Vó ngựa nghìn xưa trong nghệ thuật và đời sống
Trong kho tàng biểu tượng Á Đông, con ngựa luôn mang dáng vóc của khí phách, tốc độ, dũng khí và sức bền.
Bước vào nghệ thuật Việt Nam, từ sân khấu Tuồng với roi ngựa ước lệ, đến tranh dân gian, tượng đá đình chùa, thơ ca, ca dao, lễ hội… mỗi nơi, ngựa hiện lên một sắc thái khác nhau, lúc rực lửa như Thánh Gióng, khi ung dung trong cảnh vinh quy, khi hóa linh vật long mã chở triết lý hài hòa âm dương…
Ngựa trong Tuồng: Đỉnh cao nghệ thuật ước lệ sân khấu
Tuồng là nghệ thuật của quy phạm và ước lệ. Trên sàn diễn Tuồng, nhiều thứ “không cần thật” nhưng lại “rất thật” trong cảm xúc. Núi non, thành quách, sông nước có thể không hiện hình, mà chỉ tồn tại trong trí tưởng tượng. Ngựa cũng vậy.

Tranh sơn dầu “Đợi bạn”, họa sĩ Trần Vinh
Trên sân khấu Tuồng, hiếm khi xuất hiện một con ngựa cụ thể. Thay vào đó, ngựa được “dựng” lên bằng tổng hòa của ngôn ngữ sân khấu: đạo cụ, hình thể diễn viên, nhịp trống, làn hơi, ánh mắt và đường gươm. Trong hệ thống đạo cụ ấy, cây phất trần - hay quen gọi là roi ngựa - là dấu hiệu ước lệ kinh điển. Chỉ cần một võ tướng bước ra, tay cầm roi, khán giả lập tức hiểu: nhân vật đang ở trên lưng chiến mã.
Roi ngựa không mô phỏng hình dáng con ngựa, nhưng gợi ra sự hiện diện của ngựa. Phần còn lại được hoàn chỉnh bằng trí tưởng tượng của người xem - thứ “khán đài thứ hai” luôn hoạt động mạnh mẽ trong Tuồng. Khi roi ngựa đưa lên, hạ xuống, vung ra, thu về, đó không chỉ là động tác hình thể. Đó là nhịp thở của chiến trường.
Cùng lúc, diễn viên vận dụng thân pháp chắc khỏe: Nửa thân trên vững như đóng cọc, chân bước theo nhịp phi, nhịp dừng, nhịp xoay đầu. Trống Tuồng thúc gọn, dồn dập hoặc khoan thai, kéo theo tốc độ của “con ngựa vô hình”. Thế là ngựa có thể đi, có thể phi, có thể lồng lên, có thể hãm cương ngay trước ranh giới hiểm nguy - tất cả diễn ra trên một mặt sàn trống, nơi một đạo cụ nhỏ mang theo lịch sử tư duy sân khấu của nhiều thế kỷ.

Tranh sơn dầu “Thiên mã”, họa sĩ Ngô Bình Nhi
Cái hay của ước lệ nằm ở chỗ: Tuồng không “bắt” khán giả tin có con ngựa thật, mà mời khán giả cùng sáng tạo ra con ngựa ấy. Khi người xem tự dựng lên chiến mã trong trí tưởng tượng, họ cũng tự bước vào không gian nghệ thuật, trở thành một phần của vở diễn. Đó là khoảnh khắc sân khấu truyền thống đạt tới đỉnh cao thẩm mỹ: Tối giản vật chất để tối đa cảm nhận.
Ngày nay, trong nhiều chương trình nghệ thuật khai xuân, hình tượng roi ngựa, nhịp trống, dáng phi vẫn là “mạch gân” của sân khấu Tuồng. Tiếng trống mở màn vang lên như lời gọi của lịch sử, và chỉ một cây phất trần thôi cũng đủ làm bừng dậy vó ngựa nghìn xưa.
Ngựa trong mỹ thuật cổ: Hiền hòa mà linh thiêng
Trong nghệ thuật tạo hình Việt Nam, ngựa xuất hiện sớm, bền bỉ và đa dạng. Một dấu mốc tiêu biểu là đôi ngựa đá chùa Phật Tích (Bắc Ninh), niên đại thế kỷ XI. Nghệ nhân chạm tròn nguyên khối, tạo tác ngựa nằm ngang trong hàng thú đá chầu trước chính điện. Dáng ngựa béo tốt, hình khối căng tròn, toát lên tinh thần no đủ, sung túc.

