Ung thư đại trực tràng: Những dấu hiệu cảnh báo không nên bỏ qua
Ung thư đại trực tràng là một trong những bệnh ung thư nguy hiểm, có tỷ lệ mắc và tử vong cao trên thế giới. Đáng lo ngại, những năm gần đây, bệnh có xu hướng gia tăng và trẻ hóa, xuất hiện ở cả những người dưới 50 tuổi.
Ung thư đại trực tràng thường không xuất hiện đột ngột. Quá trình hình thành khối u có thể kéo dài từ 10-15 năm, bắt đầu từ những polyp nhỏ ở niêm mạc đại trực tràng. Trong giai đoạn đầu, các polyp này hầu như không gây triệu chứng nên rất dễ bị bỏ qua. Theo thời gian, một số polyp có thể tiến triển thành ung thư nếu không được phát hiện và loại bỏ kịp thời.
NỘI DUNG:
Những dấu hiệu cảnh báo ung thư đại trực tràng
1. Đau bụng kéo dài
2. Rối loạn tiêu hóa kéo dài
3. Đi ngoài ra máu
4. Cơ thể mệt mỏi, sụt cân
5. Rối loạn đại tiện
Phòng ngừa ung thư đại tràng
Chính vì vậy, nội soi đại tràng đóng vai trò quan trọng trong việc phát hiện sớm và xử trí các tổn thương tiền ung thư, góp phần giảm nguy cơ mắc bệnh.
Những dấu hiệu cảnh báo ung thư đại trực tràng
Ung thư đại trực tràng là bệnh ung thư xuất phát từ đại tràng (phần lớn của ruột già) hoặc trực tràng (đoạn cuối của ruột già, nối với hậu môn).
Hầu hết các trường hợp ung thư đại trực tràng đều bắt nguồn từ sự tăng sinh bất thường của niêm mạc đại trực tràng, gọi là polyp. Một số loại polyp có khả năng chuyển thành ung thư sau nhiều năm.
Có hai nhóm polyp thường gặp:
Polyp tuyến (u tuyến): Đây là loại polyp có nguy cơ tiến triển thành ung thư nên được xem là tổn thương tiền ung thư.
Polyp tăng sản và polyp viêm: Thường là tổn thương lành tính, ít có nguy cơ chuyển thành ung thư.

Sàng lọc phát hiện sớm ung thư đại trực tràng làm tăng khả năng điều trị khỏi bệnh.
Ở giai đoạn đầu, ung thư đại trực tràng thường diễn biến âm thầm. Tuy nhiên, người dân cần đặc biệt lưu ý nếu xuất hiện các triệu chứng dưới đây.
1. Đau bụng kéo dài
Đau bụng là một trong những biểu hiện thường gặp. Cơn đau thường âm ỉ, không theo quy luật, có thể xuất hiện bất cứ thời điểm nào. Ban đầu, cơn đau chỉ thoáng qua nhưng về sau có xu hướng tăng dần về tần suất và mức độ, kèm theo cảm giác sôi bụng từng cơn.
2. Rối loạn tiêu hóa kéo dài
Người bệnh thường xuyên gặp các triệu chứng như:
Đầy hơi, chướng bụng.
Khó tiêu.
Ăn không ngon miệng.
Táo bón hoặc tiêu chảy kéo dài.
Thay đổi thói quen đại tiện.
Trong đó, táo bón thường gặp ở người bị ung thư đại tràng trái do khối u làm hẹp lòng ruột, khiến phân khó lưu thông. Phân có thể nhỏ, dẹt bất thường, lẫn chất nhầy hoặc máu.
Các biểu hiện này rất dễ nhầm với bệnh lý đường tiêu hóa thông thường như viêm đại tràng hoặc bệnh lỵ, khiến nhiều người chủ quan tự điều trị tại nhà.
