tế, sẽ tiếp tục là nền tảng chiến lược quan trọng.

Song song với đó, ngoại giao phục vụ phát triển cần được đẩy lên một tầm cao mới: hội nhập sâu rộng hơn nhưng chất lượng hơn; tham gia mạnh mẽ vào khoa học – công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và đặc biệt là chuyển từ "tranh thủ" sang "đồng hành và kiến tạo" cùng các đối tác.

Theo ông Phạm Quang Vinh, trong kỷ nguyên mới, ngoại giao Việt Nam không chỉ tìm kiếm cơ hội, mà còn chủ động kiến tạo môi trường hòa bình, kiến tạo cơ hội phát triển và tham gia xây dựng các chuẩn mực ứng xử toàn cầu, trên nền tảng luật pháp quốc tế.

Nhìn lại chặng đường dài gắn bó với đối ngoại Việt Nam, ông Phạm Quang Vinh khái quát thông điệp cốt lõi gửi ra thế giới: Việt Nam tiếp tục là một đối tác tin cậy, trách nhiệm vì hòa bình, hợp tác và phát triển, nhưng với một năng lực mới, tâm thế mới và tầm vóc mới.

Không chỉ dừng lại ở việc tranh thủ, Việt Nam sẵn sàng đồng hành và cùng các đối tác kiến tạo những không gian hợp tác cùng có lợi, vì hòa bình, an ninh và phát triển bền vững – đó chính là tinh thần đối ngoại của Việt Nam trong kỷ nguyên mới.

Hồng Nguyên

Nguồn Chính Phủ: https://baochinhphu.vn/tu-tin-chu-dong-va-giu-vung-the-chu-dong-chien-luoc-102251231175330351.htm