Vừa xuất khẩu vừa nhập khẩu dầu thô, xăng dầu là cấu trúc phổ biến trong ngành năng lượng toàn cầu
Dù là quốc gia khai thác dầu thô và sở hữu hai nhà máy lọc dầu lớn, Việt Nam vẫn nhập khẩu một phần dầu thô và xăng dầu thành phẩm. Trao đổi với PetroTimes, TS Nguyễn Hồng Minh, nguyên Phó Viện trưởng Viện Dầu khí Việt Nam, đơn vị thuộc Tập đoàn Công nghiệp - Năng lượng Quốc gia Việt Nam (Petrovietnam) cho biết, đây là cấu trúc phổ biến của ngành năng lượng toàn cầu, khi nhiều quốc gia sản xuất dầu vẫn đồng thời xuất - nhập khẩu để tối ưu hóa chế biến, đa dạng nguồn cung và bảo đảm an ninh năng lượng.
PV: Thưa ông, Việt Nam là quốc gia khai thác được dầu thô và đã có hai nhà máy lọc dầu lớn. Tuy nhiên, chúng ta vẫn vừa xuất khẩu dầu thô vừa nhập khẩu dầu thô và xăng dầu thành phẩm. Ông nhìn nhận việc này như thế nào trong cấu trúc của ngành năng lượng?
TS Nguyễn Hồng Minh: Trước hết cần khẳng định rằng, hiện nay Việt Nam đã chủ động được phần lớn nguồn cung xăng dầu cho thị trường trong nước nhờ hệ thống hai nhà máy lọc dầu Dung Quất và Nghi Sơn. Tổng công suất của hai nhà máy này hiện đáp ứng khoảng 70% nhu cầu tiêu thụ trong nước, giúp giảm đáng kể sự phụ thuộc vào nguồn nhập khẩu so với giai đoạn trước. Phần còn lại của nhu cầu thị trường được bổ sung thông qua nhập khẩu xăng dầu thành phẩm, đây là cơ chế điều tiết bình thường nhằm bảo đảm nguồn cung ổn định cho nền kinh tế.
Bên cạnh đó, việc một quốc gia vừa xuất khẩu vừa nhập khẩu dầu thô và xăng dầu là điều khá phổ biến trên thế giới. Ngay cả nhiều nước sản xuất dầu lớn cũng duy trì dòng thương mại hai chiều này để tối ưu hóa chuỗi cung ứng năng lượng và tăng tính linh hoạt của hệ thống lọc - hóa dầu. Đối với Việt Nam, tình trạng này chủ yếu xuất phát từ ba yếu tố: cấu trúc cung - cầu trong nước, đặc điểm công nghệ của các nhà máy lọc dầu và sự khác biệt về tính chất của từng loại dầu thô.
Thứ nhất, dù hai nhà máy lọc dầu đã cung cấp phần lớn xăng dầu cho thị trường, tổng công suất hiện tại vẫn chưa đáp ứng toàn bộ nhu cầu tiêu thụ của nền kinh tế đang tăng nhanh. Vì vậy, Việt Nam vẫn cần nhập khẩu thêm một phần xăng dầu thành phẩm để bảo đảm cân đối cung - cầu.
Thứ hai, dầu thô trên thị trường không đồng nhất. Mỗi nhà máy lọc dầu được thiết kế để xử lý những loại dầu có đặc tính kỹ thuật nhất định. Nhà máy Lọc dầu Dung Quất có thể sử dụng một phần dầu thô trong nước, nhưng sản lượng từ các mỏ nội địa không phải lúc nào cũng đủ và ổn định để đáp ứng toàn bộ nhu cầu chế biến. Trong khi đó, Nhà máy Lọc hóa dầu Nghi Sơn được thiết kế chủ yếu để xử lý dầu thô nhập khẩu nên sẽ nhập phần lớn nguyên liệu đầu vào.
Ngoài ra, một phần dầu thô khai thác trong nước có đặc tính phù hợp hơn với các nhà máy lọc dầu ở nước ngoài, nên vẫn được xuất khẩu ra thị trường quốc tế. Vì vậy, việc Việt Nam vừa xuất khẩu dầu thô vừa nhập khẩu dầu thô và xăng dầu thành phẩm thực chất là kết quả của sự khác biệt về công nghệ chế biến, cơ cấu nguồn cung và nhu cầu tiêu thụ.
Ở góc độ tổng thể, đây là một cấu trúc thương mại năng lượng bình thường, đồng thời cũng là cách để các quốc gia đa dạng hóa nguồn cung, tối ưu công nghệ chế biến và củng cố an ninh năng lượng.

