Yên Tử - Vĩnh Nghiêm - Côn Sơn, Kiếp Bạc cần một diện mạo chung

Ngày 12/7/2025, Quần thể Yên Tử - Vĩnh Nghiêm - Côn Sơn, Kiếp Bạc được UNESCO ghi danh là Di sản Văn hóa Thế giới. Bên cạnh bảo tồn các giá trị được trao truyền qua nhiều thế kỷ, các địa phương cần thống nhất cách nhận diện, kết nối các điểm di sản và tạo thuận lợi để du khách tham quan, trải nghiệm toàn bộ không gian di sản.

Ngày 12/7/2025, Quần thể di tích và danh thắng Yên Tử - Vĩnh Nghiêm - Côn Sơn, Kiếp Bạc được UNESCO ghi danh là Di sản Văn hóa Thế giới. Từ dấu mốc ấy, Côn Sơn - Kiếp Bạc bước vào một vị thế mới: những giá trị được trao truyền qua hơn bảy thế kỷ không chỉ cần được bảo tồn, mà còn cần tiếp tục được cộng đồng thực hành, được thế hệ hôm nay hiểu đúng, trân trọng và trao truyền.

Lễ hội Côn Sơn, Kiếp Bạc - Mùa Thu năm 2026, diễn ra từ ngày 26/9 đến 4/10/2026, vì thế mang một ý nghĩa đặc biệt. Đây là mùa lễ hội được tổ chức trong không gian Di sản thế giới, nơi các giá trị lịch sử, văn hóa, tín ngưỡng và cảnh quan tiếp tục hiện diện trong đời sống đương đại.

 Hình ảnh bộ nhận diện thương hiệu Di sản thế giới Quần thể di tích và danh thắng Yên tử - Vĩnh Nghiêm- Côn Sơn - Kiếp Bạc sẽ được công bố vào tối 26/9 tại đền Kiếp Bạc.

Hình ảnh bộ nhận diện thương hiệu Di sản thế giới Quần thể di tích và danh thắng Yên tử - Vĩnh Nghiêm- Côn Sơn - Kiếp Bạc sẽ được công bố vào tối 26/9 tại đền Kiếp Bạc.

Điểm nhấn của Lễ hội: Công bố Bộ nhận diện thương hiệu Di sản thế giới

Một trong những dấu ấn quan trọng của Lễ hội Côn Sơn, Kiếp Bạc - Mùa Thu năm 2026 là công bố Bộ nhận diện thương hiệu Di sản Quần thể di tích và danh thắng Yên Tử - Vĩnh Nghiêm - Côn Sơn, Kiếp Bạc. Bộ nhận diện đã được thành phố Hải Phòng, thành phố Quảng Ninh và tỉnh Bắc Ninh thống nhất lựa chọn và sử dụng, tạo nên một hình ảnh nhận diện chung cho Quần thể Di sản thế giới.

Đây là một dấu mốc có ý nghĩa trong hành trình của Quần thể sau khi được UNESCO ghi danh. Bởi một danh hiệu Di sản thế giới không phải là điểm kết thúc của hành trình bảo tồn, mà mở ra một trách nhiệm lớn hơn: làm thế nào để những giá trị đã được quốc tế ghi nhận tiếp tục hiện diện trong đời sống, được cộng đồng hiểu và tự hào, được du khách nhận biết và trải nghiệm, được thế hệ trẻ tiếp nhận và trao truyền.

UNESCO ghi danh là sự khẳng định giá trị của Di sản ở tầm quốc tế; còn làm cho Di sản được nhận biết, được hiểu, được yêu mến và tiếp tục lan tỏa trong đời sống là một hành trình của các địa phương và cộng đồng. Vì vậy, sau ghi danh, yêu cầu đặt ra không chỉ là bảo tồn tốt hơn từng di tích, từng cảnh quan, từng lễ hội hay từng giá trị riêng lẻ, mà còn phải làm rõ hơn mối liên hệ giữa các thành phần của Quần thể để công chúng có thể nhận ra đây là một chỉnh thể di sản thống nhất, được hình thành từ những không gian khác nhau nhưng cùng chung nguồn mạch văn hóa, lịch sử và tư tưởng.

