4 thói quen thường thấy ở người ít ốm

Không phải ai ít bệnh cũng có thể trạng bẩm sinh tốt hơn. Nhiều thói quen hằng ngày như ngủ đủ, vận động và ăn uống cân bằng góp phần bảo vệ sức khỏe lâu dài.

Sức khỏe của mỗi người chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như tuổi tác, di truyền, môi trường đến bệnh nền và lối sống. Vì vậy, không thể khẳng định một người ít ốm là nhờ một vài thói quen nhất định. Tuy nhiên, các bằng chứng hiện nay cho thấy duy trì những hành vi lành mạnh trong thời gian dài có liên quan với nguy cơ thấp hơn của nhiều bệnh mạn tính và sức khỏe tổng thể tốt hơn. 

Nội dung

1. Duy trì thói quen ngủ và thức tương đối ổn định

2. Duy trì vận động thường xuyên

3. Ăn uống đơn giản nhưng cân bằng và đa dạng

4. Duy trì nhịp sinh học, bổ sung đủ vitamin D

Điểm chung của các thói quen này không nằm ở việc thực hiện những phương pháp phức tạp, mà ở sự đều đặn và phù hợp với khả năng của mỗi người:

1. Duy trì thói quen ngủ và thức tương đối ổn định

Giấc ngủ không chỉ là thời gian cơ thể nghỉ ngơi mà còn liên quan đến hoạt động của hệ thần kinh, nội tiết và miễn dịch. Khi lịch ngủ thường xuyên thay đổi, nhịp sinh học của cơ thể có thể bị xáo trộn.

Một số nghiên cứu gần đây cho thấy tính đều đặn của giấc ngủ có liên quan đến sức khỏe tim mạch và nguy cơ tử vong, bên cạnh thời lượng ngủ. Nghiên cứu trên hơn 60.000 người thuộc UK Biobank cho thấy những người có lịch ngủ đều đặn hơn có nguy cơ tử vong thấp hơn trong thời gian theo dõi. Tuy nhiên, đây là nghiên cứu quan sát nên không thể chứng minh lịch ngủ đều đặn trực tiếp làm giảm tử vong.

Với người trưởng thành, ngủ đủ cũng quan trọng. Người lớn nên ngủ ít nhất 7 giờ mỗi đêm; thiếu ngủ kéo dài có liên quan đến nhiều vấn đề sức khỏe. Do đó, thay vì chỉ quan tâm ngủ bao nhiêu tiếng, mỗi người nên cố gắng duy trì giờ đi ngủ và thức dậy tương đối ổn định, hạn chế thức khuya kéo dài và tạo môi trường thuận lợi cho giấc ngủ.

Một số thói quen thường thấy ở người ít ốm... Ảnh AI.

Một số thói quen thường thấy ở người ít ốm... Ảnh AI.

2. Duy trì vận động thường xuyên

Không ít người cho rằng muốn có lợi cho sức khỏe phải tập luyện với cường độ cao. Thực tế, đi bộ, đạp xe, làm việc nhà hoặc các hoạt động thể chất khác đều được tính vào tổng mức vận động hằng ngày. WHO khuyến nghị người trưởng thành thực hiện 150-300 phút hoạt động thể chất cường độ vừa mỗi tuần, hoặc 75-150 phút hoạt động cường độ mạnh, kết hợp với các bài tập tăng cường cơ ít nhất 2 ngày mỗi tuần.

Đi bộ thường xuyên là một lựa chọn đơn giản, đặc biệt với người ít vận động hoặc người lớn tuổi. Hoạt động thể chất giúp cải thiện sức khỏe tim mạch, kiểm soát đường huyết, hỗ trợ duy trì cân nặng và giảm nguy cơ mắc một số bệnh mạn tính.

Một điểm quan trọng khác là không nên chỉ tập trung vào một buổi tập rồi ngồi nhiều trong phần còn lại của ngày. Hành vi ít vận động kéo dài cũng liên quan đến nguy cơ bất lợi đối với tim mạch, chuyển hóa và sức khỏe tổng thể. Vì vậy, nên tranh thủ đứng dậy, đi lại và vận động nhẹ sau những khoảng thời gian ngồi lâu.

