Việt Nam được xem xét trong mạng lưới giám sát khí quyển các chất làm suy giảm tầng ô-dôn
Việt Nam nằm trong nhóm địa điểm ưu tiên tại Đông Nam Á được xem xét thiết lập trạm giám sát khí quyển đối với các chất được kiểm soát theo Nghị định thư Montreal, trong bối cảnh cộng đồng quốc tế chuẩn bị thảo luận về nguồn lực và các cơ chế thực thi giai đoạn tiếp theo...

Bảo vệ tầng ozon là bảo vệ sự sống trái đất.
Tăng cường giám sát khí quyển, bảo đảm nguồn lực cho các nước đang phát triển và củng cố cơ chế thực thi sẽ là những vấn đề đáng chú ý tại Hội nghị lần thứ 38 của các bên tham gia Nghị định thư Montreal (MOP38), dự kiến diễn ra vào tháng 11/2026.
Thông tin được bà Maria Socorro Manguiat, Phó Thư ký điều hành Ban Thư ký Ô-dôn, chia sẻ tại Cuộc họp mạng lưới cán bộ ô-dôn quốc gia khu vực Nam Á, Đông Nam Á và quốc đảo Thái Bình Dương vừa diễn ra tại TP.HCM.
Cũng tại cuộc họp, bà Manguiat đã cập nhật kết quả các cuộc họp liên quan đến Nghị định thư Montreal tổ chức tại Bangkok, Thái Lan, trong tháng 7/2026, gồm phiên họp lần thứ 48 của Nhóm công tác mở (OEWG48), Hội nghị bất thường lần thứ 6 của các Bên (EXMOP6) và phiên họp lần thứ 76 của Ủy ban Thực thi (IMPCOM76).
VIỆT NAM NẰM TRONG KẾ HOẠCH MỞ RỘNG GIÁM SÁT KHÍ QUYỂN
Nhấn mạnh các nội dung sẽ tiếp tục được thảo luận tại MOP38 dự kiến vào tháng 11 sắp tới, bà Maria Socorro Manguiat cho biết các vấn đề trọng tâm bao gồm nguồn lực cho Quỹ Đa phương giai đoạn 2027–2029, tăng cường giám sát khí quyển đối với các chất được kiểm soát và củng cố năng lực thực thi của các quốc gia. Đây là những nội dung quan trọng nhằm hỗ trợ các nước thực hiện hiệu quả các nghĩa vụ theo Nghị định thư Montreal.
Đối với Việt Nam, những nội dung dự kiến được thảo luận tại MOP38 có liên hệ trực tiếp với các ưu tiên đã được nêu tại Cuộc họp mạng lưới cán bộ ô-dôn quốc gia khu vực Nam Á, Đông Nam Á và quốc đảo Thái Bình Dương vừa diễn ra tại TP. Hồ Chí Minh. Tại cuộc họp này, các đại biểu tập trung vào kiểm soát môi chất lạnh, nâng cao hiệu quả năng lượng, quản lý môi chất theo vòng đời và phát triển các giải pháp làm mát bền vững.
Một nội dung đáng chú ý là nỗ lực mở rộng mạng lưới giám sát khí quyển đối với các chất được kiểm soát theo Nghị định thư Montreal. Hoạt động này nhằm bổ sung dữ liệu khoa học phục vụ theo dõi và đánh giá tình hình các chất được quản lý, trong bối cảnh mạng lưới hiện có tập trung phần lớn tại các quốc gia phát triển.
Theo bà Manguiat, tại Hội nghị MOP37, đại diện ban cố vấn của Quỹ Tín thác chung thuộc Công ước Vienna đã trình bày danh sách 10 địa điểm ưu tiên được xác định thông qua đánh giá khoa học. Trong số các địa điểm được ưu tiên xem xét, khu vực Nam Á có Ấn Độ hoặc Bangladesh, còn tại Đông Nam Á có Việt Nam.
