Ukraine trong tính toán của Tổng thống Mỹ Donald Trump: Hòa bình hay bước ngoặt chiến lược?
Tranh cãi quanh khả năng Mỹ tiếp nhận dầu diesel từ Nga, phát biểu của Tổng thống Donald Trump về tương lai chính trị của Ukraine và cam kết tiếp tục sát cánh cùng Kiev của Anh cho thấy những khác biệt ngày càng rõ trong cách phương Tây ứng phó với cuộc xung đột.

Quan hệ Mỹ-Ukraine thêm nhạy cảm khi Tổng thống Donald Trump rằng, quốc gia Đông Âu cần một tổng thống mới thay thế ông Volodymyr Zelensky. (Nguồn:Getty Images)
Trong khi Washington tìm kiếm một giải pháp thực dụng, London và nhiều nước châu Âu vẫn nhấn mạnh yêu cầu duy trì sức ép đối với Moscow. Đằng sau những động thái tưởng chừng riêng rẽ ấy là câu hỏi lớn hơn: liệu những điều chỉnh trong chính sách của Mỹ có mở đường cho hòa bình, hay đang làm thay đổi cán cân chiến lược và đặt tương lai an ninh châu Âu trước bước ngoặt khó lường?
Dầu Nga và tính toán của Mỹ
Ngày 11/10, Tổng thống Trump cho biết, Nga đã đồng ý cung cấp hàng trăm nghìn tấn dầu diesel cho Mỹ và các thị trường toàn cầu, có thể lên tới hàng triệu tấn tùy hoạt động của các nhà máy lọc dầu Nga.
Với Washington, nguồn cung năng lượng được cân nhắc trên cơ sở nhu cầu thị trường và lợi ích kinh tế. Theo cách tiếp cận thực dụng của ông Trump, những giao dịch có lợi vẫn có thể được xem xét bất chấp bất đồng chính trị.
Kiev nhìn vấn đề theo hướng ngược lại. Tổng thống Ukraine Volodymyr Zelensky chỉ trích việc nới lỏng trừng phạt khi chưa có thỏa thuận giảm leo thang, gọi đó là “biểu hiện của sự yếu kém”, cáo buộc Washington đạt thỏa thuận với Moscow “sau lưng Kiev” và coi các cuộc tấn công của Nga là “lời cảm ơn” dành cho Mỹ.
Theo lập luận của Ukraine, nguồn thu từ xuất khẩu năng lượng giúp Nga duy trì năng lực quân sự, làm suy giảm sức ép kinh tế của phương Tây.
Bất đồng cốt lõi nằm ở thời điểm và điều kiện nhượng bộ. Thỏa thuận dầu diesel chưa phải là việc Mỹ dỡ bỏ toàn diện trừng phạt; điều cần theo dõi là phạm vi, điều kiện thực hiện và tác động đối với sự phối hợp giữa các đồng minh. Nếu điều chỉnh kinh tế gắn với cam kết an ninh có thể kiểm chứng, chúng có thể thúc đẩy ngoại giao. Nếu Nga được hưởng lợi mà không có bước giảm leo thang tương ứng, bất đồng Washington-Kiev sẽ sâu thêm và lòng tin, yếu tố quyết định của tiến trình hòa bình sẽ suy giảm.
Tương lai của ông Zelensky và Ukraine
Phát biểu của ông Trump rằng, Ukraine cần một tổng thống mới khiến quan hệ Washington-Kiev thêm nhạy cảm. Phát biểu ấy đưa tương lai chính trị của ông Zelensky vào trung tâm tranh luận về cách chấm dứt xung đột, đồng thời đặt ra câu hỏi về chủ quyền và quyền tự quyết của Ukraine.
Đó có thể là sức ép buộc Kiev thay đổi lập trường đàm phán. Tuy nhiên, chưa thể từ một tuyên bố công khai mà kết luận Washington có kế hoạch chính thức thay thế ông Zelensky. Điều đáng chú ý là Nhà Trắng sẵn sàng đưa vấn đề lãnh đạo Ukraine vào tính toán về tiến trình hòa bình.