3. Ăn uống đơn giản nhưng cân bằng và đa dạng

Một chế độ ăn có lợi cho sức khỏe không phụ thuộc vào một loại thực phẩm riêng lẻ. Điều quan trọng hơn là mô hình ăn uống được duy trì trong thời gian dài. WHO khuyến nghị chế độ ăn đa dạng, ưu tiên rau củ, trái cây, các loại đậu, ngũ cốc nguyên hạt, hạt và những nguồn protein phù hợp; đồng thời hạn chế thực phẩm chứa nhiều đường tự do, muối, chất béo bão hòa và chất béo chuyển hóa.

Một chế độ ăn ổn định không có nghĩa là ngày nào cũng phải ăn giống nhau. Ngược lại, cơ thể vẫn cần nhiều nhóm thực phẩm khác nhau để cung cấp protein, vitamin, khoáng chất, chất xơ và các chất dinh dưỡng cần thiết.

Điều nên hạn chế là tình trạng ăn uống thất thường, thường xuyên sử dụng thực phẩm chế biến sẵn, đồ uống nhiều đường hoặc các món chứa quá nhiều muối và chất béo không có lợi. WHO lưu ý rằng thực phẩm chế biến cao thường chứa nhiều natri, đường hoặc chất béo không lành mạnh và việc tiêu thụ nhiều có liên quan đến những kết quả sức khỏe bất lợi.

Vì vậy, thay vì tìm kiếm một "thực phẩm tốt nhất", nên xây dựng bữa ăn cân đối với nhiều loại thực phẩm và duy trì thói quen này lâu dài.

4. Duy trì nhịp sinh học, bổ sung đủ vitamin D

Ánh sáng ban ngày là một trong những tín hiệu quan trọng giúp cơ thể điều chỉnh đồng hồ sinh học. Tiếp xúc với ánh sáng tự nhiên vào ban ngày, đặc biệt vào buổi sáng, có thể hỗ trợ duy trì nhịp thức - ngủ phù hợp.

Bên cạnh đó, ánh nắng kích thích da tổng hợp vitamin D. Vitamin D cần thiết cho chuyển hóa canxi, sức khỏe xương và có vai trò trong hoạt động của hệ miễn dịch. Khi tiếp xúc với ánh nắng, cũng cần cân bằng lợi ích và nguy cơ tổn thương da do tia cực tím. Không nên phơi nắng kéo dài hoặc cố tình để da bị đỏ, bỏng.

Ngoài ra, có thể bổ sung vitamin D qua thực phẩm và chất bổ sung khi cần thiết.

Bốn thói quen trên có một điểm chung là tính ổn định. Ngủ đều giúp duy trì nhịp sinh học; vận động thường xuyên hỗ trợ tim mạch và chuyển hóa; chế độ ăn cân bằng cung cấp các chất dinh dưỡng cần thiết; còn ánh sáng ban ngày góp phần điều chỉnh đồng hồ sinh học và liên quan đến quá trình tổng hợp vitamin D.

Tuy nhiên, những thói quen này không bảo đảm một người sẽ "không bị bệnh". Cảm cúm, nhiễm trùng và nhiều bệnh lý khác còn phụ thuộc vào tuổi, miễn dịch, bệnh nền, môi trường, yếu tố di truyền và nhiều nguyên nhân khác. Thay vì tìm kiếm những biện pháp cải thiện sức khỏe nhanh chóng, duy trì các hành vi có lợi một cách đều đặn mới là cách tiếp cận phù hợp hơn. Sức khỏe lâu dài thường được xây dựng từ những lựa chọn nhỏ nhưng được thực hiện thường xuyên qua nhiều năm.

Vương Hiền Mai

Nguồn SK&ĐS: https://suckhoedoisong.vn/4-thoi-quen-thuong-thay-o-nguoi-it-om-169260919162054946.htm