Virus Nipah xuất hiện hơn 20 năm, gây tỷ lệ tử vong cao, vì sao chưa có vaccine?
Virus Nipah không phải mối đe dọa mới, nhưng các đợt bùng phát gần đây với tỷ lệ tử vong cao khiến thế giới giật mình trước câu hỏi vì sao vẫn chưa có vaccine.
Với tỷ lệ tử vong từ 40 - 75%, virus Nipah được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) xếp vào nhóm bệnh nguy hiểm hàng đầu. Mức độ nghiêm trọng khi khởi phát bệnh và khả năng lây lan khiến Nipah luôn nằm trong danh sách theo dõi đặc biệt.
Virus Nipah được xác định lần đầu trong đợt bùng phát 1998 - 1999 tại Malaysia, liên quan đến chăn nuôi gia súc và sự lây truyền từ dơi ăn quả - vật chủ tự nhiên của virus. Cuối năm 2023, Ấn Độ ghi nhận ít nhất 6 ca nhiễm Nipah tại bang Kerala, trong đó 2 ca tử vong. Điều này buộc nhà chức trách phong tỏa ổ dịch và truy vết diện rộng.
Sang năm 2024, Bangladesh tiếp tục báo cáo các ca nhiễm rải rác theo mùa, nhiều quốc gia châu Á lập tức tăng cường giám sát dịch tễ.
Khi khởi phát, virus Nipah có thể gây viêm não cấp, suy hô hấp nặng, diễn biến nhanh và tỷ lệ biến chứng cao. Trong trường hợp bệnh nhân sống sót, những di chứng thần kinh cũng ảnh hưởng nghiêm trọng đến cuộc sống.
Vì sao vẫn chưa có vaccine Nipah?
Theo Stanford Medicine, nguyên nhân đầu tiên đến từ việc virus Nipah đặc biệt nguy hiểm, chỉ có thể nghiên cứu trong phòng thí nghiệm đạt chuẩn an toàn sinh học cấp 4 (BSL - 4), cấp độ cao nhất hiện nay. Tại đó, các nhà khoa học được trang bị đồ bảo hộ toàn thân, đi kèm với hàng loạt trang thiết bị chuyên dụng, giúp tách biệt luồng khí. Nói cách khác, họ được hít thở nguồn không khí riêng biệt, đã qua chu trình lọc.
Hiện thế giới không có nhiều phòng thí nghiệm đạt tiêu chuẩn ở mức độ này, gây khó khăn cho việc nghiên cứu vaccine.

Nhà nghiên cứu mặc đồ bảo hộ trong phòng thí nghiệm chuẩn BSL - 4. (Ảnh: Viện Robert Koch, Berlin)
Nguyên nhân thứ hai đến từ đặc điểm dịch tễ học của virus Nipah. Theo báo cáo của Liên minh Đổi mới Ứng phó Dịch bệnh (CEPI), Nipah không gây các đợt dịch lớn, kéo dài, mà chủ yếu xuất hiện dưới dạng các ổ dịch nhỏ, rải rác theo mùa. Vì vậy, việc thử nghiệm ngẫu nhiên trên diện rộng nhằm đánh giá hiệu quả vaccine trở nên khó khăn, thậm chí bất khả thi.
Ngoài ra, ở mỗi đợt bùng phát, số lượng bệnh nhân ít cũng khiến việc so sánh tỷ lệ mắc giữa người đã tiêm, và người chưa tiêm vaccine bị sai lệch đáng kể.
"Chúng tôi có thể thử nghiệm vaccine ở những khu vực có nguy cơ cao, trong thời gian bùng phát dịch, nhưng độ chính xác về mặt thống kê của dữ liệu thu được vẫn đáng ngờ", ông Anish, Giáo sư Y học Cộng đồng, phụ trách chương trình nghiên cứu Nipah của bang Kerala (Ấn Độ), chia sẻ.
Trở ngại thứ ba khiến vaccine Nipah vẫn chưa ra đời là bài toán kinh tế và động lực thương mại của các "Big Pharma" - hay những công ty tư nhân hàng đầu ngành dược. Thông thường, quá trình phát triển một loại vaccine mới đòi hỏi chi phí rất lớn, bắt đầu từ nghiên cứu cơ bản tới thử nghiệm lâm sàng và sản xuất hàng loạt có thể tiêu tốn hàng tỷ USD. Theo một phân tích về chi phí phát triển vaccine cho các bệnh dịch mới nổi, chi phí đưa một vaccine ra thị trường rơi vào khoảng 319 - 469 triệu USD. Nếu tính tất cả các công ty nghiên cứu và gặp thất bại, tổng chi phí có thể cán mốc 2,8 - 3,7 tỷ USD.
Trong khi đó, Nipah chủ yếu xuất hiện ở các khu vực thu nhập trung bình và thấp, với các ổ dịch nhỏ, không ổn định, từ đó tạo ra thị trường kém hấp dẫn với các công ty dược phẩm lớn. Kết quả, kỳ vọng điều chế thành công vaccine Nipah sẽ gắn liền với khoản tài trợ từ các tổ chức, quỹ quốc tế như WHO, CEPI... thay vì công ty dược tư nhân.
Ngoài ba nguyên nhân trên, còn trở ngại khác đến từ đặc điểm sinh thái của virus Nipah. Virus này tồn tại lâu dài trong quần thể dơi ăn quả Pteropus mà không gây triệu chứng, khiến việc kiểm soát nguồn lây gần như bất khả thi. Con người nhiễm virus khi xâm lấn môi trường sống tự nhiên, phá vỡ cân bằng sinh thái, làm gia tăng tiếp xúc giữa người và dơi. Trong bối cảnh đó, rất khó xác định nhóm dân số đích để xây dựng một chiến lược tiêm chủng đại trà hiệu quả, bởi nguy cơ lây nhiễm không cố định mà phụ thuộc vào hành vi, môi trường của từng khu vực cụ thể.
Tác động của biến đổi khí hậu càng làm gia tăng nguy cơ, khi dơi có xu hướng mở rộng hoặc thay đổi phạm vi sinh sống. Dù các ổ dịch hiện chỉ xuất hiện ở một số điểm nóng, phạm vi phân bố rộng của loài dơi này khiến hàng tỷ người sống trong vùng nguy cơ tiềm ẩn, làm cho việc xây dựng chiến lược vắc xin Nipah trở nên đặc biệt phức tạp.