3. Đi ngoài ra máu
Đây là dấu hiệu đặc biệt cần lưu ý. Người bệnh có thể thấy phân lẫn máu hoặc chất nhầy do tổn thương và chảy máu từ khối u. Đặc điểm màu máu có thể gợi ý vị trí tổn thương:
Máu đỏ sẫm thường liên quan đến tổn thương ở đại tràng phải.
Máu đỏ tươi thường gặp khi tổn thương ở đại tràng trái hoặc trực tràng.
Nếu tình trạng đi ngoài ra máu kéo dài trên hai tuần, dù lượng máu ít và chỉ dính trên giấy vệ sinh, người bệnh cần đi khám chuyên khoa sớm.
4. Cơ thể mệt mỏi, sụt cân
Người bệnh thường xuyên cảm thấy mệt mỏi, suy nhược dù nghỉ ngơi đầy đủ. Đồng thời có thể xuất hiện:
Sụt cân không rõ nguyên nhân.
Da xanh xao.
Thiếu máu kéo dài.
5. Rối loạn đại tiện
Một số biểu hiện thường gặp gồm:
Phân nhỏ, dẹt như hình cây bút chì.
Phân không thành khuôn.
Táo bón và tiêu chảy xen kẽ.
Đại tiện nhiều lần trong ngày nhưng không hết cảm giác mót.
Tuy nhiên, để xác định chính xác cần tới cơ sở y tế để thăm khám và được làm các xét nghiệm. Việc xác định giai đoạn bệnh giúp bác sĩ lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp và đánh giá tiên lượng.
Các giai đoạn được xác định dựa trên:
Mức độ xâm lấn của khối u vào thành ruột.
Khả năng xâm lấn sang các cơ quan lân cận.
Tình trạng di căn hạch.
Tình trạng di căn đến các cơ quan khác.
Giai đoạn bệnh được xác định thông qua khám lâm sàng, nội soi, sinh thiết và các phương tiện chẩn đoán hình ảnh như chụp CT, MRI, PET/CT hoặc X-quang.
Nếu người bệnh được phẫu thuật, bác sĩ sẽ kết hợp kết quả giải phẫu bệnh sau mổ để xác định giai đoạn bệnh học. Trong một số trường hợp, giai đoạn bệnh sau phẫu thuật có thể nặng hơn so với đánh giá ban đầu do phát hiện thêm các tổn thương chưa được ghi nhận trên hình ảnh.
Phòng ngừa ung thư đại tràng
Thực hiện chế độ ăn uống lành mạnh: một chế độ ăn ít chất béo động vật, đồ chiên rán, thịt đỏ. Thay vào đó ăn đủ cá, thịt gà, ăn nhiều trái cây, các loại rau lá sậm như bông cải xanh, ngũ cốc nguyên hạt , một số loại gia vị như nghệ, tỏi, trà xanh … làm giảm nguy cơ ung thư đại trực tràng.
Kiểm soát cân nặng: Thừa cân, béo phì làm tăng nguy cơ ung thư đại trực tràng ở cả nam và nữ, nhưng nam giới có nguy cơ cao hơn.
Tăng cường hoạt động thể chất: Tập thể dục thường xuyên có thể giúp giảm nguy cơ mắc bệnh ung thư đại trạng.
Không hút thuốc lá, tránh xa bia, rượu: Những người đã hút thuốc trong một thời gian dài có nhiều khả năng phát triển và chết vì ung thư ruột kết hoặc trực tràng hơn những người không hút thuốc.
Tóm lại: Ung thư đại trực tràng là một trong số ít các bệnh ung thư có thể phòng ngừa và phát hiện sớm thông qua tầm soát.
Người từ 45–50 tuổi trở lên hoặc người có yếu tố nguy cơ cao nên thực hiện nội soi đại trực tràng định kỳ theo khuyến cáo của bác sĩ. Nhờ nội soi đại tràng, có thể phát hiện và cắt bỏ các polyp. trước khi chúng kịp biến thành ung thư.












