Xây dựng Thương hiệu quốc gia Việt Nam đủ năng lực để đi xa và đi bền
Bước vào giai đoạn phát triển kinh tế 2026 - 2030, Thương hiệu Quốc gia Việt Nam không chỉ dừng lại ở nhiệm vụ quảng bá hình ảnh mà phải trở thành tài sản chiến lược, phản ánh năng lực cạnh tranh và uy tín cốt lõi của đất nước trong chuỗi giá trị toàn cầu...

Một số ngân hàng như Vietcombank, BIDV, VietinBank vững vàng trong Top 500 ngân hàng lớn nhất thế giới. Ảnh minh họa.
Ngày 16/4/2026, Tuần lễ Thương hiệu Quốc gia và Diễn đàn Thương hiệu Quốc gia Việt Nam 2026 đã chính thức khai mạc với chủ đề: "Thương hiệu Quốc gia Việt Nam trong kỷ nguyên mới". Sự kiện diễn ra trong bối cảnh năm 2026 là dấu mốc khởi đầu cho Kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội giai đoạn 2026 - 2030.
ĐÃ CÓ 359 SẢN PHẨM ĐẠT TIÊU CHÍ THƯƠNG HIỆU QUỐC GIA
Phát biểu tại buổi lễ, Thứ trưởng Bộ Công Thương Nguyễn Sinh Nhật Tân nhấn mạnh yêu cầu cấp thiết về việc chuyển đổi mô hình tăng trưởng. Trong kỷ nguyên mới, nền kinh tế phải dựa trên năng suất, chất lượng và tính tự chủ, lấy chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và phát triển bền vững làm động lực chính.
Trong tầm nhìn này, khái niệm về Thương hiệu quốc gia đã có sự thay đổi về bản chất, không còn là câu chuyện quảng bá hình ảnh hay xúc tiến thương mại truyền thống, mà phải được xác định là tài sản chiến lược của quốc gia. Xây dựng Thương hiệu quốc gia trong kỷ nguyên mới không chỉ gói gọn trong nhãn mác "Made in Vietnam" trên hàng hóa, mà là bồi đắp uy tín và sức mạnh mềm của Việt Nam trên trường quốc tế.
Nhìn lại hành trình hơn 20 năm từ khi Chính phủ chọn ngày 20/4 hàng năm là Ngày Thương hiệu Quốc gia, chương trình đã chứng minh vai trò then chốt trong việc hỗ trợ doanh nghiệp. Sự tăng trưởng về số lượng doanh nghiệp đạt chuẩn qua từng kỳ xét chọn là minh chứng cho nỗ lực cải tiến công nghệ và khẳng định chất lượng của cộng đồng doanh nghiệp Việt.
Sự bứt phá về số lượng: Từ 30 doanh nghiệp đầu tiên năm 2008, đến kỳ xét chọn thứ 9 vào năm 2024, con số này đã lên tới 190 doanh nghiệp với 359 sản phẩm đạt tiêu chí Thương hiệu Quốc gia.
Theo đánh giá của Brand Finance năm 2025, giá trị Thương hiệu Quốc gia Việt Nam đạt mốc 519,6 tỷ USD, xếp hạng 32/193 quốc gia. Đặc biệt, giai đoạn 2020 - 2025 ghi nhận tốc độ tăng trưởng đột phá 63%, tương đương 200 tỷ USD.
Việt Nam hiện đứng thứ 52/193 về sức mạnh mềm. Trụ cột kinh doanh và thương mại tăng 7 bậc lên vị trí 56 vào năm 2024. Năm 2025 cũng ghi dấu ấn lịch sử khi tổng kim ngạch xuất nhập khẩu lần đầu vượt ngưỡng 900 tỷ USD.
Nhiều "sếu đầu đàn" của Việt Nam đã thực sự ghi tên mình trên bản đồ thế giới. Vietcombank, BIDV, VietinBank vững vàng trong Top 500 ngân hàng lớn nhất thế giới; Vinamilk góp mặt trong Top 50 doanh nghiệp sữa toàn cầu, trong khi Viettel khẳng định vị thế dẫn đầu khu vực Đông Nam Á.
XÂY DỰNG LỘ TRÌNH CHUYỂN DỊCH TỪ GIA CÔNG SANG DẪN DẮT CHUỖI GIÁ TRỊ
Dù đạt được những kết quả khả quan về mặt số liệu vĩ mô, nhưng thực trạng nội tại của doanh nghiệp vẫn bộc lộ những hạn chế đáng lo ngại. Thứ trưởng Nguyễn Sinh Nhật Tân chỉ rõ: Việt Nam đang đối mặt với các tiêu chuẩn mới khắt khe về kinh tế xanh, kinh tế số và trách nhiệm xã hội.