Việc đưa Việt Nam vào danh sách ưu tiên mở ra khả năng tăng cường năng lực giám sát trong nước, song chưa đồng nghĩa với việc một trạm giám sát đã được quyết định thành lập hoặc đưa vào vận hành.
Bà Maria Socorro Manguiat Phó Thư ký điều hành Ban Thư ký Ô-dôn
Tại OEWG48, Ban Thư ký Ô-dôn đã giới thiệu công cụ tính toán chi phí trực tuyến, giúp các quốc gia quan tâm ước tính kinh phí thiết lập địa điểm giám sát dựa trên những điều kiện cụ thể. Các bên cũng được cập nhật về quá trình đánh giá khoa học đối với các địa điểm tiềm năng, trao đổi với các quốc gia đối tác và tổ chức khoa học có thể tham gia.
Ngoài ra, Ủy ban Điều hành của Quỹ Đa phương đã thiết lập một nguồn tài trợ dành cho các dự án thí điểm về giám sát khí quyển tại cuộc họp hồi tháng 6/2026. Theo bà Manguiat, tại MOP38, các bên dự kiến tiếp tục cập nhật tiến độ và những nỗ lực nhằm thiết lập các trạm giám sát này.
Đối với Việt Nam, việc tham gia mạng lưới giám sát khu vực có thể góp phần tăng cường cơ sở dữ liệu khoa học phục vụ quản lý các chất được kiểm soát. Tuy nhiên, việc triển khai cụ thể sẽ phụ thuộc vào kết quả đánh giá, sự phối hợp với các đối tác và khả năng huy động nguồn lực.
NGUỒN LỰC CHO GIAI ĐOẠN 2027–2029
Bên cạnh giám sát khí quyển, việc bổ sung nguồn lực cho Quỹ Đa phương là một trong những nội dung quan trọng nhất dự kiến được thảo luận tại MOP38.
Quỹ Đa phương hỗ trợ các nước đang phát triển thực hiện các nghĩa vụ theo Nghị định thư Montreal. Theo bà Manguiat, trọng tâm của quá trình thảo luận hiện nay là xác định mức bổ sung phù hợp cho chu kỳ ba năm tiếp theo, từ năm 2027 đến năm 2029.
Tại OEWG48, các bên đã xem xét báo cáo của Nhóm công tác về bổ sung nguồn lực và đề nghị thực hiện thêm một số phân tích. Báo cáo bổ sung được hoàn thành sau đó, cùng với báo cáo chính, sẽ được đưa ra thảo luận tại MOP38.
Dự kiến, các bên sẽ xem xét quyết định về tổng mức bổ sung nguồn lực, bao gồm mức đóng góp của các quốc gia không thuộc Điều 5, cũng như cơ chế tỷ giá hối đoái cố định cho phép một số quốc gia đóng góp vào Quỹ bằng đồng tiền của mình.
Bà Manguiat cho biết các kịch bản tài chính được xây dựng nhằm cung cấp thông tin cho quá trình đàm phán, chứ không phải là phương án đã được các bên lựa chọn. Quyết định cuối cùng sẽ phụ thuộc vào thảo luận giữa các quốc gia đóng góp và các nước thụ hưởng, cùng những yếu tố như nhu cầu thực hiện Nghị định thư, tình hình sử dụng nguồn vốn hiện có và khả năng ngân sách.
Đối với các nước đang phát triển, nguồn tài chính có ý nghĩa quan trọng trong việc triển khai các biện pháp kiểm soát, chuyển đổi công nghệ và tăng cường năng lực quản lý. Trong bối cảnh nhu cầu làm mát gia tăng, việc bảo đảm nguồn lực cũng liên quan đến khả năng chuyển đổi sang các công nghệ có tác động thấp hơn đến khí hậu.
Các cuộc họp trong tháng 7/2026 cũng thảo luận việc nâng cao hiệu quả hoạt động của Nghị định thư Montreal, bao gồm tần suất và thời lượng các cuộc họp, nguồn lực hỗ trợ của Ban Thư ký cũng như lịch trình ra quyết định về bổ sung nguồn lực.