Yên Tử, Vĩnh Nghiêm, Côn Sơn, Kiếp Bạc mỗi nơi mang một diện mạo riêng. Yên Tử gắn với non thiêng và sự hình thành, phát triển của Thiền phái Trúc Lâm; Vĩnh Nghiêm là một trung tâm quan trọng của quá trình truyền bá, lưu giữ và thực hành tư tưởng Trúc Lâm; Côn Sơn gắn với không gian Phật giáo Trúc Lâm, với Huyền Quang và những danh nhân văn hóa của dân tộc; Kiếp Bạc gắn với triều Trần, với Hưng Đạo Đại Vương Trần Quốc Tuấn và những chiến công hiển hách trong lịch sử giữ nước.

Những địa danh ấy không giống nhau, nhưng chính sự khác biệt ấy lại làm nên tính phong phú của Quần thể. Phía sau các di tích, danh thắng và nhân vật lịch sử là những mạch liên kết sâu sắc: Mạch nguồn của Phật giáo Trúc Lâm; sự giao hòa giữa tư tưởng và đời sống; giữa con người với thiên nhiên; giữa tu dưỡng cá nhân với trách nhiệm đối với cộng đồng và đất nước. Đây cũng là những giá trị làm nên sức sống của Di sản vượt qua giới hạn của một địa phương hay một thời đại.

Vì thế, việc thành phố Hải Phòng, thành phố Quảng Ninh và tỉnh Bắc Ninh cùng thống nhất sử dụng một Bộ nhận diện chung mang ý nghĩa lớn hơn việc lựa chọn một biểu trưng. Đó là sự thống nhất trong cách nhận diện một Di sản thế giới liên vùng; là một bước để những không gian vốn được nhìn nhận từ nhiều địa danh khác nhau có thể được giới thiệu như những thành tố của cùng một chỉnh thể.

Từ những biểu tượng của lịch sử đến một hình ảnh của Di sản hôm nay

Bộ nhận diện chính là một trong những cách để tạo nên ngôn ngữ chung ấy. Khi xuất hiện tại Yên Tử, Vĩnh Nghiêm, Côn Sơn hay Kiếp Bạc, biểu trưng không chỉ giúp nhận diện một địa điểm cụ thể, mà còn gợi cho công chúng về mối liên hệ giữa các địa điểm trong cùng một Quần thể. Một chuyến đi đến Kiếp Bạc có thể mở ra sự tò mò về Côn Sơn; từ Côn Sơn có thể tiếp nối hành trình đến Yên Tử, Vĩnh Nghiêm; và từ những trải nghiệm riêng lẻ đó, du khách có thể dần hình dung được một không gian văn hóa rộng lớn hơn - nơi những giá trị được hình thành, trao truyền và lan tỏa qua nhiều thế kỷ.

Điểm đáng chú ý của Bộ nhận diện là biểu trưng không lựa chọn hình ảnh của riêng một công trình hay một địa danh, mà được xây dựng từ những biểu tượng có chiều sâu trong văn hóa, mỹ thuật và tư tưởng của Quần thể. Hình ảnh hoa cúc được đặt trong hình lá bồ đề, kết hợp với những dải lá cúc cách điệu tạo thành một cấu trúc biểu tượng cô đọng. Đây là sự kết hợp giữa những hình tượng quen thuộc của mỹ thuật Phật giáo và mỹ thuật thời Lý - Trần, nhưng được thể hiện theo ngôn ngữ đồ họa đương đại.