Với Kiev, bầu cử trong thời chiến không đơn thuần là quyết định chính trị. Cuộc bầu cử phải phù hợp với hiến pháp, tính đến tình hình an ninh, quyền tham gia của người dân phải rời bỏ nơi cư trú và các quân nhân đang làm nhiệm vụ. Chỉ khi cử tri được lựa chọn an toàn, công bằng và thực chất, bầu cử mới củng cố được tính chính danh.
Ông Zelensky vì thế đứng trước thế khó: phản ứng quá cứng rắn có thể ảnh hưởng đến quan hệ với đối tác quốc phòng chủ chốt, nhưng chấp nhận những điều kiện bị xem là phương hại đến chủ quyền lại có nguy cơ gây bất mãn trong nước. Một thỏa thuận bị coi là áp đặt có thể đạt được nhanh nhưng khó bền. Hòa bình lâu dài vì vậy phải vừa chấm dứt đổ máu, vừa bảo đảm người dân Ukraine có tiếng nói thực chất về tương lai đất nước.
Những tính toán chiến lược
Ngày 14/10, Thủ tướng Anh Andy Burnham tái khẳng định ủng hộ Kiev trong cuộc tiếp đón ông Zelensky ở London và bày tỏ sẵn sàng tăng cường trừng phạt Moscow. Trước đó, trong chuyến thăm Kiev ngày 4/10, Thủ tướng Đức Friedrich Merz công bố gói hỗ trợ quân sự 1 tỷ Euro và khoản viện trợ 350 triệu Euro để phục hồi hạ tầng năng lượng. Khác biệt với Washington thể hiện rõ nhất ở thời điểm, điều kiện và mức độ nhượng bộ mà mỗi bên cho là cần thiết để chấm dứt xung đột.

Các lãnh đạo châu Âu tìm cách phối hợp hỗ trợ Ukraine và củng cố an ninh khu vực trong bối cảnh chính sách của Mỹ có những điều chỉnh. (Nguồn: EPA)
Từ góc nhìn của Moscow, những khác biệt này là cơ hội cải thiện vị thế thương lượng. Lợi thế lớn nhất Điện Kremlin có thể tìm kiếm chưa hẳn là một thỏa thuận toàn diện ngay lập tức, mà là làm suy giảm sự thống nhất của phương Tây về quy mô viện trợ, mức trừng phạt và điều kiện chấm dứt xung đột.
Tuy nhiên, không nên đồng nhất tín hiệu linh hoạt từ Washington với việc Nga đạt mọi mục tiêu: Moscow vẫn phải tính đến chi phí quân sự, kinh tế, ngoại giao và khả năng Ukraine tiếp tục kháng cự. Nếu khác biệt kéo dài, tiến trình hòa bình có nguy cơ trở thành cuộc mặc cả giữa các cường quốc, trong khi vấn đề chủ quyền và an ninh của Ukraine chưa được giải quyết thỏa đáng.
Bản thân châu Âu cũng chưa thống nhất về cách ứng phó với Nga và còn phụ thuộc vào Mỹ về nhiều mặt an ninh. Sức ép năng lượng tạo ra mâu thuẫn giữa việc duy trì sức ép với Moscow và việc ổn định thị trường.
Thủ tướng Slovakia Robert Fico, trong tuyên bố trên Facebook cá nhân, cho rằng thỏa thuận dầu diesel giữa Tổng thống Nga Vladimir Putin và ông Trump cho thấy sự ngây thơ của giới lãnh đạo Liên minh châu Âu (EU), Dù không đại diện cho toàn khối, phát biểu ấy phản ánh sự hoài nghi của một bộ phận chính trị châu Âu.
Về an ninh, nhất là răn đe chiến lược, châu Âu có thể giảm dần phụ thuộc vào Washington nếu đẩy nhanh đầu tư quốc phòng, nhưng điều đó cần thời gian, nguồn lực và sự đồng thuận chính trị đủ bền.
Động cơ của Washington cũng cần được đặt trong bức tranh rộng hơn. Trong bối cảnh phải đồng thời xử lý cạnh tranh với Trung Quốc, các thách thức liên quan Iran và Trung Đông cùng sức ép trong nước, Washington có thêm động lực tìm kiếm một thỏa thuận sớm để giảm chi phí và tập trung nguồn lực cho những ưu tiên khác.
