Xuất khẩu thủy sản cuối năm: Cơ hội tăng tốc, áp lực gia tăng

Với 7,94 tỷ USD kim ngạch sau 8 tháng, xuất khẩu thủy sản Việt Nam đang đứng trước cơ hội tăng tốc trong những tháng cuối năm. Tuy nhiên về triển vọng 4 tháng cuối năm, Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu thủy sản Việt Nam (VASEP) cho biết nhu cầu phục vụ mùa lễ hội và chu kỳ bổ sung hàng tồn kho có thể giúp kim ngạch xuất khẩu duy trì ở mức cao song các yếu tố chính sách sẽ ngày càng quyết định cơ cấu tăng trưởng.

Dư địa tăng trưởng còn rộng

Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường (NNMT), kim ngạch xuất khẩu thủy sản tháng 8/2026 ước đạt 1,08 tỷ USD, đưa tổng kim ngạch xuất khẩu thủy sản 8 tháng đầu năm lên 7,94 tỷ USD, tăng 10,9% so với cùng kỳ năm 2025. Kết quả này cho thấy xuất khẩu thủy sản tiếp tục duy trì đà tăng trưởng tích cực, tạo dư địa để ngành hướng tới các mục tiêu cao hơn trong những tháng cuối năm.

Thị trường Trung Quốc, Hoa Kỳ và Nhật Bản tiếp tục là 3 thị trường tiêu thụ thủy sản lớn nhất của Việt Nam, với thị phần lần lượt 24%, 15,6% và 13,7%. Trong đó, vai trò của thị trường Trung Quốc gia tăng, tạo thêm động lực cho xuất khẩu, đặc biệt là trong bối cảnh một số thị trường truyền thống có dấu hiệu tăng trưởng chậm lại.

Theo VASEP, mục tiêu xuất khẩu thủy sản vượt 12 tỷ USD trong năm 2026 vẫn khả thi. Ảnh: Chu Khôi.

Theo VASEP, mục tiêu xuất khẩu thủy sản vượt 12 tỷ USD trong năm 2026 vẫn khả thi. Ảnh: Chu Khôi.

Theo Bộ NNMT, trong nhóm 15 thị trường xuất khẩu lớn nhất, Brazil ghi nhận mức tăng trưởng mạnh nhất với 39,1%, trong khi Đức giảm 0,2%. Sự phân hóa giữa các thị trường cho thấy dư địa tăng trưởng của thủy sản Việt Nam vẫn còn đáng kể, nhưng kết quả cuối năm sẽ phụ thuộc nhiều vào khả năng mở rộng thị trường và thích ứng với các thay đổi về chính sách thương mại.

Về ngành hàng theo VASEP trong tháng 8/2026, tôm vẫn là mặt hàng xuất khẩu lớn nhất của ngành thủy sản với kim ngạch đạt 485,5 triệu USD, tăng 5,7% so với cùng kỳ năm trước; lũy kế 8 tháng năm 2026 đạt 3,29 tỷ USD, tăng 12,3% so với cùng kỳ năm trước, và chiếm khoảng 41% tổng kim ngạch xuất khẩu thủy sản.

Trong tháng 8/2026, Trung Quốc tiếp tục là thị trường tiêu thụ tôm lớn nhất với kim ngạch đạt 1,13 tỷ USD, tăng 37,6% so với cùng kỳ năm trước. Bên cạnh đó, xuất khẩu tôm sang Nhật Bản, Hàn Quốc và ASEAN cũng ghi nhận mức tăng lần lượt 10%, 16% và 48%. Đây là những tín hiệu tích cực đối với ngành tôm, nhất là khi thị trường Trung Quốc đang nổi lên như một trong những động lực tăng trưởng đáng chú ý của thủy sản Việt Nam.

Dù vậy, tôm cũng là ngành hàng chịu sức ép cạnh tranh lớn nhất. Các DN Việt Nam đang phải cạnh tranh với những quốc gia có lợi thế về chi phí sản xuất và nguồn cung, đặc biệt ở những phân khúc nhạy cảm về giá.

Ba kịch bản cho tăng trưởng cuối năm

Theo VASEP, mục tiêu xuất khẩu thủy sản vượt 12 tỷ USD trong năm 2026 vẫn khả thi nếu nhu cầu tại Trung Quốc tiếp tục duy trì và các đơn hàng mùa cao điểm không bị gián đoạn. Bên cạnh đó từ nay đến cuối năm, nhu cầu tiêu dùng phục vụ các dịp lễ hội và hoạt động bổ sung hàng tồn kho được kỳ vọng sẽ tiếp tục hỗ trợ xuất khẩu thủy sản. Tuy nhiên, tăng trưởng trong quý IV/2026 được dự báo sẽ phân hóa mạnh giữa các nhóm sản phẩm và thị trường, trong đó cạnh tranh không chỉ nằm ở giá cả mà còn ở khả năng đáp ứng các yêu cầu về truy xuất nguồn gốc, hồ sơ kỹ thuật và chi phí tuân thủ thương mại.

Phó Tổng Thư ký VASEP Lê Hằng cho biết, Hiệp hội đã xây dựng ba kịch bản nhằm chủ động điều hành sản xuất, kinh doanh. Ở kịch bản tích cực, kim ngạch xuất khẩu thủy sản có thể đạt trên 12,5 tỷ USD, tăng trên 12%, nếu các rào cản tại thị trường Hoa Kỳ được tháo gỡ hoặc chính sách thuế thay đổi theo hướng thuận lợi.

Kịch bản cơ sở dự kiến kim ngạch đạt khoảng 12,1-12,3 tỷ USD, tăng 8-10% so với năm 2025. Kịch bản này dựa trên giả định Trung Quốc tiếp tục duy trì đà tăng trưởng, Nhật Bản và các thị trường thuộc CPTPP giữ ổn định, trong khi xuất khẩu sang Hoa Kỳ và EU không suy giảm quá mạnh. Ở kịch bản thận trọng, kim ngạch xuất khẩu chỉ đạt khoảng 11,8-12 tỷ USD, tăng 3-5%, nếu đơn hàng giảm mạnh, sức cạnh tranh của tôm Việt Nam trước Ecuador tiếp tục suy yếu, nhu cầu tại EU phục hồi chậm và các thị trường khác tăng trưởng chững lại.

Như vậy, khoảng cách giữa các kịch bản không quá lớn về giá trị tuyệt đối nhưng cho thấy một thực tế: dư địa tăng trưởng của thủy sản Việt Nam vẫn còn, song kết quả cuối năm phụ thuộc rất lớn vào khả năng thích ứng của DN trước biến động bên ngoài.

Xét theo ngành hàng, tôm tiếp tục là động lực tăng trưởng chủ lực nhưng cũng chịu áp lực cạnh tranh lớn nhất. Việc cạnh tranh với các quốc gia có lợi thế về chi phí và nguồn cung đòi hỏi DN Việt Nam phải nâng chất lượng, kiểm soát giá thành, đồng thời tăng khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng cao của thị trường nhập khẩu.

Trong khi đó, cá tra được đánh giá có triển vọng tích cực hơn khi nguồn cung cá khai thác tự nhiên trên thế giới giảm và chi phí khai thác tăng. Xu hướng này có thể thúc đẩy các nhà nhập khẩu tìm kiếm nguồn cá nuôi thay thế như cá tra và cá rô phi, mở thêm cơ hội cho thủy sản Việt Nam.

Khanh Lê

Nguồn Đại Đoàn Kết: https://daidoanket.vn/xuat-khau-thuy-san-cuoi-nam-co-hoi-tang-toc-ap-luc-gia-tang.html