Lá bồ đề là biểu tượng của trí tuệ, sự giác ngộ và đời sống tinh thần. Trong lịch sử mỹ thuật Việt Nam, hình tượng lá bồ đề gắn với những không gian Phật giáo và đặc biệt có dấu ấn trong nghệ thuật thời Lý - Trần. Đặt lá bồ đề ở cấu trúc bao chứa bên ngoài tạo cảm giác về một không gian kết nối và nâng đỡ, nơi những giá trị tinh thần được gìn giữ và trao truyền.

Hoa cúc được đặt ở vị trí trung tâm. Đây là hình tượng xuất hiện phổ biến trong mỹ thuật thời Trần, từ kiến trúc, trang trí đến các hiện vật khảo cổ, đồng thời mang những lớp nghĩa đẹp trong văn hóa phương Đông: thanh cao, bền bỉ, khí tiết và sức sống. Trong mạch tư tưởng Trúc Lâm, hình tượng ấy còn có thể được cảm nhận như một biểu trưng cho tinh thần nhập thế - con người không rời bỏ cuộc đời để tìm kiếm giá trị tinh thần, mà tu dưỡng và hành động ngay giữa cuộc đời.

Khi hoa cúc nằm trong lá bồ đề, hai hình tượng không tách rời mà bổ sung cho nhau, tạo nên một cách diễn đạt trực quan về tinh thần “Đạo - Đời dung hợp”. Đây chính là một trong những chiều sâu đáng chú ý của tư tưởng Trúc Lâm: đời sống tinh thần không đối lập với đời sống xã hội; tu dưỡng bản thân không tách khỏi trách nhiệm với con người; giác ngộ không phải là rời xa cuộc đời mà hướng con người đến một cách sống tốt đẹp hơn trong cuộc đời.

Từ đó, Bộ nhận diện không chỉ kể câu chuyện về một Di sản của quá khứ, mà gợi mở một giá trị vẫn còn ý nghĩa đối với hiện tại: Trí tuệ phải đi cùng trách nhiệm, đời sống tinh thần phải gắn với đời sống xã hội, và những giá trị văn hóa chỉ thực sự bền vững khi được con người tiếp nhận và thực hành trong cuộc sống. Những dải lá cúc cách điệu tạo nên sự chuyển động liên tục, gợi những dòng chảy kết nối các không gian di sản và sự tiếp nối qua các thế hệ. Từ một biểu tượng, hình ảnh ấy mở ra một hành trình: từ nơi khởi nguồn đến nơi tiếp nối, từ quá khứ đến hiện tại, từ những giá trị được bảo tồn đến những giá trị được sáng tạo và lan tỏa.

Ba giá trị “Trí tuệ - Hòa hợp - Lan tỏa” vì thế trở thành tinh thần xuyên suốt của Bộ nhận diện. Trí tuệ là khả năng con người tự soi chiếu, tu dưỡng và hoàn thiện mình; là giá trị được bồi đắp qua tư tưởng, học thuật và đời sống tinh thần của các thế hệ tiền nhân. Hòa hợp là sự gắn kết giữa con người với thiên nhiên, giữa đời sống tinh thần với trách nhiệm xã hội, giữa cá nhân với cộng đồng; cũng là sự gặp gỡ giữa những không gian, những lớp văn hóa và những thế hệ cùng tạo nên một Di sản. Lan tỏa là sức sống của Di sản khi những giá trị không nằm yên trong di tích, mà được trao truyền qua lễ hội, nghi lễ, giáo dục, du lịch, nghệ thuật, truyền thông và những hình thức sáng tạo mới; để từ ký ức của quá khứ trở thành một phần của đời sống hiện tại và tương lai.

Hệ màu của Bộ nhận diện cũng được lựa chọn theo tinh thần ấy. Màu vàng gợi sắc hoa cúc, ánh sáng, trí tuệ và sự giác ngộ; màu nâu đất gợi đất, gốm và những chất liệu gần gũi với mỹ thuật, đời sống thời Trần. Hai gam màu tạo nên một tổng thể trầm ấm, trang trọng, có chiều sâu lịch sử nhưng vẫn gần gũi và phù hợp với đời sống đương đại.