Theo TS Nguyễn Hồng Minh, vừa xuất khẩu vừa nhập khẩu xăng, dầu là điều bình thường trong cấu trúc ngành năng lượng toàn cầu.
PV: Vậy theo ông, yếu tố công nghệ và thiết kế nhà máy có vai trò như thế nào trong cấu trúc nhập khẩu dầu thô hiện nay?
TS Nguyễn Hồng Minh: Yếu tố công nghệ và thiết kế nhà máy có vai trò rất quan trọng trong việc lựa chọn nguồn dầu thô đầu vào. Trong ngành lọc hóa dầu, mỗi nhà máy thường được thiết kế tối ưu cho một hoặc một nhóm loại dầu thô nhất định, dựa trên các đặc tính như độ nhẹ - nặng, hàm lượng lưu huỳnh hoặc thành phần hóa học của dầu.
Ở Việt Nam, Nhà máy Lọc dầu Dung Quất ban đầu được thiết kế để chế biến dầu thô Bạch Hổ - loại dầu nhẹ, ngọt khai thác trong nước. Tuy nhiên, khi sản lượng từ các mỏ nội địa có xu hướng suy giảm theo quy luật tự nhiên khi khác thác đã lâu, nhà máy phải từng bước nghiên cứu và thử nghiệm pha trộn thêm các loại dầu thô khác nhằm đa dạng hóa nguồn nguyên liệu.
Trong khi đó, Nhà máy Lọc hóa dầu Nghi Sơn được thiết kế theo mô hình công nghệ khác, sử dụng chủ yếu dầu thô nhập khẩu theo cấu hình kỹ thuật của dự án. Vì vậy, nhà máy cần nhập khẩu lượng lớn dầu thô mỗi năm để duy trì hoạt động ổn định.
Sự khác biệt về thiết kế công nghệ giữa các nhà máy, cùng với đặc tính đa dạng của các loại dầu thô trên thị trường, là một trong những lý do khiến nhiều quốc gia - trong đó có Việt Nam - vẫn duy trì hoạt động nhập khẩu dầu thô ngay cả khi có sản lượng khai thác trong nước.
PV: Trong bối cảnh nhu cầu xăng dầu tiếp tục tăng, một số mỏ dầu nội địa đang suy giảm tự nhiên, Việt Nam cần điều chỉnh chiến lược lọc hóa dầu như thế nào để tăng tính chủ động về nguồn cung trong dài hạn?
TS Nguyễn Hồng Minh: Về dài hạn chúng ta vẫn có thể từng bước nâng cao mức độ chủ động thông qua một số định hướng chiến lược.
Trước hết, cần tiếp tục đầu tư cho công tác thăm dò - khai thác nhằm gia tăng trữ lượng và duy trì sản lượng dầu khí trong nước. Đây vẫn là nền tảng quan trọng để cung cấp nguyên liệu cho các nhà máy lọc dầu.
Tiếp theo, các nhà máy lọc dầu cần tiếp tục nghiên cứu, thử nghiệm pha trộn và xử lý nhiều loại dầu thô khác nhau nhằm đa dạng hóa nguồn nguyên liệu đầu vào. Việc nâng cao tính linh hoạt của công nghệ chế biến sẽ giúp hệ thống lọc - hóa dầu thích ứng tốt hơn với biến động của thị trường năng lượng.
Bên cạnh đó, Việt Nam cũng có thể thúc đẩy mạnh hơn việc sử dụng nhiên liệu sinh học, như các loại xăng pha ethanol (E10, E15...). Việc mở rộng tỷ lệ nhiên liệu sinh học không chỉ góp phần giảm áp lực đối với nguồn xăng dầu hóa thạch mà còn phù hợp với xu hướng chuyển dịch năng lượng và mục tiêu giảm phát thải.
Cuối cùng, cần tiếp tục hoàn thiện quy hoạch phát triển ngành lọc hóa dầu gắn với chiến lược an ninh năng lượng quốc gia, trong đó chú trọng nâng cao năng lực chế biến trong nước, đa dạng hóa nguồn cung dầu thô và tăng cường dự trữ xăng dầu chiến lược. Đây là những yếu tố quan trọng để bảo đảm nguồn cung ổn định cho nền kinh tế trong bối cảnh thị trường năng lượng thế giới ngày càng biến động.
PV: Trân trọng cảm ơn ông!