Họa sĩ Vũ Nghị - Ngựa 1 - Sơn dầu (2011)
Ngựa bước vào “đất Phật” bằng vẻ hiền hòa, như một sinh linh đã giác ngộ, tự nguyện chở kinh đi khắp nơi để giáo hóa chúng sinh. Từ sau thời Lý, khi dòng chảy nghệ thuật và tín ngưỡng biến động, hình tượng ngựa có lúc thưa vắng. Đến các thế kỷ XVI - XVII, cùng sự nở rộ của điêu khắc đình làng và nghệ thuật dân gian, ngựa trở lại mạnh mẽ trong vô vàn biến tấu: Vân mã bay trên mây, mã hầu (khỉ cưỡi ngựa), ngựa đá nhau, ngựa lồng, ngựa uống nước, ngựa rong ruổi cùng quan viên mũ cánh chuồn.
Ở nhiều nơi, ngựa được nâng lên thành long mã: Đầu rồng, thân ngựa, vẩy cá chép, chân hươu, đuôi bò - một linh vật mang triết lý về nguồn nước, về ý chí tung hoành của bậc thánh nhân. Trong hệ thống kiến trúc cổ Bắc Bộ, ngựa xuất hiện trên vách, bức cốn, cửa võng, hiện diện vừa gần gũi vừa linh thiêng.
Có đình chùa đặt tượng ngựa gỗ thành cặp bạch mã - xích mã, hai màu đối xứng như một lời nhắc về âm - dương, lửa - nước, nóng - lạnh, cân bằng và điều hòa. Ngựa vì thế trở thành chiếc cầu mềm mại nối giữa đời sống trần thế và không gian tâm linh.

Họa sĩ Quốc Thái - Ngựa - Acrylic (2012)
Từ đình chùa bước ra không gian dân gian, ngựa trở nên rộn ràng và đời thường hơn. Trong tranh Đông Hồ, tranh Hàng Trống, ngựa xuất hiện trong cảnh vinh quy, du hành, lễ hội. Vó ngựa đi kèm lọng che, cờ quạt, tiếng trống và ánh mắt ngưỡng vọng của người làng.
Có lúc, ngựa lại trở thành điểm nhấn hóm hỉnh trong những bức tranh châm biếm như “Đám cưới chuột”, nơi thế giới loài vật phản chiếu xã hội con người bằng một nụ cười sâu cay mà tinh tế. Ngựa trong tranh dân gian không cần cơ bắp cuồn cuộn hay dáng vẻ dữ dội. Chỉ vài nét bờm, một vòng cổ, đôi mắt mở to là đủ gợi khí chất. Đó chính là tinh thần ước lệ của mỹ thuật dân gian Việt Nam: Không tả chi ly, mà tả thần. Không cố kể hết, mà gợi đúng chỗ cần gợi.
Trong đời sống tín ngưỡng, ngựa gắn với quan niệm về may mắn, hanh thông và du hành. Dân gian tin rằng mơ thấy ngựa, ra ngõ gặp ngựa là điềm lành. Ở nhiều đình, đền, chùa, đôi ngựa gỗ đứng chầu hai bên, tạo nên vẻ tôn nghiêm và cân xứng. Ngựa đứng đó như dấu hiệu của trật tự thiêng, của lối vào những miền tâm linh sâu thẳm.

Họa sĩ Ngô Bình Nhi - Ngựa du xuân - Sơn dầu - 2014
Trong ngôn ngữ, ngựa hiện diện như một “bách khoa” sống. Ngựa còn sống trong đồng dao, trong câu hát “Lý ngựa ô”, phản chiếu tính cách: Ham làm, ham đi, ham vươn tới, trọng nghĩa khí và coi trọng “đường dài” của sự bền bỉ.
Từ sân khấu Tuồng với cây roi ngựa ước lệ, đến tượng đá đình chùa, tranh dân gian, thơ ca, ca dao, lễ hội... mỗi không gian văn hóa lại trao cho ngựa một vai diễn khác. Không ồn ào, không lấn át rồng, phượng, hổ, voi, nhưng ngựa luôn hiện diện bền bỉ, lặng lẽ mà sâu sắc - như chính cách người Việt cảm, nghĩ và sống.
Nguồn Hà Nội Mới: https://hanoimoi.vn/vo-ngua-nghin-xua-trong-nghe-thuat-va-doi-song-734160.html