Không chỉ là một biểu trưng, mà là một ngôn ngữ chung của Di sản:

Điều quan trọng nhất là Bộ nhận diện không tạo ra một “thương hiệu mới” cho Di sản. Thương hiệu của Yên Tử, Vĩnh Nghiêm, Côn Sơn, Kiếp Bạc đã được hình thành qua hàng trăm năm lịch sử. Bởi vậy, sức sống của Bộ nhận diện sẽ không nằm trên một tấm pano hay một ấn phẩm riêng lẻ, mà ở khả năng đi vào đời sống của Di sản. Khi đó, công chúng không chỉ đến một địa danh, mà có thể khám phá một không gian văn hóa; không chỉ nhìn một công trình, mà hiểu một dòng chảy lịch sử; không chỉ tham dự một lễ hội, mà cảm nhận một hệ giá trị đã được trao truyền qua nhiều thế hệ.

Việc công bố Bộ nhận diện tại Lễ hội Côn Sơn, Kiếp Bạc - Mùa Thu năm 2026 càng có ý nghĩa bởi Côn Sơn - Kiếp Bạc là một trong những không gian hội tụ rõ nét nhiều lớp giá trị của Quần thể.

Việc công bố Bộ nhận diện tại Lễ hội Côn Sơn, Kiếp Bạc - Mùa Thu năm 2026 càng có ý nghĩa bởi Côn Sơn - Kiếp Bạc là một trong những không gian hội tụ rõ nét nhiều lớp giá trị của Quần thể.

Với Hải Phòng, việc công bố Bộ nhận diện tại Lễ hội Côn Sơn, Kiếp Bạc - Mùa Thu năm 2026 càng có ý nghĩa bởi Côn Sơn - Kiếp Bạc là một trong những không gian hội tụ rõ nét nhiều lớp giá trị của Quần thể: chiều sâu của Phật giáo Trúc Lâm, dấu ấn lịch sử thời Trần, cuộc đời và sự nghiệp của Trần Quốc Tuấn, Nguyễn Trãi cùng những giá trị về trí tuệ, nhân cách, lòng yêu nước và trách nhiệm với dân tộc, cộng đồng.

Đây là một bước chuyển trong cách nhìn về Di sản sau ghi danh: Không chỉ bảo tồn những gì cha ông để lại, mà phải làm cho những giá trị ấy tiếp tục sống trong đời sống hôm nay. Khi người dân hiểu hơn về di sản mình đang sống cùng; khi du khách nhận ra mối liên hệ giữa những địa danh tưởng như riêng biệt; khi trẻ em và người trẻ tìm thấy trong di sản những câu chuyện có ý nghĩa với chính mình; khi những giá trị ấy trở thành nguồn cảm hứng cho giáo dục, du lịch, nghệ thuật và công nghiệp văn hóa; khi đó, Di sản mới thực sự phát huy được sức sống của mình.

UNESCO đã ghi danh Quần thể như một Di sản của nhân loại. Bộ nhận diện tạo nên một hình ảnh chung để công chúng nhận ra Quần thể ấy. Còn việc gìn giữ, thực hành, kể lại và trao truyền những giá trị của Di sản chính là cách cộng đồng làm cho Di sản tiếp tục sống. Công bố Bộ nhận diện thương hiệu Di sản tại Lễ hội Côn Sơn, Kiếp Bạc - Mùa Thu năm 2026 vì thế không chỉ là công bố một biểu trưng. Đó là sự xác lập một hình ảnh chung, một câu chuyện chung và một hành trình chung - từ giá trị được hun đúc trong lịch sử đến một Di sản thế giới đang tiếp tục hiện diện, được nhận biết, được yêu mến và lan tỏa trong đời sống hôm nay và mai sau.

Quỳnh Anh

Nguồn Điện tử & Ứng dụng: https://dientuungdung.vn/yen-tu-vinh-nghiem-con-son-kiep-bac-can-mot-dien-mao-chung-18474.html