Theo bà Manguiat, các bên đang xem xét liệu cơ chế họp và vận hành hiện nay có còn phù hợp hay cần điều chỉnh để sử dụng nguồn lực hiệu quả hơn. Những phương án được nghiên cứu bao gồm thay đổi tần suất, thời lượng các cuộc họp và một số hoạt động liên quan của các cơ quan chuyên môn.
Một nội dung khác là tăng cường các thể chế thực thi, trong đó tập trung vào kiểm soát thương mại, hệ thống cấp phép, báo cáo quốc gia và thu thập dữ liệu. Các đề xuất được đưa ra tại OEWG48 sẽ tiếp tục được xem xét, với sự hỗ trợ thông tin từ Ban Thư ký nhằm giúp các bên đánh giá những biện pháp đã triển khai và xác định hướng xử lý tiếp theo.
Tại IMPCOM76, Ủy ban Thực thi cũng đưa ra các khuyến nghị liên quan đến tình hình tuân thủ của một số quốc gia. Trong đó, vấn đề Triều Tiên chưa tuân thủ các biện pháp kiểm soát HCFC trong năm 2024 tiếp tục được xem xét do Ban Thư ký chưa nhận được dữ liệu cập nhật cần thiết. Ủy ban khuyến nghị tăng cường các kênh liên lạc ổn định và phối hợp với chương trình hành động về ô-dôn để tiếp tục tìm kiếm thông tin.
Một trường hợp khác là Nepal, nơi dữ liệu cơ sở về HFC cho năm 2024 vẫn đang được chờ bổ sung tại thời điểm bà Manguiat trình bày. Những vấn đề này cho thấy việc thực hiện các cam kết quốc tế không chỉ phụ thuộc vào quy định mà còn đòi hỏi dữ liệu đáng tin cậy, cơ chế báo cáo hiệu quả và khả năng phối hợp giữa các bên.
THÚC ĐẨY THỰC HIỆN BẢN SỬA ĐỔI KIGALI
Năm 2026 đánh dấu 10 năm Bản sửa đổi Kigali được thông qua. Theo cập nhật của bà Manguiat từ cuộc họp tháng 7, trong tổng số 198 bên tham gia Nghị định thư Montreal, đã có 175 bên phê chuẩn Bản sửa đổi Kigali. Ban Thư ký kỳ vọng sẽ có thêm các quốc gia hoàn tất phê chuẩn trước MOP38.
Bản sửa đổi Kigali hướng tới giảm dần việc sử dụng hydrofluorocarbon (HFC), nhóm khí được sử dụng phổ biến trong thiết bị lạnh và điều hòa không khí nhưng có tiềm năng gây nóng lên toàn cầu cao. Việc thực hiện lộ trình này đòi hỏi các nước phối hợp giữa kiểm soát lượng tiêu thụ, tăng cường năng lực quản lý và thúc đẩy chuyển đổi công nghệ.
Đối với Việt Nam, những nội dung dự kiến được thảo luận tại MOP38 có liên hệ trực tiếp với các ưu tiên đã được nêu trong cuộc họp tại TP. Hồ Chí Minh vừa qua. Tại cuộc họp này, các đại biểu tập trung vào kiểm soát môi chất lạnh, nâng cao hiệu quả năng lượng, quản lý môi chất theo vòng đời và phát triển các giải pháp làm mát bền vững.
Trong giai đoạn tiếp theo, việc chuyển các cam kết thành kết quả thực tế sẽ phụ thuộc vào sự phối hợp giữa chính sách, nguồn lực tài chính, dữ liệu khoa học và năng lực thực thi ở từng quốc gia. Những quyết định tại MOP38 vì vậy sẽ góp phần định hình điều kiện hỗ trợ các nước đang phát triển tiếp tục thực hiện Nghị định thư Montreal và Bản sửa đổi Kigali.