Nhấn mạnh Thương hiệu Quốc gia đang thiếu "độ sâu cốt lõi", ông Hoàng Minh Chiến, Phó Cục trưởng Cục Xúc tiến thương mại (Bộ Công Thương), cho biết có một nghịch lý đang tồn tại, trong khi giá trị Thương hiệu Quốc gia (vĩ mô) tăng mạnh, thì giá trị nội tại của Top 100 doanh nghiệp hàng đầu Việt Nam lại giảm 14% trong năm 2025. Quy mô doanh nghiệp Việt nhìn chung vẫn còn khiêm tốn so với tầm vóc thế giới, chưa đủ lực để định vị hình ảnh quốc gia như kỳ vọng.
Việt Nam vẫn đang nằm ở phân khúc thấp của chuỗi giá trị toàn cầu: mạnh về gia công (OEM) nhưng lại yếu về năng lực thiết kế (ODM) và đặc biệt là năng lực xây dựng thương hiệu riêng (OBM). Bài toán then chốt cho giai đoạn tới là phải chuyển dịch rõ nét từ OEM sang ODM và hướng tới OBM để nâng cao hàm lượng giá trị gia tăng cho sản phẩm Việt.
Để giải quyết những nút thắt này, Thương hiệu Quốc gia giai đoạn tới sẽ được xây dựng trên "kiềng ba chân": Chất lượng - Đổi mới sáng tạo - Phát triển bền vững, đồng thời phải thấm đẫm bản sắc văn hóa Việt Nam. Theo đó, Thứ trưởng Nguyễn Sinh Nhật Tân đề nghị các doanh nghiệp cần thực hiện các giải pháp mang tính đột phá. Đẩy mạnh chuyển đổi kép, coi chuyển đổi xanh và chuyển đổi số là yêu cầu tất yếu để nâng cao năng suất và khả năng cạnh tranh.
Doanh nghiệp cần chủ động ứng dụng AI, Big Data vào quản trị, sản xuất và tuân thủ các chuẩn mực môi trường khắt khe. Có chiến lược thị trường bài bản, xây dựng kế hoạch "Go Global" dài hạn, gắn liền với việc bảo vệ tài sản trí tuệ và tận dụng các Hiệp định thương mại tự do (FTA). Khai thác giá trị văn hóa nội sinh, sử dụng bản sắc văn hóa và giá trị con người Việt Nam để tạo ra sự khác biệt bền vững cho sản phẩm và dịch vụ.
Chương trình Thương hiệu Quốc gia Việt Nam đã vạch ra lộ trình chiến lược đến năm 2035, tầm nhìn 2045 với các mục tiêu cụ thể nhằm đưa Thương hiệu Quốc gia trở thành đòn bẩy cạnh tranh thực chất.
Giai đoạn 2026 - 2030 (chuyển đổi căn bản): Mục tiêu đạt 1.000 sản phẩm đạt chuẩn Thương hiệu Quốc gia; 100 doanh nghiệp tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu. Đây là giai đoạn chuyển dịch mạnh mẽ từ OEM sang ODM trong các ngành chiến lược và số hóa toàn diện chương trình.
Giai đoạn 2030 - 2035 (hình thành thương hiệu quốc tế): Phấn đấu đưa 5-10 doanh nghiệp vào Top 500 thương hiệu thế giới; đưa giá trị Thương hiệu Quốc gia Việt Nam vào Top 25 toàn cầu. Hoàn tất quá trình chuyển đổi sang OBM và thiết lập các chuẩn mực kỹ thuật tại khu vực.
Tầm nhìn đến năm 2045: Việt Nam trở thành quốc gia dẫn dắt về thương hiệu với nền kinh tế xuất khẩu giá trị cao. Hình thành đội ngũ 10-15 doanh nghiệp dẫn dắt chuỗi giá trị toàn cầu, đưa Thương hiệu Quốc gia trở thành biểu tượng của đổi mới và trách nhiệm bền vững.
Ông Hoàng Minh Chiến nhấn mạnh: Trong kỷ nguyên "Go Global", câu hỏi đặt ra cho doanh nghiệp Việt không còn là "có làm hay không", mà là chúng ta có "đủ năng lực để đi xa và đi bền" hay không. Việc chuyển mình từ "gia công cho thế giới" sang "thiết kế và tạo giá trị bởi Việt Nam" chính là chìa khóa để khẳng định vị thế của một Việt Nam tự cường và thịnh vượng trên trường quốc tế.