Tuy nhiên, lợi ích trước mắt ấy phải đặt cạnh cái giá dài hạn đối với uy tín của Mỹ, vai trò của NATO và niềm tin của đồng minh; cách Washington xử lý Ukraine cũng sẽ được các đối tác, trong đó có các nước châu Á, dùng để đánh giá độ bền của hệ thống liên minh. Giảm cam kết ở nơi này chỉ có lợi nếu có khuôn khổ giải quyết vững chắc. Nếu không, Mỹ chỉ chuyển gánh nặng từ một cuộc khủng hoảng sang một bài toán an ninh khác.
Ba kịch bản cho tiến trình hòa bình
Từ những tín hiệu hiện nay, có thể hình dung ba hướng phát triển, dù chưa thể khẳng định kịch bản nào sẽ thành hiện thực.
Thứ nhất, Mỹ gây sức ép lên cả Nga và Ukraine để thúc đẩy ngừng bắn. Điều chỉnh kinh tế có giới hạn có thể tạo lòng tin, nhưng chỉ phát huy tác dụng nếu đi kèm các bước giảm leo thang cụ thể, kiểm chứng được. Kịch bản này giảm thương vong và mở không gian đàm phán, song nếu lãnh thổ, bảo đảm an ninh và cơ chế giám sát bị gác lại, ngừng bắn chỉ là khoảng lặng ở tiền tuyến.
Thứ hai, Mỹ giảm một phần hỗ trợ, Anh và các nước châu Âu tìm cách bù đắp. Kịch bản này phụ thuộc vào khả năng của châu Âu huy động ngân sách, mở rộng sản xuất quốc phòng và phối hợp chính trị để duy trì viện trợ. Nếu chậm, Ukraine chịu sức ép lớn hơn trên thực địa và bị thu hẹp lựa chọn trong đàm phán; nếu châu Âu giữ được thống nhất, việc Mỹ giảm hỗ trợ không đồng nghĩa với việc Kiev lập tức mất khả năng kháng cự.
Thứ ba, Mỹ và Nga tiến gần đến một thỏa thuận dựa trên ưu tiên song phương, trong khi Ukraine và một số nước châu Âu thấy lợi ích của mình chưa được phản ánh đầy đủ. Đây là kịch bản rủi ro nhất đối với lòng tin giữa các đồng minh: thỏa thuận có thể đạt được nhanh, nhưng hòa bình dựa trên những quyết định mà người dân Ukraine cảm thấy bị áp đặt sẽ thiếu nền tảng chính trị để bền vững.
Cả ba kịch bản đều cho thấy sự khác biệt căn bản giữa chấm dứt giao tranh và xây dựng hòa bình bền vững. Ngừng bắn có thể là bước đi cần thiết để cứu sinh mạng và tạo điều kiện cho ngoại giao. Nhưng hòa bình lâu dài còn đòi hỏi những cam kết có thể thực hiện, cơ chế giám sát đủ tin cậy và phương thức xử lý vi phạm rõ ràng.
Như vậy, phép thử đối với chính sách phương Tây hiện nay không chỉ là đạt được ngừng bắn, mà còn là khả năng duy trì sự phối hợp giữa các đồng minh và bảo đảm an ninh lâu dài cho Ukraine. Cách tiếp cận của ông Trump có thể giúp đạt thỏa thuận nhanh hơn, nhưng giá trị chiến lược của thỏa thuận phụ thuộc vào những bảo đảm đi kèm và mức độ đồng thuận giữa các bên.
Bước ngoặt chiến lược vì thế không nằm ở riêng một thỏa thuận dầu diesel, một phát biểu về bầu cử hay một tuyên bố hỗ trợ quân sự, mà ở việc những động thái ấy có làm thay đổi căn bản cách Mỹ, Nga, Ukraine và châu Âu xác định lợi ích, trách nhiệm và giới hạn của mình hay không.
Hòa bình không chỉ được đo bằng thời điểm tiếng súng ngừng vang, mà còn bằng khả năng ngăn tiếng súng trở lại. Đó mới là thước đo thực sự đối với mọi phép tính của Washington, cũng như đối với cam kết sát cánh cùng Ukraine mà London và các đồng minh châu Âu đang theo đuổi.



